thetea.app · the encyclopedia Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
thetea.app Browse all →

home · article

Guìzhōu lǜchá

Guìzhōu lǜchá · 贵州绿茶

Cao nguyên Quý Châu từ lâu đã đứng trong bóng râm của những tỉnh trà nổi tiếng hơn, nhưng chính tại nơi đây, trên những sườn đồi ẩm ướt và mù sương, một trong những trường phái trà xanh Trung Hoa giàu

Cao nguyên Quý Châu từ lâu đã đứng trong bóng râm của những tỉnh trà nổi tiếng hơn, nhưng chính tại nơi đây, trên những sườn đồi ẩm ướt và mù sương, một trong những trường phái trà xanh Trung Hoa giàu sức biểu cảm nhất đã hình thành. Ba cái tên — Dūyún máojiān 都匀毛尖, Méitán cuìyá 湄潭翠芽lǜbǎoshí 绿宝石 — đồng thời thể hiện cả chiều sâu lịch sử lẫn nền kỹ nghệ hiện đại của khu vực.

Thổ nhưỡng: Cao nguyên sương mù

Quý Châu là một vùng cao nguyên đá vôi ở phía tây nam Trung Quốc, nơi độ cao, mây mù và đất chua kết hợp tạo nên những điều kiện gần như lý tưởng cho cây chè. Ánh sáng khuếch tán dưới lớp sương mù liên tục làm chậm quá trình quang hợp và chuyển dịch cân bằng theo hướng axit amin, tạo nên vị tươi mát và êm dịu đặc trưng của khu vực với vị chát thô không đáng kể.

Trong nội tỉnh, ba nhân vật chính của bài viết này hướng về những tiểu vùng của riêng mình. 都匀毛尖 có xuất xứ từ châu Kiềm Nam (黔南), từ thành phố Đô Quân ở phía nam tỉnh. 湄潭翠芽 — từ huyện Mi Đàm thuộc địa cấp thị Tuân Nghĩa (遵义) ở phía bắc, trong một thung lũng có liên hệ lịch sử với cội nguồn của khoa học trà Trung Hoa. 绿宝石 — không phải là một hiện tượng địa lý, mà là một hiện tượng thương hiệu: trà được sáng tạo và quảng bá bởi công ty 贵茶集团 (Guìchá) và được thu hái từ các đồn điền trên khắp tỉnh.

Bên cạnh họ, trong cùng một đại gia đình tỉnh, còn có 梵净山翠峰 (Phạn Tịnh Sơn Thúy Phong từ đỉnh chính của dãy Vũ Lăng), 凤冈锌硒茶 (từ những vùng đất giàu kẽm-selen ở phía bắc sông Ô Giang), 雷山银球茶 dưới dạng những “viên bi” nén từ cao nguyên Miêu tộc, 贵定云雾贡茶 (cống phẩm cho triều đình từ thời Đường, Tống) và siêu sớm 普安古茶 với nguồn gen cổ xưa 四球古茶. Tổ hợp này tạo nên “sự phục hưng xanh” — sự trở lại của Quý Châu vào hàng ngũ những nhà sản xuất hàng đầu.

Giống cây trồng

Nền tảng giống của Quý Châu được xây dựng trên ba trụ cột. Thứ nhất là các quần thể hỗn hợp địa phương (群体种), giàu có về mặt di truyền và thích nghi với vùng cao. Thứ hai là dòng chọn lọc 黔湄 (Kiềm Mi), được lai tạo trong tỉnh, bao gồm cả các dạng lá lớn của nó (黔湄大叶), là nền tảng cho 绿宝石. Thứ ba là giống du nhập 福选 (Phúc Đỉnh chọn lọc), cho lá đều, phủ đầy lông tơ.

都匀毛尖 dựa trên sự kết hợp của 福选, 黔湄 và các quần thể địa phương; 湄潭翠芽 — trên 黔湄 và các nhóm quần thể; 绿宝石 về nguyên tắc sử dụng lá lớn 黔湄大叶, điều này quyết định độ đậm đà và phong phú của nó.

Ba hình dạng, ba công nghệ

Cả ba loại trà đều là chǎoqīng 炒青, sao trong chảo, nhưng hình dạng lá của mỗi loại là riêng biệt, và chính điều đó tạo nên đặc trưng.

都匀毛尖 — lá mỏng, xoăn, cong “như lưỡi câu cá” (似鱼钩), được phủ dày lông tơ trắng (多毫). Nguyên liệu cấp độ míngqián 明前 (trước Thanh Minh) và hạng cao nhất 特级 là búp non với một lá. Việc vò xoăn tạo thành một vòng cung đàn hồi, và lớp lông tơ rõ rệt vẫn là dấu hiệu nhận biết đặc trưng của trà thành phẩm.

湄潭翠芽 đi theo trường phái dẹt (扁形): lá được vuốt phẳng và ép trong chảo, tạo ra những “lưỡi kiếm” phẳng mịn (扁平光滑). Về mặt công nghệ, điều này có liên quan đến các loại trà dẹt như Long Tỉnh, không phải ngẫu nhiên — Mi Đàm có liên hệ lịch sử với việc chuyển giao các phương pháp chế biến tiên tiến.

绿宝石 — có hình dạng khác thường nhất: dạng “hoa cuộn” dạng hạt (颗粒形, 盘花). Khác với các loại trà dạng hạt cổ điển, ở đây người ta cuộn cả lá nguyên vẹn cùng búp, chứ không phải các mảnh vụn, vì vậy trong chén trà, viên trà từ từ nở ra thành một chồi non nguyên vẹn. Đây là giải pháp kỹ thuật của thương hiệu 贵茶, được tính toán hướng đến cả thị trường xuất khẩu, bao gồm Liên minh châu Âu với các yêu cầu nghiêm ngặt về dư lượng.

Tiêu chuẩn và hạng mục

都匀毛尖 nằm trong số “mười loại trà danh tiếng Trung Quốc” (十大名茶) và mang danh hiệu không chính thức là “nữ hoàng trà xanh” (绿茶皇后). Tiêu chuẩn cổ điển của nó được mô tả bằng công thức “ba xanh, ba vàng” (三绿三黄) — sự tương tác qua lại giữa các tông màu xanh lục và vàng nhạt ở lá khô, nước trà và bã trà.

湄潭翠芽 được định vị là trà cao cấp (高档), còn 绿宝石 — là trà danh tiếng chất lượng ở phân khúc trung cấp (名优, 中档). Cả ba đều có tình trạng bảo hộ chỉ dẫn khu vực hoặc thương hiệu, và việc thu hái cấp 特级 được giới hạn trong khoảng thời gian đầu xuân trước Thanh Minh. Các chỉ số cụ thể bằng con số của các tiêu chuẩn sản phẩm được cố ý không nêu ra ở đây để tránh đưa vào dữ liệu chưa được kiểm chứng.

Hương vị và cách pha

都匀毛尖 cho hương thơm cao, tươi mát và thân trà (nước trà) ngọt dịu, sảng khoái (香高味鲜甘). Do có nhiều lông tơ, nước hơi đục — đây là điều bình thường, không phải lỗi. Nên pha nhẹ nhàng: nước khoảng 80 – 85 °C, dùng cốc thủy tinh trong suốt để quan sát “vũ điệu của những lưỡi câu”, thời gian hãm ngắn.

湄潭翠芽 có vị “rang” hơn: nốt hương chủ đạo là tông vị hạt dẻ đậm đà (栗香浓郁) trên nền lá trà xanh bóng mượt, phẳng mịn (绿润扁平). Hình dạng dẹt chắc chắn hơn nên có thể dùng nước nóng hơn một chút và hãm trong cốc hoặc cái gwan.

绿宝石 nhờ nguyên liệu lá lớn nên đậm đà nhất và bền bỉ nhất qua nhiều lần pha. Viên trà nở ra từ từ, cho nước trà đều đặn, đậm đà; loại trà này giữ được tốt qua nhiều lần pha và dễ chịu với nước nóng hơn một chút.

Lịch sử và văn hóa

都匀毛尖 đã in sâu vào ký ức quốc gia vào năm 1956, khi trà được đặt tên với sự tham gia của Mao Trạch Đông — chính sự kiện này đã đưa nó vào vòng tròn những loại trà danh tiếng của đất nước.

湄潭翠芽 mang một sức nặng lịch sử đặc biệt: chính tại Mi Đàm đã từng đặt 中央实验茶场 (Trạm trà thực nghiệm Trung ương) và các chuyên gia sơ tán có liên hệ với trường đại học Chiết Giang (浙大) đã làm việc tại đây. Thung lũng này được gọi một cách chính đáng là một trong những cái nôi của khoa học trà Trung Hoa hiện đại — từ đó mà có sự thuần thục về kỹ thuật của trường phái trà dẹt địa phương.

绿宝石 — là tiếng nói của kỷ nguyên mới: đây là sản phẩm của sự chọn lọc và tiêu chuẩn hóa của doanh nghiệp 贵茶集团, hướng đến xuất khẩu và khả năng tái sản xuất công nghiệp. Nếu 都匀毛尖 và 湄潭翠芽 là di sản, thì 绿宝石 là chiến lược vươn ra thị trường thế giới của Quý Châu.

Cách phân biệt chúng

  • Hình dạng lá khô. “Lưỡi câu” mỏng, xoăn, có lông tơ — 都匀毛尖; “lưỡi kiếm” phẳng mịn — 湄潭翠芽; viên cuộn chặt — 绿宝石.
  • Hương thơm. Vị ngọt thanh cao tươi mát — Đô Quân; vị hạt dẻ rõ rệt — Mi Đàm; vị đậm đà đều đặn của nguyên liệu lá lớn — Lục Bảo Thạch.
  • Hành vi trong nước. Nước hơi đục do lông tơ và những “lưỡi câu” trong cốc — Đô Quân; những lưỡi kiếm phẳng được trải ra — Mi Đàm; viên trà từ từ nở bung thành chồi non nguyên vẹn — Lục Bảo Thạch.
  • Độ bền. Lục Bảo Thạch 绿宝石 lá lớn chịu được nhiều lần pha hơn so với Đô Quân và Mi Đàm dạng búp non.

Cùng với nhau, ba loại trà này cho thấy cùng một cao nguyên đã gìn giữ ba ý niệm khác nhau về trà xanh: tính lịch sử (都匀毛尖), tính khoa học-kỹ thuật (湄潭翠芽) và tính công nghiệp-xuất khẩu (绿宝石). Đây chính là bản chất của sự phục hưng xanh Quý Châu — không phải sự quay về với một quy chuẩn duy nhất, mà là sự phát triển đồng thời của nhiều quy chuẩn.