home · article
Jiétān lǜchá
Jiétān lǜchá · 碣滩绿茶
Jiétān lǜchá (碣滩绿茶, Jiétān lǜchá) là trà xanh vùng Hồ Nam, dạng xoắn cuộn, sản phẩm địa lý chỉ dẫn quốc gia (国家地理标志保护产品, guójiā dìlǐ biāozhì bǎohù chǎnpǐn, được chứng nhận năm 2011). Được sản xuất tại huyện Nguyên Lăng (沅陵县, Yuánlíng Xiàn), tỉnh Hồ Nam (湖南, Húnán), trên núi Yết Than Sơn (碣滩山) ven bờ sông Nguyên Thủy…
Jiétān lǜchá (碣滩绿茶, Jiétān lǜchá) là trà xanh vùng Hồ Nam, dạng xoắn cuộn, sản phẩm địa lý chỉ dẫn quốc gia (国家地理标志保护产品, guójiā dìlǐ biāozhì bǎohù chǎnpǐn, được chứng nhận năm 2011). Được sản xuất tại huyện Nguyên Lăng (沅陵县, Yuánlíng Xiàn), tỉnh Hồ Nam (湖南, Húnán), trên núi Yết Than Sơn (碣滩山) ven bờ sông Nguyên Thủy (沅水, Yuán Shuǐ). Đây là một trong những loại trà cổ xưa nhất của Trung Quốc – tư cách cống trà (贡茶, gòngchá) của nó đã được ghi nhận từ thời Đường. Năm 1972, Thủ tướng Nhật Bản Tanaka Kakuei khi gặp Chu Ân Lai đã nhắc đến Yết Than Trà, gọi đây là ‘trà hữu nghị Trung–Nhật’ (中日友好之茶).
1. Phân loại và Nguồn gốc:
- Loại: Trà xanh (không lên men). Hình dạng – xoắn cuộn cong (卷曲形, juǎnqū xíng).
- Hạng mục: Sản phẩm cống tiến lịch sử (cống trà thời Đường); sản phẩm chỉ dẫn địa lý quốc gia (2011); đại diện cho trà xanh cuộn xoắn cao cấp Trung Quốc.
- Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Hồ Nam (湖南, Húnán), huyện Nguyên Lăng (沅陵县, Yuánlíng Xiàn), khu vực núi Yết Than (碣滩山区). Nguyên Lăng nằm ở tây bắc Hồ Nam, trung lưu sông Nguyên Thủy, nơi giao của dãy Vũ Lăng (武陵山, Wǔlíng Shān) và Tuyết Phong (雪峰山, Xuěfēng Shān).
- Tọa độ địa lý: Khoảng 28°25′–29°00′ vĩ Bắc, 110°00′–111°10′ kinh Đông.
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
-
Lịch sử: Truyền thống trà ở Nguyên Lăng có từ thời cổ đại. Tác phẩm thời Tây Tấn 《荆州土地记》 (Jīngzhōu Tǔdì Jì) từng ghi: “Trong bảy huyện Vũ Lăng, đâu cũng có trà, và trà ở đây là ngon nhất” – Nguyên Lăng là một trong bảy huyện đó. Trong 《茶经》 (Chájīng, Kinh Trà) của Lục Vũ (陆羽, Lù Yǔ) có dẫn 《坤元录》 của Bùi Nguyên: “Cách huyện Sư Phố (溆浦, Xùpǔ) thuộc quận Thần Châu (辰州, Chénzhōu) ba trăm năm mươi dặm về phía tây bắc có núi Vô Xạ Sơn (无射山)… trên núi có nhiều cây trà”. Năm 2016, Vô Xạ Sơn, tọa lạc tại huyện Nguyên Lăng, đã được Hiệp hội Mậu dịch Trà Trung Quốc và Hội Văn hóa Trà Trung Quốc chính thức công nhận là “Ngọn núi Lịch sử Văn hóa Trà Trung Quốc”.
Theo truyền thuyết, vào đầu thế kỷ VIII, Đường Duệ Tông (李旦, Lǐ Dàn), buộc phải nhường ngôi cho mẹ là Võ Tắc Thiên, đã nam du. Khi ngược dòng Nguyên Thủy, ông dừng chân ở núi Yết Than, nơi ông gặp mỹ nhân Hồ Phượng Kiều (胡凤姣) và được nàng dâng trà từ vườn núi. Khi lên ngôi trở lại (khoảng năm 710), Duệ Tông đem trà Yết Than dâng lên triều đình, từ đó trà được liệt vào danh sách cống phẩm hàng năm. Trà Yết Than trở thành cống trà hoàng gia, và sau đó được truyền bá sang Nhật Bản, Ấn Độ qua thương mại quốc tế.
《辰州府志》 ghi: “Trong huyện, trà mọc ở nhiều nơi, nhưng quý nhất vẫn là trà từ núi Yết Than”. Thời Minh–Thanh, trà được biết đến với tên “Thần Châu Yết Than Trà” (辰州碣滩茶). Anh hùng dân tộc Lâm Tắc Từ (林则徐) khi đi qua Nguyên Lăng, nếm trà địa phương đã thốt lên: “Trong quận này có cửa ải đầu tiên thiên hạ, hóa ra còn có trà đầu tiên thiên hạ nữa.”.
Trong lịch sử cận đại, sự kiện then chốt là năm 1972: khi tới Bắc Kinh, Thủ tướng Nhật Bản Tanaka Kakuei (田中角荣) trong cuộc trò chuyện với Chu Ân Lai (周恩来) đã nhắc đến trà Yết Than và sự hiện diện lịch sử của nó ở Nhật Bản. Chu Ân Lai đã khởi xướng tìm kiếm loại trà này và nó được tìm thấy ở những đồn điền bỏ hoang trên núi Yết Than. Dưới sự bảo trợ của ông, từ năm 1973 việc khôi phục các vườn trà bắt đầu. Năm 1980, công tác khoa học kỹ thuật phục dựng công nghệ truyền thống được tổ chức, và đến năm 1982 – chuyến thăm của đoàn thanh niên hữu nghị Nhật Bản – Trà Yết Than được ‘phục sinh’. Các đoàn viên gọi nó là ‘trà hữu nghị Trung–Nhật’. Năm 2011, trà được bảo hộ chỉ dẫn địa lý, và năm 2015 đạt Huy chương Vàng tại Triển lãm Thế giới Expo Milano.
-
Tên gọi: “Yết Than” (碣滩) – “ghềnh đá”: “碣” chỉ bia đá hoặc vách đá đứng; “滩” là ghềnh sông hoặc bãi cạn. Tên gọi bắt nguồn từ những tảng đá dựng đứng như những tấm bia trên dòng Nguyên Thủy. Lục trà (绿茶) – “trà xanh”. Như vậy, tên đầy đủ là “trà xanh từ Ghềnh Đá”.
-
Ý nghĩa văn hóa: Trà Yết Than là một trong số ít loại trà mà lịch sử cống tiến được xác nhận đồng thời bởi biên niên sử cổ và sự kiện thế kỷ XX (tình tiết ngoại giao năm 1972). Đối với huyện Nguyên Lăng, nơi có danh hiệu “Quê hương Trà Trung Quốc” (中国名茶之乡) và “Quê hương Trà hữu cơ” (中国生态有机茶之乡), đây là thương hiệu chủ lực. Trà còn gắn liền với văn hóa “núi Nhị Dậu Sơn” (二酉山) – nơi cất giữ tri thức truyền thuyết, khởi nguồn của thành ngữ “học giàu năm xe, sách thông hai Dậu” (学富五车,书通二酉).
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
-
Giống/Cultivar: Chủ yếu là quần thể địa phương (本地群体种, běndì qúntǐ zhǒng), với những cây trà cổ thụ trên 150 năm tuổi. Những cây này thuộc nhánh Camellia sinensis var. sinensis nhóm Vân Nam-Quý Châu (云贵茶叶组系), đặc trưng bởi lá dày, chắc, có độ bền chịu hái cao (持嫩性). Các giống vô tính bổ trợ để mở rộng đồn điền gồm: Bạch Hào Tảo (白毫早, Báiháo Zǎo), Bích Hương Tảo (碧香早, Bìxiāng Zǎo), Chư Diệp Tề (槠叶齐, Zhūyè Qí).
-
Thu hái: Vụ xuân – từ Xuân Phân (春分, Chūnfēn, giữa tháng 3) đến Cốc Vũ (谷雨, Gǔyǔ, giữa tháng 4) cho các cấp đặc biệt và cấp một. Với cấp đặc biệt, nguyên tắc “sáng hái – chiều chế biến” (上午采下午制) được áp dụng.
-
Tiêu chuẩn hái: Yết Than Ngân Châm (碣滩银针, Jiétān Yínzhēn) – búp đơn; Yết Than Mao Tiêm (碣滩毛尖, Jiétān Máojiān) – búp với một lá đang hé mở; Yết Than Thúy Phong (碣滩翠峰, Jiétān Cuìfēng) – búp với hai lá đang hé mở.
4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:
-
Địa hình và vị trí: Nguyên Lăng nằm ở nơi giao của hai hệ thống núi – Vũ Lăng Sơn (武陵山) và Tuyết Phong Sơn (雪峰山). Sông Nguyên Thủy (沅水) và Dậu Thủy (酉水) chảy qua huyện; nhà máy thủy điện Ngũ Cường Khê (五强溪水电站) đã tạo ra hồ chứa nhân tạo lớn nhất Hồ Nam, hình thành vi khí hậu độc đáo – độ ẩm cao, nhiệt độ ổn định và sương mù dày đặc. Tỷ lệ che phủ rừng 76,19%. Trong huyện có hơn trăm đỉnh núi, trong đó hơn 30 đỉnh cao trên 1000 m.
-
Độ cao trồng trọt: 300–1000 m; các vườn trà chính tập trung ở độ cao 400–600 m.
-
Khí hậu: Nhiệt độ trung bình năm 16,6 °C; lượng mưa năm ≥ 1440 mm (cao nhất vùng Hoài Hóa). Mây mù quanh năm; 911 khe suối và sông ngòi tạo ra không khí bão hòa hơi ẩm, thuận lợi cho sự tích lũy chậm axit amin và tiền chất hương thơm trong lá trà.
-
Đất đai: Đặc điểm địa chất độc đáo – diện tích rộng lớn đất phiến thạch và đá phiến tím phong hóa (紫色板页岩风化土壤) có thành phần tro núi lửa. Hàm lượng kẽm (Zn) và mangan (Mn) cao trong khi nhôm (Al) và flo (F) thấp. Chất hữu cơ ≥ 2,0%; pH 4,5–5,5. Thành phần địa hóa hiếm có này là một trong những nguyên nhân khiến trà có độ chiết xuất vô cùng cao.
-
Vùng sản xuất cốt lõi: Thôn Yết Than, trấn Bắc Dung (北溶乡碣滩村) – quê hương lịch sử của trà; các vườn trà trên cao gần Khu bảo tồn Thiên nhiên Quốc gia Tá Mẫu Khê (借母溪国家级自然保护区). Tổng diện tích vườn trà toàn huyện vượt 150 nghìn mẫu (khoảng 10.000 ha).
5. Công nghệ Sản xuất:
Trà xanh Yết Than là loại trà xanh cuộn xoắn với công đoạn hoàn thiện thủ công. Những đặc điểm then chốt: vò kép tạo hình cuộn “cánh hoa”, sấy than truyền thống theo nguyên lý “ba lần sấy – ba lần ủ” (三烘三闷, sān hōng sān mèn) và quy tắc chế biến trong ngày nghiêm ngặt đối với cấp đặc biệt.
- Héo sơ (鲜叶摊放, xiānyè tānfàng): Lá tươi trải lớp mỏng để mất nước sơ bộ và kích hoạt tiền chất hương thơm.
- Diệt men (杀青, shāqīng): Sao tay ở 180–220 °C, đảo liên tục. Diệt men nhiệt độ cao nhanh chóng bất hoạt enzym và cố định màu xanh tươi.
- Làm nguội (清风, qīngfēng): Trải lá ra cho nguội – giai đoạn “gió trong”.
- Vò sơ bộ (初揉, chū róu): Áp lực nhẹ trong khoảng 5 phút, tạo cấu trúc sơ bộ cho lá.
- Sấy sơ bộ (初烘, chū hōng): Ở 85–90 °C – loại bỏ nước dư thừa.
- Vò lần hai (复揉, fù róu): Áp lực mạnh hơn trong khoảng 8 phút; vò kép tạo hình dáng “cánh hoa” (花瓣状, huābàn zhuàng) đặc trưng.
- Sấy lần hai (复干, fù gān): Sấy khô trung gian.
- Định hình và hiển lông (整形提毫, zhěngxíng tí háo): Vò xát thủ công ở 60–70 °C. Chính ở công đoạn này, lớp lông trắng được đẩy lên bề mặt, tạo cho trà vẻ ngoài “phủ tuyết” đặc trưng.
- Sấy hoàn thiện (足干, zú gān): Sấy than chậm nhiệt độ thấp ở 60–65 °C. Kỹ thuật truyền thống “ba sấy – ba ủ” (三烘三闷) cố định hương hạt dẻ và hình thành nốt “lạnh” độc đáo, thể hiện rõ trong chén trà đã nguội và kéo dài hơn 30 phút.
6. Đặc tính Cảm quan:
- Hình dáng lá khô: Sợi trà mảnh, xoăn chặt dạng cong (卷曲形); đầu mút nhọn, thanh tú (锋苗秀丽); màu xanh lục bóng dầu (绿润); lớp lông bạc phủ dày, thấp thoáng nền xanh biếc (银毫满披隐翠). Khi pha, lá trà dựng đứng, nổi lên rồi chìm xuống – “như cá bạc đùa trong nước” (如银鱼游翔) – được coi là một trong những tiêu chuẩn thị giác về chất lượng.
- Hương khô: Hương hạt dẻ (栗香, lì xiāng) chiếm ưu thế; mùi thanh tân non dịu, bền vững (嫩香持久). Chén nguội giữ hương hơn 30 phút (冷杯留香超30分钟) – một đặc điểm hiếm ngay cả trong số các danh trà xanh.
- Hương nước: Hương hạt dẻ đậm đà, sâu hơn; xuất hiện sắc thái ngọt ngào của bánh nướng; “hương lạnh” càng trở nên rõ nét khi nguội dần.
- Vị: Tươi mát rõ rệt (鲜爽) – hàm lượng axit amin ≥ 4,33%; vị đậm đà, béo (醇厚) từ polyphenol 26,6–29,7%; hồi vị nhanh và mãnh liệt (回甘显著). Đặc điểm đặc trưng – “người gần vì ‘say’ mà không ngửi thấy mùi, kẻ xa vì ‘khát’ lại càng thấy thơm bội phần” (近者因”醉”而不闻其香,远者因”渴”倒倍觉芬芳): một người pha trà – cả nhà tràn ngập hương.
- Màu nước: Vàng lục, trong suốt (黄绿清透); có thể có chút đục “sữa” do lông trà (毫浑, háo hún).
- Bã trà (lá đã pha): Màu xanh non, đều, đàn hồi; với cấp đặc biệt – búp nguyên đứng thẳng.
7. Thành phần Hóa học:
- Chất chiết hòa tan trong nước (水浸出物): Mức kỷ lục 49,8% – cao hơn 12,8 điểm phần trăm so với tiêu chuẩn quốc gia (37%). Đây là một trong những chỉ số cao nhất trong số trà xanh Trung Quốc, lý giải cho độ đậm đà và phong phú đặc biệt của vị trà.
- Axit amin (氨基酸): ≥ 4,33% – chỉ số xuất sắc, mang lại vị tươi mát và ngọt rõ rệt.
- Polyphenol (茶多酚): 26,6–29,7% – hàm lượng cao vừa phải; tỷ lệ polyphenol/axit amin (酚氨比) khoảng 6–7, rất hài hòa, cho thấy hướng vị “tươi mát” đậm nét trong khi vẫn giữ được độ đặc.
- Caffeine (咖啡碱): 4,46%.
- Catechin: Tổng 158,36 mg/g; EGCG và EGC chiếm chủ yếu.
- Khoáng chất: Hàm lượng kẽm (Zn) và mangan (Mn) cao, nhôm (Al) và flo (F) thấp; có selen (Se). Hồ sơ khoáng chất độc đáo này là sự phản ánh trực tiếp của đất phiến sét tím.
- Vitamin: Vitamin C, vitamin nhóm B.
8. Lợi ích Sức khỏe:
- Bảo vệ chống oxy hóa: Polyphenol trà trung hòa các gốc tự do; hàm lượng EGCG cao gắn liền với hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt.
- Tác dụng tỉnh táo: Caffeine kết hợp với L-theanine mang lại sự tỉnh táo êm dịu và minh mẫn.
- Hỗ trợ chuyển hóa lipid: Catechin và theaflavin góp phần bình thường hóa thành phần cholesterol.
- Hỗ trợ sức khỏe xương: Theo một số dữ liệu, catechin kích thích sự biệt hóa của tế bào tạo xương.
- Hỗ trợ sức khỏe răng miệng: Hàm lượng flo vừa phải và polyphenol giúp ức chế mảng bám răng.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Polyphenol và axit amin giúp bình thường hóa hoạt động đường tiêu hóa sau bữa ăn.
- Bổ sung khoáng chất: Kẽm, mangan và selen tự nhiên từ đất tím có lợi cho hệ miễn dịch và quá trình trao đổi chất.
Lưu ý: Đây là thông tin chung, không phải khuyến cáo y tế.
9. Pha chế:
-
Nhiệt độ nước: 80–85 °C (đun sôi rồi để nguội 2 phút).
-
Lượng trà: 3 g cho 150 ml (ly thủy tinh) hoặc 5 g cho ấm gốm 120 ml.
-
Dụng cụ: Ly thủy tinh trong suốt – lý tưởng để quan sát “vũ điệu cá bạc”; ấm men trắng – để kiểm soát quá trình chiết xuất và đánh giá hương nắp.
-
Quy trình (ly thủy tinh, phương pháp rót trung – 中投法):
- Tráng ly bằng nước sôi.
- Rót nước vào 1/3 dung tích (80–85 °C).
- Cho 3 g trà vào, lắc nhẹ để thấm và bung hương (浸润30秒).
- Châm thêm nước đến 7/10 dung tích.
- Hãm 2 phút. Khi châm nước lần sau, tăng thời gian thêm 30 giây; giữ lại 1/3 nước trà trong ly trước khi châm nước mới.
-
Quy trình (ấm gốm):
- Tráng ấm bằng nước sôi.
- Nước rót đầu tiên – cấp đặc biệt pha không cần tráng (首泡精华无需洗茶); quan sát hình dáng lá – “cá” dựng đứng là dấu hiệu của hàng thật.
- Thời gian rót 15–20 giây, tăng dần 5–10 giây. Có thể pha tới 4–5 nước.
-
Lưu ý: Nhiệt độ thưởng thức tối ưu 45–55 °C. Không nên uống khi đói (tanin có thể gây kích ứng niêm mạc). Không dùng nước trà để qua đêm.
10. Bảo quản:
- Đóng gói kín; tránh ánh sáng, ẩm và mùi lạ.
- Tốt nhất: 0–5 °C (tủ lạnh) trong bao bì kín.
- Sau khi mở – dùng trong vòng một tháng.
- Trà mới trước khi dùng nên “nghỉ” 5–7 ngày trong chỗ tối để “hạ hỏa” sau chế biến.
11. Giá cả và Hàng giả:
-
Phân khúc giá: Cấp đặc biệt (贡品级, cấp “cống phẩm”) – Yết Than Ngân Châm từ búp đơn vụ xuân (trà Xuân Phân) – khoảng 1600 tệ/cân. Cấp một – 400–800 tệ/cân. Cấp hai – trà dùng hàng ngày giá dễ tiếp cận.
-
Yếu tố định giá: Cấp nguyên liệu, mùa vụ (minh tiền/vũ tiền), tuổi cây (nguyên liệu từ cây trên 150 năm tuổi – cao giá hơn hẳn), tỷ lệ lao động thủ công.
-
Cách tránh hàng giả:
- Mua từ các nhà sản xuất được cấp phép sử dụng thương hiệu “碣滩茶” (trong huyện có hơn 30 doanh nghiệp được cấp phép).
- Kiểm tra nhãn chỉ dẫn địa lý.
- Yết Than Lục Trà chính hiệu có lớp lông bạc dày với “nền xanh biếc ẩn hiện” (隐翠显毫) – lá thô không lông là dấu hiệu bị đánh tráo.
- Thử nghiệm hương chén nguội: trà Yết Than thật giữ hương hạt dẻ hơn 30 phút sau khi rót cạn; hàng giả mất hương sau vài phút.
- Giá rẻ đáng ngờ – lý do để nghi ngờ: độ chiết xuất kỷ lục (49,8%) không thể có được ở nguyên liệu rẻ tiền trồng ở độ cao thấp.
12. Sự thật thú vị:
- Tình tiết năm 1972 – một trong những trường hợp “ngoại giao trà” nổi tiếng nhất trong lịch sử CHND Trung Hoa: Chu Ân Lai cá nhân không biết trà Yết Than được sản xuất ở đâu và đã chỉ đạo Bộ Nông nghiệp tìm kiếm “từ trên xuống dưới” theo hệ thống hành chính. Trà được tìm thấy trên những đồn điền núi bỏ hoang, nơi năm 1972 đã khai quật hơn 2000 gốc trà cổ thụ, xác nhận lịch sử canh tác lâu đời.
- Đặc điểm độc đáo “một người uống trà – cả nhà tràn ngập hương” (一人品茶满屋香气) không phải là phóng đại thi vị: hàm lượng tinh dầu dễ bay hơi cao thực sự tạo nên làn hương lan tỏa rõ rệt khi pha trà.
- Chất chiết hòa tan trong nước – 49,8%: điều này có nghĩa gần một nửa trọng lượng trà khô tan vào nước trà, một trong những chỉ số kỷ lục trong tất cả các loại trà xanh Trung Quốc.
- Năm 2018, một mẫu Yết Than Lục Trà đã được đưa vào bộ sưu tập của Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc (中国国家博物馆) như một đại diện tiêu biểu của trà xanh hiện đại.
- Nhà tư tưởng thời Minh, Vương Dương Minh (王阳明, Wáng Yángmíng) vào năm 1510, khi giảng dạy ở chùa Long Hưng (龙兴讲寺) tại Nguyên Lăng, đã uống trà Yết Than do học trò dâng tặng.
13. Các biến thể của Trà Yết Than:
- Yết Than Ngân Châm (碣滩银针, Jiétān Yínzhēn): “Ngân châm Yết Than” – cấp cao nhất, sản phẩm cống tiến đặc biệt. Búp đơn, dáng thẳng như kim; lông trắng dày. Vị ngọt, dịu rõ, ít đắng nhất. Đây là loại hiếm và đắt nhất.
- Yết Than Mao Tiêm (碣滩毛尖, Jiétān Máojiān): Biến thể thương mại chủ đạo. Búp với một lá, cuộn tinh xảo; hương hạt dẻ cổ điển, tươi mát và hồi vị. Tỷ lệ giá/chất lượng tối ưu.
- Yết Than Thúy Phong (碣滩翠峰, Jiétān Cuìfēng): “Đỉnh biếc Yết Than” – trà phổ thông từ búp hai lá; vị đậm đà, mạnh mẽ hơn; chịu pha tốt. Định vị là trà dùng hàng ngày.
Ngoài trà xanh, dưới thương hiệu “Yết Than” còn sản xuất hồng trà (碣滩红茶) và hắc trà (碣滩黑茶), tuy nhiên trà xanh mới là đại diện lịch sử và danh giá nhất của thương hiệu.
Kết luận:
Trà xanh Yết Than – loại trà có số phận kỳ lạ: từ cống phẩm hoàng gia thời Đường, qua quên lãng tan hoang, đến sự hồi sinh do một tình tiết ngoại giao quốc tế khởi xướng, và tiếp tục đạt đến vị thế một trong những danh trà xanh ưu tú của Trung Quốc. Độ chiết xuất kỷ lục, hương hạt dẻ rực rỡ với nốt “lạnh” độc đáo và màn trình diễn thị giác “cá bạc” trong ly thủy tinh biến nó thành không chỉ một thú vui vị giác mà còn là một vở kịch trà đích thực. Với nhà sưu tầm trà xanh Trung Quốc, Yết Than là một phát hiện quý hiếm: đó là thứ trà mà trong mỗi chén, lịch sử ngàn năm, thổ nhưỡng tía độc đáo và tài nghệ của người trồng trà Hồ Nam hòa quyện vào nhau.