home · article
Trà Xanh Bạch Mã Lĩnh
Báimǎ lǐng lǜchá · 白马岭绿茶
Trà Xanh Bạch Mã Lĩnh (白马岭绿茶, Báimǎ lǐng lǜchá) là loại trà xanh vùng cao đến từ dãy Bạch Mã Lĩnh (“Dãy Ngựa Trắng”) nằm sâu trong lòng đảo nhiệt đới Hải Nam, thuộc khối núi Ngũ Chỉ Sơn (五指山, “Năm Ngón Tay”).
Trà Xanh Bạch Mã Lĩnh (白马岭绿茶, Báimǎ lǐng lǜchá) là loại trà xanh vùng cao đến từ dãy Bạch Mã Lĩnh (“Dãy Ngựa Trắng”) nằm sâu trong lòng đảo nhiệt đới Hải Nam, thuộc khối núi Ngũ Chỉ Sơn (五指山, “Năm Ngón Tay”). Đây là trà viên ngọc đúng nghĩa: dòng chủ lực “Bạch Mã Vụ Châu” (白马雾珠, “Ngọc Trai Sương Mù Bạch Mã”) được vò thành những viên tròn chắc như ngọc trai sinh ra từ mây. Những vườn chè Bạch Mã Lĩnh mọc trên đất núi lửa giàu selen tự nhiên, trong khu rừng nhiệt đới có độ che phủ 86% — nơi có hơn 260 ngày sương mù mỗi năm và không khí chứa trên 23.000 ion âm trên mỗi centimet khối. Chè đã đạt chứng nhận GAP (Thực hành Nông nghiệp Tốt Toàn cầu), vượt qua kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu theo tiêu chuẩn châu Âu, và năm 2017 giành Giải Vàng Đặc biệt trong cuộc thi toàn quốc “Hoa Minh Bôi” (华茗杯).
1. Phân loại và Nguồn gốc:
-
Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá), không lên men. Thuộc nhóm trà xanh sao (炒青绿茶, chǎoqīng lǜchá). Dòng chủ lực “Bạch Mã Vụ Châu” có hình dạng viên châu (珠形, zhūxíng); dòng “Vân Vụ Lục Trà” là dạng sợi cổ điển (条形, tiáoxíng).
-
Hạng mục: Trà danh tiếng vùng Hải Nam. Sản phẩm có chỉ dẫn địa lý đã đăng ký (khu vực lõi: Huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Quỳnh Trung). Mang các danh hiệu “Thực phẩm xanh” (绿色食品), “Nông sản danh tiếng tỉnh Hải Nam” (海南名牌农产品), “Thương hiệu nổi tiếng tỉnh Hải Nam” (海南省著名商标). Giải Vàng Đặc biệt cuộc thi “Hoa Minh Bôi” (华茗杯特别金奖, 2017). Đạt chứng nhận GAP và kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu theo chuẩn EU.
-
Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh Hải Nam (海南省, Hǎinán Shěng), Huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Quỳnh Trung (琼中黎族苗族自治县, Qióngzhōng Lízú Miáozú Zìzhìxiàn). Chè được sản xuất trên sườn dãy Bạch Mã Lĩnh (白马岭, Báimǎ Lǐng), nằm sâu trong khối núi Ngũ Chỉ Sơn — đỉnh cao nhất Hải Nam (1867 m). Cơ sở sản xuất là Doanh nghiệp nông nghiệp quốc doanh “Ô Thạch” (国营乌石农场, Guóyíng Wūshí Nóngchǎng), nay là “Hải Nam Nông Khẩn Ô Thạch Bạch Mã Lĩnh Trà Diệp” (海南农垦乌石白马岭茶业有限公司).
-
Tọa độ địa lý: Khoảng 19°10′ vĩ Bắc, 109°50′ kinh Đông.
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
-
Lịch sử: Lịch sử chè ở Bạch Mã Lĩnh bắt nguồn từ hàng nghìn năm trước — từ thời tổ tiên người Lê (黎族, Lízú) hái trà rừng trên núi Ngũ Chỉ Sơn để chữa bệnh và dùng hàng ngày.
Thời cổ đại. Ngay từ “Quỳnh Đài Chí” (《琼台志》, “Biên niên đảo Quỳnh”) được biên soạn thời Minh (1511) đã ghi nhận sản lượng “nha trà” (trà búp) và “diệp trà” (trà lá) ở Hải Nam, bao gồm cả giá cả và việc cung tiến về triều đình. Trong biên niên huyện thời Thanh, dãy Bạch Mã Lĩnh được nhắc đến với tên cũ là Tư Hà Lĩnh (思河岭, Sīhé Lǐng); các tác giả cuốn “Định An Huyện Chí” (《定安县志》) nhận xét trà Tư Hà Lĩnh “ngọt hơn trà Nam Lư Lĩnh” (南闾岭). Vào thời Thanh, trà Bạch Mã Lĩnh và loại trà “Thủy Mãn” (水满茶) lân cận từ sườn nam Ngũ Chỉ Sơn đã có trong danh sách “cống trà” (贡茶, gòngchá) — trà cống nạp hoàng gia.
Thời kỳ nông trường quốc doanh (1958–1990). Năm 1958, trong khuôn khổ chương trình khai khẩn vùng núi Hải Nam quy mô lớn, những đồn điền chè đầu tiên được thành lập ở khu vực Ngũ Chỉ Sơn. Năm 1960, trên cơ sở dãy Bạch Mã Lĩnh, các nông trường chè quốc doanh Lĩnh Đầu (岭头) và Bạch Mã Lĩnh ra đời, về sau sáp nhập với nông trường “Nam Phương” và chuyển về trực thuộc Cơ cấu Doanh nghiệp Nông nghiệp Quốc gia “Ô Thạch” (国营乌石农场). Thời kỳ này Hải Nam chủ yếu sản xuất trà đỏ (trà đen) để xuất khẩu — trà CTC nhãn hiệu “Viễn Dương” (远洋牌) từ nông trường Nam Hải lân cận đã được xuất sang 18 quốc gia, bao gồm Mỹ, Nhật Bản và Pháp. Đến năm 1990, tổng lượng xuất khẩu trà Hải Nam vượt 40.000 tấn, mang về cho đất nước hơn 70 triệu nhân dân tệ ngoại tệ.
Khủng hoảng và phục hưng (thập niên 1990 – nay). Đầu thập niên 1990, sau khi hệ thống thu mua nhà nước (统购统销) bị xóa bỏ và giá trà đỏ thế giới sụt giảm, ngành chè Hải Nam lâm vào khủng hoảng nặng nề: trong số 8.000 mẫu vườn chè ở Bạch Mã Lĩnh, chỉ còn khoảng 800 mẫu được canh tác tích cực. Bước ngoặt đến vào năm 2009, khi doanh nghiệp được tổ chức lại và định hướng sản xuất trà xanh chất lượng cao. Năm 2011, dòng sản phẩm “Bạch Mã Vụ Châu” (白马雾珠) — trà xanh dạng viên châu — được tạo ra, trở thành dấu ấn đặc trưng của thương hiệu. Năm 2017, “Bạch Mã Vụ Châu” đoạt Giải Vàng Đặc biệt tại cuộc thi toàn quốc “Hoa Minh Bôi”. Đến năm 2024, diện tích vườn chè vượt 8.251 mẫu, sản lượng hàng năm đạt 10.000 đảm (担, ~500 tấn) chè khô, và mức độ tự động hóa “thông minh” trong vườn đạt 80%.
-
Tên gọi:
- “Bạch Mã” (白马) — “Ngựa Trắng” — tên của dãy núi. Theo một giả thuyết, địa danh này gắn với hình dáng dãy núi tựa bóng ngựa trắng phi nước đại ẩn hiện qua sương mù.
- “Lĩnh” (岭) — “dãy núi”, “rặng núi”.
- “Lục Trà” (绿茶) — “trà xanh”.
-
Ý nghĩa văn hóa: Đối với người Lê (黎族) và người Miêu (苗族) — cư dân bản địa vùng núi Hải Nam — trà là phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày, y học dân gian và nghi lễ hiếu khách. Quỳnh Trung — một trong ba vùng chè trọng điểm của Hải Nam (cùng với Bạch Sa và Ngũ Chỉ Sơn) — được định vị là trung tâm “trà rừng mưa” (雨林茶). Thương hiệu “Bạch Mã Lĩnh” trở thành một trong hai thương hiệu chè chủ lực của huyện Quỳnh Trung (thương hiệu thứ hai là “Tân Vỹ”, 新伟牌). Hàng năm, tại Quỳnh Trung diễn ra “Lễ hội trà xuân sớm” (早春茶文化节), nơi “Bạch Mã Lĩnh” luôn thu hút sự quan tâm của người mua từ Trung Quốc đại lục.
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
-
Giống / Cultivar: Sản xuất sử dụng một số giống Camellia sinensis:
- Hải Nam Đại Diệp Chủng (海南大叶种, Hǎinán Dàyè Zhǒng) — giống lá lớn đặc hữu Hải Nam (C. sinensis var. assamica), được thuần hóa từ quần thể trà rừng nhiệt đới Ngũ Chỉ Sơn. Năm 2023, giải trình tự gen khẳng định đây là phân loài độc lập, khác biệt với giống lá lớn Vân Nam. Hàm lượng polyphenol — ≥28%. Tạo nên vị trà đậm đà, mạnh mẽ.
- Vân Nam Đại Diệp Chủng (云南大叶种, Yúnnán Dàyè Zhǒng) — giống lá lớn cổ điển, du nhập từ thập niên 1960. Bổ sung cho nền phối trộn.
- Kỳ Lan (奇兰, Qílán) — giống lá trung bình, hương cao, đưa từ Phúc Kiến. Chính Kỳ Lan mang đến nốt hương hoa – trái cây trong hương thơm.
-
Thu hái: Nhờ khí hậu nhiệt đới Hải Nam (nhiệt độ trung bình năm ~22°C), thời gian sinh trưởng kéo dài hơn đáng kể so với đại lục. Vụ hái đầu xuân có thể bắt đầu từ tháng 12–tháng 1 — Quỳnh Trung tự hào là một trong những “vùng trà xuân sớm” (早春茶产区) nhất Trung Quốc.
-
Tiêu chuẩn hái:
- Hạng đặc biệt (特级): toàn búp hoặc một búp một lá non hé nở (全芽或一芽一叶). Chiếm 90% sản lượng của vùng sản xuất lõi — nông trường Ô Thạch.
- Hạng nhất (一级): một búp một lá.
- Hạng nhì (二级): một búp hai lá non.
-
Yêu cầu nguyên liệu: Búp đồng đều, non mềm, nguyên vẹn. Hái thủ công. Nguyên liệu tươi được chế biến trong ngày.
4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:
-
Khí hậu: Dãy Bạch Mã Lĩnh nằm trong vùng khí hậu gió mùa nhiệt đới biến đổi theo địa hình núi. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 22°C. Lượng mưa hàng năm khoảng 2500 mm. Điểm độc đáo then chốt — hơn 260 ngày sương mù mỗi năm — một trong những chỉ số cao nhất trong số các vùng chè trên thế giới. Lượng ánh sáng tán xạ (散射光) chiếm trên 75% tổng chiếu sáng. Chênh lệch nhiệt độ ngày đêm trên 7°C. Những điều kiện này tạo môi trường lý tưởng cho sự sinh trưởng chậm của búp và tích lũy mạnh mẽ axit amin cùng các hợp chất hương thơm.
-
Độ cao sinh trưởng: Lên đến 1264 mét trên mực nước biển — đối với một hòn đảo nhiệt đới, đây là độ cao đặc biệt. Sự kết hợp giữa vĩ độ nhiệt đới (19° Bắc) và độ cao trên 1000 m tạo ra vi khí hậu không có nơi nào sánh được trong các vùng chè Trung Quốc.
-
Thổ nhưỡng: Đất đỏ nguồn gốc núi lửa (火山灰发育的红壤, huǒshānhuī fāyù de hóng rǎng) với pH 4,5–6,0. Hàm lượng chất hữu cơ — ≥15 g/kg. Điểm độc đáo đặc biệt — giàu selen tự nhiên: hàm lượng Se trong đất cao gấp 3 lần chỉ số trung bình Trung Quốc. Nguồn nước đạt tiêu chuẩn quốc gia hạng nhất.
-
Sinh thái: Độ che phủ rừng — 86%. Hàm lượng ion âm trong không khí — trên 23.000 trên mỗi centimet khối (chuẩn “khu nghỉ dưỡng rừng” là 1500+). Hoàn toàn không có doanh nghiệp công nghiệp. Vườn chè được bao quanh bởi rừng nhiệt đới thuộc Công viên Quốc gia “Hải Nam Nhiệt Đới Vũ Lâm” (海南热带雨林国家公园).
-
Vùng sản xuất lõi: Khu vực chè nông trường Ô Thạch (乌石农场白马岭茶区) tại thị trấn Nha Xoa (牙叉镇), phía tây nam huyện Quỳnh Trung. Đây là nơi tập trung 90% sản lượng hạng đặc biệt.
5. Quy trình Sản xuất:
Dưới thương hiệu “Bạch Mã Lĩnh” có hai dòng trà xanh chính, khác biệt ở công đoạn tạo hình: dạng viên châu (珠形, “Bạch Mã Vụ Châu”) và dạng sợi (条形, “Vân Vụ Lục Trà”).
-
Trải héo (摊放 — tān fàng): Búp hái về được trải thành lớp mỏng trong 2–4 giờ để héo nhẹ và bắt đầu hình thành hương thơm.
-
“Sát thanh” (杀青 — shāqīng): Xử lý trong máy sao quay ở nhiệt độ 120–140°C. Vô hoạt enzyme, cố định màu xanh.
-
Vò (揉捻 — róuniǎn): Ép nhẹ thành sợi (轻压成条) — tạo hình cấu trúc cơ bản cho cánh trà.
-
Tạo hình (做形 — zuòxíng): Giai đoạn quyết định sản phẩm cuối cùng:
- Đối với “Bạch Mã Vụ Châu” (白马雾珠): Tạo hình viên châu — trà được vo thành những viên tròn chắc ở nhiệt độ nồi ~80°C qua nhiều lần “chà xát và cuộn tròn” (搓揉做形). Quá trình này “niêm phong” các hợp chất thơm dễ bay hơi bên trong viên trà — từ đó công nghệ được gọi là “khóa hương viên châu” (珠形锁香).
- Đối với “Vân Vụ Lục Trà” (云雾绿茶): Lá được tạo thành sợi thẳng, chắc (条索紧直) bằng phương pháp tiêu chuẩn.
-
Sấy khô cuối cùng / đề hương (提香 — tíxiāng): Sấy nhiệt độ thấp ~50°C để nhẹ nhàng loại bỏ độ ẩm còn lại và cố định hương thơm.
-
Đặc điểm công nghệ: Áp dụng nguyên lý “富硒转化” — “chuyển hóa selen”: loại bỏ hoàn toàn phân bón hóa học, dựa vào sự làm giàu selen tự nhiên từ đất núi lửa. Chè đã đạt chứng nhận GAP (Global Good Agricultural Practices) và kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu theo chuẩn EU.
6. Đặc điểm Cảm quan:
-
Hình dạng trà khô: Vụ Châu: những viên châu chắc, đều, màu xanh lục sẫm bóng dầu (深绿油润) và có chút lông tơ. Vân Vụ Lục Trà: sợi thẳng, chắc, xanh lục sẫm, có lông tơ rõ.
-
Hương trà khô: Trong, cao (清香), với nốt chủ đạo hạt dẻ (栗香) ở trà xuân. Ở hạng cao cấp hơn — có thêm nốt hương lá tre (粽叶香). Chén lạnh lưu hương trên 8 phút.
-
Hương nước trà: Trong, bền vững, nền hạt dẻ với sắc thái xanh tươi. Tinh tế và “vương vấn”.
-
Vị: Tươi mát (鲜爽) nhờ hàm lượng axit amin cao. Ngọt dịu (甘醇, gānchún) với vị chát rất nhẹ (涩感微弱). Hậu ngọt (回甘) rõ ràng và kéo dài. Thân trà đậm vừa phải, “mọng nước”.
-
Màu nước trà: Xanh lục non, trong suốt (嫩绿清澈). Với “Vụ Châu” — có ánh vàng kim nhẹ.
-
Xác trà (lá trà sau khi pha): Xanh lục non, đồng đều (嫩匀成朵), tươi sống (黄绿鲜活). Với trà viên châu — ngọc tan hoàn toàn thành những búp nguyên vẹn, thể hiện chất lượng nguyên liệu.
7. Thành phần Hóa học:
-
Polyphenol (catechin): ≥25%. Giống lá lớn Hải Nam tự nhiên chứa nhiều polyphenol hơn các giống lá trung bình đại lục, mang lại tiềm năng chống oxy hóa rõ rệt.
-
Axit amin (bao gồm L-theanine): Hàm lượng tăng cao nhờ độ mây mù đặc biệt (260+ ngày sương mù) và lượng ánh sáng tán xạ dồi dào. Chính các axit amin quyết định vị “tươi mát” và ngọt dịu đặc trưng.
-
Selen (Se): ≥0,8 mg/kg — điểm độc đáo then chốt. So sánh: hàm lượng selen trung bình trong trà xanh thường là ≤0,3 mg/kg. Selen ở dạng hữu cơ (sinh khả dụng), dễ hấp thụ cho cơ thể.
-
Alkaloid: Caffeine (hàm lượng vừa phải), theobromine, theophylline.
-
Vitamin: Vitamin C, vitamin nhóm B.
-
Khoáng chất: Kali, magie, kẽm, mangan — do nguồn gốc đất núi lửa.
-
Oligosaccharide thấp phân tử (低聚果糖): Theo công bố của nhà sản xuất, hàm lượng cao hơn 40% so với trà xanh thông thường — thành phần prebiotic, kích thích tăng trưởng hệ vi sinh đường ruột có lợi.
8. Lợi ích Sức khỏe:
- Bổ sung selen hiệu quả: Hàm lượng Se (≥0,8 mg/kg) — cao gấp hơn 2,5 lần mức trung bình. Selen là vi lượng thiết yếu cho hệ miễn dịch, tuyến giáp và bảo vệ chống oxy hóa.
- Tác dụng chống oxy hóa mạnh: Sự cộng hưởng của polyphenol (≥25%) và selen hữu cơ.
- Hiệu ứng tăng lực: Kết hợp caffeine và L-theanine mang lại sự tỉnh táo nhẹ nhàng, cân bằng.
- Hỗ trợ tiêu hóa và hệ vi sinh đường ruột: Catechin + hàm lượng oligosaccharide thấp phân tử cao — hiệu quả prebiotic kép.
- Tác dụng làm mát, thanh nhiệt: Đặc biệt quý giá trong khí hậu nhiệt đới nóng ẩm của Hải Nam. Theo truyền thống người Lê, trà xanh được dùng chính vì công dụng này.
- Hỗ trợ hệ tim mạch: Polyphenol góp phần bình thường hóa chuyển hóa lipid.
- Tác dụng tăng cường sức khỏe tổng thể: Phức hợp vitamin (C, B), khoáng chất (K, Mg, Zn) và vi lượng Se.
9. Cách Pha:
-
Nhiệt độ nước: 80°C (để nước sôi nguội khoảng 90 giây). Với hạng đặc biệt có thể giảm xuống 75°C.
-
Lượng trà: 3 g cho 150 ml (ly thủy tinh, tỷ lệ 1:50).
-
Dụng cụ: Ly thủy tinh là lựa chọn tốt nhất cho “Bạch Mã Vụ Châu”: cho phép quan sát “điệu múa của những viên ngọc” từ từ tan ra trong nước. Chén sứ trắng (白瓷盖碗) là tối ưu để tập trung hương thơm.
-
Quy trình:
- Tráng ly hoặc chén bằng nước nóng.
- Cho trà vào.
- Phương pháp “rót giữa” (中投法): rót 1/3 lượng nước để “đánh thức trà” (润茶), đợi 3 phút — những viên châu bắt đầu mở ra. Sau đó châm nước đến 7/10 dung tích.
- Lần pha đầu: 2–3 phút (đối với ly).
- Trà chịu được 3–4 lần pha đầy đủ (nếu dùng cách rót nhanh trong chén — 5–6 lần, mỗi lần 10–15 giây).
10. Bảo quản:
- Đóng gói kín, tránh ánh sáng, ẩm và mùi lạ.
- Tối ưu — bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 0–5°C với bao bì kín.
- Hạn sử dụng khi chưa mở gói — 12 tháng.
- Sau khi mở — dùng trong 1 tháng.
- Không bảo quản cùng thực phẩm có mùi mạnh.
11. Giá cả và Hàng giả:
-
Phân khúc giá: Trung và cao cấp trong nhóm trà xanh Hải Nam. Giá tham khảo: hạng đặc biệt (特级) — từ 800 nhân dân tệ/500 g trở lên (các dòng “giới hạn xuân” hộp quà tặng đắt hơn đáng kể); hạng nhất (一级) — 300–500 nhân dân tệ; hạng nhì — phải chăng hơn, cũng được dùng làm nguyên liệu trà túi lọc.
-
Cách tránh hàng giả:
- Mua từ nhà sản xuất chính thức — “Hải Nam Nông Khẩn Ô Thạch Bạch Mã Lĩnh Trà Diệp” (海南农垦乌石白马岭茶业有限公司) hoặc các điểm bán ủy quyền.
- Kiểm tra nhãn hiệu “白马岭” và dấu “绿色食品” trên bao bì.
- Với “Vụ Châu”: ngọc thật chắc, đều, xanh lục sẫm ánh dầu. Hàng giả thường lỏng, màu không đồng nhất.
- Hương thơm — hạt dẻ thuần khiết, không có nốt hóa chất. Nước trà trong suốt, xanh lục non. Đục là dấu hiệu nguyên liệu kém chất lượng.
- Khả năng chịu được 3–4 lần pha đầy đủ là chỉ số của hàng thật.
12. Những Điều Thú Vị:
-
“Cống trà” hoàng gia của Hải Nam. Trong biên niên huyện thời Thanh, trà từ dãy Tư Hà Lĩnh (tên cũ của Bạch Mã Lĩnh) và trà “Thủy Mãn” từ Ngũ Chỉ Sơn được nhắc đến là “cống trà” (贡茶) — trà cung tiến triều đình. Tác giả “Định An Huyện Chí” (《定安县志》) ghi rằng “trà Tư Hà Lĩnh ngọt hơn trà Nam Lư Lĩnh” — một trong những mô tả cảm quan sớm nhất về trà Hải Nam.
-
260 ngày trong sương mù. Hơn 260 ngày sương mù mỗi năm — chỉ số sánh ngang với những núi trà “mây mù” nhất Quý Châu và bắc Phúc Kiến. Với một đảo nhiệt đới ở vĩ độ 19° Bắc, đây là hiện tượng đặc biệt, do sự kết hợp của độ cao (1264 m) và ảnh hưởng của gió mùa từ Biển Đông.
-
Xác nhận bởi bộ gen. Năm 2023, giải trình tự gen đã xác nhận giống trà lá lớn Hải Nam (海南大叶种) là một phân loài độc lập, khác biệt về mặt di truyền với giống lá lớn Vân Nam. Khám phá này nâng tầm giá trị của Trà Xanh Bạch Mã Lĩnh như một loại trà đến từ sự kết hợp thổ nhưỡng – di truyền độc đáo, không nơi nào có.
-
Từ đỏ sang xanh. Đến thập niên 1990, các nông trường chè Hải Nam gần như chỉ sản xuất trà đỏ (trà đen) để xuất khẩu. Việc chuyển sang trà xanh diễn ra một cách bắt buộc — sau khi thị trường xuất khẩu sụp đổ — nhưng hóa ra lại thành công: nguyên liệu lá lớn kết hợp với đất selen và vi khí hậu “mây phủ” đã tạo ra trà xanh có thân trà đậm khác thường và hậu vị dài.
-
23.000 ion âm. Hàm lượng ion âm oxy trong không khí ở các vườn chè Bạch Mã Lĩnh — trên 23.000 trên mỗi centimet khối. Để so sánh: trong không khí đô thị — 100–300, trong rừng thông thường — 1500–3000. Chỉ số này được ghi nhận trong lãnh thổ Công viên Quốc gia rừng nhiệt đới Hải Nam.
13. Các dòng sản phẩm Trà Bạch Mã Lĩnh:
-
Bạch Mã Vụ Châu (白马雾珠, Báimǎ Wùzhū) — “Ngọc Trai Sương Mù Bạch Mã”: Dạng viên châu (珠形). Những viên tròn chắc, tan trong nước như hoa nở. Hương thơm — hạt dẻ cao với nốt lá tre. Sản phẩm chủ lực, dòng quà tặng. Ra đời năm 2011.
-
Vân Vụ Lục Trà (云雾绿茶, Yúnwù Lǜchá) — “Trà Xanh Mây Mù”: Dạng sợi cổ điển (条形). Sợi thẳng, chắc, xanh lục sẫm. Vị đậm đà và “nam tính” hơn so với “Vụ Châu”. Phù hợp dùng hàng ngày và thị trường đại chúng.
Lời kết:
Trà Xanh Bạch Mã Lĩnh — thứ trà đến từ một thế giới khó hình dung: hòn đảo nhiệt đới, nơi ở độ cao 1264 m, trong sương mù vây quanh suốt 260 ngày mỗi năm, trên đất núi lửa thấm đẫm selen, giữa rừng cây che phủ 86%, mọc lên loại trà mà tổ tiên nó từng là “cống phẩm” dâng lên triều đình nhà Thanh. Những viên ngọc “Bạch Mã Vụ Châu” từ từ tan ra trong ly thủy tinh không chỉ là một nghi thức đẹp — mà là cách giải phóng hương thơm được “niêm phong” bên trong viên trà bằng công nghệ “khóa hương viên châu”. Trong chén trà là sự tươi mát nhiệt đới dịu dàng với hơi ấm của hạt dẻ và hậu vị ngọt kéo dài, được nâng đỡ bởi lợi ích thực sự của selen hữu cơ. Một loại trà cho những ai ưa khám phá những điều chưa biết.