thetea.app · the encyclopedia Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
thetea.app Browse all →

home · article

bǎiliǎng chá - shíliǎng chá

bǎiliǎng chá - shíliǎng chá · 百两茶

Dòng trà “hoa quyển” (花卷, *huā juǎn*) là dòng trà trụ ép hắc trà đến từ huyện An Hóa, trong đó trọng lượng được ẩn chứa ngay trong tên gọi, tạo nên một bậc thang từ Thập Lạng nhỏ nhắn (十两茶, *shí liǎng

Dòng trà “hoa quyển” (花卷, huā juǎn) là dòng trà trụ ép hắc trà đến từ huyện An Hóa, trong đó trọng lượng được ẩn chứa ngay trong tên gọi, tạo nên một bậc thang từ Thập Lạng nhỏ nhắn (十两茶, shí liǎng chá) đến Thiên Lạng trà huyền thoại (千两茶, qiān liǎng chá). Bách Lạng (百两茶, bǎi liǎng chá) và Thập Lạng là những cấp độ trẻ hơn, mang tính “gia dụng” của cùng một công nghệ đã sản sinh ra “vua trà”.

1. Phân loại và Nguồn gốc:

  • Loại: hắc trà (黑茶, hēichá).
  • Danh mục: hắc trà An Hóa (安化黑茶, Ānhuà hēichá), dòng “hoa quyển” (花卷, huā juǎn).
  • Nguồn gốc: huyện An Hóa, tỉnh Hồ Nam.
  • Vị trí trong dòng trà: Bách Lạng và Thập Lạng là những cấp độ trẻ hơn, mang tính “gia dụng” của cùng một công nghệ đã sản sinh ra “vua trà” Thiên Lạng; chúng nằm trên cùng một trục với Thiên Lạng, chỉ khác biệt về kích thước và khối lượng.
  • Cơ cấu chủng loại chuẩn: được mô tả bằng công thức «三尖三砖一卷» (sān jiān sān zhuān yī juǎn) — “ba loại đầu nhọn, ba loại gạch, một loại quyển”. “Một quyển” (一卷) chính là dòng hoa quyển, mà các trụ trà ở mọi cỡ trọng lượng đều thuộc về.
  • Tiêu chuẩn: hắc trà An Hóa được quy định là một danh mục hắc trà độc lập trong hệ thống tiêu chuẩn quốc gia CHND Trung Hoa.

Bậc thang trọng lượng được xây dựng xung quanh đơn vị đo lường cũ Lạng (两, liǎng); chuẩn mực của dòng này là Thiên Lạng, trụ trà có khối lượng khoảng 36,25 kg và chiều cao khoảng 1,65 m:

  • Thập Lạng (十两茶, shí liǎng chá) — “mười lạng”, định dạng nhỏ nhất;
  • Bách Lạng (百两茶, bǎi liǎng chá) — “một trăm lạng”;
  • Ngũ Bách Lạng (五百两, wǔ bǎi liǎng) — “năm trăm lạng”;
  • Thiên Lạng (千两, qiān liǎng) — “một nghìn lạng”, trụ trà chuẩn mực;
  • Vạn Lạng (万两, wàn liǎng) — “mười nghìn lạng”, loại lớn nhất.

Vì khối lượng được xác định bằng số lạng cổ, Bách Lạng và Thập Lạng nhẹ hơn Thiên Lạng theo tỷ lệ — đây không còn là trụ “vua” đồ sộ, mà là những cột trà nhỏ gọn ở định dạng gia dụng và quà tặng.

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:

  • Dòng hoa quyển ra đời từ nhu cầu thương mại.
  • Bách Lạng với tư cách là một hình thức được ghi chép lại từ thời Đạo Quang nhà Thanh (清道光, Qīng Dàoguāng); nó được liên hệ với các thương nhân Thiểm Tây (陕商, shǎn shāng), những người cần một loại trà được tiêu chuẩn hóa, đóng gói chặt và bền bỉ cho các tuyến đường thương mại caravan.
  • Chính sự nhỏ gọn đã khiến Bách Lạng trở thành mặt hàng thuận tiện cho việc buôn bán đường xa.
  • Từ nhu cầu thương mại này, sau đó các cỡ lớn hơn đã phát triển lên tới Thiên Lạng — trụ trà được mệnh danh là “vua trà thế giới” (世界茶王, shìjiè cháwáng).
  • Công nghệ giã nén trụ rất tốn công sức, và trong thời đại công nghiệp, một phần chủng loại đã được thay thế bằng hoa chuyên (花砖, huā zhuān) — “gạch hoa văn” có họa tiết trang trí ở viền, việc sản xuất loại này từ năm 1958 đã trở thành sự thay thế nhỏ gọn cho Thiên Lạng cồng kềnh.
  • Bản thân các trụ quyển vẫn được bảo tồn như một truyền thống thủ công và sưu tầm sống động, còn bậc thang trọng lượng từ Thập Lạng đến Vạn Lạng vẫn là biểu tượng dễ nhận biết của nó.
  • Công nghệ chế biến Thiên Lạng trà đã được đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia (国家级非物质文化遗产, guójiājí fēi wùzhì wénhuà yíchǎn) năm 2008. Bách Lạng và Thập Lạng, được chế tác theo cùng phương pháp thải chế, kế thừa nghề thủ công này ở quy mô thu nhỏ.

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:

  • Nguyên liệu: mao trà đen (黑毛茶, hēi máochá) hạng hai-hạng ba (二-三级).
  • Đặc tính nguyên liệu: được nghiền thô vừa, có sự hiện diện của lá già và thân cành — chính điều này mang lại cho các “trụ quyển” độ đặc, cấu trúc và tiềm năng ủ lâu năm.
  • Phân bổ cấp hạng: các cấp mao trà non hơn được dành cho các loại trà “đầu nhọn” dòng tam tiêm (三尖, sān jiān) — thiên tiêm (天尖, tiān jiān) và cống tiêm (贡尖, gòng jiān); còn đối với các trụ, điều quan trọng hơn là thể tích, độ bền của khối ép và khả năng chín đều trong hàng chục năm.

4. Vùng trồng và Đặc điểm Canh tác:

  • Vùng núi với khí hậu cận nhiệt đới ẩm, nhiều sương mù và đất đai giàu đá phong hóa.
  • Trong những điều kiện này, nguyên liệu lá to, hơi thô phát triển, lý tưởng cho quá trình lên men kéo dài và ủ chín nhiều năm.

5. Công nghệ Sản xuất:

  • Dấu ấn công nghệ: thải chế (踩制, cǎi zhì) — giã nén và siết trà thủ công thành khối trụ dày đặc. Bách Lạng và Thập Lạng được chế tác theo cùng cách như Thiên Lạng, chỉ ở quy mô nhỏ hơn.
  • Trình tự thao tác:
    1. Khí chưng (汽蒸, qì zhēng) — hấp mao trà bằng hơi nước để lá mềm và dẻo.
    2. Trang lâu (装篓, zhuāng lǒu) — nhồi trà đã hấp vào vỏ tre đan miệt lâu (篾篓, miè lǒu). Lớp “áo” bên trong của trụ có nhiều lớp: sợi cọ (棕, zōng) và lá liễu (蓼叶, liǎo yè) lót bên trong vỏ tre, tạo thành “áo” đặc trưng của trụ quyển.
    3. Cổn thải áp giảo chùy (滚踩压绞锤, gǔn cǎi yā jiǎo chuí) — lăn, giã nén bằng chân, ép và siết bằng đòn bẩy-“búa”; một đội thợ lành nghề lăn và siết chặt trụ, đạt được độ đặc tối đa.
    4. Nhật sái-dạ lộ (日晒夜露, rì shài yè lù) — “ngày phơi nắng, đêm dầm sương”: các trụ thành phẩm được ủ khoảng 50 ngày ngoài trời, nơi sự chênh lệch nhiệt độ và độ ẩm khởi động quá trình biến đổi chậm rãi của vi sinh vật và lên men ngay bên trong khối trà đã ép.
  • Giai đoạn “nắng và sương” là then chốt: nó phân biệt hoa quyển với các loại gạch dòng tam chuyên (三砖, sān zhuān), vốn được sấy trong lò ở nhiệt độ được kiểm soát. Sự ủ chín tự nhiên dưới bầu trời chính là thứ mang lại cho các trụ trà chiều sâu đặc biệt của chúng.

6. Đặc điểm Cảm quan:

  • Các trụ quyển thuộc phong cách “càng cũ càng thơm” (越陈越香, yuè chén yuè xiāng).
  • Trà non vẫn còn giữ nốt gỗ thô ráp, nhưng qua năm tháng trở nên mềm mại hơn.
  • Nước trà trở nên màu hổ phách sẫm, đậm đà, với hương vị “trần” đã được ủ chín (陈香, chén xiāng), hậu vị ngọt ngào và hầu như không có vị chát.

9. Pha trà:

  • Vì khối trà được nén đến độ cứng như đá, trước khi pha cần cưa hoặc tách ra một lát dẹt từ trụ, sau đó bẻ thành các miếng nhỏ hơn.
  • Đối với Bách Lạng và Thập Lạng, các lát trà này nhỏ hơn so với Thiên Lạng, thao tác này dễ hơn so với việc xử lý trụ trà nặng 36 kg.
  • Trà bộc lộ tốt khi được pha nhiều lần bằng gaiwan hoặc ấm trà, còn nguyên liệu thô dày đặc của các trụ quyển đã ủ chín cũng thích hợp để đun.

11. Giá cả và Hàng giả:

  • Hình dạng và vỏ tre: hoa quyển chính hiệu là một trụ trà hình trụ trong vỏ tre đan với lớp lót bên trong bằng sợi cọ và lá liễu; đường kính và chiều dài tương ứng trực tiếp với tên trọng lượng.
  • Cỡ trọng lượng so với tên gọi: phần số trong tên gọi là trọng lượng tính bằng lạng cổ: Thập Lạng nhỏ, Bách Lạng lớn hơn, Thiên Lạng là chuẩn mực ~36 kg và ~1,65 m. Sự sai lệch kích thước so với tên gọi là dấu hiệu đáng báo động.
  • Dấu vết của công đoạn thải chế: trụ được giã đặc biệt rắn chắc; trên vết bẻ lộ ra cấu trúc phân lớp chặt chẽ của lá thô đã ép thuộc hạng hai-hạng ba cùng với thân cành.
  • Hương thơm ủ chín: trụ quyển chín mang lại hương trần thuần khiết không có mùi mốc ẩm; nước trà trong suốt, màu hổ phách sẫm, với hậu vị ngọt kéo dài.
  • Khác biệt với các loại gạch: không giống phục chuyên (茯砖, fú zhuān), các trụ quyển không mang “hoa vàng” (金花, jīn huā) như một dấu hiệu bắt buộc, còn so với hắc chuyên (黑砖, hēi zhuān) và hoa chuyên, chúng khác biệt chính xác ở hình dạng trụ và giai đoạn “nắng và sương” trong sản xuất.

12. Sự thật Thú vị:

  • Bách Lạng và Thập Lạng mang cùng một triết lý của trụ An Hóa như Thiên Lạng trứ danh, nhưng ở quy mô con người: đủ nhỏ gọn để sống trong nhà, và đủ quý phái để ủ chín qua năm tháng.