home · article
Thư Thành Tiểu Lan Hoa
Shūchéng xiǎo lán huā · 舒城小兰花
Thư Thành Tiểu Lan Hoa là một loại trà xanh An Huy, có hình dáng tựa như một bông hoa lan mới nở, và hương thơm mang nốt hương lan đích thực. Đằng sau sự trùng hợp tuyệt vời giữa hình dáng và mùi hương này là truyền thống hơn ba trăm năm tinh xảo cùng vùng đất độc đáo nơi chân núi phía đông Dãy Đại Biệt Sơn.
Thư Thành Tiểu Lan Hoa là một loại trà xanh An Huy, có hình dáng tựa như một bông hoa lan mới nở, và hương thơm mang nốt hương lan đích thực. Đằng sau sự trùng hợp tuyệt vời giữa hình dáng và mùi hương này là truyền thống hơn ba trăm năm tinh xảo cùng vùng đất độc đáo nơi chân núi phía đông Dãy Đại Biệt Sơn.
1. Phân loại và Nguồn gốc:
- Loại: Trà xanh (không lên men); thuộc loại hồng thanh (烘青, hōngqīng) — với vai trò chủ đạo của công đoạn sấy trên than củi (烘焙) ở giai đoạn cuối; trong khi đó, quá trình cố định men được thực hiện bằng cách sao trên chảo (锅炒杀青), do đó kỹ thuật này là sự kết hợp giữa “sao và nướng” (炒烘结合).
- Hạng mục: Trà danh tiếng lịch sử của An Huy (安徽历史名茶); một trong mười loại trà danh tiếng truyền thống của tỉnh (安徽十大传统名茶). Đại diện cho trường phái trà xanh “hương lan” (兰香型绿茶).
- Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh An Huy (安徽, Ānhuī), huyện Thư Thành (舒城, Shūchéng), thành phố cấp huyện Lục An (六安, Lù’ān). Nằm ở sườn phía đông của dãy núi Đại Biệt Sơn (大别山, Dàbiéshān), giữa sông Trường Giang và sông Hoài Hà. Vùng bảo hộ chỉ dẫn địa lý bao gồm các khu vực miền núi của huyện: các hương và trấn như Hiểu Thiên (晓天), Thang Trì (汤池), Lư Trấn (庐镇), Hà Bằng (河棚), Cao Phong (高峰), cũng như Ngũ Hiển (五显), Xuân Thu (春秋), Nam Cảng (南港), Thư Trà (舒茶).
- Tọa độ địa lý: 31°01′–31°34′ vĩ Bắc, 116°26′–117°15′ kinh Đông (theo hồ sơ gốc của huyện). Vùng lõi sản xuất: 31°27′–31°48′ vĩ Bắc, 116°49′–117°01′ kinh Đông.
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
-
Lịch sử: Thư Thành là vùng trà cổ xưa. Theo “Tân Đường thư” (《新唐书·地理志》), vào thời Đường và Tống, trà địa phương đã nổi tiếng và được dùng làm đồ tiến cung. Tuy nhiên, kỹ thuật thời đó hoàn toàn khác biệt so với ngày nay: hình dáng hiện tại của “Trà Lan” (兰花茶, Lánhuā chá) với hương thơm đặc trưng được tạo ra vào thời nhà Thanh (清朝), có lẽ vào cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18. Nhà trà học nổi tiếng Trần Xuyền (陈椽, Chén Chuán) trong “An Huy trà kinh” (《安徽茶经》) đã chỉ ra: “Ngay từ trước thời Thanh, giới tinh hoa địa phương đã đặc biệt chú trọng sản xuất trà lan”. Trong các công trình nền tảng của ông như “Tuyển tập nghiên cứu về các loại danh trà Trung Quốc” (《中国名茶研究选集》) và “Khoa học về chế biến trà” (《制茶学》), Thư Thành Tiểu Lan Hoa được xếp ngang hàng với những kiệt tác như Bích Loa Xuân (碧螺春), Thái Bình Hầu Khôi (太平猴魁), Dũng Khê Hỏa Thanh (涌溪火青), Lục An Qua Phiến (六安瓜片) và Thiết Quan Âm (铁观音). Như vậy, lịch sử của trà này kéo dài ít nhất 300 năm.
Về nguồn gốc tên gọi, có hai truyền thuyết dân gian. Truyền thuyết thứ nhất kể về cô gái tên Lan Hoa (兰花, “Hoa Lan”) ở làng Bạch Tang Viên (白桑园) thuộc hương Hiểu Thiên: cô là một nghệ nhân tài ba, trà của cô có hương thơm và hình dáng khác thường, giống như hoa lan. Các thương nhân Sơn Đông thu mua với giá cao, và Lan Hoa vì muốn giúp đỡ đồng hương nên ngày đêm làm việc, cuối cùng kiệt sức mà qua đời; dân làng đã đặt tên trà để tưởng nhớ cô. Truyền thuyết thứ hai liên quan đến nghệ nhân Thẩm Hưng Dư (沈兴余) ở Hoàng Gia Loan (黄家湾) thuộc trấn Ma Tử Viên (磨子园): trà của ông gây ấn tượng mạnh với thương nhân Trịnh Quốc Anh (郑国英) từ Đồng Thành đến nỗi ông này thốt lên: “Hình tựa bông lúa mạch, hương như hoa lan.”
Năm 1958, Mao Trạch Đông đến thăm công xã nhân dân Thư Trà (舒茶人民公社) ở huyện Thư Thành, nếm thử trà địa phương và đưa ra lời khuyên nổi tiếng: “Sau này trên các sườn núi nên mở rộng trồng chè” (以后山坡上要多多开辟茶园). Chuyến thăm này đã tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển ngành trà trong huyện và cả nước. Năm 1995, Ôn Gia Bảo (温家宝) cũng đến thăm Thư Thành, góp phần thúc đẩy ngành trà địa phương. Vào những năm 1980, trên cơ sở kỹ thuật truyền thống, các sản phẩm mới được phát triển: Bạch Sương Vụ Hào (白霜雾毫) và Hoán Tây Tảo Hoa (皖西早花), đạt danh hiệu “Danh trà An Huy” năm 1987. Năm 2016, Thư Thành Tiểu Lan Hoa được bảo hộ là chỉ dẫn địa lý quốc gia (国家地理标志保护产品). Kỹ thuật sản xuất được ghi danh vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh An Huy (2010).
-
Tên gọi: Thư Thành (舒城) là tên huyện. Tiểu (小) nghĩa là “nhỏ”, phân biệt với loại trà lá to hơn là “Đại Lan Hoa” (大兰花, dùng nguyên liệu có 4–5 lá). Lan Hoa (兰花) là “hoa lan”: tên gọi vừa chỉ hình dáng bên ngoài (búp trà gắn với lá trông như bông hoa lan), vừa chỉ hương thơm (nốt hương lan đích thực). Công thức chất lượng được thừa nhận rộng rãi là “tam lan” (三兰, sān lán): hình dáng như hoa lan (兰花形), màu sắc như lá lan (兰草色), hương thơm như hoa lan (兰花香).
-
Ý nghĩa văn hóa: Thư Thành Tiểu Lan Hoa là tấm danh thiếp của huyện, “tấm danh thiếp vàng” (金名片). Trà đã được đăng ký là chỉ dẫn địa lý quốc gia (证明商标), được đưa vào danh sách “Nông sản mới và chất lượng cao của Trung Quốc” (全国名特优新农产品), và được công nhận là “Nhãn hiệu nổi tiếng An Huy” (安徽省著名商标). Đến năm 2022, diện tích trồng trà của huyện đạt 13,3 vạn mẫu Trung Quốc (tương đương khoảng 8.867 ha), sản lượng hàng năm đạt 4.000 tấn trà khô, tổng giá trị ngành trà là 23,5 tỷ nhân dân tệ. Có 20 hương trấn, hơn 55 nghìn hộ nông dân và 200 nghìn lao động tham gia vào ngành trà.
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
- Loài: Camellia sinensis var. sinensis.
- Giống / Cultivar: Cơ sở là giống quần thể địa phương (当地群体种, dāngdì qúntǐzhǒng), đã thích nghi hàng thế kỷ với điều kiện Đại Biệt Sơn và có khả năng chịu lạnh cao. Trên cơ sở đó, ba giống được công nhận cấp quốc gia đã được lai tạo: Thư Trà Tảo (舒茶早, Shūchá Zǎo) — giống chín sớm, Sơn Pha Lục (山坡绿, Shānpō Lǜ) và Cốc Vũ Xuân (谷雨春, Gǔyǔ Chūn). Diện tích trồng giống nhân vô tính (无性系良种) đạt 6,6 vạn mẫu, tỷ lệ thuần chủng khoảng 50%.
- Hái chè: Thời kỳ từ tiết Cốc Vũ (谷雨, giữa tháng Tư) trở đi. Đối với Tiểu Lan Hoa, cần nguyên liệu non, mọng nước, nhiều lông tơ, màu xanh vàng đều, không có búp tím (紫芽). Ở cấp cao nhất, mầm chè phải dài hơn lá. Thời điểm hái trùng với mùa hoa lan dại nở trên núi — người ta tin rằng các búp trà hấp thụ hương thơm của hoa lan.
- Tiêu chuẩn hái: Một búp một lá mới hé (一芽一叶初展) — cho cấp đặc biệt và cấp một; một búp hai đến ba lá (一芽二叶至一芽三叶) — cho Tiểu Lan Hoa tiêu chuẩn; một búp bốn đến năm lá — cho Đại Lan Hoa (大兰花). Nguyên liệu sau khi hái được chế biến ngay trong ngày (现采现制).
- Yêu cầu nguyên liệu: Búp trà nguyên vẹn, không hư hỏng, không có dấu hiệu bị ủ nóng, héo úa hoặc tổn thương cơ học.
4. Vùng đất và Đặc điểm Canh tác:
- Độ cao trồng: Tiêu chuẩn chỉ dẫn địa lý yêu cầu tối thiểu 300 m. Các núi trà chính: Bạch Tang Viên (白桑园), Giảo Tử Thạch (珓子石), Ma Tử Viên (磨子园), Long Miên Sơn (龙眠山), Tiểu Mạch Lĩnh (小麦岭), Cổ Tích Trại (古迹寨), Thiên Tử Trại (天子寨). Điểm cao nhất của huyện là núi Vạn Phật Sơn (万佛山, 1.539 m).
- Khí hậu: Vùng khí hậu ẩm bắc Á nhiệt đới (北亚热带湿润气候). Nhiệt độ trung bình năm 15°C; lượng mưa hàng năm 1.200–1.600 mm (vùng núi nhận lượng mưa lớn nhất); số ngày có sương mù trung bình hàng năm trên 280; độ ẩm tương đối ≥ 80%; chênh lệch nhiệt độ ngày đêm đáng kể. Điều kiện ánh sáng tán xạ thúc đẩy tích lũy axit amin.
- Đất: Đất vàng nâu (黄棕壤), pH 5,5–6,5, hàm lượng chất hữu cơ ≥ 1,5%, độ sâu tầng đất ≥ 1,0 m. Đất giàu nguyên tố vi lượng: selen (硒) và kẽm (锌), có ảnh hưởng tích cực đến thành phần khoáng của trà.
- Kỹ thuật canh tác: Huyện thực hành mô hình độc đáo “trà — rừng — cây phân xanh” (茶—林—绿肥): bụi trà mọc xen giữa cây rừng và cỏ dại (đỗ quyên, lan, dương xỉ), tạo thành “mũ rừng” trên đỉnh, “thắt lưng” bụi cây ven sườn và “đôi giày” thảm cỏ dưới chân (头戴帽,腰系带,脚穿鞋). Sự chung sống lâu đời với rừng làm cho cây trà thấm đẫm các thành phần hương thơm tự nhiên. Tỷ lệ che phủ rừng đạt 93%; không có ô nhiễm công nghiệp. Phân bón chủ yếu là phân hữu cơ và phân bánh dầu (饼肥). Huyện được chứng nhận là “Cơ sở hữu cơ cấp quốc gia (trà)”.
5. Kỹ thuật Sản xuất:
Truyền thống làm Thư Thành Tiểu Lan Hoa kết hợp sao chảo (锅炒杀青) với sấy than củi (炭火烘焙) — chính công đoạn sấy than củi cuối cùng “làm bung tỏa” hương lan.
- Trải mát và phân loại (摊凉拣剔 — tānliáng jiǎntī): Búp tươi được trải ra để làm ráo nước bề mặt và loại bỏ lá hỏng.
- Cố định men và tạo hình (锅炒杀青、做型 — guōchǎo shāqīng, zuòxíng): Thực hiện trên hai chảo nghiêng ghép nối (两口并连斜锅) đặt trên lò đặc biệt. Nghệ nhân dùng chổi tre nguyên khối (实心竹丝把), thực hiện các chuyển động tròn theo một hướng. Nguyên tắc: “chổi không rời trà, trà không rời chảo” (把不离茶,茶不离锅). Trong chảo trước (nóng hơn) chủ yếu là tung lên, trong chảo sau (nguội hơn) là lăn tròn và ép nhẹ, tạo nên hình dáng “lưỡi câu” đặc trưng của búp trà (弯钩状). Nhiệm vụ là làm lá đạt trạng thái “khô năm phần” (五成干), khi phát ra tiếng “xào xạc” và tỏa hương rõ rệt.
- Sấy sơ bộ trên than củi (炭火笼初烘 — tànhuǒ lóng chūhōng): Theo truyền thống, than củi từ gỗ sồi hoặc cây dầu đồng (黄栗树/桐树) được sử dụng. Bán thành phẩm được trải trên khay tre đan (篾制烘斗) và sấy ở nhiệt độ 100–120°C đến độ khô 70–80%. Công đoạn này đặt nền móng cho hương lan.
- Phân loại lại (拣剔 — jiǎntī): Loại bỏ lá vàng, cọng và những phần không đạt chuẩn.
- Sấy kết thúc trên than củi (足烘 — zúhōng): Nhiệt độ hạ xuống 80–100°C; trà được sấy đến độ ẩm ≤ 6%. Chính lúc này, hương lan bộc lộ trọn vẹn nhất — “hơi nóng bốc lên, một luồng hương tỏa ra” (热气上冒一支香).
Trong sản xuất cơ giới hóa, giữa công đoạn sao chảo và sấy có thêm công đoạn vò (揉捻) và/hoặc nắn hình bằng máy (理条, lǐtiáo), nhưng phương pháp thủ công truyền thống vẫn được đánh giá cao hơn.
6. Đặc điểm Cảm quan:
- Hình dáng trà khô: Búp và lá gắn liền, trông như bông hoa lan đang nở; hình dạng — những “lưỡi câu” nhỏ xoắn mảnh (条索细卷呈弯钩状), xòe ra tự nhiên. Màu sắc — xanh lục bảo tươi sáng (翠绿匀润) với lớp lông tơ bạc rõ nét (毫锋显露).
- Hương trà khô: Sạch, tươi mát với nốt hương lan rõ rệt và chút nền hạt dẻ. Công thức “tam hương” (三香): hương thứ nhất — khi mở gói (清香扑鼻, “hương trong trẻo xông vào mũi”), hương thứ hai — ở ngụm đầu tiên (满口生香, “miệng tràn ngập hương thơm”), hương thứ ba — trong dư vị (齿颊留香, “hương lưu lại nơi răng và má”).
- Hương nước trà: Tươi mát, bền lâu, với nốt hương lan nổi trội (兰花香型) — dấu ấn cảm quan chính của trà. Các sắc thái hạt dẻ (栗香) và hoa quyện hài hòa.
- Vị: Tươi, mọng nước (鲜爽), ngọt dịu (甘醇), với hồi vị ngọt kéo dài (回甘持久). Khi pha đúng cách, không chút đắng; cảm giác “sảng khoái” (爽) và “mong chờ” ngụm tiếp theo.
- Màu nước trà: Xanh lơ nhạt, sáng và trong (汤色嫩绿明净). Với nguyên liệu già hơn — vàng xanh nhạt.
- Xác trà (lá sau khi pha): Búp trà tập hợp thành “bó hoa nhỏ” (叶底成朵), màu vàng xanh non (嫩黄绿色), đồng đều; kết cấu dày thịt, cho thấy chất lượng nguyên liệu tốt.
7. Thành phần Hóa học:
- Polyphenol (茶多酚): Hàm lượng đặc trưng cho trà hồng thanh vùng núi — vừa phải, giúp vị trà êm dịu. Theo các nguồn tài liệu, hiệu quả kháng khuẩn của polyphenol trong Tiểu Lan Hoa đối với vi sinh vật gây bệnh cao hơn so với một số loại trà xanh khác.
- Axit amin (氨基酸): Hàm lượng cao L-theanine nhờ khí hậu vùng núi cao nhiều sương mù với ánh sáng tán xạ. Chính các axit amin tạo nên vị “tiên sảng” (鲜爽) đặc trưng.
- Alkaloid: Caffeine — hàm lượng được ghi nhận là “cao” (咖啡碱含量高); sự kết hợp với theanine mang lại tác dụng tăng lực rõ rệt mà vẫn giữ được sự êm dịu.
- Tinh dầu và các hợp chất hương thơm: Hương lan hình thành một cách phức hợp: tiền đề tự nhiên (mọc giữa những cây lan, hấp thụ các phân tử thơm trong quá trình hái) được bổ sung bằng quá trình bộc lộ công nghệ khi sấy than củi. Các thành phần chính: linalool, nerol, geraniol, cis-jasmone.
- Vitamin: C, B₁, B₂, E, carotenoid.
- Khoáng chất: Selen (硒) và kẽm (锌) — các nguyên tố vi lượng có trong đất địa phương, giúp Thư Thành nổi bật so với các vùng trà khác ở An Huy.
- Hoạt tính chống oxy hóa: Theo một số nguồn, khả năng trung hòa gốc tự do của polyphenol trong Tiểu Lan Hoa cao gấp 18 lần so với vitamin E.
8. Lợi ích Sức khỏe:
- Tác dụng kháng khuẩn và chống viêm: Hiệu quả cao của polyphenol chống lại mầm bệnh — một trong những đặc điểm nổi bật được nhấn mạnh trong các tài liệu Trung Quốc.
- Tác dụng tăng cường sinh lực: Hàm lượng caffeine cao kết hợp với theanine giúp tinh thần minh mẫn và sảng khoái mà không gây bồn chồn.
- Bảo vệ chống oxy hóa: Catechin và vitamin C hỗ trợ sức khỏe tế bào và làm chậm quá trình oxy hóa.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Polyphenol kích thích nhu động ruột và bình thường hóa hệ vi sinh.
- Hệ tim mạch: Sử dụng thường xuyên giúp duy trì độ đàn hồi của mạch máu và mức cholesterol bình thường.
- Chức năng nhận thức: L-theanine hỗ trợ sóng alpha của não.
- Hỗ trợ miễn dịch: Phức hợp vitamin và nguyên tố vi lượng (selen, kẽm) tăng cường chức năng phòng vệ.
- Không nên uống khi bụng đói (tannin có thể gây kích ứng niêm mạc); trà mới nên để 15 ngày để “giảm hỏa” (褪火气); nếu nhạy cảm với caffeine, chỉ nên uống vào buổi sáng.
9. Pha trà:
- Nhiệt độ nước: 80–85°C. Nước sôi tuyệt đối không nên dùng — nó phá hủy chlorophyll, nước trà ngả vàng, hương thơm mất đi sự tinh tế.
- Lượng trà: 3–5 g cho 150 ml (cách pha ly); 5–7 g cho 100–120 ml (dùng chén tống kiểu công phu).
- Dụng cụ: Ly thủy tinh (玻璃杯) — cho phép quan sát búp trà “đứng lên” trong ly như những bông lan đang nở; chén tống bằng sứ (盖碗) — để pha kiểm soát với nhiều lần rót.
- Cách pha:
- Tráng dụng cụ bằng nước nóng, đổ đi.
- Cho trà vào.
- Lần rót đầu: đổ nước 80–85°C, hãm 30 giây.
- Lần hai đến lần sáu: tăng thêm 10 giây (công phu), có thể pha 6–10 lần.
- Với cách pha kiểu Âu: 2–3 phút; nếu thấy đắng — giảm nhiệt độ hoặc lượng trà.
- Nước: Nước mềm (độ khoáng thấp) làm nổi bật vị ngọt và nốt hương lan. Nước cứng kìm hãm hương thơm.
10. Bảo quản:
- Hộp kín, không trong suốt; tránh ánh sáng, ẩm, mùi lạ và dao động nhiệt độ.
- Tối ưu — tủ lạnh ở 0–5°C với bao bì hút chân không hoặc màng nhôm kín.
- Trà mới nên để khoảng 15 ngày ở nơi tối, mát để “nghỉ” sau khi sấy than củi.
- Thể hiện rõ nhất trong 6–12 tháng đầu sau sản xuất.
11. Giá cả và Hàng giả:
- Khoảng giá phụ thuộc vào cấp độ và mùa vụ: cấp đặc biệt (特级, búp đơn với lá mới hé, độ đồng đều ≥ 90%) có giá từ 800 nhân dân tệ cho 500 g trở lên; các lô sản xuất đại trà có giá phải chăng hơn nhiều. Nguyên liệu từ vùng lõi sản xuất (Bạch Tang Viên, Ma Tử Viên) được đánh giá đặc biệt cao.
- Cách tránh hàng giả:
- Kiểm tra nguồn gốc: Tiểu Lan Hoa chính hiệu phải được sản xuất tại vùng núi của huyện Thư Thành (độ cao ≥ 300 m) — những lô sớm (trước ngày 25 tháng 3) từ các khu vực khác rất có thể không phải là Thư Thành Tiểu Lan Hoa thật.
- Hình dáng bên ngoài: búp trà gắn với lá thành “lưỡi câu” trông như hoa lan; nguyên liệu vụn nát thô là dấu hiệu của hàng giả.
- Hương thơm: Tiểu Lan Hoa thật có nốt hương lan rõ rệt, chứ không chỉ đơn thuần là “vị xanh tươi”.
- Nước trà: trong suốt, xanh nhạt; nếu đục hoặc sẫm màu là điều đáng nghi ngờ.
- Nhãn mác: có logo chỉ dẫn địa lý (地理标志) và thông tin nhà sản xuất.
12. Những Điều Thú Vị:
- Truyền thuyết về “mười tám bụi trà thần” (十八棵神茶): sau khi Lan Hoa qua đời, dân làng đã chôn cất cô dưới chân những cây trà tốt nhất trên sườn Tiểu Mạch Thang (小麦淌), và chẳng bao lâu ở đó mọc lên 18 bụi trà, hái vào ban ngày thì sáng hôm sau lại ra búp mới. Những cây này trở thành nguồn nguyên liệu quý giá nhất.
- Khi pha, búp trà Tiểu Lan Hoa “đứng thẳng” trong ly như những bó hoa lan tí hon — một hiệu ứng khiến trà được yêu thích không chỉ như một thức uống mà còn như một cảnh tượng thẩm mỹ. Câu nói dân gian nổi tiếng — “hơi nóng bốc lên, một luồng hương” (热气上冒一支香): khi mở nắp chén tống đang nóng, một luồng hương lan đậm đặc và tập trung phả thẳng vào mặt.
- Chuyến thăm của Mao Trạch Đông đến công xã Thư Trà năm 1958 là bước ngoặt không chỉ cho Thư Thành mà còn cho toàn bộ ngành trà Trung Quốc: lời kêu gọi “mở rộng trồng chè trên các sườn núi” của ông đã được tiếp nhận như một chương trình quốc gia và dẫn đến sự mở rộng quy mô lớn các đồn điền trà trên cả nước.
- Huyện Thư Thành nằm trên “vĩ tuyến 31” nổi tiếng (北纬31°) — vĩ độ mà ở Trung Quốc được gọi là “vành đai vàng của ngành trà” và cũng là nơi có Tây Hồ Long Tỉnh, Lục An Qua Phiến cùng những danh trà vĩ đại khác.
13. So sánh với các loại trà xanh khác:
- Lục An Qua Phiến (六安瓜片, Lù’ān Guāpiàn): Người hàng xóm An Huy — là loại trà xanh duy nhất trên thế giới không có búp và cọng, chỉ có phiến lá. Hình dáng và hương vị hoàn toàn khác biệt: Qua Phiến đậm đặc hơn, sâu lắng hơn, với nét “hỏa khí” rực rỡ nhờ kỹ thuật “lão hỏa” (拉老火). Tiểu Lan Hoa thanh lịch hơn, nhẹ nhàng hơn, với nốt hương lan rõ rệt.
- Hoắc Sơn Hoàng Nha (霍山黄芽, Huòshān Huáng Yá): Trà vàng từ huyện láng giềng Hoắc Sơn, cũng nằm trong dãy Đại Biệt Sơn. Hoắc Sơn Hoàng Nha trải qua công đoạn mộn hoàng (闷黄, “ủ vàng”), mang đến cho trà nét mềm mại, ngọt ngào hơn. Tiểu Lan Hoa là trà xanh thuần túy, tươi mát hơn và hương thơm sáng hơn.
- Thái Bình Hầu Khôi (太平猴魁, Tàipíng Hóu Kuí): Một loại danh trà xanh An Huy khác với những lá to dẹt và hương “lan” đặc trưng. Tuy nhiên, nốt lan của Hầu Khôi kém mãnh liệt hơn, và hình dáng lá khác biệt rõ rệt — Hầu Khôi đồ sộ, còn Tiểu Lan Hoa thì nhỏ nhắn và duyên dáng.
- Kinh Huyện Lan Hương (泾县兰香, Jīngxiàn Lánxiāng): Trà xanh từ huyện láng giềng Kinh Huyện — một đại diện “phái lan” khác của trường phái An Huy. Gần gũi về phong cách, nhưng Thư Thành Tiểu Lan Hoa khác biệt ở hình dáng “lưỡi câu” đặc trưng và nền hương hạt dẻ rõ nét hơn.
Kết luận:
Thư Thành Tiểu Lan Hoa là một tách trà thơ mộng. Trong đó, tất cả đều phục tùng một ý tưởng duy nhất — hoa lan: hình dáng búp, sắc nước và trên hết là hương thơm thoảng qua nhưng không thể nhầm lẫn, không thể lẫn với bất kỳ loại trà xanh nào khác. Đằng sau vẻ thanh lịch tựa hoa lan ấy là vùng đất núi non khắc nghiệt của Đại Biệt Sơn, những vườn trà quần thể hàng thế kỷ mọc bên cạnh những đóa lan dại, và người nghệ nhân với chiếc chổi tre, chỉ một động tác đã biến nắm búp trà thành một tác phẩm nghệ thuật. Thứ trà này đền đáp cho người kiên nhẫn: hãy cho nó nước pha thích hợp, nhiệt độ phù hợp — và nó sẽ đáp lại bằng ba tầng hương: trong hơi thở đầu tiên, trong ngụm đầu tiên và trong dư vị ngọt lành, kéo dài.