thetea.app · the encyclopedia Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
thetea.app Browse all →

home · article

niúròu mǎròu

niúròu mǎròu · 牛肉马肉

Trong số các loại trà nham Oolong Vũ Di Sơn (武夷岩茶), một ngôn ngữ đặc biệt của giới sành trà đã hình thành, trong đó giống *ròuguì* (肉桂) không còn đơn thuần là một giống trà nữa mà biến thành tấm bản đ

Trong số các loại trà nham Oolong Vũ Di Sơn (武夷岩茶), một ngôn ngữ đặc biệt của giới sành trà đã hình thành, trong đó giống ròuguì (肉桂) không còn đơn thuần là một giống trà nữa mà biến thành tấm bản đồ của những vách đá: trà không được gọi tên theo bụi cây, mà theo chính khe đá nơi nó sinh trưởng. Hai cái tên vang dội nhất của dòng tộc “thịt” (肉) này là niúròu (牛肉) và mǎròu (马肉).

Hiện tượng «肉»: khi tên gọi giống trà trở thành địa chỉ

Trà Oolong Vũ Di Sơn được xây dựng trên một công thức mà các bậc thầy địa phương nhắc đi nhắc lại như một tiên đề: yányùn (岩韵, “vận đá”) = sơn tràng × giống trà × kỹ thuật sao. Ở đây, shānchǎng (山场) là tiểu thổ nhưỡng, một khu vực vách đá cụ thể, còn giống trà thường chỉ là một – Nhục Quế, một trong những giống cây trồng “chủ lực” của vùng (当家品种) cùng với shuǐxiān (水仙).

Khi Nhục Quế từ những vách đá danh tiếng khác nhau bắt đầu được bán theo lô riêng lẻ, một trò chơi chữ đã ra đời. Chữ 肉 (ròu) trong từ 肉桂 có nghĩa là “thịt”, và các thương nhân bắt đầu rút gọn những cái tên dài dòng thành những biệt danh “thịt” dựa trên âm tiết đầu tiên của tên vách đá:

  • 牛肉 (niúròu) – Nhục Quế từ khe núi 牛栏坑 (Niúlánkēng);
  • 马肉 (mǎròu) – Nhục Quế từ vách đá 马头岩 (Mǎtóuyán);
  • 猪肉 (zhūròu) – từ 竹窠 (Zhúkē);
  • 猴肉 (hóuròu) – từ 水帘洞 (Shuǐliándòng);
  • 羊肉 (yángròu) – từ 三仰峰 (Sānyǎngfēng);
  • 心头肉 (xīntóuròu) – từ 天心岩 (Tiānxīnyán);
  • 龙肉 (lóngròu) – từ 九龙窠 (Jiǔlóngkē);
  • 虎肉 (hǔròu) – từ 虎啸岩 (Hǔxiàoyán).

Niúròu được dịch sát nghĩa là “thịt bò”, mǎròu là “thịt ngựa”, và sự mơ hồ mang tính ẩm thực này đã trở thành một phần của hệ thống tiếp thị huyền thoại. Nhưng đằng sau sự hài hước là một logic chặt chẽ: cả gia tộc «肉» đều là một giống Nhục Quế duy nhất, được phân bổ trên những tiểu thổ nhưỡng khác nhau, và toàn bộ ý nghĩa nằm ở việc thưởng thức để nghe thấy cùng một loại gen di truyền ấy ngân lên khác biệt ra sao tùy thuộc vào vách đá và kỹ thuật sao.

Thổ nhưỡng: 正岩, 三坑两涧 và hai vách đá ngôi sao

Toàn bộ hệ thống Vũ Di Sơn được phân hạng theo cấp độ thổ nhưỡng: zhèngyán (正岩, “chính nham” - vùng đá thực thụ) > bànyán (半岩, “bán nham” - vùng bán đá) > zhōuchá (洲茶, trà từ thềm sông), tiếp theo là wàishān (外山) – nguyên liệu từ bên ngoài vùng lõi. Giá cả và danh tiếng tăng lên theo từng cấp, và cả hai nhân vật chính của chúng ta đều thuộc cấp cao nhất – 正岩.

Trái tim của 正岩 được mô tả bằng công thức “tam khanh, lạng giản, lạng khoa, nhất động” (三坑两涧两窠一洞). Mấu chốt ở đây là 牛栏坑 (Niúlánkēng), một trong ba khe núi huyền thoại. Đây là một khe nứt hẹp và sâu với vi khí hậu mát mẻ, ẩm ướt, ánh sáng tán xạ và đất đai giàu đá núi lửa phong hóa. Chính những điều kiện này đã mang lại cho “Ngưu Nhục” danh tiếng như một chuẩn mực: trà từ khu vực này trong nhiều thập kỷ đã được coi là một trong những loại nham Oolong đắt đỏ nhất Trung Quốc, và diện tích của 牛栏坑 chính hiệu là cực kỳ hạn chế.

马头岩 (Mǎtóuyán) – một khối đá có hình dạng giống đầu ngựa, do đó mới có tên gọi này. Thổ nhưỡng ở đây thoáng đãng và nhiều nắng hơn so với khe núi khép kín 牛栏坑: nhiều ánh sáng trực tiếp hơn, chế độ nhiệt và ẩm khác biệt. Điều này đặt nền móng cho sự khác biệt cơ bản giữa hai loại trà ngay cả trước khi lá trà đến tay người thợ.

Giống trà: Nhục Quế (肉桂)

Cả “Ngưu Nhục” và “Mã Nhục” đều được làm từ một giống cây trồng – ròuguì (肉桂), được chính thức công nhận là 良种 (giống cải tiến) của Vũ Di Sơn. Cái tên này liên quan đến quế (肉桂 – đây cũng là “quế Trung Quốc”): nét đặc trưng riêng của giống này là hương thơm cay nồng, mùi quế rõ rệt, đôi khi là nốt hương “nóng”, mà giới sành trà gọi là “hương vỏ quế” (桂皮香). Nhục Quế là một giống cây bụi có khả năng tích lũy hương thơm muộn nhưng mạnh mẽ, chịu được lửa sao mạnh, điều này khiến nó trở thành ứng cử viên lý tưởng cho vai trò “tấm vải nền” để phô diễn sự khác biệt về thổ nhưỡng.

Điều quan trọng cần hiểu là: những cuộc thảo luận về “Ngưu Nhục” và “Mã Nhục” không phải là về những bụi trà khác nhau, mà là về cùng một giống trà trong những “khung cảnh” đá khác nhau. Vì vậy, việc thử nếm những loại trà này một cách chuẩn xác luôn là sự so sánh thổ nhưỡng trong khi giống trà là như nhau.

Chế biến: từ 做青 đến 焙火

Công nghệ dành cho tất cả các loại nham Oolong là giống nhau và thuộc về chu trình bán lên men (Oolong) cổ điển:

  • Làm héo dưới nắng và trong nhà;
  • zuòqīng (做青) – lắc/đảo lá nhiều lần, xen kẽ với thời gian nghỉ; chính ở giai đoạn này, mức độ oxy hóa của mép lá được hình thành (“lá xanh viền đỏ”) và hồ sơ hương thơm được định hình;
  • Diệt men (shāqīng, 杀青) và vò;
  • Sấy khô và – giai đoạn then chốt đối với Vũ Di Sơn – bèihuǒ (焙火), quá trình sao lâu trên than củi.

Mức độ sao được phân cấp: qīnghuǒ (轻火, lửa nhẹ) → zhōnghuǒ (中火, lửa vừa) → zúhuǒ / gāohuǒ (足火/高火, lửa mạnh). Mức độ sao là nhân tố thứ ba trong công thức 岩韵 và là một ngôn ngữ vị giác riêng biệt: sao lửa nhẹ giữ lại sự tươi mát, tươi sáng của hoa quả và sự sống động của giống trà, sao lửa mạnh làm tan chảy các tông màu caramel-rang, các tông “lửa” và mang lại hậu vị kéo dài. Đối với Nhục Quế, theo truyền thống thường thiên về lửa vừa và mạnh, điều này làm nổi bật vị the của quế và “chất khoáng”.

Tiêu chuẩn: tiêu chuẩn quốc gia quốc gia và năm hạng mục

“Vũ Di Sơn nham trà” là sản phẩm chỉ dẫn địa lý, và phân loại giống của nó theo tiêu chuẩn quốc gia chia nham Oolong thành năm hạng mục: dàhóngpáo (大红袍), míngcōng (名丛, những bụi trà cổ được đặt tên), ròuguì (肉桂), shuǐxiān (水仙) và qízhǒng (奇种). Cả “Ngưu Nhục” và “Mã Nhục” về mặt chính thức đều thuộc hạng mục 肉桂 – tiêu chuẩn quy định giống trà và chất lượng nguyên liệu, nhưng không công nhận các biệt danh “thịt”: chúng vẫn là ngôn ngữ giao dịch và thử nếm của thị trường, chứ không phải là một điều khoản của tiêu chuẩn quốc gia. Tính chính hiệu của một vách đá cụ thể (牛栏坑 đối lập với 马头岩) thì bản thân tiêu chuẩn không đảm bảo – đó là vấn đề về lòng tin vào nhà cung cấp và chuyên môn cảm quan.

Hương vị và cách pha

Hồ sơ tổng thể của Nhục Quế là tấn công cay nồng mùi quế, “chất đá” khoáng vật (岩韵), thân trà đậm đặc, mượt mà và hậu vị ngọt kéo dài (huígān, 回甘).

  • “Ngưu Nhục” (牛栏坑): do khe núi mát mẻ, râm rạp, trà thường được mô tả là sâu hơn, đậm đặc hơn và kín đáo hơn, với lớp hương hoa mỏng manh, “mát lạnh”, chất khoáng mạnh mẽ và hậu vị rất dài, bao bọc. Đây là “sức mạnh trong tĩnh lặng”.
  • “Mã Nhục” (马头岩): thổ nhưỡng nhiều nắng hơn thường tạo ra loại trà sắc nét hơn, trực diện hơn và tươi sáng hơn về nốt quế, với tiền vị “nóng” và biểu cảm hơn, nhưng thường có đuôi hậu vị ít “sâu” hơn so với “Ngưu Nhục” chuẩn mực.

Cách pha (phương pháp gōngfū): ấm gàiwǎn bằng sứ hoặc ấm tử sa Nghi Hưng, khoảng 110 ml, khoảng 8 g trà, nước khoảng 100 °C. Tráng trà nhanh, sau đó là chuỗi các lần hãm ngắn từ vài giây với thời gian tăng dần. Nhục Quế nham từ thổ nhưỡng tốt dễ dàng chịu được 8 – 10 lần hãm, bộc lộ mức độ sao trong những lần hãm đầu tiên và “chất đá” – vào khoảng giữa phiên trà.

Lịch sử và văn hóa

Vũ Di Sơn là cái nôi lịch sử của trà Oolong, chính là khu vực mà tên gọi của nó trong các nguồn tài liệu châu Âu thế kỷ XVIII – XIX được phát âm là “Bohea” (biến âm của 武夷). Tuy nhiên, Nhục Quế vươn lên hàng đầu tương đối gần đây: trong suốt thế kỷ XX, nó đã chuyển mình từ một giống cây trồng địa phương thành một trong những danh thiếp của khu vực, cùng với Thủy Tiên thanh nhã, mềm mại. Danh pháp “thịt” là một hiện tượng thậm chí còn trẻ hơn, sản phẩm của cơn sốt thị trường trong những thập kỷ gần đây, khi việc buôn bán trà theo lô từ những vách đá cụ thể đã biến tiểu thổ nhưỡng thành một đối tượng sưu tầm. Chính lúc đó, “Ngưu Nhục” đã trở thành biểu tượng của địa vị, và cả gia tộc 肉 trở thành tấm bản đồ tiện lợi cho các địa chỉ vùng đá.

Cách phân biệt

  • Giống trà là một. Nếu ai đó chào bán “Ngưu Nhục” và “Mã Nhục” như những giống trà khác nhau – thì đó là sai lầm: cả hai về bản chất đều là Nhục Quế.
  • Sự khác biệt nằm ở thổ nhưỡng. 牛栏坑 (khe núi, bóng râm, mát mẻ) đối lập với 马头岩 (vách đá, nắng, thoáng đãng); do đó mà có “chiều sâu và sự kín đáo” đối lập với “sự sắc nét và tươi sáng”.
  • Đừng nhầm lẫn với mức độ sao. Sự khác biệt trong yányùn phải được cảm nhận vượt lên trên mức độ lửa; nếu toàn bộ đặc tính của trà quy về các tông vị cháy-caramel, thì đó là đặc điểm của mức độ sao, chứ không phải của thổ nhưỡng.
  • Thận trọng với tính chính hiệu. 牛栏坑 chính hiệu về mặt vật lý là rất ít, và phần lớn “Ngưu Nhục” trên thị trường là Nhục Quế từ các khu vực lân cận hoặc ít danh tiếng hơn. Không có các dấu hiệu “thực địa” đáng tin cậy nào: tính xác thực chỉ được đảm bảo bởi uy tín của nguồn gốc và kinh nghiệm thử nếm, chứ không phải bởi giá cả hay một cái tên mỹ miều.

Ý tưởng chính của “Ngưu Nhục” và “Mã Nhục” thật đơn giản và tinh tế: một giống trà, hai vách đá, một bậc thầy sao trà – và có thể nghe thấy chính thổ nhưỡng lên tiếng.