home · article
Níngqiáng què shé
Níngqiáng què shé · 宁强雀舌
Níngqiáng què shé (宁强雀舌, Níngqiáng què shé) — “Lưỡi Sẻ [huyện] Ninh Cường” — là trà xanh đến từ huyện Ninh Cường (宁强县, Níngqiáng Xiàn), thành phố Hán Trung (汉中市), tỉnh Thiểm Tây, nằm ở **thượng nguồn sông Hán Giang** (汉江源头, Hànjiāng Yuántóu) — phụ lưu lớn nhất của Trường Giang, con sông đã đặt tên cho triều đại Hán,…
Níngqiáng què shé (宁强雀舌, Níngqiáng què shé) — “Lưỡi Sẻ [huyện] Ninh Cường” — là trà xanh đến từ huyện Ninh Cường (宁强县, Níngqiáng Xiàn), thành phố Hán Trung (汉中市), tỉnh Thiểm Tây, nằm ở thượng nguồn sông Hán Giang (汉江源头, Hànjiāng Yuántóu) — phụ lưu lớn nhất của Trường Giang, con sông đã đặt tên cho triều đại Hán, dân tộc Hán và chữ Hán. Truyền thống trà của Ninh Cường có từ thời Đường: Lục Vũ trong “Trà Kinh” (《茶经》) đã ghi: “梁州生褒城、金牛二县山谷” — “Tại các thung lũng núi [huyện] Bao Thành và Kim Ngưu thuộc châu Lương [có trà sinh trưởng]”. Kim Ngưu (金牛, “Trâu Vàng”) — tên cổ của Ninh Cường, gắn với huyền thoại “Con Đường Trâu Vàng” (金牛道, Jīnniú Dào) — con đường cổ nhất nối Quan Trung (Tây An) với Tứ Xuyên qua dãy Tần Lĩnh. Trà được sáng chế năm 1992, và năm 1996 đã lọt vào danh sách “trà phục vụ nhu cầu đặc biệt quốc gia” (国家特需用茶, guójiā tèxū yòng chá) — tức là được cung cấp vào Trung Nam Hải (中南海) — nơi ở của lãnh đạo tối cao Trung Quốc. Năm 2002, Ninh Cường trở thành huyện đầu tiên của Thiểm Tây đạt chứng nhận trà hữu cơ quốc gia, và lãnh thổ huyện nằm trong khu dự trữ sinh quyển UNESCO (联合国世界人与自然生物圈保护区). Đất chứa selen (Se) 0,653–3,853 ppm — cao gấp 1,5 lần mức trung bình của Hán Trung.
Từ năm 2007, Níngqiáng què shé thuộc thương hiệu vùng chung “Hànzhōng Xiān Háo” (汉中仙毫, “Lông tơ thần thánh Hán Trung”), nhưng vẫn giữ công nghệ và đặc trưng hương thơm riêng: nếu “Hànzhōng Xiān Háo” là dạng dẹt với hương hạt dẻ, thì “Níngqiáng què shé” — hình “lưỡi sẻ” (雀舌形) với mùi hương “cao, dài, nồng nàn” (高长馥郁) và hoàn toàn không có vị chát.
1. Phân loại và Nguồn gốc:
-
Loại: Trà xanh (绿茶, lǜchá), không lên men. Hình dạng — “lưỡi sẻ” (雀舌形, quèshé xíng): hơi dẹt, mảnh mai, có lông tơ bạc — búp trà tựa như chiếc “lưỡi” thè ra của chim sẻ. Phân nhóm thuộc thương hiệu vùng “Hànzhōng Xiān Háo” (汉中仙毫, Chỉ dẫn địa lý 2007), với bản sắc, công nghệ và tên gọi riêng.
-
Hạng mục: Sản phẩm chỉ dẫn địa lý “Hànzhōng Xiān Háo” (国家地理标志产品, 2007). “Trà phục vụ nhu cầu đặc biệt quốc gia” (国家特需用茶, 1996 — cung cấp cho Trung Nam Hải). Trà hữu cơ đầu tiên của Thiểm Tây (国家有机茶认证, 2002). Khu vực trình diễn tiêu chuẩn hóa trà hữu cơ quốc gia (国家级有机茶标准化示范区, 2003). Giải Vàng tượng Hậu Tắc tại Triển lãm khoa học kỹ thuật nông nghiệp toàn Trung Quốc (中国农业科技博览会后稷金像奖, 1995). Giải Vàng Hội chợ thương mại quốc tế Tây An (西交会金奖, 2002). Khu dự trữ sinh quyển UNESCO. Giàu Se.
-
Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Thiểm Tây (陕西省), thành phố Hán Trung (汉中市), huyện Ninh Cường (宁强县). Vùng lõi chất lượng: thị trấn Hán Nguyên (汉源镇, “Nguồn Hán [Giang]”) và Cao Trại Tử (高寨子镇), độ cao 800–1200 m, trong các thung lũng đầu nguồn Hán Giang và Gia Lăng Giang.
-
Tọa độ địa lý: ~32°45′–33°15′ vĩ Bắc, 105°55′–106°35′ kinh Đông. Là huyện trà cực tây bắc của tỉnh Thiểm Tây, nơi giao thoa giữa Tần Lĩnh và Ba Sơn.
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
- Lịch sử:
Ninh Cường là một trong những huyện trà cổ nhất Thiểm Tây. Lục Vũ trong “Trà Kinh” (thế kỷ VIII) đã xếp châu Lương (梁州, tên cổ của Hán Trung) vào danh sách các vùng sản xuất trà, cụ thể nhắc đến “thung lũng núi của hai huyện Bao Thành và Kim Ngưu” (梁州生褒城、金牛二县山谷). Kim Ngưu — tên cổ của Ninh Cường, gắn với “Con Đường Trâu Vàng” (金牛道) — một trong những con đường cổ xưa nhất Trung Quốc, từ thời Chiến Quốc đã là tuyến giao thương giữa Quan Trung và Tứ Xuyên. Như vậy, trà Ninh Cường được sản xuất trên tuyến đường mà hàng hóa (bao gồm trà) đã lưu thông hơn 2300 năm.
Níngqiáng què shé hiện đại được sáng chế năm 1992 bởi nhóm kỹ thuật viên trà của huyện dựa trên các giống địa phương. Năm 1993, trà được Bộ Nông nghiệp thẩm định. Năm 1995, đoạt giải Vàng tượng Hậu Tắc (后稷金像奖) tại Triển lãm khoa học kỹ thuật nông nghiệp toàn Trung Quốc. Năm 1996 — được đưa vào danh sách “国家特需用茶” — trà phục vụ nhu cầu đặc biệt quốc gia: Níngqiáng què shé được cung cấp cho Trung Nam Hải (中南海) — nơi ở của lãnh đạo tối cao Trung Quốc. Đây là một trong số ít loại trà Trung Hoa có tình trạng “trà dành cho các vị lãnh đạo cao nhất” được xác nhận. Năm 2002, giành giải Vàng Hội chợ thương mại quốc tế Tây An (西交会金奖). Cũng trong năm 2002, Ninh Cường trở thành huyện đầu tiên của Thiểm Tây đạt chứng nhận trà hữu cơ quốc gia, và năm 2003 — khu vực trình diễn tiêu chuẩn hóa trà hữu cơ quốc gia. Năm 2005, Níngqiáng què shé cùng với Wǔzǐ Xiān Háo (午子仙毫) và Dìngjūn Míng Méi (定军茗眉) tạo thành “Bộ Ba Lớn của Hán Trung” (汉中三大名茶), và năm 2007 cả ba thương hiệu được hợp nhất dưới thương hiệu chung “Hànzhōng Xiān Háo” (汉中仙毫). Năm 2017, “Hànzhōng Xiān Háo” lọt vào top 50 thương hiệu trà vùng mạnh nhất Trung Quốc (中国茶叶区域公用品牌价值50强).
-
Tên gọi: 宁强 (Níngqiáng) — tên huyện; 雀舌 (Què Shé) — “lưỡi sẻ” — mô tả hình dạng trà thành phẩm: búp nhỏ, hơi dẹt, mảnh mai, tựa chiếc lưỡi chim sẻ thè ra. “Quèshé” là một trong những hạng mục cổ điển của trà xanh, bên cạnh “Máo Jiān” và “Máo Fēng”.
-
Ý nghĩa văn hóa: Ninh Cường — “Nguồn Hán Giang” (汉江源头). Hán Giang (汉江) — phụ lưu lớn nhất của Trường Giang (长江), dài 1577 km, đã đặt tên cho triều Hán (汉朝, 202 TCN – 220 SCN), dân tộc Hán (汉族) và chữ Hán (汉字). Trà từ thượng nguồn Hán Giang là trà “tại nguồn cội của nền văn minh Hán”. Ngoài ra, Ninh Cường nằm trên “Con Đường Trâu Vàng” — tuyến giao thông cổ xưa nhất nối Tây An và Thành Đô qua dãy Tần Lĩnh. Thưởng thức Níngqiáng què shé là chạm tay cùng lúc vào “Trà Kinh” của Lục Vũ, vào cội nguồn bản sắc “Hán” và vào 2300 năm lịch sử của “Con Đường Trâu Vàng”.
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
-
Giống / cultivar: Giống quần thể địa phương (本地群体种), thích nghi với điều kiện cận nhiệt đới phía bắc nơi giao thoa Tần Lĩnh–Ba Sơn. Lá nhỏ, chịu sương giá, có nhiều lông tơ bạc trên búp. Một số đồn điền bổ sung thêm dòng vô tính Phúc Đỉnh Đại Bạch Trà để tăng độ mượt lông.
-
Thu hoạch: Vụ xuân — quanh tiết Thanh Minh (清明, đầu tháng 4). Tiêu chuẩn — một búp + một lá ở giai đoạn đầu phát triển (一芽一叶初展). Búp phải nguyên vẹn, mảnh mai, không khuyết tật — để tạo hình “lưỡi sẻ” đặc trưng.
-
Sinh hóa nguyên liệu: Polyphenol ≥24,73 %, axit amin — 3,43 %, Se + Zn từ đất.
4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:
Ninh Cường nằm ở nơi giao thoa của hai hệ thống núi lớn — Tần Lĩnh (秦岭) phía bắc và Ba Sơn (巴山) phía nam, tạo nên những hẻm núi sâu với suối và thung lũng sương mù.
-
Độ cao sinh trưởng: 800–1200 m. Vùng lõi — 1000±200 m, trong các hẻm núi có suối nước nguồn.
-
Khí hậu: Cận nhiệt đới phía bắc. Nhiệt độ trung bình năm — 12,9 °C (một trong những mức thấp nhất trong các vùng trà Trung Quốc — trà “lạnh”). Lượng mưa — 900–1100 mm. Biên độ nhiệt ngày đêm — >10 °C — rất lớn, kích thích tích lũy axit amin. Độ ẩm mây — 85 %. Dãy Tần Lĩnh tạo thành rào cản tự nhiên, che chắn thung lũng khỏi gió bấc lạnh, đồng thời cho phép khối không khí ẩm Thái Bình Dương đi vào — “nhà kính thiên nhiên” cho cây trà.
-
Đất: Đất nâu, phát triển trên đá granite (花岗岩发育棕壤土, pH 4,8–5,5). Chất hữu cơ — >2,0 %. Selen (Se) — 0,653–3,853 ppm — cao gấp 1,5 lần mức trung bình của Hán Trung. Đây là một trong những loại đất trà giàu Se nhất Thiểm Tây. Kẽm (Zn) cũng cao.
-
Sinh thái: Độ che phủ rừng — >65 %. Lãnh thổ huyện nằm trong khu dự trữ sinh quyển UNESCO (联合国世界人与自然生物圈保护区). Hơn 90 % sản lượng trà được sản xuất trong vùng lõi sinh thái. Thuốc trừ sâu và phân bón hóa học bị cấm từ năm 2002 (chứng nhận hữu cơ). Các dòng suối băng tan từ Tần Lĩnh cung cấp nước tưới tinh khiết bậc nhất.
5. Công nghệ Sản xuất:
Công nghệ Níngqiáng què shé kết hợp “机械提效、手工定魂” — “cơ giới hóa để tăng hiệu suất, thủ công để giữ hồn”. Các bước then chốt:
-
Rải ủ (摊放, tān fàng): 4–6 giờ ở nhiệt độ phòng. Mất ẩm ~15 %. Phát triển tiền chất hương thơm.
-
Diệt men (杀青, shāqīng): Sao trong chảo nghiêng ở 160–180 °C. Nhanh — để giữ độ tươi “xanh” và hương thơm. Dùng kỹ thuật luân phiên tung (抛) và om (闷) — phương pháp cổ điển của Thiểm Tây.
-
Tạo hình “lưỡi sẻ” (做形, zuòxíng): Bước then chốt. Búp được ép hơi dẹt bằng lòng bàn tay thành hình “lưỡi” đặc trưng — mảnh mai, hơi dẹt, đầu nhọn. Động tác nhẹ nhàng, “ấn nhẹ” (捺, nà), không dùng lực mạnh để không làm nát lá và giữ được lông tơ bạc. Nhiệt độ chảo — giảm xuống 80–90 °C. Bước này là “linh hồn” của Níngqiáng què shé và là điểm khác biệt chính so với Hànzhōng Xiān Háo dạng dẹt: “lưỡi” giữ được độ phồng và “thoáng khí”, trong khi dạng dẹt “Xiān Háo” ép hoàn toàn.
-
Sấy (烘干, hōnggān): Hai giai đoạn — sấy sơ bộ ở 100–110 °C, sấy kết thúc ở 70–80 °C đến khi độ ẩm ≤6,5 %. Sấy kết thúc nhẹ nhàng giúp giữ hương thơm “cao, dài, nồng nàn” (高长馥郁), đặc trưng của Ninh Cường.
-
Yếu tố hiện đại: Máy phân tích quang phổ giám sát hàm lượng Se và polyphenol; bộ ổn nhiệt kỹ thuật số kiểm soát nhiệt độ chảo. Tuy nhiên, việc tạo hình “lưỡi” vẫn hoàn toàn bằng tay.
6. Đặc điểm Cảm quan:
-
Ngoại hình trà khô: Những “lưỡi sẻ” hơi dẹt, mảnh mai, đều tăm tắp (微扁挺秀、匀齐似雀舌). Màu lục bảo tươi với nhiều lông tơ bạc (翠绿显毫). Búp đều, cỡ đồng nhất.
-
Hương trà khô: “Hương non” (嫩香, nèn xiāng). “Cao, dài, nồng nàn” (高长馥郁, gāo cháng fùyù) — đây là điểm khác biệt chính so với “Hànzhōng Xiān Háo” tiêu chuẩn, vốn nổi trội hương “hạt dẻ” (栗香). Níngqiáng què shé thiên về “hương hoa” và “hương lan”.
-
Hương nước trà: Thanh khiết (清香), với nốt hương hoa–trái cây rõ rệt. Khi nguội — thoảng nốt “mật ong”. Hương bền — trên 3 phút trên chén lạnh.
-
Vị: Đậm đà và ngọt (醇厚甘甜, chúnhòu gāntián). Hậu vị ngọt trở lại (回甘) — bền và sạch. Hoàn toàn không có vị chát (无涩感, wú sè gǎn) — công thức “醇厚甘甜,无涩感” — là điểm khác biệt về vị chính so với “Hànzhōng Xiān Háo” và hầu hết các loại trà xanh khác. Đây là hệ quả của hàm lượng polyphenol thấp (24,73 %) và axit amin cao (3,43 %) — sự cân bằng do thổ nhưỡng “lạnh” (12,9 °C) và đất giàu Se tạo nên.
-
Màu nước: Xanh lục, sáng và trong (绿亮清澈, lǜ liàng qīng chè).
-
Xác trà (lá trà sau khi pha): Xanh non, “thành bó”, dày thịt (嫩绿成朵、肥厚柔软). Búp nguyên vẹn, không vỡ, giữ hình “lưỡi”.
7. Thành phần Hóa học:
-
Polyphenol (茶多酚): ≥24,73 % — mức vừa phải đối với trà xanh, đảm bảo sự mềm mại và không chát.
-
Axit amin (氨基酸): 3,43 % — mức cao, do thổ nhưỡng “lạnh” (12,9 °C) và biên độ nhiệt ngày đêm lớn (>10 °C). L-theanine chiếm ưu thế.
-
Selen (Se): 0,653–3,853 ppm — cao gấp 1,5 lần mức trung bình của Hán Trung. Từ đất granite giàu Se.
-
Kẽm (Zn): Cao — từ cùng loại đất.
-
Caffeine (咖啡碱): Ở mức tiêu chuẩn của trà xanh.
-
Vitamin: Vitamin C, vitamin nhóm B.
-
Tỉ lệ polyphenol/axit amin: ~7,2 — đặc trưng cho các loại trà xanh phía bắc “êm dịu”; so với các loại phía nam — 10–15. Chính tỉ lệ thấp này tạo nên công thức “không chát”.
8. Lợi ích Sức khỏe:
-
Giàu Se: Hàm lượng Se — đến 3,853 ppm — một trong những mức cao nhất trong các loại trà Thiểm Tây. Selen là nguyên tố vi lượng thiết yếu, cần cho hoạt động của glutathione peroxidase — enzyme chống oxy hóa then chốt của cơ thể. Uống trà giàu Se thường xuyên giúp duy trì miễn dịch và bảo vệ chống oxy hóa.
-
Bảo vệ chống oxy hóa: Polyphenol (24,73 %) + vitamin C + Se — hệ thống chống oxy hóa ba lớp.
-
Tác dụng bồi bổ: Caffeine phối hợp với L-theanine — sự tỉnh táo nhẹ nhàng, kéo dài mà không gây bồn chồn. Tác dụng đặc biệt êm dịu nhờ tỉ lệ polyphenol/axit amin thấp.
-
Chức năng nhận thức: L-theanine kích thích hoạt động sóng não alpha — trạng thái “thư giãn tập trung”.
-
Hỗ trợ tiêu hóa: Catechin nhẹ nhàng kích thích nhu động ruột.
-
Lưu ý: Các đặc tính nêu trên dựa trên dữ liệu chung, không phải lời khuyên y tế. Không nên uống khi đói. Liều dùng hàng ngày — không quá 600 ml.
9. Pha trà:
-
Nhiệt độ nước: 75–85 °C. Không dùng nước sôi — “lưỡi” non manh dễ bị “bỏng” và mất hương hoa. Với loại thượng hạng — 75 °C.
-
Lượng trà: 3 g cho 150 ml (tỉ lệ 1:50).
-
Ấm chén: Ly thủy tinh (推荐) — để quan sát “điệu nhảy” của những “lưỡi sẻ” từ từ chìm trong nước. Chén tống sứ trắng (gaiwan) — để giữ hương thơm. Không nên dùng ấm tử sa Nghi Hưng — độ xốp sẽ “hút” mất hương nhẹ.
-
Phương pháp pha — “Rót giữa” (中投法, zhōng tóu fǎ):
- Tráng ấm/lý bằng nước sôi.
- Rót 1/3 nước ở 85 °C.
- Cho trà vào.
- Lắc nhẹ ấm/lý 30 giây — “đánh thức”.
- Châm thêm nước đến 7/10 dung tích.
- Hãm 1,5–2 phút.
-
Số lần pha: 3–4 lần. Mỗi lần sau tăng thêm 30 giây. Ba lần pha mà vẫn giữ được hương “cao, dài, nồng nàn” — “三泡余韵绵长” (“sau ba lần pha, hậu vị vẫn còn dài lâu”).
10. Bảo quản:
- Nhiệt độ: 0–5 °C (tủ lạnh), trong bao bì kín. Níngqiáng què shé là trà “búp” non manh, cực kỳ nhạy cảm với nhiệt độ, độ ẩm và mùi lạ.
- Đựng: Kín, không trong suốt. Giấy nhôm + hút chân không — lý tưởng.
- Ánh sáng: Cách ly hoàn toàn — lông tơ và diệp lục nhạy cảm với ánh sáng.
- Hạn sử dụng: Nên dùng trong vòng 6–8 tháng. Trà mới — để “nghỉ” 7–10 ngày để giảm “hỏa khí”.
11. Giá cả và Hàng giả:
Níngqiáng què shé thuộc phân khúc giá cao, tương đương các loại “què shé” cùng hạng. Loại thượng hạng — từ 600–1000 NDT/500 g; loại một — 300–600 NDT; loại phổ thông — 100–300 NDT.
- Cách tránh hàng giả:
- Nhãn mác — “宁强雀舌” hoặc “汉中仙毫” có ghi rõ “宁强” là nơi sản xuất.
- Hình dạng — “lưỡi sẻ” mảnh mai (微扁挺秀), không dẹt phẳng cũng không xoắn.
- Hương thơm — “cao, dài, nồng nàn” (高长馥郁), không có tông “hạt dẻ” (đặc trưng của “Xiān Háo” tiêu chuẩn).
- Vị — không chát (无涩感). Có vị chát là dấu hiệu đã bị đánh tráo bằng trà khác.
12. Sự thật Thú vị:
-
Trà cho Trung Nam Hải (1996). “国家特需用茶” — tình trạng trà phục vụ nhu cầu đặc biệt quốc gia. Níngqiáng què shé được cung cấp cho nơi ở của lãnh đạo tối cao Trung Quốc — một trong số ít loại trà Trung Hoa có xác nhận là “trà dành cho giới lãnh đạo tối cao”.
-
Nguồn Hán Giang = cội nguồn văn minh “Hán”. Hán Giang — con sông đã đặt tên cho triều Hán (汉朝), dân tộc Hán (汉族) và chữ Hán (汉字). Uống trà từ thượng nguồn của nó là chạm vào cội rễ bản sắc “Hán” kết nối 1,4 tỉ người.
-
“Con Đường Trâu Vàng” (金牛道). Con đường cổ xưa nhất qua Tần Lĩnh, từ thời Chiến Quốc (thế kỷ V TCN) đã là tuyến thương mại giữa Tây An và Thành Đô. Ninh Cường (Kim Ngưu cổ) — trạm then chốt trên đường này. Trà là một trong những mặt hàng đã di chuyển trên tuyến đường suốt 2300 năm.
-
Khu dự trữ sinh quyển UNESCO. Lãnh thổ huyện Ninh Cường — được bảo vệ theo chương trình “Con người và Sinh quyển” (MAB) của UNESCO. Trà trồng trong khu dự trữ sinh quyển — một điều hiếm có.
-
Se đến 3,853 ppm. Một trong những chỉ số cao nhất trong tất cả các vùng trà Thiểm Tây. So sánh: các loại trà “Se” thông thường chứa 0,3–0,8 ppm.
-
Trà hữu cơ đầu tiên của Thiểm Tây (2002). Ninh Cường — người tiên phong trong chứng nhận hữu cơ của tỉnh, đặt tiêu chuẩn cho toàn Hán Trung.
-
“Không chát” — công thức chất lượng. “醇厚甘甜,无涩感” — “đậm đà, ngọt, không chát”. Đây là kết quả của sự cân bằng độc đáo: polyphenol 24,73 % / axit amin 3,43 % = tỉ lệ ~7,2 — một trong những mức thấp nhất của trà xanh Trung Quốc.
13. So sánh với các loại “què shé” khác và trà Hán Trung:
-
Hànzhōng Xiān Háo (汉中仙毫, Hànzhōng Xiān Háo): Thương hiệu chung, hợp nhất các loại trà Hán Trung. Hình dẹt. Hương “hạt dẻ”. Níngqiáng què shé — hình “lưỡi sẻ” (雀舌), hương “cao, dài, nồng nàn”, không chát. Vị của Ninh Cường — thiên về “hoa” và “êm dịu” hơn.
-
Jīntán Què Shé (金坛雀舌, Jīntán Què Shé): Giang Tô. Cũng là “lưỡi sẻ”, nhưng từ miền đông Trung Quốc, không giàu Se. Hương — “thanh nhã” (清雅). Ninh Cường — có mùi “nồng nàn” rõ hơn và giàu Se.
-
Dìngjūn Míng Méi (定军茗眉, Dìngjūn Míng Méi): Hán Trung, “Trà dáng mày [núi] Định Quân” — cùng thương hiệu “Xiān Háo”. Hình dạng — “mày” mảnh. Ninh Cường — “lưỡi”. Cả hai đều giàu Se, nhưng từ các tiểu vùng khác nhau của Hán Trung.
Kết luận:
Níngqiáng què shé — “Lưỡi Sẻ” từ thượng nguồn Hán Giang, dòng sông đã đặt tên cho cả một nền văn minh. Loại trà từng được cung cấp cho Trung Nam Hải (1996), trồng trong khu dự trữ sinh quyển UNESCO, trên “Con Đường Trâu Vàng” — con đường cổ nhất qua dãy Tần Lĩnh, — là trà hữu cơ đầu tiên của Thiểm Tây và là một trong những loại trà giàu Se nhất Trung Quốc (đến 3,853 ppm). Công thức của nó — “醇厚甘甜,无涩感” — “đậm đà, ngọt, không chát” — không phải khẩu hiệu tiếp thị, mà là hệ quả của thổ nhưỡng độc đáo: nhiệt độ trung bình năm 12,9 °C, đất granite giàu Se và hẻm núi nơi giao thoa Tần Lĩnh và Ba Sơn. Hãy pha bằng “phương pháp rót giữa” ở 85 °C — và sau ba lần pha, hậu vị vẫn còn dài lâu như dòng sông Hán chảy từ những ngọn núi này đến Trường Giang vĩ đại.