thetea.app · the encyclopedia Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
thetea.app Browse all →

home · article

shài qīng

shài qīng · 晒青

晒青 *shài qīng* là trà xanh xét theo phương pháp chế biến, đồng thời là nguyên liệu thô để sản sinh ra Phổ Nhĩ.

晒青 shài qīng là trà xanh xét theo phương pháp chế biến, đồng thời là nguyên liệu thô để sản sinh ra Phổ Nhĩ. Chính tại điểm giao thoa giữa thế giới “trà xanh” và vũ trụ “trà sẫm” của các loại trà ép bánh này tồn tại một trong những ranh giới mong manh nhất trong hệ thống phân loại trà Trung Hoa.

晒青 là gì và tại sao nó mang tính “ranh giới”

Trong nội bộ dòng trà xanh (绿茶 lǜ chá), quá trình chế biến được phân biệt theo phương pháp diệt men và làm khô: 炒青 chǎo qīng (sao trong chảo), 烘青 hōng qīng (sấy bằng khí nóng), 蒸青 zhēng qīng (diệt men bằng hơi nước) và 晒青 shài qīng (phơi khô dưới ánh nắng mặt trời). Trong mọi trường hợp, bước then chốt là 杀青 shā qīng, “sát thanh”: quá trình bất hoạt enzyme bằng nhiệt, giúp phân biệt trà xanh với hồng trà hay ô long.

Về mặt hình thức, 晒青 là một loại trà xanh chính danh: lá trà trải qua 杀青, vò, rồi sau đó được làm khô hoàn toàn dưới ánh nắng mặt trời chứ không phải trong lò sấy hay chảo. Nhưng chính công đoạn phơi nắng nhẹ nhàng, ở nhiệt độ thấp này đã để lại trong lá một hoạt tính enzyme và hệ vi sinh vật sót lại - và biến nó thành cơ sở lý tưởng cho quá trình ép bánh và chuyển hóa chậm rãi thành Phổ Nhĩ sau này. Do đó, trong lộ trình nghiên cứu, 晒青绿茶 (Điền Thanh/Xuyên Thanh) được ghi chú là nguyên liệu thô dùng cho 紧压 jǐn yā (ép chặt) với sự chuyển tiếp trực tiếp sang nhánh 普洱 pǔ’ěr riêng biệt.

Từ đây nảy sinh “cái bẫy danh xưng” chính: 普洱 (生茶) shēng chá và 晒青毛茶 shài qīng máo chá về hình thức trải qua quy trình trà xanh, nhưng xét về mục đích và số phận lại thuộc về thế giới Phổ Nhĩ, chứ không phải trà xanh. Dòng trà được xác định bởi quá trình chế biến, nhưng quỹ đạo của sản phẩm đã đưa nó vượt ra ngoài ranh giới của lộ trình trà xanh.

Thổ nhưỡng và các tên gọi theo vùng miền

Hai điểm gắn kết địa lý chính của 晒青 là 滇青 diān qīng (Vân Nam) và 川青 chuān qīng (Tứ Xuyên).

  • 滇青 (Vân Nam). Chính 晒青 Vân Nam mới là cái nôi thực sự của Phổ Nhĩ. Ở đây, phơi nắng không phải là một sự thỏa hiệp về mặt công nghệ, mà là một phần của tập quán hình thành từ lịch sử: những đồn điền trên núi cao, nhiều nắng, và truyền thống ép thành bánh, gạch, bát sau đó. Từ 滇青, người ta làm ra cả trà xanh rời lẫn 普洱生茶, và xa hơn nữa - toàn bộ các dạng trà ép.
  • 川青 (Tứ Xuyên). 晒青 Tứ Xuyên trong lịch sử nghiêng về sản xuất các loại trà ép và trà thô cho thị trường nội địa và hướng Tây Nam.

Điểm chung của hai khu vực này là địa hình đồi núi thoai thoải phía Tây Nam Trung Quốc, số ngày nắng nhiều và thói quen văn hóa sử dụng phơi nắng như một phương pháp tự nhiên, ít tốn kém và nhẹ nhàng để đưa lá trà “đến điều kiện cần thiết”.

Nguyên liệu thô và giống cây trồng

Nguyên liệu thô cho 滇青 trước hết là các giống lá to của Vân Nam (大叶种 dà yè zhǒng): lá trà to khỏe, hàm lượng polyphenol và chất chiết xuất cao, điều này quan trọng cho cả vị trà đậm đà của nước trà tươi lẫn cho quá trình ủ lâu năm dưới dạng ép bánh. Chính nguồn nguyên liệu “dày dặn”, phong phú này chịu được tốt cả việc phơi nắng lẫn sự chuyển hóa sau này - các giống lá nhỏ non nớt ít phù hợp hơn cho việc này.

Quy trình: Nơi 晒青 khác biệt với 炒青 và 烘青

Chuỗi cơ bản của 初制 chū zhì (sơ chế) diễn ra như sau:

  1. 杀青 shā qīng - diệt men trong chảo, ngăn chặn quá trình oxy hóa và quyết định dòng trà xanh.
  2. 揉捻 róu niǎn - vò, tạo hình dáng cho cánh trà và phá vỡ một phần cấu trúc tế bào của lá.
  3. 晒干 shài gān - làm khô dưới ánh nắng mặt trời.

Chính bước thứ ba là đường phân thủy. Ở 炒青 và 烘青, lá được làm khô hoàn toàn ở nhiệt độ tương đối cao trong chảo hoặc lò, điều này gần như vô hiệu hóa hoàn toàn enzyme sót lại, cố định hương vị “tươi xanh” đặc trưng và tạo ra các nốt hương hạt dẻ rang (栗香 lì xiāng). Ở 晒青, ánh nắng mặt trời làm khô nhẹ nhàng hơn và ở nhiệt độ thấp hơn; trong lá vẫn giữ được một ít hoạt tính enzyme và vi sinh vật sót lại. Sản phẩm hoàn thiện của giai đoạn này chính là 晒青毛茶 shài qīng máo chá - trà “thô”, sau đó có thể đi theo hai con đường:

  • ở lại dạng trà xanh rời 晒青绿茶;
  • được hấp và 紧压 - ép thành bánh (饼), bát (沱 tuó), gạch (砖) - và trở thành nền tảng của Phổ Nhĩ, sau đó hoặc được lưu trữ dưới dạng 生茶, hoặc trải qua quá trình lên men cấp tốc để thành 熟茶 shú chá.

Việc “chưa đạt đến độ khô vô trùng” này không phải là một khiếm khuyết, mà là một chức năng: chính điều này khiến cho 晒青 trở thành nguyên liệu thô sống, có khả năng tiến hóa qua nhiều năm.

Tiêu chuẩn và phân hạng

Trong hệ thống các loại hàng hóa của trà xanh, 晒青 đứng ở vị trí riêng biệt. Nếu 炒青 cho ra các cấp độ xuất khẩu cổ điển của 眉茶 méi chá (特珍, 珍眉/Chunmee, 凤眉, 雨茶, 贡熙, 秀眉) và 珠茶 zhū chá (Gunpowder, 平水珠茶), còn 烘青 là cơ sở cho các loại 花茶 huā chá ướp hoa nhài, thì 晒青 theo logic này không phải là một cấp độ thành phẩm tiêu dùng cuối cùng, mà là một bán thành phẩm, có trục hướng về phía các loại trà ép và Phổ Nhĩ.

Do đó, việc quy chuẩn và phân hạng của nó phần lớn “chuyển sang” trường quy phạm của Phổ Nhĩ và trà ép, còn trong khuôn khổ lộ trình trà xanh, nó được xác định chính xác như một hạng mục nguyên liệu thô. Các ký hiệu số cụ thể của tiêu chuẩn được cố tình bỏ qua ở đây: điều quan trọng không phải là việc gán cấp độ, mà là 晒青 được đánh giá dựa trên sự phù hợp cho việc ép bánh và ủ, chứ không chỉ dựa trên chén trà “tươi”.

Hương vị và cách pha

晒青绿茶 tươi khác biệt rõ rệt so với 炒青 thông thường. Trong khi trà xanh sao cho vị ngọt thuần khiết của hạt dẻ rang và sự tươi mới rực rỡ, thì trà phơi nắng mang lại nốt hương “nắng” hơn, hơi giống quả sấy, mùi trái cây sấy khô, đôi khi có một nốt hương đặc trưng nhẹ mà người yêu thích mô tả như là vị “nắng” (太阳味 tài yáng wèi). Nước trà sánh đặc, giàu chất chiết xuất, với cảm giác đầy đặn rõ rệt và hậu vị kéo dài - thể hiện rõ nguồn nguyên liệu lá to của Vân Nam.

生茶 non tươi từ 滇青 trong những năm đầu có thể khá mạnh mẽ, với vị đắng nhẹ và chát, những đặc tính này sẽ dịu đi theo thời gian. Để pha, có thể dùng cách pha nhiều lần trong thời gian ngắn (功夫 gōng fu) bằng gaiwan, hoặc hãm lâu hơn đối với phiên bản trà xanh rời. Nước - nóng, nhưng không nhất thiết phải là nước sôi sùng sục đối với nguyên liệu tươi non nhất; đối với trà ép và đã qua ủ, nên dùng nước nóng hơn và pha nhiều nước hơn, vì lá trà bị vò chặt và ép chặt sẽ “nhả” chất dần dần.

Lịch sử và văn hóa

晒青 là cách thức chế biến lá trà cổ xưa nhất xét về mặt tinh thần ở Tây Nam Trung Quốc: mặt trời như một máy sấy không đòi hỏi nhiên liệu hay thiết bị phức tạp, và vì thế nó đã bén rễ một cách tự nhiên trong các nông hộ trên núi ở Vân Nam và Tứ Xuyên. Khi lượng trà dư thừa cần được vận chuyển đi xa và lưu trữ, lá trà được ép lại - từ đó hình thành nên văn hóa trà ép và cuối cùng là Phổ Nhĩ. Như vậy, 晒青 chính là “cội rễ” công nghệ, từ đó đã tách ra một nhánh độc lập và ngày nay rất quan trọng là 普洱.

Cách phân biệt và tránh nhầm lẫn

  • 晒青 ≠ trà xanh thông thường dùng hàng ngày. Mặc dù xét về phân loại đây là trà xanh (杀青 + phơi nắng), vai trò của nó là nguyên liệu cho ép bánh và Phổ Nhĩ, chứ không phải là một cấp độ tiêu dùng như 珍眉 hay 平水珠茶.
  • 晒青毛茶 và 普洱生茶 tồn tại trong lộ trình Phổ Nhĩ. Nếu trước mặt bạn là một bánh trà, bát trà (沱), hay gạch trà, hoặc nói đến “生普” - đây đã là lãnh thổ của puer, chứ không phải danh mục trà xanh, ngay cả khi hình thức chế biến là của trà xanh.
  • Hãy tìm hương vị “nắng” và lá to. Vị trái cây được sấy khô, nước trà sánh đặc giàu chất chiết xuất và nguyên liệu lá to của Vân Nam bộc lộ 晒青 trên nền của vị ngọt thuần khiết rang của 炒青 hay mùi thơm mềm mại, “dịu” của nền 烘青 dùng cho 花茶.
  • 滇青 và 川青 là các tên gọi vùng miền cho cùng một kỹ thuật. Chúng chỉ ra nguồn gốc xuất xứ (Vân Nam / Tứ Xuyên), chứ không phải là các dòng khác nhau.

晒青 được hiểu rõ nhất như một đồn biên phòng: là trà xanh theo nghĩa đen của quá trình chế biến, đồng thời là cánh cửa bước vào thế giới Phổ Nhĩ xét theo mục đích sử dụng của nó. Chính tính hai mặt này đã khiến phương pháp phơi nắng trở thành một trong những điểm thú vị nhất trên bản đồ trà Trung Hoa.