thetea.app · the encyclopedia Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
thetea.app Browse all →

home · article

xiāngxíng

xiāngxíng · 香型

Đan tùng Phượng Hoàng (*fènghuáng dāncōng*, 鳳凰單叢) là loại trà ô long đến từ núi Phượng Hoàng ở Quảng Đông, được phân biệt chủ yếu không phải bởi hình dạng lá hay nhà máy sản xuất, mà trước hết là bởi

Đan tùng Phượng Hoàng (fènghuáng dāncōng, 鳳凰單叢) là loại trà ô long đến từ núi Phượng Hoàng ở Quảng Đông, được phân biệt chủ yếu không phải bởi hình dạng lá hay nhà máy sản xuất, mà trước hết là bởi hương thơm. Hệ thống phân loại theo kiểu hương thơm (xiāngxíng, 香型) đã được định hình là chìa khóa định vị chính cho hàng trăm bụi trà lịch sử và hàng chục tên gọi thương mại như 通天香, 夜來香 và 八仙.

Vì sao Đan Tùng cần một bản đồ hương thơm riêng

Trong hầu hết các phân loại trà, giống trà được xác định bởi giống cây trồng và khu vực. Đối với đan tùng Phượng Hoàng, một nguyên tắc khác đã tồn tại trong lịch sử: những cây trà cổ thụ riêng lẻ (do đó có tên 單叢 — “bụi đơn độc”) được các nghệ nhân chọn lọc dựa trên đặc tính của trà thành phẩm, và qua nhiều thập kỷ, một tập hợp các bụi trà có tên tuổi đã được tích lũy. Để hệ thống hóa tập hợp này, vào năm 1996, một cuộc khảo sát tài nguyên do Đới Tổ Hiền (Đại học Nông nghiệp Hoa Nam) chủ trì đã được thực hiện, chính thức hóa việc phân chia thành mười kiểu hương thơm lớn (十大香型). Chính hệ thống phân loại này là nền tảng cho cả các tập bản đồ học thuật và các danh mục thương mại.

Điều quan trọng cần làm rõ ngay là hiện tượng 同名異物 / 異物同名 — “cùng một tên cho các bụi khác nhau” và “các tên khác nhau cho cùng một bụi” — rất đặc trưng ở đan tùng. Do đó, 香型 không phải là một phân loại thực vật học cứng nhắc, mà là một bản đồ mô tả dựa trên hương thơm chủ đạo; một dòng vô tính có thể xuất hiện ở các kiểu hương khác nhau dưới những cái tên gần giống.

Mười kiểu hương thơm kinh điển

Mười kiểu hương lớn, được chính thức hóa bởi cuộc khảo sát năm 1996, dựa trên các chuẩn mực về hương hoa, trái cây và gia vị:

  • 黃栀香 (huángzhīxiāng) — hoa dành dành;
  • 芝蘭香 (zhīlánxiāng) — hoa lan;
  • 蜜蘭香 (mìlánxiāng) — mật ong - hoa lan;
  • 桂花香 (guìhuāxiāng) — hoa mộc;
  • 玉蘭香 (yùlánxiāng) — hoa mộc lan;
  • 薑花香 (jiānghuāxiāng) — hoa gừng;
  • 夜來香 (yèláixiāng) — huệ dạ hương;
  • 茉莉香 (mòlìxiāng) — hoa nhài;
  • 杏仁香 (xìngrénxiāng) — hạnh nhân;
  • 肉桂香 (ròuguìxiāng) — quế.

Song song đó tồn tại một lớp các kiểu phụ: 柚花香 (hương hoa bưởi), 橙花香 (hương hoa cam), 楊梅香 (hương thanh mai), 附子香, 黃茶香, cũng như 苦種 (“giống đắng”) và các loại khác. Những phân loại này cần thiết để bao quát những bụi trà có hương vị không thể quy về mười chuẩn mực chính.

Bản đồ bằng số liệu: cấu trúc của danh mục

Quy mô của hệ thống được thể hiện rõ qua cấu trúc của các tài liệu tham khảo. Trong tập “Bản đồ” của Trần Thiểu Bình (《中國鳳凰單叢茶圖譜》), các mục từ 3.1 đến 3.17 liệt kê chính xác 214 “đan tùng tiêu biểu nhất”, và mục 3.18 (增录 — bổ sung thêm) thêm 11 mục nữa — tổng cộng 225 mục. Các hồ sơ minh họa trong chương “名丛图文” của chuyên khảo 《凤凰单丛》 (2020) phân phối 225 bụi trà này thành 18 phần như sau:

  • 黄栀香 — 71 bụi;
  • 芝兰香 — 38;
  • 其他清香 (“các hương thanh khác”) — 47;
  • 桂花香 — 9; 杏仁香 — 6; 蜜兰香 — 5; 姜花香 — 5;
  • 玉兰香 — 4; 肉桂香 — 4; 夜来香 — 4; 柚花香 — 4; 附子香 — 4; 黄茶香 — 4; 苦种茶 — 4;
  • 杨梅香 — 2; 茉莉花香 — 2; 橙花香 — 1;
  • 增录 (bổ sung) — 11.

Từ sự phân bổ này, có thể thấy điều chính yếu: các kiểu 黃栀香 (hoa dành dành) và 芝蘭香 (hoa lan) chiếm ưu thế về số lượng, trong khi đó, ví dụ như 橙花香 chỉ được đại diện bởi một bụi duy nhất. Có nghĩa là “mười kiểu” không đồng đều về số lượng, và phân loại mở rộng 其他清香 trực tiếp thừa nhận rằng một phần các bụi trà lịch sử không nằm gọn trong mười kiểu kinh điển.

Mỗi hồ sơ về một bụi trà được mô tả theo một bộ trường thông tin thống nhất: 香型 (kiểu hương) / 单丛名·别名 (tên và tên gọi khác) / 株系 (dòng vô tính) / 树龄 (tuổi cây) / 海拔 (độ cao so với mực nước biển) / 产地村·管理人 (làng sản xuất và người quản lý) / 特征特性, 树高·树幅, 成叶·叶色, 春茶采期 (thời điểm hái trà xuân), 单株春产干茶 (sản lượng trà khô xuân trên một cây), 品质特点 (đặc điểm cảm quan). Đối với 32 danh tùng được chọn lọc, thành phần hóa học cũng được cung cấp: 茶多酚 (polyphenol), 咖啡碱 (caffeine), 氨基酸 (axit amin), 水浸出物 (chất chiết trong nước).

Những cái tên mang tính biểu tượng trên bản đồ

夜來香 (yèláixiāng, huệ dạ hương) không phải là một bụi trà riêng lẻ, mà là một kiểu hương thơm hoàn chỉnh, trong danh mục có 4 hồ sơ tương ứng với nó. Đặc trưng là hương hoa cỏ về đêm, ngọt ngào của hoa huệ dạ hương; cái tên thuộc nhóm đặt tên “theo hương thơm”.

八仙 (bāxiān, “bát tiên”) là một tên gọi thương mại nổi tiếng, liên quan đến một câu chuyện văn hóa Đạo giáo; dựa trên nguyên tắc đặt tên, đây là một ví dụ về điển tích văn hóa. Trên bản đồ 香型, những cái tên như vậy được sắp xếp theo hương thơm chủ đạo của chúng, chứ không theo truyền thuyết.

通天香 (tōngtiānxiāng) là một tên thương mại có tiếng khác từ nhóm “theo hương thơm” (nghĩa đen là “hương bay tới trời”), thường xuyên xuất hiện trên thị trường.

鸭屎香 (yāshǐxiāng) là một trường hợp điển hình về danh pháp không ổn định: trong chuyên khảo, bụi trà xuất hiện với tên 鸭屎香, còn trong hồ sơ minh họa được scan — là 鸭屎单丛 trong mục 杏仁香 (kiểu hạnh nhân, vị trí 3.5.4). Đây là minh chứng rõ ràng về việc cùng một cây trà được đặt tên khác nhau trong các ấn phẩm khác nhau.

Khi đối chiếu hai kho tư liệu, 217 trong số 225 tên gọi trùng khớp; một phần khác biệt chỉ là về mặt chữ viết (黄香 so với 黄香 cho cùng một kiểu) hoặc liên quan đến các từ đồng nghĩa mô tả (ví dụ, 宋种黄枝香 ↔ 乌岽宋茶 / 东方红).

Logic đặt tên

Hiểu được các nguyên tắc đặt tên sẽ giúp việc đọc bản đồ dễ dàng hơn. Các bụi trà được đặt tên: theo hương thơm (夜來香, 通天香), theo vị của nước trà, theo hình dạng lá, theo hình dạng bụi và tán cây, theo vẻ ngoài của trà thành phẩm, theo nơi sinh trưởng, theo thời đại hoặc sự kiện, theo các điển tích văn hóa (八仙), với sự vay mượn từ thế giới động vật và đồ vật, cũng như các tên gọi phức hợp (复式命名). Do đó, cùng một dòng vô tính có thể xuất hiện trong danh mục dưới nhiều tên khác nhau.

Hương vị và cách pha

Trong phạm vi bản đồ 香型, phần nền chung cho tất cả các loại đan tùng được định hình bởi quy trình chế biến ô long — lên men một phần thông qua công đoạn 做青 (lắc và làm héo lá trà tươi) và sấy (焙火) sau đó. Trên nền tảng này, mỗi kiểu hương khẳng định một nốt hương thơm chủ đạo dễ nhận biết: 黃栀香 — hương dành dành cô đọng, 芝蘭香 — hương lan thanh cao, 夜來香 — hương hoa cỏ về đêm ngọt ngào, 杏仁香 — hương hạnh nhân, hạt quả hạch. Đặc trưng của đan tùng là cái gọi là nốt hương núi (山韵) của những vườn trà cổ và hậu vị kéo dài (回甘).

Về mặt thực hành, đan tùng bộc lộ tốt nhất khi được pha với một lượng trà lớn và thời gian hãm ngắn trong ấm nhỏ với nước sôi: chính bằng cách này, các tầng hương thơm được bóc tách tuần tự, còn mức độ sấy và tuổi của bụi trà sẽ thể hiện ở độ đầy đặn của thân trà và độ bền hương vị.

Cách phân biệt trong thực tế

  • Trước tiên hãy nhìn vào 香型, chứ không phải tên gọi hấp dẫn: kiểu hương cung cấp định hướng về mùi thơm, trong khi những cái tên như 八仙 hay 通天香 có thể liên quan đến các bụi trà khác nhau.
  • Hãy nhớ về 同名異物: việc trùng tên không đảm bảo nguyên liệu giống nhau; hãy làm rõ dòng vô tính (株系), làng xuất xứ và thời điểm thu hoạch.
  • Để đảm bảo độ tin cậy về mặt học thuật, hãy dựa trên các nguồn cốt lõi — 《中國鳳凰單叢茶圖譜》 của Trần Thiểu Bình, 《潮州鳳凰茶樹資源志》 và chuyên khảo 《凤凰单丛》; chỉ sử dụng các diễn đàn và trang trưng bày của người bán khi có ghi chú cần kiểm chứng.
  • Hãy tính đến các biến thể chữ viết (栀/枝) và các từ đồng nghĩa mô tả — đây là đặc điểm bình thường trong các ấn phẩm, không phải là các loại trà khác nhau.

Tổng kết

Bản đồ 香型 là một ngôn ngữ được hình thành trong lịch sử và được hệ thống hóa vào năm 1996, được núi Phượng Hoàng sử dụng để mô tả trà của mình. Mười kiểu hương lớn cung cấp các định hướng, các phân loại phụ và mục 其他清香 bao quát mọi thứ còn lại, và các tên tuổi nổi tiếng như 夜來香, 通天香, 八仙, 鸭屎香 chỉ thực sự có ý nghĩa khi chúng ta biết chúng thuộc về kiểu hương nào và bụi trà cụ thể nào.