new.thetea.app · sampling channel Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
new.thetea.app Browse all →

home · article

Hắc Trà

Hēichá · 黑茶

Đặc điểm chính của công nghệ sản xuất Hắc Trà là **hậu lên men**, tức là quá trình lên men diễn ra sau khi sấy khô lá trà, trong quá trình bảo quản. Tuy nhiên, **các bước cụ thể và trình tự của chúng có thể khác nhau** tùy thuộc vào vùng và loại Hắc Trà.

** ** Hắc Trà, có nghĩa đen là “Trà đen” — là một loại trà hậu lên men độc đáo được sản xuất chủ yếu ở Trung Quốc. Điều quan trọng là không nhầm lẫn nó với loại mà phương Tây gọi là “trà đen”, còn ở Trung Quốc gọi là “trà đỏ” (Hồng Trà - 红茶). Hắc Trà là một hạng mục riêng biệt, độc đáo, có thể so sánh về tầm quan trọng với trà Phổ Nhĩ. 1. Phân loại và Nguồn gốc:

  • Loại: Trà hậu lên men. Điều này có nghĩa là sau giai đoạn “diệt men” (cố định), trà trải qua quá trình lên men (oxy hóa) kéo dài với sự tham gia của vi sinh vật (nấm mốc, vi khuẩn).
  • Hạng mục: Một trong sáu hạng mục trà chính trong phân loại của Trung Quốc (cùng với trà lục, trà bạch, trà hoàng, trà ô long và trà hồng). Trong nội bộ hạng mục Hắc Trà có rất nhiều loại khác nhau, khác biệt về nơi xuất xứ, nguyên liệu, công nghệ sản xuất và hình thức ép.
  • Nguồn gốc: Trung Quốc. Các vùng sản xuất chính:
    • Tỉnh Hồ Nam (湖南, Húnán): Huyện An Hóa (安化县, Ānhuà Xiàn) - quê hương của các loại Hắc Trà An Hóa nổi tiếng, như Phúc Chuyên, Thiên Lưỡng, Hắc Chuyên và nhiều loại khác.
    • Tỉnh Tứ Xuyên (四川, Sìchuān): Nổi tiếng với các loại trà “biên giới” (Biên Trà), theo truyền thống được cung cấp cho Tây Tạng.
    • Tỉnh Quảng Tây (广西, Guǎngxī): Ở đây sản xuất loại Lục Bảo Hắc Trà nổi tiếng.
    • Tỉnh Hồ Bắc (湖北, Húběi): Nổi tiếng với Lão Thanh Trà, còn được gọi là Thanh Chuyên.
    • Tỉnh Vân Nam (云南, Yúnnán): Mặc dù Vân Nam thường được biết đến nhiều hơn với trà Phổ Nhĩ, nhưng ở đây cũng sản xuất một số loại Hắc Trà, tuy nhiên chúng ít nổi tiếng hơn.
  • Tọa độ địa lý: Phụ thuộc vào từng vùng sản xuất cụ thể.

2. Lịch sử và Ý nghĩa văn hóa:

  • Lịch sử: Lịch sử của Hắc Trà đã có hơn một nghìn năm. Người ta cho rằng nó xuất hiện ở tỉnh Tứ Xuyên từ thời nhà Đường (618-907), và vào thời Bắc Tống (960-1127) đã được sản xuất rộng rãi ở huyện An Hóa (tỉnh Hồ Nam). Ban đầu Hắc Trà được sản xuất để tiêu dùng nội địa, nhưng theo thời gian đã trở thành một mặt hàng quan trọng trong thương mại với các dân tộc du mục, đặc biệt là người Tây Tạng, Mông Cổ và Duy Ngô Nhĩ. Nó được ép thành các hình dạng thuận tiện cho việc vận chuyển (bánh, gạch, tổ) và trao đổi lấy ngựa, da thú, dược liệu và các hàng hóa khác.

  • Tên gọi:

    • “Hắc” (黑) - màu đen. Chỉ màu sẫm của lá trà sau khi chế biến và của nước trà.
    • “Trà” (茶) - trà.
  • Ý nghĩa văn hóa: Hắc Trà không chỉ là trà, mà là một phần của lịch sử và văn hóa Trung Quốc, đặc biệt là các vùng sản xuất ra nó. Nó là một yếu tố quan trọng của thương mại, kinh tế và đời sống trong nhiều thế kỷ. Đối với người Tây Tạng và các dân tộc du mục khác, Hắc Trà không chỉ là đồ uống, mà còn là một thực phẩm quan trọng, nguồn cung cấp vitamin và nguyên tố vi lượng. Ngày nay Hắc Trà được đánh giá cao vì hương vị, mùi thơm độc đáo, các đặc tính có lợi và khả năng bảo quản lâu dài.

3. Mô tả thực vật học và Nguyên liệu:

  • Giống: Để sản xuất Hắc Trà, người ta sử dụng các giống chè khác nhau của cây trà (Camellia sinensis), cả giống lá nhỏ và lá lớn, tùy thuộc vào vùng. Ở tỉnh Hồ Nam thường sử dụng các giống địa phương, còn ở Tứ Xuyên - các giống lá lớn của Tứ Xuyên và Vân Nam. Đối với một số loại Hắc Trà (ví dụ, Lục Bảo), có thể sử dụng cả cây trà mọc hoang dã.
  • Hái: Thời điểm hái phụ thuộc vào vùng và loại Hắc Trà cụ thể, nhưng thường là nguyên liệu muộn hơn so với trà lục hay trà bạch. Thường hái những lá trưởng thành, đôi khi cùng với cuống.
  • Tiêu chuẩn hái: Thay đổi. Có thể hái cả búp và một đến hai lá trên cùng, cũng như những lá trưởng thành hơn (3-4 lá trở lên).
  • Yêu cầu đối với nguyên liệu: Đối với Hắc Trà thường sử dụng nguyên liệu thô và trưởng thành hơn so với các loại trà khác. Tuy nhiên, đối với các loại đắt tiền và chất lượng cao hơn, tất nhiên, yêu cầu về chất lượng lá sẽ khắt khe hơn.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm trồng trọt:

  • Vùng: Hắc Trà được sản xuất ở các vùng khác nhau của Trung Quốc, mỗi vùng có những đặc điểm thổ nhưỡng riêng.
    • Hồ Nam: Địa hình đồi núi, khí hậu gió mùa cận nhiệt đới, đất đai màu mỡ.
    • Tứ Xuyên: Vùng núi, khí hậu gió mùa cận nhiệt đới, chênh lệch độ cao lớn.
    • Quảng Tây: Khí hậu cận nhiệt đới, địa hình đồi núi, độ ẩm cao.
    • Hồ Bắc: Địa hình đa dạng, khí hậu gió mùa cận nhiệt đới.
  • Độ cao sinh trưởng: Thay đổi, nhưng thường các đồn điền chè nằm ở độ cao từ 300 đến 1500 mét so với mực nước biển.
  • Đất: Đa dạng, nhưng thường giàu khoáng chất.
  • Khí hậu: Gió mùa cận nhiệt đới, với mùa hè ấm áp và mùa đông ôn hòa, độ ẩm cao và lượng mưa dồi dào.

5. Công nghệ sản xuất:

Đặc điểm chính của công nghệ sản xuất Hắc Trà là hậu lên men, tức là quá trình lên men diễn ra sau khi sấy khô lá trà, trong quá trình bảo quản. Tuy nhiên, các bước cụ thể và trình tự của chúng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng và loại Hắc Trà. Các bước chính:

  • Hái (采摘 - cǎi zhāi): Đã mô tả ở trên.
  • Làm héo (萎凋 - wěidiāo): Lá hái về được trải ra ngoài trời hoặc trong nhà để loại bỏ độ ẩm dư thừa. Bước này có thể ngắn hoặc hoàn toàn không có.
  • «Diệt men» (杀青 - shā qīng): Rang ở nhiệt độ cao để dừng các quá trình enzym. Đối với Hắc Trà, bước này có thể ít mạnh mẽ hơn so với trà lục, hoặc hoàn toàn không có (như trong trường hợp Lão Thanh Trà).
  • Vò (揉捻 - róuniǎn): Lá được vò để phá vỡ cấu trúc tế bào và giải phóng dịch. Mức độ vò có thể khác nhau.
  • Sấy (烘干 - hōnggān): Trà được sấy dưới ánh nắng mặt trời, trên than hoặc trong các tủ sấy chuyên dụng. Bước này có thể là một lần hoặc nhiều giai đoạn.
  • Lên men (渥堆 - Wò Duī): Một số loại Hắc Trà (ví dụ, Lục Bảo) trải qua bước ủ đống ẩm (渥堆 - Wò Duī), tương tự như sản xuất Thục Phổ Nhĩ, nhưng thường ở quy mô nhỏ hơn và sử dụng nguyên liệu khác. Các loại khác (ví dụ, Hắc Trà An Hóa) được lên men sau khi ép, trong quá trình bảo quản.
  • Ép (压制 - yāzhì): Nhiều loại Hắc Trà được ép thành các hình dạng khác nhau: gạch, bánh, tổ, cột. Hình dạng ép phụ thuộc vào vùng và truyền thống. Ví dụ, Phúc Chuyên - thành gạch, Thiên Lưỡng - thành “khúc gỗ”, Lục Bảo - thường trong giỏ. Nhưng cũng có Hắc Trà dạng rời.
  • Ủ chín/Lão hóa/Hậu lên men (陈化 - chénhuà): Sau khi sấy (và ép, nếu trà được ép) Hắc Trà được đưa vào bảo quản, nơi nó tiếp tục lên men chậm dưới tác động của hệ vi sinh tự nhiên, nhiệt độ và độ ẩm. Quá trình này có thể kéo dài hàng năm và hàng chục năm, trong thời gian đó hương vị, mùi thơm và màu sắc của trà dần thay đổi.

6. Đặc điểm cảm quan:

Đặc điểm cảm quan của Hắc Trà phụ thuộc rất nhiều vào loại cụ thể, vùng sản xuất, công nghệ chế biến và tuổi của trà. Tuy nhiên, có thể rút ra một số đặc điểm chung:

  • Hình dạng lá trà khô: Phụ thuộc vào dạng thành phẩm (rời hoặc ép) và vào loại cụ thể. Thường là những lá to, trưởng thành, thường có cuống, được vò hoặc vỡ. Màu từ nâu sẫm đến gần như đen, đôi khi có các đốm vàng hoặc hung (nếu có búp). Đối với trà ép - hình dạng gạch, bánh, tổ, “khúc gỗ”, v.v.
  • Mùi thơm của trà khô: Thường là đậm đà, “mùi đất”, mùi gỗ, với các nốt hương của hạt, trái cây sấy khô, gia vị. Có thể có các sắc thái khói, nấm, “hầm”. Ở một số loại, ví dụ Lục Bảo, có thể có mùi thơm đặc trưng của cau. Khi lão hóa, mùi thơm trở nên phức tạp hơn, sâu lắng hơn, cao quý hơn.
  • Mùi thơm của nước trà: Đậm đà, mùi gỗ, mùi hạt, với các sắc thái của trái cây sấy khô, gia vị, đôi khi có chút khói nhẹ. Ở Phúc Chuyên có thể có các sắc thái liên quan đến hoạt động của “hoa vàng”.
  • Hương vị: Đầy đặn, đậm đà, dày dặn, thường có vị chát nhẹhậu vị ngọt ngào. Trong tổng thể chiếm ưu thế là các nốt gỗ, hạt, đất, với các sắc thái của trái cây sấy khô, mận khô, sô cô la, gia vị. Hương vị thay đổi tùy theo tuổi của trà và cách pha. Ở trà lão hóa, vị chát dịu đi, xuất hiện các nốt ngọt hơn, “mứt”, “chà là”.
  • Màu nước trà: Từ hổ phách sẫm đến nâu đỏ, màu cognac, đôi khi gần như đen, trong suốt, đậm đà. Màu sắc phụ thuộc vào loại trà, mức độ lên men, tuổi và cách pha.
  • Xác trà (lá trà đã pha): Lá nguyên hoặc vỡ, tùy thuộc vào dạng thành phẩm, màu nâu sẫm. Ở Phúc Chuyên thường có thể nhìn thấy “hoa vàng”.

7. Thành phần hóa học:

Hắc Trà nổi bật với thành phần hóa học phong phú và đa dạng, thay đổi trong quá trình hậu lên men kéo dài:

  • Polyphenol: Hàm lượng polyphenol thấp hơn so với trà lục hoặc Phổ Nhĩ Sống, nhưng chúng ở dạng oxy hóa cao hơn (theaflavin, thearubigin, theabrownin). Thành phần polyphenol thay đổi trong quá trình trà chín.
  • Axit amin: Chứa các axit amin khác nhau, bao gồm L-theanine, có thể có mặt với lượng ít hơn so với trà lục.
  • Alkaloid: Caffeine, theobromine, theophylline. Hàm lượng caffeine có thể thay đổi, nhưng thường thấp hơn so với Phổ Nhĩ Sống.
  • Tinh dầu: Thành phần tinh dầu thay đổi trong quá trình lên men và bảo quản, tạo nên mùi thơm đặc trưng của Hắc Trà.
  • Sắc tố: Hàm lượng cao các sắc tố màu sẫm, sản phẩm oxy hóa của polyphenol.
  • Vi sinh vật: Trong quá trình lên men và bảo quản, các vi sinh vật khác nhau (vi khuẩn, nấm) tham gia vào trà, ảnh hưởng đến hương vị, mùi thơm và các đặc tính có lợi. Đặc biệt quan trọng là nấm Eurotium cristatum (“hoa vàng”) đối với Phúc Chuyên.
  • Vitamin: C, nhóm B, E, K.
  • Khoáng chất: Kali, flo, magie, mangan, sắt, selen. Một số loại Hắc Trà (ví dụ, từ An Hóa) có thể đặc biệt giàu selen.

8. Các đặc tính có lợi:

  • Tác dụng làm ấm: Hắc Trà có tác dụng làm ấm rõ rệt, vì vậy nó đặc biệt tốt vào mùa lạnh.
  • Cải thiện tiêu hóa: Kích thích tiêu hóa, hỗ trợ hấp thụ thức ăn, đặc biệt là thức ăn béo và nặng. Giúp ích cho các rối loạn tiêu hóa, ợ nóng. Ở Trung Quốc, Hắc Trà thường được uống sau bữa ăn.
  • Tác dụng bổ dưỡng: Tăng cường sinh lực, giảm mệt mỏi, nâng cao hiệu suất làm việc, cải thiện sự tập trung chú ý, nhưng tác động nhẹ nhàng hơn Phổ Nhĩ Sống.
  • Giảm cân: Tăng cường trao đổi chất, thúc đẩy phân hủy chất béo, giúp kiểm soát sự thèm ăn. Thường được sử dụng trong chế độ ăn kiêng giảm cân.
  • Giải độc: Thúc đẩy đào thải độc tố và cặn bã ra khỏi cơ thể, làm sạch gan, cải thiện tình trạng da.
  • Hệ tim mạch: Có thể góp phần giảm mức cholesterol “xấu”, củng cố thành mạch, bình thường hóa huyết áp.
  • Tác dụng chống oxy hóa: Làm chậm quá trình lão hóa, giảm nguy cơ phát triển nhiều bệnh, nhờ polyphenol và các chất chống oxy hóa khác.
  • Tác dụng kháng khuẩn và kháng virus: Tăng sức đề kháng của cơ thể đối với nhiễm trùng.
  • Bình thường hóa lượng đường trong máu: Một số nghiên cứu cho thấy Hắc Trà có thể góp phần bình thường hóa lượng đường trong máu.
  • Tác dụng probiotic: Một số loại Hắc Trà (đặc biệt là Phúc Chuyên với “hoa vàng”) chứa các vi sinh vật có lợi, góp phần cải thiện hệ vi sinh đường ruột.
  • Lợi ích cho gan: Trong y học cổ truyền Trung Quốc, người ta cho rằng Hắc Trà có tác dụng tốt cho gan.

9. Cách pha:

  • Nhiệt độ nước: 95-100°C (nước sôi già).

  • Lượng trà: 5-7 gram cho 150-200 ml nước (đối với cách pha rót nhanh). Đối với cách hãm trong ấm lớn - tùy theo độ đậm mong muốn.

  • Dụng cụ: Lý tưởng là ấm đất sét Nghi Hưng, vì nó giữ nhiệt tốt và cho phép trà bộc lộ hoàn toàn. Cũng có thể sử dụng cái tống hoặc đồ sứ.

  • Quy trình:

    1. Làm nóng dụng cụ: Tráng ấm hoặc cái tống bằng nước sôi.
    2. Tráng trà (rót nhanh): Cho trà vào dụng cụ, đổ nước sôi vào và ngay lập tức đổ nước đi. Bước này là bắt buộc, vì nó giúp rửa sạch bụi, “đánh thức” trà và loại bỏ mùi “ẩm mốc” có thể có, đặc biệt nếu trà đã được ép. Đối với Hắc Trà, có thể tráng hai lần.
    3. Lần pha đầu tiên: Đổ nước sôi vào trà và hãm từ vài giây đến 1-2 phút (lần rót đầu tiên), tùy thuộc vào tuổi của trà, hình thức ép và độ đậm mong muốn. Hắc Trà non pha nhanh hơn, trà già pha lâu hơn.
    4. Rót nước trà ra chén: Rót hết nước trà từ ấm hoặc cái tống vào chuyên trà (chuyên), sau đó rót ra các chén.
  • Pha lặp lại: Hắc Trà có thể pha nhiều lần (5-7 lần, đôi khi 10 lần trở lên), tăng dần thời gian hãm thêm 10-30 giây cho mỗi lần rót tiếp theo. Với mỗi lần rót, hương vị và mùi thơm của trà sẽ thay đổi, mở ra những khía cạnh mới.

** 6. Nấu:** Một số loại Hắc Trà, đặc biệt là trà lão hóa, nguyên liệu thô, hoặc ép thành “khúc gỗ” (Thiên Lưỡng) hoặc gạch, rất thích hợp để nấu trên lửa theo phương pháp Lục Vũ. Các lưu ý quan trọng:

  • Tách trà: Nếu Hắc Trà được ép, thì trước khi pha cần phải tách ra một miếng nhỏ. Cần làm điều này một cách cẩn thận, bằng dao hoặc dùi chuyên dụng, cố gắng không làm hỏng lá.
  • Không hãm quá lâu: Hãm quá lâu có thể làm cho vị trà trở nên quá chát hoặc “mùi đất”.
  • Lắng nghe trà: Hãy dựa vào cảm nhận của mình và điều chỉnh thời gian hãm tùy theo độ đậm mong muốn của nước trà.
  • Thử nghiệm: Đừng ngại thử các cách pha khác nhau, nhiệt độ nước, thời gian hãm khác nhau để tìm ra phương án lý tưởng của riêng mình.

10. Bảo quản:

Hắc Trà, không giống như trà lục và trà bạch, được dùng để bảo quản lâu dài và theo thời gian chỉ trở nên tốt hơn, có được hương vị và mùi thơm phức tạp và sâu lắng hơn. Nhưng để chín đúng cách, nó cần những điều kiện nhất định:

  • Vị trí: Nơi tối, khô ráo, thông thoáng với nhiệt độ ổn định (lý tưởng - nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C) và độ ẩm vừa phải (khoảng 60-70%). Tránh thay đổi nhiệt độ và độ ẩm đột ngột.

  • Dụng cụ chứa: Tốt nhất là bảo quản Hắc Trà trong bao bì gốc, nếu nó đảm bảo đủ độ kín và thông gió. Cũng có thể sử dụng:

    • Hũ gốm hoặc đất sét: Chúng thoáng khí tốt, nhưng đồng thời bảo vệ trà khỏi mùi lạ. Lý tưởng để bảo quản lâu dài.
    • Túi giấy hoặc túi vải: Phù hợp để bảo quản, nhưng quan trọng là chúng được làm từ vật liệu tự nhiên và không có mùi lạ.
    • Trong hộp carton đậy kín: Phương án chấp nhận được.
    • Không nên bảo quản trong hộp nhựa đậy kín hoặc hộp kim loại.
  • Kẻ thù của trà:

    • Độ ẩm: Độ ẩm quá mức có thể dẫn đến nấm mốc và làm hỏng trà.
    • Ánh nắng trực tiếp: Phá hủy các chất có lợi và làm giảm mùi thơm của trà.
    • Mùi lạ: Trà dễ hấp thụ mùi, vì vậy không được bảo quản gần các sản phẩm có mùi mạnh (gia vị, cà phê, cá, v.v.).
    • Thay đổi nhiệt độ đột ngột: Ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình chín của trà.

11. Giá cả và Hàng giả:

Giá của Hắc Trà có thể dao động rất lớn tùy thuộc vào các yếu tố sau:

  • Loại Hắc Trà: Phúc Chuyên, Lục Bảo, Thiên Lưỡng, Thiên Kiểm, v.v. - mỗi loại có một mức giá riêng.
  • Tuổi của trà: Trà càng già, giá càng cao. Hắc Trà lão hóa được đánh giá cao hơn đáng kể so với trà non.
  • Chất lượng nguyên liệu: Sử dụng nguyên liệu từ cây mọc hoang dã hay từ đồn điền, cũng như độ chọn lọc của nguyên liệu (búp, lá, tỷ lệ của chúng).
  • Uy tín của nhà sản xuất: Các thương hiệu và nghệ nhân nổi tiếng thường có giá cao hơn.
  • Năm sản xuất: Một số mẫu vintage có thể rất đắt.
  • Nhu cầu: Nhu cầu cao đối với một số loại Hắc Trà ảnh hưởng đến giá cả.
  • Sự hiện diện của “hoa vàng” (đối với Phúc Chuyên): Trà có “hoa vàng” nhiều và rực rỡ sẽ có giá cao hơn.

Do sự phổ biến và giá trị của một số loại Hắc Trà, thật không may trên thị trường có hàng giả và hàng nhái. Cách tránh hàng giả:

  • Chỉ mua từ người bán đáng tin cậy: Hãy tìm các cửa hàng trà chuyên biệt có uy tín tốt, coi trọng khách hàng của họ và có thể cung cấp thông tin đáng tin cậy về nguồn gốc trà, năm hái, nhà sản xuất.
  • Cảnh giác với giá quá thấp: Giá thấp đáng ngờ - hầu như luôn là dấu hiệu chắc chắn của hàng giả. Hắc Trà thật không thể rẻ, đặc biệt là trà lão hóa và từ nguyên liệu cây mọc hoang dã.
  • Nghiên cứu kỹ hình thức bên ngoài: Hãy chú ý đến hình dạng, màu sắc, tính toàn vẹn của lá/búp. Chúng phải phù hợp với mô tả của loại cụ thể. Sự hiện diện của nhiều lá vỡ, bụi, tạp chất lạ - dấu hiệu của chất lượng thấp. Đối với trà ép, hãy chú ý đến chất lượng và độ gọn gàng của việc ép.
  • Đánh giá mùi thơm: Trà khô phải có mùi thơm đặc trưng cho loại Hắc Trà đó, không có mùi mốc hoặc mùi lạ.
  • Kiểm tra nước trà và xác trà: Màu nước trà, mùi vị và mùi thơm phải phù hợp với mô tả. Xác trà phải bao gồm các lá nguyên (hoặc các mảnh vỡ, nếu là trà vỡ).
  • Đặc biệt cẩn thận khi mua Hắc Trà lão hóa: Làm giả trà già đặc biệt có lợi, vì vậy hãy hết sức chú ý.
  • Mua số lượng nhỏ để thử: Trước khi mua một lô lớn trà đắt tiền, hãy lấy một lượng nhỏ để thử, để đánh giá chất lượng của nó.

12. Sự thật thú vị:

  • Trà cho dân du mục: Trong lịch sử, Hắc Trà rất phổ biến đối với các dân tộc du mục (người Tây Tạng, người Mông Cổ) vì tính bổ dưỡng, tác dụng làm ấm và khả năng bảo quản lâu dài.
  • Trà và sức khỏe: Ở Trung Quốc, Hắc Trà theo truyền thống được coi là thức uống chữa bệnh, được cho là có nhiều đặc tính có lợi.
  • Sự hồi sinh của sự phổ biến: Trong những năm gần đây, sự quan tâm đến Hắc Trà đã tăng lên đáng kể cả ở Trung Quốc và trên toàn thế giới. Nó được đánh giá cao vì hương vị, mùi thơm độc đáo, các đặc tính có lợi và khả năng bảo quản lâu dài.

13. Các loại Hắc Trà chính:

  • Theo tỉnh:

    • Hắc Trà Hồ Nam (湖南黑茶): Nổi tiếng và đa dạng nhất. Bao gồm Phúc Chuyên, Thiên Lưỡng, Hắc Chuyên, Thiên Kiểm và các loại khác.
    • Biên Trà Tứ Xuyên (四川边茶): Theo truyền thống được ép thành gạch và bánh, có vị chát.
    • Lục Bảo Quảng Tây (广西六堡): Vị đất đặc trưng với nốt hương cau.
    • Lão Thanh Trà Hồ Bắc (湖北老青茶): Thường được ép thành gạch, có vị thô hơn so với Hắc Trà Hồ Nam.
    • Hắc Trà Vân Nam (云南黑茶): Ít phổ biến hơn Phổ Nhĩ, nhưng cũng được sản xuất ở tỉnh này.

Kết luận:

Hắc Trà là một thế giới trà tuyệt vời và đa diện, khác biệt với mọi thứ bạn đã từng thử trước đây. Đây là một loại trà có lịch sử phong phú, công nghệ sản xuất độc đáo và hương vị, mùi thơm không thể nhầm lẫn. Mỗi loại Hắc Trà là một câu chuyện riêng, một thổ nhưỡng riêng, một triết lý riêng. Thử Hắc Trà thật sự là chạm vào văn hóa trà cổ xưa của Trung Quốc, cảm nhận sức mạnh và năng lượng của thiên nhiên và khám phá những khía cạnh mới của sự thưởng thức trà. Loại trà này có thể sưởi ấm trong giá lạnh, mang lại sự minh mẫn cho tâm trí, cải thiện tiêu hóa và đơn giản là mang lại niềm vui với hương vị và mùi thơm khác thường của nó. Hắc Trà là trà dành cho những ai không ngại thử nghiệm, những ai coi trọng tính xác thực và những ai sẵn sàng bắt đầu một cuộc hành trình hấp dẫn vào thế giới của những loại trà hậu lên men.