home · article
Lóngjǐ Hóngchá
Lóngjí hóngchá · 龙脊红茶
Lóngjǐ Hóngchá là một loại trà đỏ từ vùng núi Lóngjǐ (龙脊, “Sống Rồng”) ở huyện Lóngshèng, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây. Nguyên liệu là lá của những cây chè cổ thụ dạng cây gỗ hoang dã và bán hoang dã có tuổi đời từ 100 đến 500 năm, mọc trên sườn của những ruộng bậc thang Lóngjǐ nổi tiếng — một trong những cảnh…
Lóngjǐ Hóngchá là một loại trà đỏ từ vùng núi Lóngjǐ (龙脊, “Sống Rồng”) ở huyện Lóngshèng, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây. Nguyên liệu là lá của những cây chè cổ thụ dạng cây gỗ hoang dã và bán hoang dã có tuổi đời từ 100 đến 500 năm, mọc trên sườn của những ruộng bậc thang Lóngjǐ nổi tiếng — một trong những cảnh quan ăn ảnh nhất Trung Quốc. Loại trà này là một ví dụ hiếm hoi của “trà núi từ cây cổ thụ” (古树红茶, gǔshù hóngchá), nơi thổ nhưỡng của những cánh rừng sương mù trên cao kết hợp với giống chè lá lớn tạo nên một loại trà đỏ có vị sâu, mượt như nhung và một chút khói nhẹ tinh tế.
1. Phân loại và Xuất xứ:
- Loại: Trà đỏ (红茶, hóngchá) — lên men/oxy hóa hoàn toàn.
- Danh mục: Trà đỏ vùng miền Trung Quốc; trà từ cây cổ thụ (古树红茶, gǔshù hóngchá).
- Xuất xứ: Trung Quốc, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây (广西壮族自治区, Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū); địa cấp thị Quế Lâm (桂林市, Guìlín Shì); Huyện tự trị đa dân tộc Lóngshèng (龙胜各族自治县, Lóngshèng Gèzú Zìzhìxiàn). Vùng sản xuất chính là trấn Lóngjǐ (龙脊镇, Lóngjǐ Zhèn) và các trấn lân cận Jiāngdǐ (江底乡, Jiāngdǐ Xiāng), Lóngshèng (龙胜镇, Lóngshèng Zhèn).
- Tọa độ địa lý: ≈ 25,8° vĩ Bắc, 110,1° kinh Đông (điểm tham chiếu là trấn Lóngjǐ).
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
-
Lịch sử: Lịch sử trồng chè ở vùng núi Lóngjǐ đã có hơn một nghìn năm. Theo Bách khoa toàn thư Baidu và các ghi chép địa phương, cây chè bắt đầu được người dân tộc Choang (壮族, Zhuàngzú) và Dao (瑶族, Yáozú) trồng trọt từ cuối thời Tống (宋朝, Sòng Cháo), khi cư dân các bản làng trên núi đưa những cây chè lá lớn hoang dã từ rừng về trồng trong vườn nhà. Dưới thời hoàng đế Càn Long (乾隆, Qiánlóng, 1735–1796) nhà Thanh, trà Lóngjǐ đã trở thành cống phẩm cho triều đình (贡茶, gòngchá) — điều này được ghi nhận trên một tấm bia đá dựng ở làng Duànzhài (段寨) thuộc trấn Lóngjǐ. Tuy nhiên, trong phần lớn lịch sử, trà Lóngjǐ được sản xuất dưới dạng trà xanh. Trà đỏ (hóngchá) từ nguyên liệu địa phương chỉ bắt đầu được sản xuất một cách có chủ đích muộn hơn nhiều — vào đầu những năm 2010, theo làn sóng quan tâm ngày càng tăng của thị trường đối với các loại trà đỏ từ cây cổ thụ. Đến năm 2014, tại huyện Lóngshèng đã có 13 nhà máy chè và diện tích sản xuất đạt 2000 hecta. Năm 2015, trà Lóngjǐ đã được Bộ Nông nghiệp Trung Quốc đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý (农产品地理标志, nóngchǎnpǐn dìlǐ biāozhì).
Đến năm 2024, tại huyện Lóngshèng đã có hơn 40 doanh nghiệp chè, trong đó khoảng 30 doanh nghiệp chuyên sản xuất các sản phẩm từ nguyên liệu Lóngjǐ. Sản lượng chè khô hàng năm vượt quá 300 tấn, trong đó khoảng 100 tấn là trà Lóngjǐ (đỏ và đen). Tổng diện tích đất trồng chè trong huyện vượt quá 13.000 mẫu (≈ 870 ha), và tổng giá trị sản phẩm chè đạt 100 triệu Nhân dân tệ. Người có công lớn trong việc quảng bá trà Lóngjǐ là người kế thừa truyền thống Xiè Fùfù (谢福复, Xiè Fùfù), người đứng đầu công ty “Lóngjǐ Chá Wénhuà Lǚyóu Chǎnyè” (龙脊茶文化旅游产业有限公司) và tích cực đưa thương hiệu vượt ra khỏi “tiểu thổ nhưỡng” Lóngshèng.
-
Tên gọi: “龙脊” (Lóngjǐ) — nghĩa đen là “Sống Rồng” — là tên của dãy núi và những ruộng bậc thang nổi tiếng. Người dân địa phương gọi những thửa ruộng uốn lượn là “xương sống của rồng” ẩn mình trong mây. “红茶” (hóngchá) — trà đỏ. Tên đầy đủ là “trà đỏ từ Sống Rồng”.
-
Ý nghĩa văn hóa: Lóngjǐ Hóngchá gắn bó mật thiết với văn hóa của các cộng đồng dân tộc miền núi Lóngshèng. Trà Lóngjǐ là một trong “tứ bảo Lóngjǐ” (龙脊四宝, Lóngjǐ Sì Bǎo) cùng với nước, gạo và rượu gạo. Hàng năm, Lễ hội trà cổ Lóngjǐ (龙脊古茶祭祀大典) được tổ chức với các nghi lễ cúng tế, trình diễn sản xuất thủ công truyền thống và trà đạo — lễ hội này là một phần của di sản văn hóa phi vật thể của khu vực. Những cây chè Lóngjǐ không phải là cây trồng nông nghiệp theo kiểu đồn điền, mà là những cây rừng bán hoang dã khổng lồ. Để hái lá, người ta phải leo lên cây — điều này về cơ bản phân biệt trà Lóngjǐ với “đài địa trà” (台地茶, táidì chá — “trà đồn điền/ruộng bậc thang”).
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
- Giống / Thứ trồng: Trà lá lớn Lóngjǐ (龙脊大叶种, Lóngjǐ Dàyè Zhǒng), còn gọi là Lóngshèng Lóngjǐ Chá (龙胜龙脊茶). Thuộc nhóm các giống lá lớn dạng cây gỗ nhỏ (小乔木大叶种, xiǎo qiáomù dàyè zhǒng) Camellia sinensis. Được ghi nhận trong “Từ điển Trà học Trung Quốc” (《中国茶学辞典》, Zhōngguó Cháxué Cídiǎn) là giống chè chọn lọc thứ 28 của Trung Quốc. Đặc điểm: khả năng ra chồi mạnh, búp to dày, lá dày mọng. Cây cao tới 5–9 m; tuổi của những cá thể “vua chè” (茶王, cháwáng) già nhất ở vùng núi Lóngjǐ vượt quá 500 năm, và số cây có tuổi đời trên 150 năm là hơn 3000, theo một số ước tính — lên tới hơn 30.000 cây trên toàn bộ khu vực cảnh quan.
- Thu hái: Chỉ một lần mỗi năm — vào tháng Tư–tháng Năm (thời kỳ Thanh Minh, 清明, và Cốc Vũ, 谷雨). Việc thu hái một lần duy nhất trong năm là nguyên tắc cốt lõi của các nhà sản xuất địa phương, đảm bảo chất lượng nguyên liệu cao và tác động tối thiểu đến hệ sinh thái của những cây cổ thụ.
- Tiêu chuẩn thu hái: Một búp hai lá (一芽二叶, yī yá èr yè) — tiêu chuẩn cơ bản. Đối với các lô cao cấp — một búp một lá (一芽一叶, yī yá yī yè).
- Yêu cầu nguyên liệu: Lá chỉ được thu hái từ những cây chè dạng cây gỗ cổ thụ (không phải từ các đồn điền cây bụi); nguyên liệu phải tươi, nguyên vẹn, thu hái bằng tay.
4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:
- Độ cao sinh trưởng: 800–1000 m trở lên — khu vực chính của các mảng chè. Một số cây hoang dã gặp ở độ cao tới 1200 m.
- Khí hậu: Gió mùa cận nhiệt đới. Nhiệt độ trung bình năm 18,1°C. Thời kỳ không sương giá 314 ngày. Lượng mưa hàng năm 1500–2400 mm. Tổng số giờ nắng trung bình năm chỉ 1223,3 giờ — thấp đối với vùng cận nhiệt đới, do mây mù thường xuyên. Độ ẩm không khí tương đối khoảng 82%. Biên độ nhiệt giữa ngày và đêm rõ rệt. Khu vực được miêu tả bằng công thức “晴日早晚遍野茶,阴雨连天满山云” — “Ngày nắng, sớm chiều trà phủ kín đồng; ngày mưa âm u, núi ngập trong mây”.
- Đất: Hơi chua (pH 5,8–6,9), tầng sâu, tơi xốp, giàu chất hữu cơ. Đất rừng núi, được bồi đắp bởi lớp lá mục hàng thế kỷ.
- Tài nguyên nước: Lãnh thổ huyện Lóngshèng có hơn 480 sông suối; dòng chảy chính là sông Xúnjiāng (浔江, Xúnjiāng). Các tầng chứa nước hoàn toàn sạch — trong huyện không có các xí nghiệp công nghiệp lớn, không có phát thải kim loại nặng.
- Kỹ thuật nông nghiệp: Những cây chè cổ thụ không được canh tác theo nghĩa truyền thống — chúng sinh trưởng trong môi trường rừng bán hoang dã, không sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu tổng hợp. Hệ sinh thái rừng núi tự thân cung cấp sự bảo vệ khỏi sâu bệnh và dinh dưỡng qua lớp lá mục hàng thế kỷ. Việc thu hái được thực hiện bằng tay, thường xuyên phải trèo lên cây. Một số trang trại đang xây dựng các vườn ươm để bảo tồn nguồn gen của giống Lóngjǐ và trồng mới những khu vực mật độ cao để mở rộng sản xuất.
5. Quy trình Sản xuất:
Lóngjǐ Hóngchá được sản xuất theo công nghệ cổ điển của trà đỏ công phu (工夫红茶, gōngfū hóngchá), được điều chỉnh cho phù hợp với đặc tính nguyên liệu lá lớn từ cây cổ thụ.
- Thu hái (采摘, cǎizhāi): Thu hái thủ công từ những cây chè dạng cây gỗ cổ thụ; lựa chọn những búp non đạt tiêu chuẩn “búp + 1–2 lá”.
- Làm héo (萎凋, wěidiāo): Lá tươi được trải trong bóng râm trên các khay tre để làm héo tự nhiên. Thời gian kéo dài 12–20 giờ tùy thuộc vào thời tiết. Lá to dày của giống Lóngjǐ đòi hỏi thời gian làm héo lâu hơn so với các giống lá nhỏ. Mục tiêu là giảm độ ẩm xuống còn 60–64%, làm mềm cấu trúc tế bào.
- Vò (揉捻, róuniǎn): Lá đã héo được vò — thành tế bào bị phá vỡ, giải phóng dịch. Đối với nguyên liệu lá lớn, áp dụng lực vừa phải để không làm gãy nát lá.
- Lên men/Oxy hóa (发酵, fājiào): Lá đã vò được xếp thành từng lớp trong phòng ấm và ẩm. Quá trình oxy hóa được tiến hành cho đến khi mùi cỏ biến mất hoàn toàn và xuất hiện hương thơm mật ong-trái cây ổn định. Lá chuyển sang màu đỏ đồng.
- Sấy/Sấy nhiệt (烘干, hōnggān): Cố định đặc tính bằng khí nóng hoặc trên các giàn tre phía trên than củi. Một số nhà sản xuất áp dụng phương pháp hun khói nhẹ bằng dăm thông (tương tự như công nghệ của Zhèngshān Xiǎozhǒng), điều này mang lại cho trà nốt khói tinh tế — đây là đặc điểm riêng của một số lô Lóngjǐ Hóngchá.
- Phân loại (分级, fēnjí): Chia thành các phần, loại bỏ lá hỏng.
6. Đặc điểm Cảm quan:
- Hình thức lá khô: Những cánh trà to, xoắn chặt với cấu trúc “xoắn” rõ rệt (紧结, jǐnjié). Màu nâu sẫm pha chút đỏ ánh. Những tuyết nha (típ) vàng có thể nhìn thấy nhưng ít nổi bật hơn so với các loại trà đỏ công phu lá nhỏ — điều này do giống lá lớn quyết định.
- Hương lá khô: Sâu, ấm — mật ong, hạt, trái cây khô. Ở một số lô — nhẹ khói và hương gỗ thông thoảng qua, liên quan đến đặc trưng thổ nhưỡng rừng núi.
- Hương nước trà: Nồng nàn và nhiều tầng. Làn sóng thứ nhất — ngọt như mật ong với nốt trái cây khô (chà là, nho khô); làn sóng thứ hai — những nốt gỗ-hạt sâu lắng; ở cuối cùng — nốt “rừng” ấm áp, pha chút khói. Hương thơm lưu lâu trên thành chén.
- Vị: Đậm đà, đầy đặn, với kết cấu mượt như nhung — đây là nét tiêu biểu của trà từ cây cổ thụ lá lớn. Vị ngọt thuần kết hợp với chút chát nhẹ và nốt khoáng ở hậu vị. Hậu vị kéo dài, làm ấm người, với những nốt mật ong hạt dẻ. Vị rõ ràng “đầy đặn” và sâu hơn so với trà đỏ đồn điền cùng khu vực.
- Màu nước trà: Từ hổ phách đến nâu đỏ hạt dẻ, trong, sáng, có viền vàng.
- Xác trà (lá trà sau khi pha): Lá to, nở bung; màu nâu đồng, đều. Lá dày mọng, đàn hồi, nguyên vẹn — dấu hiệu của việc thu hái thủ công và chế biến nhẹ nhàng.
7. Thành phần Hóa học:
- Polyphenol: Nguyên liệu từ những cây cổ thụ lá lớn, theo nguyên tắc, chứa hàm lượng polyphenol cao hơn so với các giống lá nhỏ. Trong quá trình oxy hóa hoàn toàn, catechin chuyển hóa thành theaflavin và thearubigin, tạo nên thể chất đậm đà và màu đỏ hổ phách của nước trà.
- Axit amin: L-theanine và các axit amin khác — hàm lượng tăng cao nhờ điều kiện sinh trưởng trong rừng núi râm mát và chế độ thu hái một lần duy nhất trong năm (cây tích lũy chất dinh dưỡng trong suốt cả năm).
- Alkaloid: Caffeine — hàm lượng trong nguyên liệu lá lớn thường cao hơn so với lá nhỏ (ước tính khoảng 3,5–5%); theobromine, theophylline — ở dạng vi lượng.
- Vitamin: Các vitamin nhóm B, vi lượng vitamin C, rutin (vitamin P).
- Khoáng chất: Kali, magiê, mangan, kẽm, selen. Đất rừng núi ở Lóngjǐ, được bồi đắp bởi lớp hữu cơ mục hàng thế kỷ, đảm bảo hàm lượng vi lượng cao.
- Tinh dầu và các hợp chất dễ bay hơi: Phức hợp các rượu terpenoid (linalool, geraniol, nerol), andehit, các sản phẩm của phản ứng Maillard. Môi trường rừng nơi cây cổ thụ sinh sống mang lại cho hương thơm những nốt “rừng” và gỗ đặc biệt, hiếm gặp ở trà đỏ đồn điền.
8. Lợi ích Sức khỏe:
- Thanh tỉnh nhẹ nhàng: Hàm lượng caffeine tăng cao kết hợp với L-theanine mang lại tác dụng thanh tỉnh mạnh mẽ nhưng cân bằng — sự tỉnh táo mà không lo lắng.
- Hoạt tính chống oxy hóa: Hàm lượng polyphenol cao đảm bảo khả năng bảo vệ chống oxy hóa mạnh mẽ.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Trà đỏ từ cây cổ thụ lá lớn theo truyền thống được coi là đặc biệt tốt cho tiêu hóa nhờ hàm lượng tannin cao.
- Tác dụng làm ấm: Trong dinh dưỡng học cổ truyền Trung Hoa, trà đỏ từ cây cổ thụ được xếp vào các sản phẩm có “tính ấm” — nó làm ấm, cải thiện sự lưu thông khí và huyết.
- Chức năng nhận thức: L-theanine góp phần thư giãn và cải thiện sự tập trung.
- Bổ sung khoáng chất: Nhờ thành phần khoáng phong phú của đất rừng núi, trà chứa một lượng đáng kể kali, magiê và mangan — các nguyên tố quan trọng đối với hệ thần kinh, mô xương và chuyển hóa năng lượng.
- Tình trạng da: Đặc tính chống oxy hóa của polyphenol kết hợp với các vitamin nhóm B hỗ trợ sức khỏe làn da, góp phần giảm stress oxy hóa.
- Hỗ trợ miễn dịch: Kẽm và selen có trong lá chè nhờ sự phong phú khoáng chất của đất rừng núi góp phần duy trì chức năng miễn dịch của cơ thể.
9. Cách Pha:
- Nhiệt độ nước: 90–95°C.
- Lượng trà: 5–6 g cho 100–120 ml (phương pháp công phu). Trà lá lớn từ cây cổ thụ có thể cần nhiều nguyên liệu hơn một chút so với trà lá nhỏ.
- Dụng cụ: Cái tống (盖碗, gàiwǎn) bằng sứ — để bộc lộ tối đa hương thơm. Ấm Tử Sa (Yixing) — tạo thêm sự mềm mại và chiều sâu. Ấm thủy tinh — cho phép quan sát sự nở bung của những lá trà lớn.
- Quy trình:
- Làm nóng dụng cụ bằng nước nóng.
- Cho trà vào, hít hà hương thơm của lá trà đã được làm ấm.
- Tráng trà — rót nhanh (2–3 giây), đổ bỏ nước. Đối với trà lá lớn cuốn chặt, việc tráng trà rất hữu ích: nó “đánh thức” lá trà.
- Lần rót thứ nhất: 10–12 giây.
- Lần rót thứ hai đến thứ tư: 10–15 giây.
- Từ lần rót thứ năm — tăng thời gian lên 5–15 giây.
- Lóngjǐ Hóngchá chất lượng từ nguyên liệu cổ thụ có thể chịu được 8–12 lần rót nước, dần dần bộc lộ những tầng hương hạt và gỗ sâu sắc hơn.
10. Bảo quản:
- Đựng trong hộp kín, mờ đục; nơi khô ráo, tối, mát; nhiệt độ 15–25°C.
- Thời gian sử dụng tối ưu — 12–24 tháng. Nhờ hàm lượng chiết xuất cao, các lô chất lượng từ nguyên liệu cổ thụ có thể được bảo quản và “chín” tới 2–3 năm, đạt được hồ sơ mềm mại, tròn trịa hơn.
- Không bảo quản trong tủ lạnh và tránh xa các sản phẩm có mùi mạnh.
11. Giá cả và Hàng giả:
- Phân khúc giá: Lóngjǐ Hóngchá từ nguyên liệu cổ thụ chính hiệu là một sản phẩm ngách và tương đối đắt tiền: ước tính khoảng 200–500+ Nhân dân tệ cho 500 g đối với các lô tiêu chuẩn, và lên tới vài nghìn Nhân dân tệ cho các lô cao cấp từ những cây chè “vua”. Giá cả được quyết định bởi tuổi cây, độ cao sinh trưởng, tiêu chuẩn thu hái và khối lượng lô hàng (với chế độ thu hái một lần trong năm, sản lượng không lớn).
- Cách tránh hàng giả:
- Mua từ các nhà sản xuất được chứng nhận của huyện Lóngshèng. Sự hiện diện của nhãn hiệu chỉ dẫn địa lý “龙脊茶” (AGI2015-02-1699) là chỉ số then chốt.
- Đánh giá lá trà: những cánh trà to, nguyên vẹn, cuốn chặt — dấu hiệu của nguyên liệu cổ thụ; lá nhỏ, vụn, nhiều bụi — dấu hiệu của trà đồn điền.
- Kiểm tra hương thơm: trà từ cây cổ thụ có hương sâu, “đầy đặn” với các nốt rừng; trà đồn điền — phẳng và đơn giản hơn.
- Đánh giá lá trà đã pha: những lá to, nguyên vẹn, dày mọng — trà cổ thụ chính hiệu; lá nhỏ, mỏng — hàng giả mạo.
- Thận trọng với các sản phẩm được bán dưới nhãn hiệu “龙脊古树红茶” với giá đáng ngờ thấp — sản lượng thực tế có hạn.
12. Sự thật Thú vị:
- Lóngjǐ Hóngchá đúng nghĩa là “trà hái trên cây”: những người thu hái trèo dọc theo thân và cành lên độ cao tới vài mét để lấy được những búp non. Điều này khiến quá trình thu hái tốn nhiều công sức và có phần mạo hiểm.
- Ở vùng núi Lóngjǐ vẫn còn giữ được một “cây chè vua” (茶王) hơn 500 năm tuổi. Theo số liệu của các công ty chè địa phương, số cây trên 150 năm tuổi ít nhất là 3000, và theo ước tính năm 2025 — hơn 30.000 cây trên toàn bộ khu vực cảnh quan.
- Dưới thời nhà Thanh, nông dân địa phương đã xác nhận địa vị của trà Lóngjǐ như là cống phẩm cho triều đình nhờ một tấm bia đá, mà một người dân tên Pān Tiānhóng (潘天红) đã thực sự cõng trên lưng từ phủ Quế Lâm về — tấm bia với phán quyết của tòa án bảo vệ quyền tự do buôn bán trà của nông dân vẫn còn ở trong làng cho đến ngày nay (bị vỡ vào thời Hàm Phong).
- Trà Lóngjǐ nằm trong số “tứ bảo” («四宝») — cùng với gạo, nước và rượu gạo.
- Vùng sản xuất Lóngjǐ Hóngchá trùng với khu vực ruộng bậc thang Lóngjǐ (龙脊梯田) nổi tiếng thế giới, được ghi vào danh sách các di sản nông nghiệp quan trọng — chè và lúa đã cùng tồn tại trong cùng một cảnh quan suốt nhiều thế kỷ.
- Vào năm 2020, người kế thừa truyền thống Xiè Fùfù bắt đầu phát triển hướng “ẩm thực trà” (茶膳, chá shàn) — các món ăn có bổ sung lá trà Lóngjǐ: gà tre nấu trà, salad với lá trà. Điều này cho phép quảng bá trà rộng rãi hơn trong số du khách đến thăm các ruộng bậc thang hàng năm (hơn 1,15 triệu người vào năm 2024).
- Trà Lóngjǐ là một trong số ít loại trà ở Trung Quốc mà vấn đề “leo cây” trở nên thời sự — những người thu hái địa phương thực hành kỹ năng trèo dọc theo thân cây chè, khiến nghề hái chè ở Lóngjǐ trở nên độc đáo về mặt thể chất.
13. So sánh với các loại trà đỏ cổ thụ khác:
- Diānhóng Gǔshù (滇红古树, Diānhóng Gǔshù): Trà đỏ từ cây cổ thụ Vân Nam (C. sinensis var. assamica). Nhìn chung, mạnh mẽ hơn, có vị mạch nha, với tuyết nha vàng rực rỡ. Lóngjǐ Hóngchá — tinh tế hơn, dịu dàng hơn, với nốt “rừng” rõ rệt hơn và cường độ ngọt ít hơn.
- Yíhóng Gōngfū (宜红工夫, Yíhóng Gōngfū): Trà đỏ công phu cổ điển từ Hồ Bắc dựa trên các giống lá nhỏ. Khác biệt đáng kể so với Lóngjǐ: cánh trà cuốn mảnh hơn, hương mật ong sáng hơn, độ “sâu” và vị khoáng ít nổi bật hơn. Yíhóng — “đô thị”, tinh tế; Lóngjǐ — “núi”, tự nhiên.
- Jiǔcéng Shān Hóngchá (九层山红茶): Trà đỏ Đài Loan từ cây cổ thụ. Có thể so sánh về mặt khái niệm (nguyên liệu hoang dã, thu hái hạn chế), nhưng khác biệt bởi thổ nhưỡng hoàn toàn khác và các nốt hương hoa nổi bật hơn.
Kết luận:
Lóngjǐ Hóngchá là một trong những loại trà đỏ giàu bản sắc nhất của Trung Quốc: đằng sau mỗi cánh trà không phải là kỹ thuật canh tác đồn điền, mà là sự chung sống hàng thế kỷ giữa con người và rừng trên những ngọn núi “Sống Rồng”. Hương vị sâu, mượt như nhung với những nốt rừng và hạt, những lá trà to dày mọng được thu hái mỗi năm một lần từ những cây cổ thụ — tất cả những điều đó khiến Lóngjǐ Hóngchá trở thành loại trà dành cho những buổi thưởng trà thong thả và thiền định. Nó sẽ phù hợp với những người sành trà đang tìm kiếm một giải pháp thay thế cho các loại trà đỏ cổ thụ Vân Nam và muốn khám phá một truyền thống trà ít được biết đến nhưng đầy sức sống của vùng núi Quảng Tây.