new.thetea.app · sampling channel Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
new.thetea.app Browse all →

home · article

Jīnshā gòngchá

Jīnshā gòngchá · 金沙贡茶

Jīnshā gòngchá (金沙贡茶, Jīnshā gòngchá) là một loại trà xanh Trung Quốc có lịch sử hơn hai nghìn năm, được trồng trên các đồn điền vùng cao thuộc huyện Kim Sa, tỉnh Quý Châu. Đây là một trong những loại 'trà cống' (贡茶, gòngchá) cổ xưa nhất của Trung Quốc, gắn liền với triều đại Hán Vũ Đế.

Jīnshā gòngchá (金沙贡茶, Jīnshā gòngchá) là một loại trà xanh Trung Quốc có lịch sử hơn hai nghìn năm, được trồng trên các đồn điền vùng cao thuộc huyện Kim Sa, tỉnh Quý Châu. Đây là một trong những loại ‘trà cống’ (贡茶, gòngchá) cổ xưa nhất của Trung Quốc, gắn liền với triều đại Hán Vũ Đế. Năm 2014, Jīnshā gòngchá đã được cấp trạng thái sản phẩm có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ (国家地理标志产品, Guójiā Dìlǐ Biāozhì Chǎnpǐn), và huyện Kim Sa mang danh hiệu cao quý ‘Cố hương của trà cống Trung Quốc’ (中国贡茶之乡, Zhōngguó Gòngchá zhī Xiāng).

1. Phân loại và Nguồn gốc:

  • Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá), không lên men. Mức độ oxy hóa — dưới 5%.
  • Hạng mục: Trà xanh vùng miền Trung Quốc; sản phẩm có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ.
  • Nguồn gốc: Trung Quốc (中国, Zhōngguó), tỉnh Quý Châu (贵州省, Guìzhōu Shěng), thành phố cấp thị xã Tất Tiết (毕节市, Bìjié Shì), huyện Kim Sa (金沙县, Jīnshā Xiàn). Khu vực sản xuất bao phủ toàn bộ 26 thị trấn và xã của huyện, với trung tâm là thị trấn Thanh Trì (清池镇, Qīngchí Zhèn) — cái nôi lịch sử của trà cống, nơi tập trung những cây trà cổ thụ.
  • Tọa độ địa lý: 105°47′–106°44′ k.đ., 27°07′–27°46′ v.b. Diện tích vùng trồng — khoảng 1250 km².

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:

  • Lịch sử:

Lịch sử của Jīnshā gòngchá trải dài hơn hai nghìn năm và gắn bó chặt chẽ với văn hóa trà cống ở Tây Nam Trung Quốc.

Thời Tây Hán (西汉, Xī Hàn): vào năm 135 TCN, trung lang tướng (中郎将, zhōnglángjiàng) Đường Mông (唐蒙, Táng Méng), được cử đi sứ đến dân tộc Dạ Lang (夜郎, Yèláng), đã dâng lên Hán Vũ Đế (汉武帝, Hàn Wǔdì) trà từ vùng Thanh Trì. Hoàng đế, đánh giá cao hương vị của nó, đã ban tên ‘trà Dạ Lang’ (夜郎茶, Yèláng Chá) và đưa vào sổ sản vật cống nạp.

Thời Minh (明朝, Míng Cháo): nữ thủ lĩnh dân tộc Di ở vùng Thủy Tây (水西, Shuǐxī), bà Xa Hương phu nhân (奢香夫人, Shēxiāng Fūrén), đã đưa trà Thanh Trì vào trong các lễ vật gửi đến triều đình Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương (朱元璋, Zhū Yuánzhāng).

Thời Thanh (清朝, Qīng Cháo): dưới triều Đồng Trị (同治, Tóngzhì), trên bờ sông Xích Thủy Hà (赤水河, Chìshuǐ Hé) ở Thanh Trì đã dựng ba tấm bia đá khắc ghi về việc cống nạp trà. Một tấm bia ghi: ‘Trà Thanh Thủy Đường (清水塘茶, Qīngshuǐtáng Chá) được chở qua Cổ Lận đến Tứ Xuyên, phân phối khắp nơi, hàng năm phải nộp cống — đáng tiếc sản lượng không nhiều’. Cũng trong thời gian đó, Hội quán thương mại Giang Tây (江西会馆, Jiāngxī Huìguǎn) ở Thanh Trì trở thành trung tâm buôn bán trà và muối — nay được công nhận là di tích văn hóa quốc gia.

Thời hiện đại: năm 2009, Hiệp hội Lưu thông Trà Trung Quốc (中国茶叶流通协会, Zhōngguó Cháyè Liútōng Xiéhuì) đã trao tặng huyện danh hiệu ‘Cố hương của trà cống Trung Quốc’. Năm 2014, trà được bảo hộ chỉ dẫn địa lý cấp quốc gia. Đến năm 2025, diện tích vườn trà của huyện đạt 300.000 mẫu (khoảng 20.000 ha), sản lượng trà khô hàng năm vượt 7.000 tấn, tổng giá trị sản phẩm đạt 1,65 tỷ nhân dân tệ.

  • Tên gọi:

‘Kim Sa’ (金沙, Jīnshā) là tên huyện, nghĩa đen là ‘cát vàng’, theo truyền thuyết gắn liền với các mỏ vàng ở lưu vực sông Xích Thủy. ‘Cống trà’ (贡茶, Gòngchá) — ‘trà tiến cống’ hoặc ‘trà cống phẩm của hoàng gia’, tức là loại trà được đưa vào triều đình như một khoản thuế bằng hiện vật. Như vậy, tên đầy đủ có nghĩa đen là ‘trà cống từ Kim Sa’.

  • Ý nghĩa văn hóa:

Jīnshā gòngchá là một biểu tượng của văn hóa trà Quý Châu và là bằng chứng sống động của Con đường Trà - Muối cổ (盐茶古道, Yán Chá Gǔdào) đi qua Thanh Trì đến sông Xích Thủy và xa hơn đến Tứ Xuyên. Truyền thống ‘thay thuế bằng trà’ (以茶代税, yǐ chá dài shuì) minh chứng cho vị thế đặc biệt của trà trong đời sống kinh tế của khu vực. Ngày nay, huyện Kim Sa đã nhiều lần lọt vào danh sách ‘Một trăm huyện trà mạnh nhất Trung Quốc’ (中国茶业百强县, Zhōngguó Cháyè Bǎi Qiáng Xiàn), và thương hiệu ‘Jīnshā gòngchá’ tập hợp hơn 17 doanh nghiệp và hợp tác xã.

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:

  • Giống / Giống cây trồng: Các đồn điền chính (khoảng 60%) trồng giống Phúc Đỉnh Đại Bạch Trà (福鼎大白茶, Fúdǐng Dàbáichá) — một giống lá nhỏ siêu sớm thuộc Camellia sinensis var. sinensis, rất thích hợp để sản xuất trà dẹt (翠片, cuìpiàn). Ngoài ra, giống Long Tỉnh 43 (龙井43, Lóngjǐng 43) cũng được sử dụng rộng rãi. Bên cạnh các giống thương mại, ở Kim Sa còn có các quần thể địa phương còn sót lại (本地群体种, běndì qúntǐ zhǒng), bao gồm các dạng lá lớn, lá trung bình và lá nhỏ. Các giống địa phương thức dậy sớm hơn 10–15 ngày so với các giống du nhập, có phiến lá mềm và lý tưởng để sản xuất các loại trà xoăn kiểu mao tiêm (毛尖, máojiān).
  • Hái thủ công: Thời kỳ tối ưu là đầu mùa xuân, khoảng tiết Thanh Minh (清明, Qīngmíng) vào đầu tháng Tư. Đối với các loại cao cấp nhất, chỉ sử dụng búp chưa nở hoặc búp cùng một lá mới bắt đầu hé mở (一芽一叶初展, yī yá yī yè chū zhǎn). Đối với trà loại một — búp cùng một lá đã mở hoàn toàn. Các loại phổ thông cho phép hái búp cùng hai lá.
  • Yêu cầu nguyên liệu: Nguyên liệu non, đồng đều, không tổn thương cơ học và không có mùi lạ. Đặc biệt quý giá là nguyên liệu từ cây trà cổ (古茶树, gǔ cháshù) ở Thanh Trì — những cây có tuổi từ một trăm đến hai nghìn năm được chế biến riêng và chỉ dùng để sản xuất trà hạng cao nhất.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:

  • Khí hậu và địa hình: Huyện Kim Sa nằm trên ‘vành đai trà vàng’ vĩ tuyến 27° Bắc. Nhiệt độ trung bình năm 12,5–16,5 °C, lượng mưa hàng năm 1050–1650 mm. Số ngày có sương mù vượt 180 ngày trong năm, tỷ lệ ánh sáng khuếch tán đạt 70%, tạo điều kiện tối ưu cho lá trà chín chậm và tích lũy các chất thơm.
  • Độ cao canh tác: 800–1100 m so với mực nước biển.
  • Đất: Chủ yếu là đất đỏ nâu đá vôi (岩性赤红壤, yánxìng chìhóng rǎng), chiếm 35,1% diện tích huyện. Độ chua — pH 5,0–6,5, đất giàu kẽm và selen. Độ che phủ rừng của huyện đạt 61,89%, không có các chất ô nhiễm công nghiệp.
  • Đặc điểm canh tác: Vị trí trên cao làm chậm sự phát triển của chồi, dẫn đến hàm lượng axit amin trong nguyên liệu mùa xuân cao hơn khoảng 20% so với trà vùng đồng bằng. Nhiều nông trại áp dụng canh tác hữu cơ không sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học; một số nhà sản xuất đã đạt chứng nhận theo tiêu chuẩn Liên minh Rừng nhiệt đới (Rainforest Alliance) và Liên minh châu Âu.

5. Công nghệ Sản xuất:

  1. Hái (采摘, cǎizhāi): Hái chọn lọc thủ công nguyên liệu non vào lúc trước bình minh hoặc sáng sớm.
  2. Làm héo trên nong tre (摊青, tānqīng): Lá tươi được trải thành lớp mỏng trên mẹt tre và ủ trong 4–12 giờ đến khi đạt độ mềm nhất định và có mùi thơm đặc trưng.
  3. ‘Giết xanh’ (杀青, shāqīng): Giai đoạn then chốt — diệt men ở nhiệt độ khoảng 300 °C trong chảo gang nóng hoặc trống quay. Sử dụng kỹ thuật truyền thống ‘kỵ hỏa sao’ (骑火炒, qíhuǒ chǎo), đã được ghi danh vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể. Kỹ thuật này quy định ba chế độ lửa: ‘vũ hỏa sát thanh’ (武火杀青, wǔhuǒ shāqīng — lửa mạnh để diệt men), ‘văn hỏa thu hãn’ (文火收汗, wénhuǒ shōuhàn — lửa vừa để loại bỏ ẩm còn sót) và ‘vi hỏa định hương’ (微火定香, wēihuǒ dìngxiāng — lửa nhỏ để cố định mùi thơm).
  4. Vò xoăn (揉捻, róuniǎn): Luân phiên áp lực nhẹ, mạnh, rồi lại nhẹ (轻-重-轻, qīng-zhòng-qīng) để tạo hình dạng đặc trưng và giải phóng dịch tế bào.
  5. Sấy sơ bộ (毛火, máohuǒ): Sấy ở 120 °C để loại bỏ ẩm ban đầu.
  6. Sấy khô hoàn toàn (足干, zúgān): Sấy ở 80 °C đạt độ ẩm cuối cùng không quá 6,5%.
  7. Phân loại (分级, fēnjí): Phân chia theo kích cỡ và chất lượng theo tiêu chuẩn chỉ dẫn địa lý.

Đối với nguyên liệu từ cây cổ thụ trăm năm, nghìn năm, áp dụng chế biến cá biệt: giai đoạn cố định hương (提香, tíxiāng) kéo dài đến 15 phút, làm tăng chiều sâu của nốt hương hạt dẻ.

6. Đặc điểm Cảm quan:

  • Ngoại hình lá khô: Sản xuất hai dạng chính. Trà xoăn (卷曲形, juǎnqū xíng) — kiểu ‘mao tiêm’: những sợi chắc, mảnh, hơi cong như ‘lưỡi câu cá’ (形似鱼钩, xíng sì yúgōu), màu xanh lục có lông tơ trắng rõ rệt. Trà dẹt (扁形, biǎn xíng) — kiểu ‘thúy phiến’ (翠片, cuìpiàn): những lát thẳng, mịn, bóng màu xanh ngọc lục bảo với ánh dầu.
  • Hương thơm lá khô: Hương hạt dẻ rõ rệt (栗香, lìxiāng) — dấu hiệu nhận biết đặc trưng của Jīnshā gòngchá. Ở loại cao cấp nhất của trà dẹt, nốt hương hạt dẻ chuyển thành hương hoa-xanh tinh khiết cao vút. Hương từ chén trà nguội duy trì hơn 15 phút.
  • Hương thơm nước trà: Mạnh mẽ, hạt dẻ-ngậy, với lớp nền của rau xanh tươi. Ở những mẫu trà tốt nhất, xuất hiện những nốt hương mật ong và hoa cỏ dịu dàng.
  • Vị: Đậm đà, béo (醇厚, chúnhòu), với sự tươi mát rõ rệt (鲜爽, xiānshuǎng) do hàm lượng axit amin cao. Hậu vị — hồi vị ngọt (回甘, huígān) rực rỡ, kéo dài. Vị đắng và chát ở mức tối thiểu.
  • Màu nước trà: Vàng xanh, trong sáng (黄绿明亮, huánglǜ míngliàng).
  • Xác trà (lá pha): Lá xanh non, đều đặn, đàn hồi, còn nguyên vẹn tốt; thịt lá dày và mềm, minh chứng cho chất lượng nguyên liệu cao.

7. Thành phần Hóa học:

  • Polyphenol (catechin): 14–15% — mức trung bình cho trà xanh, đảm bảo vị mềm mại không có vị đắng rõ rệt. Các phân đoạn chính — epigallocatechin gallate (EGCG), epicatechin (EC) và epigallocatechin (EGC).
  • Axit amin: Theanine (茶氨酸, cháānjīsuān) — 3,4–3,8 g/100 g chất khô, cao hơn đáng kể so với trung bình của trà xanh Trung Quốc và giải thích cho vị ngọt rõ rệt và ‘thân’ của vị. Cũng chứa axit glutamic (0,2–0,3 g/100 g), tyrosine (0,2–0,3 g/100 g) và arginine (0,1–0,2 g/100 g).
  • Alkaloid: Caffeine — 2,7–3,0%, theobromine và theophylline ở lượng vết.
  • Chiết xuất trong nước (水浸出物, shuǐ jìnchūwù): ≥ 45% — chỉ số cao, chỉ thị cho sự đậm đà của vị và độ chiết xuất.
  • Vitamin: C (trong nguyên liệu tươi), nhóm B, K.
  • Khoáng chất: Kali, mangan, kẽm. Đặc biệt quan trọng là hàm lượng selen (硒, xī) tăng cao, do đặc điểm địa hóa của đất: hoạt tính chống oxy hóa của trà chứa selen ước tính cao hơn 30% so với trà xanh từ các tỉnh Giang Tô và Chiết Giang.
  • Florua: Hàm lượng florua cao hơn trung bình trà xanh 30%, có lợi cho quá trình khoáng hóa men răng.

8. Lợi ích Sức khỏe:

  • Bảo vệ chống oxy hóa: Catechin và selen cùng nhau trung hòa các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa tế bào.
  • Tăng lực nhẹ nhàng: Sự kết hợp của caffeine và L-theanine mang lại sự tỉnh táo nhẹ nhàng không có sự tăng-giảm đột ngột — hiệu ứng tập trung chú ý.
  • Hỗ trợ tiêu hóa: Polyphenol kích thích nhu động ruột và tiết enzyme tiêu hóa; trà thích hợp uống sau bữa ăn một giờ.
  • Hệ tim mạch: Sử dụng thường xuyên giúp giảm mức cholesterol LDL và duy trì độ đàn hồi của mạch máu.
  • Hỗ trợ trao đổi chất: Catechin ức chế hấp thụ glucose, hỗ trợ điều hòa đường huyết.
  • Tăng cường men răng: Hàm lượng florua và polyphenol tăng cao mang lại hiệu quả chống sâu răng.
  • Chức năng nhận thức: Theanine làm tăng mức dopamine và serotonin, cải thiện sự tập trung và nền tảng cảm xúc.

9. Pha trà:

  • Nhiệt độ nước: 75–85 °C cho dạng xoăn (mao tiêm); 80 °C cho dạng dẹt (thúy phiến). Đối với loại cao cấp từ búp thuần, có thể hạ xuống 70–75 °C.
  • Lượng trà: 3 g cho 150 ml (phương pháp châu Âu, tỷ lệ 1:50); 5–6 g cho 100–120 ml (phương pháp công phu).
  • Dụng cụ pha: Cốc hoặc ly thủy tinh (để quan sát ‘vũ điệu của lá’); chung trà sứ trắng (盖碗, gàiwǎn) để tập trung hương thơm. Không khuyến nghị dùng ấm Tử Sa — đất sét xốp có thể làm giảm hương hạt dẻ tinh tế.
  • Quy trình:
    1. Làm nóng dụng cụ bằng nước sôi và đổ bỏ nước.
    2. Cho trà vào.
    3. Đối với nguyên liệu xuân non, sử dụng phương pháp ‘rót trên’ (上投法, shàngtóufǎ): trước tiên rót nước, sau đó thả trà vào. Không cần tráng trà.
    4. Hãm lần đầu — 20–30 giây (cốc) hoặc 10–15 giây (chung trà công phu).
    5. Các lần hãm sau — tăng thêm 5–10 giây.
    6. Có thể pha 3–6 lần theo phương pháp công phu; 3–4 lần ngâm trong cốc.

10. Bảo quản:

  • Bao bì kín khí, chống ánh sáng (túi giấy nhôm hút chân không hoặc hộp thiếc có nắp kín). Bảo vệ khỏi mùi lạ, ánh sáng và ẩm.
  • Nhiệt độ tối ưu — 0–5 °C (tủ lạnh). Trước khi mở bao bì, cần để bao bì ở nhiệt độ phòng cho cân bằng hoàn toàn để tránh ngưng tụ hơi nước trên lá.
  • Hạn sử dụng trong bao bì kín — đến 18 tháng trong tủ lạnh. Sau khi mở, nên dùng trong vòng 2–3 tháng.

11. Giá cả và Hàng giả:

  • Phân khúc giá: Jīnshā gòngchá có khoảng giá rộng. Loại cao cấp nhất (特级, tèjí) — búp nguyên hoặc búp và một lá mới hé mở, lông tơ phủ trên 90% bề mặt, giá trên 600 nhân dân tệ một cân (500 g). Loại một (一级, yījí) — búp và một lá, hương hạt dẻ, 200–400 nhân dân tệ một cân. Trà đại trà (大宗茶, dàzōng chá) — búp và hai lá, 40–80 nhân dân tệ một kilôgam.
  • Yếu tố định giá: Độ cao canh tác, mùa vụ thu hái (đầu xuân đắt hơn), lao động thủ công, tuổi cây (nguyên liệu từ cây cổ thụ trăm năm đắt gấp bội), mức độ phân loại và chế biến.
  • Cách tránh hàng giả:
    • Mua từ các nhà bán hàng được ủy quyền, có quyền sử dụng nhãn hiệu chỉ dẫn địa lý ‘Jīnshā gòngchá’.
    • Đánh giá hình dạng lá: trà xoăn thật có hình dạng ‘lưỡi câu’ đặc trưng, trà dẹt thì mịn và bóng, không bụi và mảnh vỡ.
    • Kiểm tra mùi thơm: nốt hương hạt dẻ phải tinh khiết, không có mùi mốc, mùi ẩm hoặc vị khói.
    • Nước trà phải trong, vàng xanh và sáng, không vẩn đục.
    • Giá thấp đáng ngờ là dấu hiệu chắc chắn của việc thay đổi nguyên liệu: cảnh giác với ‘Jīnshā gòngchá’ dưới 100 nhân dân tệ một cân đối với trà có phẩm cấp.

12. Sự thật Thú vị:

  • Ở thị trấn Thanh Trì có một khu rừng độc đáo gồm 146 cây trà cổ, trong đó hơn 40 cá thể có tuổi trên một nghìn năm. Cây số 001, cao khoảng 13 m, đường kính thân 60 cm, tán rộng 48 m², đã được Hiệp hội Trà Quý Châu xác định niên đại khoảng 2000 năm. Hàng năm thu hái hơn 35 kg lá tươi từ cây này.
  • Tỉnh Quý Châu đã thông qua vào năm 2017 một ‘Đạo luật Bảo vệ Cây trà Cổ’ riêng (《贵州省古茶树保护条例》, Guìzhōu Shěng Gǔ Cháshù Bǎohù Tiáolì) — một trong những luật khu vực đầu tiên thuộc loại này ở Trung Quốc.
  • Tháng 1 năm 2022, đài truyền hình trung ương CCTV trong chương trình ‘Tiêu điểm phỏng vấn’ (焦点访谈, Jiāodiǎn Fǎngtán) đã phát phóng sự đặc biệt về sự phát triển của ngành công nghiệp trà huyện Kim Sa.
  • Tại các triển lãm trà quốc tế năm 2024, sản phẩm của Kim Sa đã được trao các giải thưởng cao nhất: trà dẹt ‘Quý Châu Long Tỉnh’ (贵州龙井) nhận ‘Giải Vàng Đặc biệt’ (特等金奖), và hồng trà từ cây trăm năm (古树红茶, gǔshù hóngchá) — huy chương bạc.
  • Dưới thương hiệu ‘Jīnshā gòngchá’ không chỉ sản xuất trà xanh: từ nguyên liệu cây cổ thụ trăm năm còn chế biến cả hồng trà có lông tơ vàng và hương mật ong ngọt ngào — một ‘phần thưởng’ đặc biệt của các đồn điền cổ.

13. So sánh với các loại trà xanh khác:

  • Méngdǐng Gānlù (蒙顶甘露, Méngdǐng Gānlù): Trà xanh Tứ Xuyên có lịch sử ‘cống phẩm’ lâu dài. Méngdǐng Gānlù là trà xoăn với vị mềm, ngọt và hương hoa. Khác với Jīnshā gòngchá, nó có nốt hương hạt dẻ kém rõ ràng hơn và hàm lượng axit amin thấp hơn; tuy nhiên nó thanh tao và tinh tế hơn trong mùi thơm.
  • Dūyún Máojiān (都匀毛尖, Dūyún Máojiān): Một loại trà xanh nổi tiếng khác của Quý Châu, nằm trong ‘Mười loại trà danh tiếng của Trung Quốc’. Dūyún Máojiān là những ‘lưỡi câu’ xoăn mảnh phủ lông tơ với sự tươi mát rõ rệt, nhưng thân trà kém đậm đà hơn và hương hạt dẻ kém sâu hơn so với Jīnshā gòngchá.
  • Xìnyáng Máojiān (信阳毛尖, Xìnyáng Máojiān): Trà danh tiếng Hà Nam, cũng dạng xoăn với nhiều lông tơ. Xìnyáng Máojiān có profile thảo mộc hơn với nốt hương cỏ mới cắt chiếm ưu thế, trong khi Jīnshā gòngchá lại có chiều sâu của hạt dẻ và vị khoáng rõ rệt, thừa hưởng từ đất chứa selen.
  • Méitán Cuìyá (湄潭翠芽, Méitán Cuìyá): Trà xanh dẹt Quý Châu từ huyện Mai Đàm. Về hình dạng giống với loại thúy phiến của Kim Sa, nhưng Méitán Cuìyá được trồng ở độ cao thấp hơn, dẫn đến hậu vị ngọt kém rõ ràng hơn và thân trà kém đậm đà.

Kết luận:

Jīnshā gòngchá — trà có lịch sử được đo bằng thiên niên kỷ chứ không phải thế kỷ. Được sinh ra trên vùng cao nguyên Quý Châu, trên đất đỏ chứa selen, dưới lớp sương mù 180 ngày trong năm, nó sở hữu sự kết hợp hiếm có giữa hương hạt dẻ sâu lắng, thân trà béo ngậy và hậu vị ngọt lâu dài. Đây là loại trà dành cho những ai coi trọng không chỉ hương vị trong chén mà còn cả chiều sâu văn hóa: mỗi lá trà đều mang trong mình âm vang của Con đường Trà - Muối cổ xưa, những sắc lệnh của hoàng đế triều Hán và tài nghệ của những người trồng trà Quý Châu, những người còn lưu giữ bí quyết của kỹ thuật rang ba lửa ‘kỵ hỏa sao’. Dù là một cốc trà xoăn mao tiêm giản dị hay một chung trà dẹt thúy phiến pha trong chung sứ — Jīnshā gòngchá luôn mang lại cảm giác trong lành của núi rừng và vị ngọt dịu dàng, chắc chắn.