new.thetea.app · sampling channel Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
new.thetea.app Browse all →

home · article

Jīnjǐng máo jiān

Jīnjǐng máo jiān · 金井毛尖

Jīnjǐng máo jiān là một đại diện của trường phái trà xanh Hồ Nam thuộc loại máo jiān (毛尖, máo jiān — “búp trà có lông tơ”), nổi bật với đặc trưng “tam lục” (三绿, sān lǜ): màu xanh của lá trà khô, nước trà xanh và bã trà xanh sau khi pha.

Jīnjǐng máo jiān là một đại diện của trường phái trà xanh Hồ Nam thuộc loại máo jiān (毛尖, máo jiān — “búp trà có lông tơ”), nổi bật với đặc trưng “tam lục” (三绿, sān lǜ): màu xanh của lá trà khô, nước trà xanh và bã trà xanh sau khi pha. Trà được sản xuất tại thị trấn Jīnjǐng, huyện Trường Sa, tỉnh Hồ Nam, là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý cấp quốc gia, và công nghệ chế biến của nó đã được ghi danh vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh Hồ Nam.

1. Phân loại và Nguồn gốc:

  • Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá), không lên men.
  • Danh mục: Trà xanh đặc sản vùng Hồ Nam; nằm trong danh sách “Mười loại trà danh tiếng Hồ Nam” (湖南十大名茶, 2005).
  • Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Hồ Nam (湖南省, Húnán shěng), huyện Trường Sa (长沙县, Chángshā xiàn), thị trấn Jīnjǐng (金井镇, Jīnjǐng zhèn). Vùng lõi sản xuất nằm trên những đồi chè tại nơi hợp lưu của sông Jīnjǐng (金井河) và sông Tuōjiǎ (脱甲河).
  • Tọa độ địa lý: khoảng 28°40′ vĩ Bắc, 113°–114° kinh Đông.

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:

  • Lịch sử: Truyền thống trà của huyện Trường Sa có từ thời Đường (618–907): các ghi chép thời Đường đã đề cập đến việc sản xuất trà ở khu vực Trường Sa. Đến thời Tống, nơi đây có hơn hai mươi loại trà danh tiếng, trong đó có Xiānzhī (仙芝) và Yùjīn (玉津). Lǐ Shízhēn (李时珍) trong “Běncǎo Gāngmù” (本草纲目) có nhắc đến “chǔ zhī chá” – trà từ tỉnh Hồ (Nam), bao gồm “bái lù” (白露) từ Jīnjǐng, một trong những bằng chứng sớm về sự nổi tiếng của trà địa phương. Dưới triều vua Xiánfēng và Tóngzhì nhà Thanh (1851–1874), hồng trà từ Jīnjǐng và Gāoqiáo đặc biệt nổi danh, tạo nên cái gọi là “vùng hồng trà” Trường Sa – Liúyáng – Píngjiāng. Về sau, trà xanh dần thay thế hồng trà, và Jīnjǐng máo jiān trở thành lá cờ đầu của dòng trà xanh. Dạng hiện đại của trà chính thức ra đời vào năm 1984 và cùng năm đó nhận giải thưởng chất lượng của Bộ Nông nghiệp, Chăn nuôi và Thủy sản. Năm 2005, trà lọt vào danh sách mười loại trà hàng đầu của Hồ Nam. Năm 2008, nhãn hiệu “Jīnjǐng” (金井牌) là nhãn hiệu trà đầu tiên của tỉnh đạt danh hiệu “Nhãn hiệu nổi tiếng Trung Quốc” (中国驰名商标, Zhōngguó chímíng shāngbiāo). Năm 2016, kỹ thuật chế biến được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh Hồ Nam.

  • Tên gọi: 金井 (Jīnjǐng) — “Giếng Vàng”, địa danh của thị trấn, gắn với một nguồn nước thiên nhiên. 毛尖 (Máo Jiān) — “búp có lông tơ” — thuật ngữ kinh điển chỉ loại trà xanh làm từ búp non và những lá trên cùng phủ lớp lông tơ trắng (白毫, bái háo).

  • Ý nghĩa văn hóa: Lịch sử trà của thị trấn Jīnjǐng gắn bó chặt chẽ với lịch sử kinh tế của vùng: vào thế kỷ XIX, hồng trà Jīnjǐng được xuất khẩu qua Hàn Khẩu sang châu Âu và Nga, và hoạt động buôn bán trà đã hình thành nên tầng lớp thương nhân địa phương. Việc chuyển sang trà xanh vào thế kỷ XX là sự đáp ứng với những thay đổi của thị trường nội địa, và Jīnjǐng máo jiān nhanh chóng chiếm lĩnh vị trí “lá cờ đầu vùng”. Ngày nay, trà là tấm danh thiếp của văn hóa trà huyện Trường Sa. Thị trấn Jīnjǐng được định vị là khu vực sinh thái sạch, đạt chứng nhận “Quầng oxy tự nhiên Trung Quốc” (中国天然氧吧). Năm 2023, thương hiệu “Jīnjǐng” đứng vào hàng dẫn đầu về giá trị trong số các nhãn hiệu trà Hồ Nam. Một lần, trà trong hộp sứ trang trí “Trung Quốc hồng” (中国红, “中国红”) đã được bán đấu giá với giá 63.800 nhân dân tệ cho hộp hai lạng (100 g), mang lại cho nó biệt danh không chính thức là “vàng xanh” (绿色金茶).

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:

  • Giống / Cultivar: Trên các đồi chè Jīnjǐng canh tác một số giống Camellia sinensis var. sinensis: chủ lực là Bái Háo Zǎo (白毫早, Báiháo Zǎo, chín sớm, lông tơ dày), Fúdǐng Dà Bái (福鼎大白, Fúdǐng Dà Bái, khả năng tạo chồi cao), Zhū Yè Qí (槠叶齐, Zhū Yè Qí) và Xiāngbō Lǜ (湘波绿, Xiāngbō Lǜ). Tuổi của phần lớn bụi trà vượt quá 30 năm. Trọng lượng một trăm búp tiêu chuẩn “một búp – một lá” khoảng 45 g, và thời gian duy trì độ non của nguyên liệu kéo dài thêm 7–10 ngày so với các đồi trà vùng đồng bằng.
  • Hái: Vụ hái chính – đầu xuân; trà loại “míngqián” (明前, míngqián, trước tiết Thanh Minh) được đánh giá cao nhất. Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc “ngũ bất thái” (五不采, wǔ bù cǎi): không hái lá sau mưa, lá bị sâu bệnh, lá tía, cũng như chồi quá dài và dị dạng.
  • Tiêu chuẩn hái: Loại đặc biệt (特级, tèjí) – chủ yếu là búp nguyên, dài không quá 2,0 cm; loại một – một búp một lá ở giai đoạn bắt đầu hé mở (≥80%); loại hai – một búp hai lá.
  • Yêu cầu nguyên liệu: Canh tác thuần hữu cơ – chỉ dùng phân bón hữu cơ; các đồi chè được chứng nhận bởi tổ chức IMO (Institute for Marketecology) của Thụy Sĩ theo tiêu chuẩn trà hữu cơ.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:

  • Khí hậu và địa hình: Khu vực thuộc khí hậu gió mùa cận nhiệt đới ẩm. Nhiệt độ trung bình năm – 17,2 °C, lượng mưa hàng năm – 1.300–1.400 mm, thời kỳ không sương giá – 274 ngày. Số ngày có sương mù vượt quá 180 ngày trong năm, đảm bảo ưu thế của ánh sáng tán xạ – một trong những yếu tố then chốt để tích lũy chất thơm và axit amin trong lá trà.
  • Độ cao canh tác: 200–300 m so với mực nước biển (vùng đồi).
  • Thổ nhưỡng: Chủ yếu là đất tía (紫色土, zǐsè tǔ) với pH 5,5–6,5, giàu kali, silic và các nguyên tố vi lượng. Độ che phủ rừng của lưu vực đạt 72–87,6%, nồng độ ion oxy âm cao gấp năm mươi lần so với khu vực đô thị.
  • Đặc điểm canh tác: Các đồi chè được tưới bằng nước suối địa phương. Sự kết hợp giữa sương mù, đất chua màu mỡ và biên độ nhiệt ôn hòa tạo nên nét hương “hạt dẻ” đặc trưng, phân biệt Jīnjǐng máo jiān với các loại máo jiān Hồ Nam khác. Độ che phủ rừng cao của vùng xung quanh tạo thành hàng rào sinh thái tự nhiên, ngăn chặn sự phát tán ô nhiễm và sâu bệnh. Các đồi chè nằm ở vùng đồi giữa các con sông, nơi sương sớm lưu lại trong thung lũng đến tận cuối buổi sáng, cung cấp cho lá những giờ chiếu sáng tán xạ kéo dài. Điều này làm chậm quá trình quang hợp và thúc đẩy sự tích lũy axit amin (trước hết là L-theanine) thay vì catechin, tạo nên vị êm dịu đặc trưng và vị ngọt hậu tăng cường.

5. Công nghệ Sản xuất:

Công nghệ bao gồm sáu công đoạn chính với thủ pháp đặc trưng “nâng lông ở nhiệt độ kiểm soát” (适温提毫, shìwēn tíháo), là dấu ấn riêng của Jīnjǐng máo jiān:

  1. Trải lá tươi (鲜叶摊放, xiānyè tānfàng): 4–6 giờ trên các mâm tre để mất một phần ẩm và chuẩn bị cho quá trình diệt men.
  2. “Diệt thanh” (杀青, shāqīng): Diệt men bằng trống quay ở 150 °C trong 5–6 phút, dừng quá trình oxy hóa enzym và giữ màu xanh của lá.
  3. Vò (揉捻, róuniǎn): Quy trình ba giai đoạn “nhẹ – mạnh – nhẹ” kéo dài 30–60 phút; phá vỡ thành tế bào và giải phóng dịch, hình thành độ đậm đặc của nước trà.
  4. Nâng lông ở nhiệt độ kiểm soát (适温提毫, shìwēn tíháo): Công đoạn đặc trưng của thương hiệu, trong đó lá được xử lý ở nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ để cố định lớp lông tơ trắng trên bề mặt cánh trà và bảo toàn sự tươi mát của hương thơm. Chính thủ pháp này tạo nên vẻ ngoài “xanh bạc” đặc trưng của trà thành phẩm.
  5. Sấy (烘干, hōnggān): Ở nhiệt độ khoảng 80 °C đến khi độ ẩm đạt ≤6,5%.
  6. Phân loại (分级, fēnjí): Chọn lọc theo cỡ hạt và chất lượng.

6. Đặc điểm Cảm quan:

  • Ngoại hình trà khô: Cánh trà thanh mảnh, đều đặn, xoắn theo hình xoắn ốc (卷曲似螺), phủ nhiều lông tơ trắng (白毫显露), màu xanh bạc pha sắc lục bảo. Bề mặt mịn, óng ánh.
  • Hương trà khô: Hương sạch, cao, với nốt hạt dẻ rõ rệt (栗香, lì xiāng), đặc biệt nổi bật ở loại đặc biệt. Khi ủ ấm trong tay, lớp nền hương hoa cỏ tươi mát dần hé lộ.
  • Hương nước trà: Bền, sạch, với điểm nhấn hạt dẻ ở nốt hương đầu và nền xanh tươi mát ở phía dưới. Hương giữ được qua nhiều lần pha.
  • Vị: Tươi mát (清鲜, qīng xiān), với vị ngọt hậu rõ rệt – huígān (回甘, huígān). Thể chất nhẹ nhàng nhưng không nhạt; thành phần axit amin mang lại một chút vị umami tinh tế. Vị đắng và chát hầu như không có nếu pha đúng cách.
  • Màu nước: Xanh non trong suốt, với ánh sáng sạch và rực rỡ (嫩绿清澈, nèn lǜ qīngchè).
  • Bã trà (lá đã pha): Mềm mại, đều đặn, xanh tươi, búp và lá còn nguyên vẹn.

7. Thành phần Hóa học:

  • Polyphenol (catechin): Hàm lượng polyphenol trà ≥30% (đối với loại một), đảm bảo hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Theo số liệu của nhà sản xuất, hiệu quả trung hòa gốc tự do của polyphenol trong Jīnjǐng máo jiān cao gấp 18 lần so với vitamin E.
  • Axit amin (trong đó có L-theanine): Hàm lượng cao nhờ vi khí hậu sương mù và che bóng, tạo nên vị ngọt và “thể chất” của vị trà.
  • Chiết xuất nước: ≥45% (loại đặc biệt), chứng tỏ hàm lượng chất hòa tan phong phú và độ chiết xuất cao.
  • Alkaloid: Caffeine, theobromine, theophylline – bộ tiêu chuẩn của trà xanh chất lượng cao, mang lại sự kích thích nhẹ nhàng.
  • Nguyên tố vi lượng: Trà có hàm lượng kẽm (Zn) và selen (Se) cao – kết quả từ thành phần khoáng đặc thù của đất tía trong vùng.
  • Vitamin: Nhóm B, vitamin C (hàm lượng đáng kể trong nguyên liệu xuân tươi), vitamin K.
  • Tinh dầu: Các hợp chất hương thơm hạt dẻ và cỏ, được hình thành trong quá trình diệt men bằng trống và công đoạn nâng lông.
  • Flo: Hàm lượng flo giúp củng cố men răng và ức chế vi khuẩn gây sâu răng.

8. Lợi ích Sức khỏe:

  1. Bảo vệ chống oxy hóa rõ rệt: Catechin trung hòa gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa tế bào.
  2. Tác dụng tăng lực nhẹ nhàng: Sự kết hợp giữa caffeine và L-theanine mang lại sự tỉnh táo mà không kích thích quá mức hệ thần kinh.
  3. Hỗ trợ hệ tim mạch: Catechin (đặc biệt là EGCG) giúp giảm sự lắng đọng lipid trong mạch máu, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
  4. Thúc đẩy tiêu hóa: Polyphenol kích thích bài tiết enzyme tiêu hóa, hỗ trợ phân giải chất béo sau bữa ăn.
  5. Củng cố men răng: Flo và catechin ức chế sự phát triển của vi khuẩn khoang miệng và giảm sự hình thành mảng bám răng.
  6. Bổ sung khoáng chất: Hàm lượng kẽm và selen cao hỗ trợ chức năng miễn dịch và sức khỏe làn da.
  7. Hỗ trợ nhận thức: L-theanine giúp tăng cường sự tập trung và minh mẫn, giảm mức độ lo âu.
  8. Hỗ trợ trao đổi chất: Polyphenol và caffeine phối hợp kích thích sinh nhiệt và đẩy nhanh phân giải chất béo, có thể góp phần duy trì cân nặng khỏe mạnh khi sử dụng thường xuyên.

9. Cách Pha trà:

  • Nhiệt độ nước: 85 °C (đối với loại đặc biệt – 80 °C). Tuyệt đối không nên dùng nước sôi trên 85 °C: sẽ phá hủy L-theanine và gây ra vị đắng quá mức.
  • Lượng trà: 3 g cho 150 ml (tỷ lệ 1:50) đối với phương pháp pha trong cốc; 5–6 g cho 120 ml đối với gaiwan kiểu công phu.
  • Dụng cụ: Cốc thủy tinh – lựa chọn lý tưởng để quan sát “vũ điệu” của lá (khuyến khích phương pháp rót trên – thượng đầu pháp, 上投法, khi trà được thả vào nước đã rót sẵn). Gaiwan sứ trắng phù hợp cho việc thưởng thức hương thơm tập trung. Ấm Tử Sa không được khuyến khích – đất sét xốp có thể hấp thụ hương thơm tinh tế.
  • Nước: Nước suối hoặc nước lọc mềm; nước máy có độ khoáng hóa cao không phù hợp vì có thể làm méo vị trà.
  • Quy trình:
    1. Tráng cốc hoặc gaiwan bằng nước nóng.
    2. Đối với phương pháp rót trên: rót nước ở nhiệt độ phù hợp đến 7/10 thể tích, sau đó nhẹ nhàng rắc trà vào.
    3. Lần ngâm đầu tiên – 30 giây, các lần sau – tăng thêm 10 giây mỗi lần.
    4. 3–4 lần nước (cốc) hoặc lên đến 5–6 lần (gaiwan, với lượng 5–6 g).

10. Bảo quản:

  • Đồ đựng: Bao bì kín khí (túi hút chân không hoặc hộp thiếc có nắp đậy kín), bảo vệ tuyệt đối khỏi mùi lạ, ánh sáng và ẩm.
  • Nhiệt độ: Tối ưu 0–5 °C (tủ lạnh) để bảo quản lâu dài; hạn sử dụng trong điều kiện đúng cách – lên đến 12 tháng. Trước khi mở, cần đưa bao bì về nhiệt độ phòng trong trạng thái đóng kín để tránh ngưng tụ hơi ẩm trên lá.
  • Sau khi mở: Dùng hết trong vòng một tháng; bảo quản trong tủ lạnh, trong hộp đậy kín.
  • Lời khuyên của nhà sản xuất: Trà mới thu hái nên được để yên 7 ngày trong bóng tối để “an hỏa” (醒茶, xǐng chá), giúp hơi nóng của quá trình sao tan bớt.

11. Giá cả và Hàng giả:

  • Khung giá tham khảo: Loại đặc biệt (单芽, búp nguyên, chế biến thủ công) – từ 800 nhân dân tệ/500 g trở lên; loại một – 200–500 nhân dân tệ/500 g; loại hai – 100–300 nhân dân tệ/500 g. Các bộ quà tặng trong hộp sứ trang trí có thể đắt hơn đáng kể.
  • Yếu tố giá: Mùa hái (míngqián đắt hơn yǔqián), tiêu chuẩn hái (búp nguyên đắt hơn búp có lá), lao động thủ công hay máy móc, sản lượng của từng năm cụ thể.
  • Cách tránh hàng giả:
    • Mua từ các đại lý được ủy quyền của thương hiệu “Jīnjǐng” hoặc trực tiếp từ các hợp tác xã của thị trấn Jīnjǐng.
    • Kiểm tra ngoại hình: trà thật có cánh thanh mảnh, xoắn ốc, phủ nhiều lông tơ trắng, màu xanh bạc, không có đốm nâu.
    • Đánh giá hương thơm: nốt hạt dẻ thuần khiết, không mốc, không chua, không có mùi khói.
    • Chú ý nước trà: phải xanh non, trong suốt, không đục.
    • Giá thấp đáng ngờ cho “loại đặc biệt” là dấu hiệu đầu tiên của sự thay thế nguyên liệu.

12. Những Điều Thú vị:

  1. Thủ pháp “nâng lông” đặc trưng: Kỹ thuật 适温提毫 (shìwēn tíháo) được áp dụng trong sản xuất Jīnjǐng máo jiān được coi là bí quyết độc đáo của trà này. Chính nó tạo nên vẻ óng ánh “như sương” của lớp lông tơ trắng trên cánh trà thành phẩm – dấu hiệu nhận biết không thể nhầm lẫn của trà trong số các loại trà xanh Hồ Nam.

  2. Kỷ lục đấu giá: Bộ quà tặng Jīnjǐng máo jiān (100 g) đựng trong hộp sứ “Trung Quốc hồng” đã được bán đấu giá với giá 63.800 nhân dân tệ, đưa biệt danh “cây trà vàng xanh” vào cách nói dân gian địa phương.

  3. Chứng nhận hữu cơ quốc tế: Các đồi chè Jīnjǐng trong nhiều năm liền đạt chứng nhận của tổ chức IMO Thụy Sĩ theo tiêu chuẩn canh tác hữu cơ – điều hiếm có đối với trà xanh đặc sản vùng của Trung Quốc.

  4. Dấu tích văn học: Việc nhắc đến “sương trắng từ Sở” (楚之茶…白露) trong “Běncǎo Gāngmù” của Lǐ Shízhēn được coi là một trong những bằng chứng lịch sử về sự nổi tiếng của trà xanh vùng Jīnjǐng từ thời Minh.

  5. Thương hiệu sinh thái: Thị trấn Jīnjǐng được chứng nhận là “Quầng oxy tự nhiên Trung Quốc” – nồng độ ion oxy âm trên các đồi chè cao gấp 50 lần so với đô thị. Đây là một trong số ít vùng trà Hồ Nam kết hợp được vị thế khu nghỉ dưỡng sinh thái và sản xuất trà công nghiệp.

  6. Hồng trà – tiền thân bị lãng quên: Trước khi có Jīnjǐng máo jiān, thị trấn này nổi tiếng chủ yếu với hồng trà, từng là nền tảng xuất khẩu thời Thanh. Sự chuyển đổi từ hồng trà sang trà xanh vào thế kỷ XX là một trong những ví dụ hiếm hoi về sự chuyển đổi chuyên môn hóa thành công của cả một vùng trà.

13. So sánh với các loại trà xanh Máo Jiān khác:

  • Xìnyáng Máo Jiān (信阳毛尖, Xìnyáng Máo Jiān): Tỉnh Hà Nam. Một trong “Mười loại trà danh tiếng Trung Quốc”. Hình dạng thẳng như kim (khác với xoắn ốc của Jīnjǐng), hương hạt dẻ đậm với nốt “vỏ hạt dẻ chín”. Được sản xuất ở nhiệt độ diệt men cao hơn (160–200 °C trong chảo thủ công), nước trà đậm đà và phong phú hơn.

  • Gǔzhàng Máo Jiān (古丈毛尖, Gǔzhàng Máo Jiān): Tỉnh Hồ Nam (Tương Tây). Hình dạng thẳng, nhiều lông tơ, hương tươi mát với điểm nhấn hương hoa. Được trồng ở độ cao lớn (lên đến 800 m) trong vùng đất có hàm lượng selen cao. Công nghệ gồm tám công đoạn với tạo hình thủ công.

  • Dūyún Máo Jiān (都匀毛尖, Dūyún Máo Jiān): Tỉnh Quý Châu. “Mười loại trà danh tiếng Trung Quốc”. Được sản xuất từ các giống lá nhỏ miền núi ở độ cao trên 1.000 m. Hình dạng – các “móc câu” xoắn chặt với lông tơ bạc; vị nhẹ hơn, ngọt rõ, hương thanh thoát và tinh tế hơn. Hàm lượng polyphenol khoảng 20%, thấp hơn đáng kể so với Jīnjǐng máo jiān (≥30%).

  • Wèishān Máo Jiān (沩山毛尖, Wèishān Máo Jiān): Tỉnh Hồ Nam (Ninh Hương). Điểm khác biệt quan trọng: thuộc loại trà vàng (黄茶), không phải trà xanh. Bao gồm công đoạn “ủ vàng” (闷黄, mèn huáng), tạo cho nước trà màu vàng cam và hương khói nhựa thông – một phổ vị hoàn toàn khác.

  • Báimǎ Máo Jiān (白马毛尖, Báimǎ Máo Jiān): Tỉnh Hồ Nam (dãy Xuěfēng). Được đặt tên theo dãy núi Báimǎ, nơi có các đồi chè dưới chân núi, tại nơi hợp lưu với thung lũng Huángjīnjǐng (黄金井). Cánh trà chặt hơn, hơi cong; hương cao và có hoa; nước trà sáng hơn, với tông xanh thuần khiết. Được công nhận “trà danh tiếng tỉnh Hồ Nam” vào năm 1991.

Tóm lại:

Jīnjǐng máo jiān là loại trà mà ở đó sự chính xác kỹ thuật của nền sản xuất hiện đại hòa quyện với truyền thống trà hàng thế kỷ của những ngọn đồi Hồ Nam. Dấu ấn riêng của nó – “tam lục” và hương hạt dẻ cùng vị ngọt hậu thanh khiết – là kết quả của thổ nhưỡng độc đáo từ đất tía giàu kẽm và selen, vi khí hậu sương mù của thung lũng Jīnjǐng và thủ pháp “nâng lông” đặc trưng. Đây là loại trà dành cho những ai trân trọng ở trà xanh không phải vị đắng khổ hạnh, mà là vị ngọt dịu dàng gần như bánh kẹo, kết hợp với sắc xanh tươi mát. Với những người mới yêu thích trà xanh, nó sẽ mở ra khía cạnh dịu dàng và dễ tiếp cận của những loại máo jiān Trung Hoa, còn với những người sành trà, nó gợi lên lý do để suy ngẫm về sự giàu có chưa được đánh giá đúng mức của tỉnh trà Hồ Nam.