home · article
Bái Máo Hóu
Bái máo hóu · 白毛猴
Bái Máo Hóu (白毛猴, bái máo hóu) — “Khỉ lông trắng” — là một tên gọi lịch sử, bao gồm **hai loại trà khác biệt về cơ bản** từ tỉnh Phúc Kiến, chỉ liên quan với nhau qua cái tên chung “khỉ lông trắng”:
Bái Máo Hóu (白毛猴, bái máo hóu) — “Khỉ lông trắng” — là một tên gọi lịch sử, bao gồm hai loại trà khác biệt về cơ bản từ tỉnh Phúc Kiến, chỉ liên quan với nhau qua cái tên chung “khỉ lông trắng”:
(1) Bái Máo Hóu Chính Hòa (政和白毛猴) — trà xanh (绿茶) từ huyện Chính Hòa (政和县), phía bắc Phúc Kiến. Được sáng tạo bởi thương nhân trà Phạm Xương Nghĩa (范昌义) vào năm 1910. Kỹ thuật được mô tả là “介于红茶绿茶之间” — “nằm giữa hồng trà và lục trà”: thời gian héo (萎凋) kéo dài (16–18 giờ) với một phần oxy hóa lên men, sau đó là diệt men (sao chè), vò và sấy. Biệt danh địa phương — “白绿” (Bái Lục, “Trắng-Xanh”). Ban đầu được xuất khẩu sang Quảng Đông, Hồng Kông và Ma Cao. Nguyên liệu — giống nổi tiếng Chính Hòa Đại Bạch Trà (政和大白茶) — cũng chính là giống dùng để sản xuất bạch trà “Chính Hòa Bạch Hào Ngân Châm”. Chính Hòa nổi tiếng sản xuất ngân châm từ thời Bắc Tống; chính huyện này đã đặt tên cho niên hiệu Chính Hòa của hoàng đế Huy Tông (1111–1118), người theo truyền thuyết đã say mê trà địa phương đến mức đặt tên cả một thời kỳ trị vì theo tên huyện.
(2) Bái Máo Hóu An Khê (安溪白毛猴) — trà ô long (乌龙茶) từ An Khê, nam Phúc Kiến. Giống gốc từ núi Thạch Trúc (石竹岩, trên 700 m), do anh em Tạ Gia và Tạ Băng (谢驾、谢冰) phát triển vào cuối thời Thanh. Chế biến — ô long hoàn toàn với lên men và “窨制” (ấn chế, “tẩm hương” bổ sung). Nổi tiếng là “安溪药茶” (“trà thuốc An Khê”), được xuất khẩu sang Đài Loan, Nhật Bản, Đông Nam Á và châu Âu. Đến nay hầu như đã thất truyền — trên núi Thạch Trúc chỉ còn 7–8 cây cổ thụ.
Bài viết này dành riêng cho Bái Máo Hóu Chính Hòa (trà xanh / “trắng-xanh”), vì đây chính là phiên bản có mặt trong bộ sưu tập và dễ tiếp cận hơn. Phiên bản An Khê được đề cập trong phần “So sánh”.
1. Phân loại và Xuất xứ:
-
Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá), về hình thức không lên men, tuy nhiên có héo kéo dài (16–18 giờ) — “制法介于红茶绿茶之间” (“kỹ thuật nằm giữa hồng trà và lục trà”). Biệt danh địa phương — “白绿” (Bái Lục, “Trắng-Xanh”). Trọng tâm là “bảo tồn lông tơ” (保毫, bǎo háo) và “tạo hình” (做形, zuò xíng).
-
Hạng mục: Tên gọi trà lịch sử (历史名茶). Được sáng tạo năm 1910. Được phân loại là trà xanh trong “Trung Quốc Trà Kinh” (《中国茶经》), dù kỹ thuật bao gồm các yếu tố của bạch trà (héo kéo dài) và thậm chí cả ô long nhẹ (oxy hóa một phần khi héo).
-
Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Phúc Kiến (福建省), huyện Chính Hòa (政和县, Zhènghé Xiàn), phía bắc Phúc Kiến. Chính Hòa là một trong “ba huyện trà lớn” của Phúc Kiến cùng với Phúc Đỉnh và Kiến Âu. Tọa độ: ~27°22′ vĩ bắc, 118°51′ kinh đông.
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
- Lịch sử: Chính Hòa là huyện có lịch sử trà cổ xưa nhất ở bắc Phúc Kiến. Việc sản xuất ngân châm (银针) tại đây đã có từ thời Bắc Tống (960–1127). Theo truyền thuyết, hoàng đế Huy Tông (宋徽宗, 1100–1126), người bảo trợ nghệ thuật nổi tiếng và là tác giả của chuyên luận “Đại Quan Trà Luận” (《大观茶论》, “Bàn về trà [niên hiệu] Đại Quan”), đã say mê bạch trà của huyện này đến nỗi vào năm 1115 đã đổi tên niên hiệu của mình thành “Chính Hòa” (政和, “Sự hài hòa của chính quyền”) — theo tên huyện. Đây là một trong những trường hợp hiếm hoi trong lịch sử Trung Hoa khi một vị vua đặt tên niên hiệu theo tên một loại trà.
Trên nền tảng trà nhiều thế kỷ này, vào năm 1910, thương nhân trà địa phương Phạm Xương Nghĩa (范昌义, Fàn Chāngyì) đã sáng tạo ra một loại trà mới — Bái Máo Hóu. Phạm đã phát triển một kỹ thuật độc đáo, kết hợp héo dài của bạch trà (16–18 giờ) với “sao diệt men” của trà xanh. Kết quả là một loại trà “nằm giữa hồng trà và lục trà”, với hình dạng xù lông, nổi khối như “con khỉ cuộn tròn” và vị mềm mại, “hương thanh vị thuần” (香清味醇). Bái Máo Hóu nhanh chóng chinh phục thị trường Quảng Đông, Hồng Kông và Ma Cao — những khu vực ưa chuộng các loại trà có lông tơ, trà “毫” với vị êm dịu.
-
Tên gọi: 白毛 (Bái Máo) — “lông trắng” (lớp lông tơ trắng dày trên búp và lá non); 猴 (Hóu) — “con khỉ”. Những cánh trà cong, xoắn, phủ dày lông trắng trông giống con khỉ đang cuộn tròn. Biệt danh địa phương — “白绿” (“Trắng-Xanh”) — phản ánh tính chất trung gian của kỹ thuật. Những lô đặc biệt xuất sắc được thêm hậu tố “王” (Vương, “Vua”).
-
Ý nghĩa văn hóa: Bái Máo Hóu là trà “lai”: được sinh ra tại huyện đã đặt tên cho cả một thời kỳ trị vì nhà Tống, nơi giao thoa giữa truyền thống bạch trà và trà xanh. Kỹ thuật của nó — “nằm giữa hồng trà và lục trà” — phản ánh tinh thần thử nghiệm của Phúc Kiến, nơi đã sản sinh ra cả sáu loại trà Trung Hoa.
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
-
Giống / cultivar: Chính Hòa Đại Bạch Trà (政和大白茶, Zhènghé Dàbáichá) — “Đại bạch trà Chính Hòa”. Một trong những giống trà Phúc Kiến quý giá nhất: búp và lá to, mọng, phủ dày lông trắng. Dạng cây bụi (灌木型), loại lá trung (中叶类), chín muộn vừa (中芽种). Chính từ giống này, người ta sản xuất ra loại bạch trà nổi tiếng “Chính Hòa Bạch Hào Ngân Châm” (政和白毫银针) và “Chính Hòa Bạch Mẫu Đơn” (政和白牡丹).
-
Hái: Sau Thanh Minh (清明后), vụ xuân. Tiêu chuẩn — một búp + hai-ba lá non (一芽二三叶), phủ dày lông trắng. Chỉ hái những búp nguyên vẹn vào lúc trời khô. Búp phải to, “肥壮” (phì tráng, “mọng và chắc”).
-
Yêu cầu nguyên liệu: Tuyệt đối không được làm tổn hại lông tơ — “保毫” (bảo hào, “bảo tồn lông tơ”) — là nguyên tắc chính. Búp được xếp lớp rời trong sọt tre, tránh đè nén.
4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:
-
Độ cao canh tác: 600–900 m (địa hình miền núi phía bắc Phúc Kiến). Huyện Chính Hòa nằm trong các nhánh của dãy núi Vũ Di Sơn (武夷山脉), nơi giáp ranh Phúc Kiến và Chiết Giang — một trong những huyện trà “miền núi” nhất của tỉnh.
-
Khí hậu: Gió mùa cận nhiệt đới. Nhiệt độ trung bình năm — khoảng 18 °C. Lượng mưa năm — 1600–1800 mm. Độ ẩm cao, sương mù thường xuyên — hơn 180 ngày trong năm. Biên độ nhiệt ngày đêm lớn (>8 °C) — kích thích tích lũy axit amin và chất thơm. Ánh sáng tán xạ từ mây mù — một trong những yếu tố then chốt giúp búp Chính Hòa Đại Bạch Trà có lớp lông tơ dày.
-
Đất: Đất đỏ-vàng (红壤, 黄壤), chua (pH 4,5–5,5). Thoát nước tốt, sâu (>60 cm), giàu chất hữu cơ và khoáng chất. Đá mẹ — granit và sa thạch, mang lại vị khoáng “xương xương” cho trà. Đặc trưng cho vành đai núi phía bắc Phúc Kiến — cũng chính là loại đất nơi trà ô long nham thạch Vũ Di sinh trưởng, dù độ cao và vi khí hậu có khác biệt.
-
Sinh thái: Chính Hòa là huyện miền núi với độ che phủ rừng cao (>70%). Rừng tre, rừng thông và rừng lá rộng tạo nên “tán xanh” trên các vườn trà. Tài nguyên nước — suối và sông thuộc lưu vực Mân Giang. Không có công nghiệp trong khu vực miền núi.
5. Kỹ thuật Sản xuất:
Kỹ thuật Bái Máo Hóu là một “lai ghép” độc đáo, kết hợp các yếu tố của bạch trà, lục trà và một phần hồng trà. Nguyên tắc chính: “保毫” (bảo tồn lông tơ) và “做形” (tạo hình “con khỉ”). “Nội chất phụ thuộc vào héo đúng mức” (内质重萎凋适度) — công thức then chốt.
-
Héo (萎凋, wěidiāo): 16–18 giờ — lâu hơn đáng kể so với trà xanh tiêu chuẩn (2–4 giờ). Lá được trải lớp mỏng trên mâm tre hoặc “thủy sái” (水筛, “sàng nước”) trong bóng râm hoặc nơi thoáng gió. Trong 16–18 giờ, một phần polyphenol bị oxy hóa lên men: mất ẩm 25–30 %, lá chuyển màu xanh đậm, cuống lá nhăn lại, lông tơ hiện rõ “như bạc” (白毫显露, 毫毛如银), kết cấu “mềm như bông” (叶质柔软如棉), cuống cong mà không gãy (梗折不脆断). Héo quá → ửng đỏ; héo chưa đủ → vị chát “xanh” quá mức.
-
Diệt men (杀青, shāqīng): Trong chảo ở 140–150 °C. Đầu tiên là “tung sao” (扬炒, yáng chǎo), sau đó là sao “đậy kín” (闷炒, mèn chǎo). Cho đến khi màu chuyển sang “thanh” (青, xanh lam-lục), cuống lá vàng xanh, hương thơm — “thanh hương” (tinh khiết), không có mùi ngái cỏ.
-
Vò – tạo hình (揉捻/做形): Một công đoạn độc đáo — kết hợp vò và tạo hình “con khỉ”. Người thợ luân phiên “lăn tròn” (揉搓, róucuō) và “xoay khối trà” (茶团旋转, chá tuán xuánzhuǎn): lá được xoắn thành những hình tròn, cong, giống như “con khỉ cuộn tròn”. Thao tác “nhẹ nhàng và cẩn thận, chú ý bảo tồn lông tơ” (操作轻巧,注意保毫). 5–8 phút. Các “khối trà ướt” (湿茶团) — mỗi khối từ 50–500 g.
-
Sấy sơ bộ (初烘): 100–110 °C. Mỗi “bồi lung” (焙笼, giỏ sấy tre) — 10–15 “khối trà” nhỏ. Đến độ khô 50–60 % (cánh trà không dính tay).
-
Sấy lại – tạo hình (复焙整形): 50–60 °C. Đồng thời tiếp tục tạo hình: các cánh trà được “hoàn thiện” thành hình dạng “chú khỉ nhỏ” (小猴) đầy đủ. Lông tơ không được rụng (nhiệt độ không quá cao), màu sắc cũng không được “chín ngột” thành vàng nâu (nhiệt độ không quá thấp). Đến độ khô 80–90 % — hạ xuống 40–50 °C. Sấy khô đến khi hoàn toàn.
-
Tuyển chọn (拣剔): Loại bỏ cuống và cánh trà lỗi. Đóng gói.
6. Đặc điểm Cảm quan:
-
Hình dạng trà khô: Cánh trà to, cong, “khỉ cuộn tròn” (犹如毛猴静伏, “như chú khỉ nằm yên lặng”). Phủ dày lông tơ trắng bạc. Hình dạng nổi khối, “肥壮卷曲” (phì tráng quyển khúc, “mọng và xoắn”). Màu sắc — từ xanh bạc đến xanh đậm với “sương muối” ánh bạc.
-
Mùi thơm: “Hào hương” (毫香, háo xiāng) — hương lông tơ tươi, ngòn ngọt. Tinh khiết (清香). Phức hợp hơn trà xanh điển hình — với các nốt hương “sữa” và “mật ong”, có được nhờ quá trình héo kéo dài.
-
Vị: Mềm mại, “醇和微甘” (thuần hòa vi cam, “hài hòa êm dịu, hơi ngọt”). Vị chát tối thiểu. Hậu ngọt “hồi cam” (回甘) rõ rệt. Thân trà — trung bình, “như nhung”.
-
Màu nước: “清绿泛黄” (thanh lục phiếm hoàng, “xanh trong ánh vàng”). Ở một số nguồn — “橙黄” (chừng hoàng, “vàng hổ phách”) — điều này phụ thuộc vào mức độ héo.
-
Xác trà: Non, nguyên vẹn, đàn hồi, xanh tươi (嫩绿、完整、匀净、无杂). Búp vẫn giữ được hình dạng — dấu hiệu của “bảo hào” và chế biến nhẹ nhàng.
7. Thành phần Hóa học:
-
Polyphenol (茶多酚): Trung bình — quá trình héo kéo dài (16–18 giờ) làm oxy hóa một phần catechin, giảm vị chát. Về mức polyphenol, Bái Máo Hóu gần với bạch trà hơn (15–20 %) so với trà xanh tiêu chuẩn (20–30 %).
-
Axit amin (氨基酸): Cao — Chính Hòa Đại Bạch Trà, một trong những giống “giàu axit amin” nhất của Phúc Kiến, cộng với thổ nhưỡng miền núi (sương mù >180 ngày, chênh lệch nhiệt ngày đêm >8 °C) = hồ sơ axit amin phong phú. L-theanine chiếm ưu thế — chịu trách nhiệm cho vị ngọt “mượt mà” đặc trưng và “hào hương” (hương lông tơ).
-
EGCG: Có mặt, nhưng ở dạng “mềm mại” hơn — quá trình oxy hóa một phần trong 16–18 giờ héo chuyển hóa một phần EGCG thành theaflavin và thearubigin, tạo nên hồ sơ chống oxy hóa “kép” không điển hình cho trà xanh thuần túy.
-
Caffeine: Trung bình.
-
Vitamin: C, nhóm B.
-
Khoáng chất: Fluor, kali, magiê, kẽm.
8. Lợi ích Sức khỏe:
-
Bảo vệ chống oxy hóa: Polyphenol + EGCG + vitamin C. Quá trình héo kéo dài chuyển hóa một phần catechin thành theaflavin, tạo hồ sơ chống oxy hóa “kép” (xanh + oxy hóa một phần).
-
Tác dụng tăng lực nhẹ nhàng: Caffeine + L-theanine — tỉnh táo không bồn chồn. Đặc biệt êm dịu — nhờ polyphenol giảm và axit amin tăng.
-
Hỗ trợ tiêu hóa: Catechin ở mức vừa phải kích thích nhu động tiêu hóa mà không gây kích ứng niêm mạc (khác với các loại trà xanh “mạnh” hơn).
-
Chức năng nhận thức: L-theanine kích thích hoạt động sóng alpha của não.
-
Lưu ý: Những đặc tính nêu trên dựa trên dữ liệu chung và không phải là khuyến nghị y tế.
9. Pha trà:
-
Nhiệt độ nước: 75–80 °C. Những “chú khỉ” mỏng manh nhạy cảm với nước sôi — lông tơ bị “chần” và làm đục nước.
-
Lượng trà: 3–5 g cho 150–200 ml.
-
Ấm chén: Cốc thủy tinh hoặc chén tống sứ — để quan sát sự mở ra của “những chú khỉ” và lớp lông bạc trong nước.
-
Quy trình:
- Làm nóng ấm chén.
- Cho trà vào.
- Tráng trà — rót nước vào, chắt bỏ sau 3 giây. Đối với Bái Máo Hóu, nên tráng trà — nó giúp “mở ra” những “chú khỉ” xoắn nổi khối và loại bỏ lông tơ vụn khỏi nước đầu.
- Lần rót đầu tiên — 1–2 phút (75–80 °C).
- 3–5 lần pha, tăng thời gian mỗi lần 15–20 giây.
- Quan sát xác trà: nếu búp nguyên vẹn, non, xanh tươi, còn lông tơ — trà chính hiệu và được pha đúng cách. Búp nát, rụng lông tơ — dấu hiệu sấy quá khô hoặc giả mạo.
-
Đặc điểm: Nhờ quá trình héo kéo dài (16–18 giờ), Bái Máo Hóu “chịu đựng” nhiệt độ tốt hơn trà xanh tiêu chuẩn: ngay cả ở 85 °C, nó cũng không bị đắng mà còn bộc lộ các nốt hương “mật ong”. Tuy nhiên, để đạt được “hào hương” (hương lông tơ) tối đa, nên dùng 75–80 °C.
10. Bảo quản:
- Nhiệt độ: 0–5 °C, kín khí. Bái Máo Hóu đặc biệt nhạy cảm với độ ẩm — lớp lông tơ dày trên cánh trà hoạt động như “bọt biển”, hấp thụ độ ẩm không khí và mùi lạ nhanh hơn hầu hết các loại trà xanh.
- Bao bì: Kín, không thấu sáng. Giấy bạc + đóng gói chân không — lý tưởng. Trước khi mở — để trà trở về nhiệt độ phòng để tránh ngưng tụ hơi ẩm trên lông tơ.
- Ánh sáng: Cách ly hoàn toàn — lông tơ và diệp lục nhạy cảm với ánh sáng.
- Thời hạn: 6–8 tháng ở 0–5 °C. Tốt nhất — trong năm thu hoạch hiện tại. Không nên bảo quản lâu: Bái Máo Hóu quý ở độ tươi và “hào hương”, sẽ bay hơi theo thời gian.
11. Giá cả và Hàng giả:
Bái Máo Hóu là trà hiếm và đắt đỏ: vùng trồng hạn chế (Chính Hòa), lao động thủ công, nguyên liệu yêu cầu cao (Chính Hòa Đại Bạch Trà), kỹ thuật phức tạp (héo 16–18 giờ + tạo hình “con khỉ” thủ công).
- Cách tránh hàng giả:
- Hình dạng — những “chú khỉ” nổi khối, cong, phủ dày lông trắng. Không phải dạng dẹt, không phải dạng “kim”.
- Mùi thơm — “hào hương + thanh hương” (hương lông tơ + tinh khiết). Không có mùi “cỏ” hay “khét”.
- Nước trà — “thanh lục phiếm hoàng” (xanh trong ánh vàng). Nước đục — dấu hiệu sấy quá khô.
- Xác trà — búp nguyên vẹn, non, còn lông tơ.
12. Sự thật Thú vị:
-
Huyện đặt tên cho cả niên hiệu. Chính Hòa là huyện duy nhất của Trung Quốc mà hoàng đế Tống Huy Tông đã lấy tên để đặt cho cả một thời kỳ trị vì (1111–1118): ông ấn tượng với bạch trà địa phương đến nỗi đổi niên hiệu thành “Chính Hòa” (政和). Bái Máo Hóu là sự tiếp nối truyền thống nghìn năm ấy.
-
“Nằm giữa hồng trà và lục trà” (介于红茶绿茶之间). Kỹ thuật độc đáo: 16–18 giờ héo (như bạch trà) + diệt men và vò (như trà xanh). Kết quả là một loại trà về hình thức là xanh, nhưng hương vị lại gần với bạch trà hơn.
-
Phạm Xương Nghĩa (范昌义, 1910). Người sáng tạo ra Bái Máo Hóu — một thương nhân trà Chính Hòa, đã kết hợp truyền thống bạch trà và trà xanh cho thị trường xuất khẩu Quảng Đông và Hồng Kông.
-
Hai dòng Bái Máo Hóu. Dòng Chính Hòa (xanh/trắng-xanh, Chính Hòa Đại Bạch Trà) và dòng An Khê (ô long, từ núi Thạch Trúc). Bái Máo Hóu An Khê, do anh em Tạ Gia và Tạ Băng sáng tạo vào cuối thời Thanh, nổi tiếng là “安溪药茶” (“trà thuốc An Khê”) và được xuất khẩu qua Đài Loan sang Nhật Bản, Đông Nam Á và châu Âu. Người em Tạ Băng giàu có đến mức vào năm 1878, khi Sơn Đông gặp hạn hán, đã trang bị cả một đoàn lương thực hưởng ứng lời kêu gọi cứu trợ của triều đình — nhờ đó được triều Thanh phong tước “Phụng Chính Đại Phu” (奉政大夫) và quyền đeo “hoa linh” (lông công). Đến nay, Bái Máo Hóu An Khê hầu như đã thất truyền — trên núi Thạch Trúc chỉ còn 7–8 cây cổ thụ với “碗口粗” (“thân to bằng cái bát”).
-
“Khỉ nằm yên lặng” (毛猴静伏). Hình dạng cánh trà là điểm nhận dạng: nổi khối, xoắn, phủ lông bạc, thực sự trông giống những chú khỉ nhỏ cuộn tròn.
-
Chính Hòa Đại Bạch Trà — giống trà đa năng. Từ cùng một giống, người ta làm ra: bạch trà Ngân Châm, bạch trà Bạch Mẫu Đơn, hồng trà “Chính Hòa Công Phu” (政和工夫红茶), và Bái Máo Hóu. Bốn loại trà từ một giống cây — một kỷ lục.
13. So sánh với các loại trà Chính Hòa và Phúc Kiến khác:
-
Chính Hòa Bạch Hào Ngân Châm (政和白毫银针): Bạch trà từ cùng một giống (Chính Hòa Đại Bạch Trà). Chỉ dùng búp. Héo còn lâu hơn (24–48 giờ), không diệt men. Bái Máo Hóu — có diệt men và vò, từ búp + 2–3 lá, tính chất “xanh”.
-
Bái Máo Hóu An Khê (安溪白毛猴): Trà ô long từ núi Thạch Trúc. Lên men ô long hoàn toàn + “ấn chế”. “Trà thuốc An Khê”. Hầu như đã thất truyền. Một loại trà hoàn toàn khác — ô long, không phải trà xanh.
-
Thái Bình Hầu Khôi (太平猴魁): An Huy. Cũng là trà “khỉ”, nhưng dẹt, lá to, không có lông tơ. Bái Máo Hóu — xoắn, nổi khối, nhiều lông tơ. Cả hai đều là trà xanh, nhưng từ các tỉnh khác nhau và kỹ thuật khác nhau.
-
Chính Hòa Bạch Mẫu Đơn (政和白牡丹): Bạch trà từ Chính Hòa Đại Bạch Trà. Búp + 1–2 lá. Không diệt men. Bái Máo Hóu — có diệt men và tạo hình “con khỉ”. Cả hai đều “có lông tơ”, nhưng khác loại.
Lời kết:
Bái Máo Hóu — một loại trà với gia phả nghìn năm: huyện Chính Hòa, nơi đặt tên cho cả niên hiệu của hoàng đế nhà Tống, đã sinh ra giống trà “lai” giữa bạch trà và lục trà vào năm 1910. Công thức của nó — 16–18 giờ héo + diệt men + tạo hình “khỉ cuộn tròn” — tạo nên một loại trà về danh nghĩa là xanh, nhưng về tinh thần là “白绿” (“trắng-xanh”): hương lông tơ, vị êm dịu “nằm giữa” các loại, những “chú khỉ” bạc trong chén. Từ cùng một giống Chính Hòa Đại Bạch Trà, người ta làm ra bốn loại trà — từ ngân châm trắng đến hồng trà “công phu”; Bái Máo Hóu là loại “chuyển tiếp” nhất trong số đó, là cây cầu nối giữa trắng và xanh, được sinh ra từ tinh thần thử nghiệm của Phúc Kiến.