thetea.app · the encyclopedia Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
thetea.app Browse all →

home · article

Lǜchá xiànjǐng

lǜchá xiànjǐng · 绿茶

Trà xanh (绿茶 *lǜchá*) là lớp trà lớn nhất của Trung Quốc và do đó cũng là kỷ lục gia về sự nhầm lẫn trong tên gọi: nó có nhiều danh trà nổi tiếng (名茶 *míngchá*) nhất, còn các tên gọi lịch sử thì được

Trà xanh (绿茶 lǜchá) là lớp trà lớn nhất của Trung Quốc và do đó cũng là kỷ lục gia về sự nhầm lẫn trong tên gọi: nó có nhiều danh trà nổi tiếng (名茶 míngchá) nhất, còn các tên gọi lịch sử thì được hình thành dựa trên hình dạng lá, màu sắc nguyên liệu hoặc địa danh, chứ không dựa trên công nghệ chế biến. Bài viết này ghi lại những “cái bẫy” thường gặp nhất để danh mục trà luôn rõ ràng: loại trà được xác định bởi quá trình chế biến, chứ không phải bởi từ ngữ trong tên gọi.

Nguyên tắc chính: loại trà là quá trình chế biến, không phải từ ngữ

Việc một loại trà thuộc về một trong sáu loại trà Trung Quốc được quyết định bởi phương thức chế biến, trước hết là sự có mặt hay vắng mặt của công đoạn “định hình men xanh” (杀青 shāqīng, dùng nhiệt để vô hoạt enzyme) và các thao tác như “lên men vàng ủ” (闷黄 mēnhuáng) ở trà vàng hay lên men vi sinh ở trà sẫm màu. Các từ “trắng”, “vàng”, “bạc”, “xanh” trong tên gọi chỉ là tiếp thị, truyền thống vùng miền hoặc mô tả bề ngoài, chứ không phải chỉ dẫn về loại trà. Tất cả các ngoại lệ dưới đây đều bắt nguồn từ nguyên tắc này.

Tên là “trắng” - loại là xanh

Cái bẫy nổi tiếng nhất là 安吉白茶 (Ānjí báichá, “trà trắng An Cát”). Mặc dù có chữ 白茶, đây là trà xanh. Bí mật nằm ở giống cây bạch tạng 白叶一号 (báiyè yīhào). Dưới nhiệt độ thấp của mùa xuân, chồi non xảy ra hiện tượng “bạch hóa đông lạnh” (低温白化): lá có ít diệp lục tố và nhiều amino axit, khiến nước trà có vị “tươi mát” (鲜 xiān) rõ rệt. Nhưng nguyên liệu được chế biến theo công nghệ trà xanh - có công đoạn định hình men xanh 杀青, không qua ủ vàng và không qua làm héo đặc trưng của trà trắng thực thụ. Vì vậy, 安吉白茶 thuộc loại trà xanh, còn gọi là “trắng” chỉ vì màu lá nhạt.

Theo lý luận tương tự, 正安白茶 (Zhèng’ān báichá), 天目湖白茶 (Tiānmùhú báichá) và 资溪白茶 (Zīxī báichá) đều là trà xanh, không phải trà trắng - tất cả đều được làm từ các giống cây bạch tạng tương tự và được chế biến như trà xanh.

Cùng một ngọn núi - khác loại trà: 蒙顶山

Từ núi Mông Đỉnh (蒙顶山 Méngdǐngshān) xuất phát nhiều loại trà thuộc các loại khác nhau, và điều này dễ gây bối rối. 蒙顶甘露 (Méngdǐng gānlù) và 蒙顶石花 (Méngdǐng shíhuā) là trà xanh. Nhưng 蒙顶黄芽 (Méngdǐng huángyá) lại là trà vàng (黄茶), vì trong quá trình sản xuất có giai đoạn ủ vàng 闷黄, tạo nên sự mềm mại và tông màu ấm áp. Cùng một địa danh, cùng một vùng nguyên liệu - nhưng khác công nghệ và do đó, khác loại trà.

Những “châm bạc” không giống nhau

Từ “châm” (银针 yínzhēn) chỉ hình dạng - những búp thẳng đều như mũi kim - và xuất hiện ở nhiều loại trà khác nhau:

Cả ba đều là búp hình kim, nhưng là ba loại trà khác nhau. 君山银针 đặc biệt thường bị nhầm với 白毫银针 chính vì từ “châm”.

Cùng một huyện - hai loại trà: 安化

Huyện An Hóa (安化 Ānhuà) ở Hồ Nam cung cấp cùng lúc hai loại trà khác nhau:

  • 安化松针 (Ānhuà sōngzhēn, “châm tùng An Hóa”) — trà xanh có hình dạng kim.
  • 安化黑茶 (Ānhuà hēichá) — trà sẫm màu (黑茶) với quá trình lên men vi sinh, bao gồm các loại nổi tiếng như “thiên lạng” (千两 qiānliǎng) và “phục chuyên” (茯砖 fúzhuān).

Cùng một huyện, nhưng “châm tùng” là trà xanh, còn “trà sẫm màu An Hóa” là trà sẫm màu. Địa danh không xác định loại trà.

”毛尖” là một kiểu dáng, không phải một loại trà duy nhất

Từ 毛尖 (máojiān) mô tả hình dạng và kiểu (nguyên liệu non có lông tơ xoăn nhỏ), nhưng không gắn liền với một loại trà hay một loại duy nhất:

  • 信阳毛尖 (Xìnyáng máojiān, Hà Nam) — trà xanh.
  • 都匀毛尖 (Dūyún máojiān, Quý Châu) — trà xanh.
  • 古丈毛尖 (Gǔzhàng máojiān, Hồ Nam) — trà xanh.
  • 沩山毛尖 (Wéishān máojiān, Hồ Nam) — trà vàng (黄茶).

Ba loại “mao tiêm” là trà xanh, còn loại thứ tư là trà vàng. Cùng một từ trong tên gọi không đảm bảo cùng một loại trà.

Không phải trà xanh, dù “nghe có vẻ xanh” hoặc trồng ở vùng xanh

Một số danh trà nổi tiếng thường bị gán nhầm vào trà xanh:

  • 大红袍 (Dàhóngpáo), 铁观音 (Tiěguānyīn), 凤凰单丛 (Fènghuáng dāncóng), 冻顶乌龙 (Dòngdǐng wūlóng) — đây là trà ô long (青茶 qīngchá), lên men một phần, chứ không phải trà xanh.
  • 普洱生茶 (Pǔ’ěr shēngchá) và 晒青毛茶 (shàiqīng máochá) — về hình thức, 晒青 (shàiqīng, sấy khô bằng ánh nắng mặt trời) thuộc về công nghệ định hình men xanh của trà xanh, nhưng đây là nguyên liệu cơ sở của phổ nhĩ, do đó những loại trà này được xem xét trong phạm vi phổ nhĩ, chứ không phải trà xanh.

Và cuối cùng, điểm then chốt: 绿茶 ≠ “xanh/hữu cơ”. Loại trà được xác định bởi quá trình chế biến, chứ không phải bởi màu sắc bao bì hay tình trạng sinh thái của sản phẩm.

Trà xanh, nhưng “kỳ lạ” về hình dạng

Một số loại trà xanh thực thụ có vẻ ngoài khác thường và do đó dễ gây bối rối:

  • 六安瓜片 (Lù’ān guāpiàn) — loại trà duy nhất được làm chỉ từ lá, không có búp và cọng.
  • 太平猴魁 (Tàipíng hóukuí) — loại trà dẹt rất lớn kiểu “hai lá và một búp”, dài tới ~7 cm; đây là trà xanh sấy lửa (烘青 hōngqīng).
  • 恩施玉露 (Ēnshī yùlù) và 仙人掌茶 (Xiānrénzhǎng chá) — loại trà xanh hấp hơi (蒸青 zhēngqīng) hiếm gặp ở Trung Quốc, ở đó công đoạn định hình men xanh được thực hiện bằng hơi nước, chứ không phải bằng nhiệt trong chảo.

Trà hấp hơi Nhật Bản - một câu chuyện riêng

Các loại trà Nhật Bản 煎茶 (sencha), 玉露 (gyokuro), 抹茶 (matcha) và 玄米茶 (genmaicha) cũng là trà xanh và cũng thuộc loại định hình men xanh bằng hơi nước (蒸青), nhưng đây là trà Nhật Bản, và không nên nhầm lẫn chúng với các dòng trà Trung Quốc.

Làm thế nào để không mắc bẫy: danh sách kiểm tra ngắn gọn

  • Hãy nhìn vào công nghệ, không phải từ ngữ. Có 杀青 hay không? Có 闷黄 (thì là trà vàng), làm héo mà không định hình men xanh (trà trắng), lên men vi sinh (trà sẫm màu) hay không?
  • “Trắng” trong tên gọi (như 安吉白茶) thường có nghĩa là giống cây bạch tạng, chứ không phải loại 白茶.
  • “Châm bạc” và “mao tiêm” là các hình dạng, xuất hiện ở các loại trà khác nhau; hãy xác định rõ vùng và quá trình chế biến.
  • Cùng một địa danh (蒙顶山, 安化) có thể cho ra các loại trà thuộc các loại khác nhau - đừng tin vào địa lý như một dấu hiệu của loại trà.
  • “Xanh” với tư cách là một loại trà không đồng nghĩa với “màu xanh lá” hay “hữu cơ”.

Kết luận rất đơn giản: trong trà xanh, cái tên thường hay lừa dối. Dấu hiệu đáng tin cậy luôn là công nghệ chế biến, và chính dựa vào đó chúng ta xếp một loại trà vào một trong sáu loại trà.

Các chủ đề liên quan: phân loại học trà xanh, các dòng huángchá, báichá, hēichá và pǔ’ěr.