thetea.app · the encyclopedia Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
thetea.app Browse all →

home · article

hòufājiào

hòufājiào · 后发酵

Trong sáu loại trà Trung Quốc, 黑茶 (*hēichá*, "hắc trà") giữ một vị trí riêng biệt: màu sắc, hương thơm trầm lắng và vị êm dịu của nó không sinh ra từ búi chè hay trong lò sấy, mà từ đống nguyên liệu ẩ

Trong sáu loại trà Trung Quốc, 黑茶 (hēichá, “hắc trà”) giữ một vị trí riêng biệt: màu sắc, hương thơm trầm lắng và vị êm dịu của nó không sinh ra từ búi chè hay trong lò sấy, mà từ đống nguyên liệu ẩm, nơi vi khuẩn và nấm hoạt động. Bước quyết định này được gọi là 渥堆 (wòduī) — “ủ đống ẩm”, và chính nó, bằng cách khởi động quá trình hậu lên men 后发酵 (hòufājiào), đã biến bán thành phẩm thông thường thành hắc trà.

后发酵 là gì và tại sao 黑茶 không phải là 红茶

Để hiểu bản chất của hắc trà, cần phân biệt hai kiểu “lên men” hoàn toàn khác nhau.

Ở hồng trà (红茶), diễn ra quá trình oxy hóa — do các enzyme của chính lá trà (polyphenol oxidase) đảm nhiệm, chúng hoạt động khi lá chưa bị gia nhiệt. Ở hắc trà, mọi thứ lại khác. Chuỗi công nghệ cơ bản của 黑毛茶 (hēi máochá, bán thành phẩm hắc trà) như sau:

鲜叶 → 杀青 → 揉捻 → 渥堆 (后发酵) → 干燥 → 黑毛茶 → (tinh chế / ép bánh).

Mấu chốt nằm ở ngay từ đầu. Sau khi hái, nguyên liệu trải qua 杀青 (shāqīng), “sát thanh”: xử lý nhiệt độ cao để vô hiệu hóa các enzyme của chính lá trà — giống hệt như ở trà xanh. Điều này có nghĩa là quá trình oxy hóa enzyme cổ điển về nguyên tắc không thể xảy ra ở đây. Do đó, 黑茶 ≠ 红茶: con đường chuyển màu sẫm của chúng khác nhau.

Sự biến đổi của lá trong hắc trà do 渥堆 đảm nhận — giai đoạn mà khối lá đã được vô hoạt enzyme, làm ẩm, được chất thành đống. Dưới tác động của 湿热 (shīrè, “nhiệt ẩm”) và hệ vi sinh phát triển — vi khuẩn và nấm — quá trình 后发酵 (hòufājiào), “hậu lên men”, được khởi động. Đây là sự chuyển hóa do vi sinh vật và nhiệt hóa học, chứ không phải do enzyme của lá.

Điều gì xảy ra trong đống ủ

Bán thành phẩm tươi trước khi ủ đống có vị gắt: chứa nhiều vị đắng và chát. Trong lòng đống ủ ẩm, được sưởi nóng bởi chính nhiệt lên men, ba quá trình liên quan bắt đầu diễn ra.

  • Phân hủy vị đắng và chát. Polyphenol và các hợp chất gắt khác được chuyển hóa và dịu đi, sự thô ráp của lá non biến mất.
  • Sẫm màu. Màu lá và màu nước trà tương lai chuyển sang tông nâu sẫm, nâu hạt dẻ, gần như đen — đó chính là nguồn gốc tên gọi của loại trà này.
  • Xuất hiện 陈醇. Hình thành nên đặc trưng 陈醇 (chénchún) — “vị êm dịu trầm lắng”, vị tròn trịa, điềm tĩnh, chín muồi, chính là giá trị được trân quý ở hắc trà.

Nói cách khác, 渥堆 là quá trình “lão hóa có kiểm soát bởi vi sinh vật”, được nén lại trong thời gian.

干燥: nơi hương thơm ra đời

Sau khi ủ đống, khối trà được sấy khô, và chính kiểu sấy quyết định nhiều đặc trưng vùng miền. Không có tiêu chuẩn thống nhất ở đây — các phương án khác nhau tùy theo từng tỉnh:

  • 松柴明火 (sōngchái mínghuǒ) — sấy trên lửa trần từ củi thông;
  • 蒸压 (zhēngyā) — hấp và ép bánh;
  • sấy kết hợp nắng và bóng râm.

Lửa thông không chỉ là cách loại bỏ độ ẩm: khói thấm vào lá và để lại nốt hương đặc trưng, sẽ được nhắc đến bên dưới.

Các trường phái vùng miền của 渥堆 và 干燥

Nguyên tắc hậu lên men là chung, nhưng mỗi địa phương đã hoàn thiện nó thành phong cách riêng dễ nhận biết.

安化 (An Hóa, Hồ Nam). Cái nôi lịch sử của kỹ thuật 渥堆: công nghệ được hình thành như một sự cải tiến của 乌茶 (wūchá) Tứ Xuyên vào thời Minh (明). Ở đây, sấy được thực hiện trên lửa trần từ củi thông (松柴明火), tạo ra đặc trưng 松烟香 (sōngyānxiāng) — “hương khói thông”.

六堡 (Lục Bảo, Quảng Tây). Trường phái hiện đại sử dụng 冷水发酵 (lěngshuǐ fājiào, lên men nước lạnh) kết hợp với kỹ thuật 双蒸双压 (shuāngzhēng shuāngyā, “hấp đôi — ép đôi”) và quá trình ủ trong hầm sau đó — 窖藏陈化 (jiàocáng chénhuà).

雅安藏茶 (Tạng trà Nhã An, Tứ Xuyên). Ở đây, nguyên liệu thô “南路边茶” (nánlù biānchá, trà biên giới phía Nam) trải qua quá trình 渥堆 kéo dài, dẫn đến vị êm dịu sâu — 醇和 (chúnhé).

湖北青砖 (Thanh chuyên Hồ Bắc). Khác biệt bởi 高温渥堆 (gāowēn wòduī, ủ đống nhiệt độ cao) và ép chặt thành gạch.

茯砖 (Phục chuyên, An Hóa và Thiểm Tây). Ngoài hậu lên men, còn có thêm bước đặc biệt 发花 (fāhuā, “nở hoa”) — phát triển có chủ đích một loại nấm có lợi, tạo ra “hoa vàng”.

普洱熟茶 (Thục Phổ Nhĩ, Vân Nam). Cũng dựa trên 渥堆熟茶 — ủ đống, nhưng trên nền nguyên liệu khác (xem bên dưới); loại trà này được xem xét chi tiết trong một chuyên đề riêng.

黑茶 khác 普洱 như thế nào

Phổ Nhĩ thường được xếp vào hắc trà, và nguyên tắc 渥堆 của chúng thực sự giống nhau, nhưng nền tảng nguyên liệu khác biệt về cơ bản.

普洱 được xây dựng trên 晒青 (shàiqīng) — bán thành phẩm sấy nắng từ giống lá lớn Vân Nam 云南大叶种 (yúnnán dàyèzhǒng). Còn các loại 黑茶 khác được làm từ các giống quần thể địa phương — 群体种 (qúntǐzhǒng), — và công đoạn 杀青 của chúng gần với 炒青 (chǎoqīng, sao) hoặc 烘青 (hōngqīng, sấy nóng), chứ không phải sấy nắng. Nghĩa là sự khác biệt không nằm ở bản thân quá trình hậu lên men, mà ở giống và cách sơ chế ban đầu của lá.

Hương vị và cách pha

渥堆 được thực hiện tốt cho ra nước trà sẫm màu, trong, không có vị gắt xanh và không có vị đắng non. Vị chủ đạo là sự tròn trịa và êm dịu chín muồi (陈醇), còn cách sấy vùng miền thêm vào các điểm nhấn: ở trà An Hóa — tông khói thông dễ nhận biết (松烟香), ở trà Tạng Nhã An — vị êm dịu sâu và đều (醇和).

Hắc trà thường được ép thành bánh, gạch và các hình dạng khác. Để pha, trà ép chặt được bẻ ra hoặc cạy ra, làm nóng ấm chén, và nước tráng đầu tiên thường được đổ bỏ đi để “đánh thức” lá và tráng sạch. Sau đó, hắc trà chịu được nhiệt độ nước cao và nhiều lần pha, dần dần bộc lộ vị chín muồi, êm dịu.

Cách nhận biết 黑茶 chính hiệu

  • Nguồn gốc màu sắc. Màu sẫm là kết quả của quá trình hậu lên men vi sinh trong đống ủ, chứ không phải oxy hóa lá như ở hồng trà. Dấu hiệu — có 杀青 ở đầu chuỗi chế biến.
  • Đặc trưng 陈醇. Vị êm dịu, tròn trịa, chín muồi không có vị đắng non và không có mùi cỏ xanh nói lên quá trình 渥堆 đã hoàn thành.
  • Dấu hiệu hương thơm vùng miền. Nốt khói thông (松烟香) chỉ ra kiểu sấy trên lửa thông của An Hóa; sự vắng mặt của nó là bình thường đối với phong cách Lục Bảo hay Hồ Bắc.
  • Hình dạng. Bánh và gạch ép là đặc trưng cho hầu hết các loại hắc trà.
  • Chìa khóa nguyên liệu cho Phổ Nhĩ. Giống lá lớn Vân Nam và kiểu sấy nắng 晒青 phân biệt Phổ Nhĩ với các loại 黑茶 khác dù chúng có chung nguyên tắc 渥堆.

Hiểu về hắc trà — nghĩa là hiểu một ý tưởng: chiều sâu của nó được tạo ra không phải bởi búi chè hay lò sấy, mà bởi sự “lão hóa” được nén ngắn lại, điều khiển bởi nhiệt, độ ẩm và hệ vi sinh vật. 渥堆 — chính là thứ làm cho 黑茶 trở nên sẫm màu.