home · article
Tiānfǔ Lóng Yá
Tiānfǔ lóng yá · 天府龙芽
Tiānfǔ Lóng Yá là thương hiệu trà cấp tỉnh hàng đầu của Tứ Xuyên, độc đáo ở chỗ tập hợp tất cả sáu loại trà Trung Hoa dưới một cái tên chung theo mô hình “6+X”. Bài viết này đề cập đến trà xanh Tiānfǔ Lóng Yá – nền tảng và là biểu tượng của thương hiệu, hiện thân cho truyền thống trà hàng ngàn năm của Tứ Xuyên.
Tiānfǔ Lóng Yá là thương hiệu trà cấp tỉnh hàng đầu của Tứ Xuyên, độc đáo ở chỗ tập hợp tất cả sáu loại trà Trung Hoa dưới một cái tên chung theo mô hình “6+X”. Bài viết này đề cập đến trà xanh Tiānfǔ Lóng Yá – nền tảng và là biểu tượng của thương hiệu, hiện thân cho truyền thống trà hàng ngàn năm của Tứ Xuyên.
1. Phân loại và Nguồn gốc:
- Loại: Trà xanh (không lên men). Trong khuôn khổ thương hiệu “Tiānfǔ Lóng Yá” còn có các loại hồng trà, hắc trà (hēichá), bạch trà, hoàng trà và ô long, song trà xanh là trung tâm của dòng sản phẩm và được nhận diện rộng rãi nhất.
- Hạng mục: Thương hiệu công cộng cấp vùng miền cấp tỉnh (省级大区域公共品牌) được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (农产品地理标志). Nằm trong “Mười danh trà nổi tiếng Tứ Xuyên” (四川十大名茶). Thuộc loại “trà sớm” (早茶, zǎochá) – một trong những loại trà xanh được hái sớm nhất Trung Quốc.
- Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh Tứ Xuyên (四川, Sìchuān). Các vùng sản xuất chính: địa cấp thị Nghi Tân (宜宾, Yíbīn) – đặc biệt là huyện Bình Sơn (屏山) và quận Nam Khê (南溪), Lô Châu (泸州), Nhã An (雅安), My Sơn (眉山), Lạc Sơn (乐山). Nghi Tân là “Quê hương trà sớm Trung Quốc” (中国早茶之乡) – nhờ đặc điểm khí hậu của bồn địa Tứ Xuyên, búp trà ở đây đâm chồi vào cuối tháng 1 – đầu tháng 2, sớm hơn 15–20 ngày so với các vùng khác có cùng vĩ độ.
- Tọa độ địa lý: Khoảng 28°46′–29°05′ vĩ bắc, 104°30′–104°50′ kinh đông (điểm tham chiếu – khu vực Nghi Tân / núi Thiên Cung Sơn).
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
-
Lịch sử: Tứ Xuyên được coi là một trong những trung tâm xuất xứ xa xưa nhất của cây trà và là cái nôi của văn hóa trà. Ngay từ thời Lục Vũ (陆羽, Lù Yǔ) trong “Trà kinh” (《茶经》, Chájīng) đã viết: “trà là loài cây quý của phương nam; ở núi Ba và khe suối Xuyên có những cây đến hai người ôm không xuể”. Vào những năm 1950, trên núi Thiên Cung Sơn (天宫山) gần Nghi Tân, người ta đã phát hiện những cây trà hoang dã nghìn năm tuổi. Dù có di sản phong phú, đến đầu thế kỷ XXI, trà Tứ Xuyên mắc phải “căn bệnh thương hiệu” trầm trọng: hơn 120 huyện sản xuất trà, diện tích và sản lượng lớn – nhưng tới 60–70 % sản phẩm lại được đưa đi làm nguyên liệu thô không tên cho các vùng khác. Năm 2014, văn kiện đầu tiên của Đảng ủy tỉnh Tứ Xuyên đã dành riêng cho việc chuyển đổi ngành chè. Hiệp hội Xúc tiến thương hiệu trà Tứ Xuyên (四川省川茶品牌促进会) được thành lập, quy tụ hơn 120 doanh nghiệp. Qua bỏ phiếu ngành, thương hiệu ban đầu “Tiānfǔ Lóng Yá” do Tập đoàn Trà Tứ Xuyên (川茶集团, Chuānchá Jítuán) tạo ra đã được phê duyệt là thương hiệu công cộng cấp tỉnh. Ngày 5 tháng 5 năm 2016, tại Hội chợ Trà Quốc tế lần thứ V ở Tứ Xuyên, thương hiệu chính thức được giới thiệu với công chúng thế giới; cùng năm đó vào tháng 7, thương hiệu được chọn làm trà chính thức duy nhất tại Hội nghị Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc Ngân hàng Trung ương G20 ở Thành Đô. Năm 2017, Ủy ban Trà Quốc tế (International Tea Committee) trao cho Tiānfǔ Lóng Yá danh hiệu “Danh trà Thế giới” (世界名茶). Năm 2018, thương hiệu giành giải vàng tại Hội chợ Nông sản Quốc tế Trung Quốc lần thứ XVI, trà Tứ Xuyên được đưa vào danh sách mười ngành trọng điểm của tỉnh. Đến năm 2022, giá trị thương hiệu đạt 37,28 tỷ nhân dân tệ, tổng giá trị ngành chè Tứ Xuyên lần đầu tiên vượt quá 1 nghìn tỷ nhân dân tệ.
-
Tên gọi: Tiānfǔ (天府) – “Kho báu trời” – là tên gọi thơ ca cổ điển chỉ Tứ Xuyên, bắt nguồn từ việc miêu tả sự màu mỡ của đồng bằng Thành Đô. Lóng Yá (龙芽) – “Búp rồng”, nhấn mạnh rằng các loại trà xanh Tứ Xuyên tốt nhất được quý vì búp non (芽形为贵), còn rồng (龙) tượng trưng cho sự vĩ đại của Trung Hoa và chất lượng trà.
-
Ý nghĩa văn hóa: Tiānfǔ Lóng Yá là thương hiệu cấp tỉnh đầu tiên trong lịch sử ngành trà Trung Hoa kết hợp tất cả sáu loại trà theo hình thức “6+X” (sáu loại trà + các sản phẩm dẫn xuất và sáng tạo trà). Thương hiệu đã trở thành công cụ trong chính sách quốc gia phục hưng trà Tứ Xuyên: từ nhà cung cấp nguyên liệu thô không tên, Tứ Xuyên chuyển mình thành nhà sản xuất sản phẩm dễ nhận diện. Trà đã nhiều lần được dùng làm quà tặng ngoại giao – Bộ Ngoại giao Trung Quốc sử dụng nó như tặng phẩm chính thức (外交部外事礼品). Tiānfǔ Lóng Yá được đưa vào “Kế hoạch Phát triển Vành đai Kinh tế Thành Đô – Trùng Khánh” (《成渝地区双城经济圈建设规划纲要》) như một thương hiệu chiến lược của khu vực.
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
- Loài: Camellia sinensis – cả var. sinensis (lá nhỏ) lẫn var. assamica (lá lớn): Tứ Xuyên có cả hai loại, đặc biệt tại các vùng núi cao của Nghi Tân, nơi có những cây cổ thụ.
- Giống / Giống trồng: Đối với trà xanh Tiānfǔ Lóng Yá, người ta sử dụng một số giống địa phương hóa: Ô Ngưu Tảo (乌牛早, Wūniú Zǎo) – giống cực sớm, cho phép thu hái vào cuối tháng Một; Thục Trà Tảo (蜀茶早) và các giống sớm bản địa khác; cùng Phúc Tuyển Tảo Bạch (福选早白). Chính khả năng chín sớm của giống là lợi thế cạnh tranh then chốt của thương hiệu.
- Thu hái: Thu hái mùa xuân cực sớm: những lô tốt nhất được hái ngay vào cuối tháng Một – tháng Hai, khi các tỉnh khác cây trà còn đang ngủ đông. Điều này có được nhờ mùa đông ôn hòa của bồn địa Tứ Xuyên và sự ấm lên nhanh của mùa xuân.
- Tiêu chuẩn hái: Đối với trà xanh Tiānfǔ Lóng Yá cao cấp – búp đơn (独芽) hoặc một búp kèm một lá non hé mở (一芽一叶初展). Nguyên liệu phải non, dày, mọng nước, có nhiều lông tơ.
- Yêu cầu nguyên liệu: Không phải tất cả trà Tứ Xuyên đều được sử dụng thương hiệu “Tiānfǔ Lóng Yá” – chỉ những sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất đã được phê duyệt và nằm trong hệ thống truy xuất nguồn gốc chất lượng.
4. Lãnh thổ và Đặc điểm Canh tác:
- Độ cao trồng: 400–1000 m; nguyên liệu cao cấp – ở độ cao 600–1000 m, đặc biệt trên núi Thiên Cung Sơn (天宫山) thuộc khu vực Nghi Tân.
- Khí hậu: Bồn địa Tứ Xuyên có vi khí hậu độc đáo: mùa đông ôn hòa (nhiệt độ ít khi xuống dưới 0 °C), độ ẩm cao, thời kỳ sương giá ngắn, mùa xuân ấm lên sớm. Lượng mưa trung bình năm 1200–1800 mm. Nhiệt độ mùa đông trong bồn địa cao hơn so với các vùng cùng vĩ độ ở thung lũng Dương Tử, điều này đảm bảo cho vụ thu hoạch siêu sớm.
- Vi khí hậu: Sương mù thường xuyên, nhiều mây, độ ẩm tương đối cao. Ánh sáng tán xạ đặc trưng giúp tích lũy axit amin và giảm hàm lượng catechin, đem lại cho trà độ mềm mại và vị ngọt.
- Đất: Chủ yếu là đất vàng và đất nâu vàng, có tính axit (pH 4,5–6,0), hàm lượng chất hữu cơ cao. Ở các vùng núi Nghi Tân – đất phong hóa dày trên nền đá núi lửa.
- Kỹ thuật canh tác: Trong khuôn khổ chương trình “Tiānfǔ Lóng Yá”, các tiêu chuẩn trồng trà sinh thái và phát thải các-bon thấp đã được áp dụng. Tập đoàn Trà Tứ Xuyên (川茶集团) – doanh nghiệp chủ lực của thương hiệu – có 30.000 mẫu đồn điền cơ sở được tiêu chuẩn hóa với cơ giới hóa thu hoạch, bảo vệ thực vật xanh và phân bón hữu cơ. Năm 2023, công ty được chứng nhận “doanh nghiệp trà sinh thái các-bon thấp đầu tiên trong cả nước”.
5. Công nghệ Sản xuất:
Công nghệ trà xanh Tiānfǔ Lóng Yá kết hợp truyền thống làm trà Tứ Xuyên với những cải tiến hiện đại. Đặc điểm then chốt – tạo hình lá phẳng hoặc dạng kim (扁形绿茶 hoặc 针形绿茶) chú trọng giữ gìn sự nguyên vẹn của búp.
- Trải lá và làm héo (摊晾 — tānliàng): Nguyên liệu tươi được trải trong phòng mát, thông thoáng từ 4–8 giờ để mất 15–20 % độ ẩm, kích hoạt hệ enzyme và hình thành tiền chất hương thơm.
- Diệt men (杀青 — shāqīng): Rang ở nhiệt độ cao (ban đầu cao, sau giảm dần – 先高后低, xiān gāo hòu dī); có thể dùng phương pháp thủ công trên chảo hoặc máy rang tang quay. Mục đích – vô hoạt hóa nhanh polyphenol oxidase, giữ màu xanh và mùi thơm tươi.
- Vò và tạo hình (揉捻 / 做形 — róuniǎn / zuòxíng): Đối với dáng dẹt (扁形) – ép và vuốt phẳng trong các nồi chuyên dụng; đối với dáng kim – vò thành những chiếc kim mảnh thẳng tắp. Chính hình dáng của chồi – những chiếc xẻng phẳng hay những chiếc kim – là chữ ký nhận diện của thương hiệu.
- Sấy (烘干 — hōnggān): Nhiều giai đoạn: đầu tiên sấy sơ bộ ở 100–110 °C, sau sấy hoàn thiện ở 80–90 °C đến độ ẩm ≤ 6,5 %. Phương pháp “三炒三揉” (ba lần rang ba lần vò) – cách tiếp cận kinh điển của Tứ Xuyên, vay mượn từ truyền thống trà Mông Đỉnh.
- Phân loại và bao gói: Trà thành phẩm trải qua kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt và được đưa vào hệ thống truy xuất nguồn gốc của thương hiệu.
Kỹ thuật chế biến Thục Phủ Long Nha (叙府龙芽, “tiền thân” của thương hiệu) được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp tỉnh Tứ Xuyên.
6. Đặc điểm Cảm quan:
- Ngoại hình trà khô: Những búp hoặc chồi thẳng tắp, cân đối, dáng dẹt/kim, phủ lông tơ trắng (白毫显露). Màu sắc – xanh lục tươi nhạt với ánh bạc nhẹ từ lớp lông.
- Hương khô: Tươi, sạch, nền hương dẻ (栗香) điểm chút hương hoa thoảng nhẹ phía trên. Những mẻ trà cực sớm có mùi “mùa xuân” tinh tế – cỏ non, cây xanh, chút ngọt nhẹ.
- Hương khi pha: Cao và sáng (高香), mở ra với tông hạt dẻ – hạt dẻ cười, chuyển sang vệt hương hoa ngọt ngào. Hương bền – giữ được qua nhiều lần pha.
- Vị: Tươi (鲜), mọng (爽), vị ngọt đậm như béo và hậu vị ngọt trở lại rõ rệt (回甘, huígān – vị ngọt quay lại). Body vừa phải, không thô ráp và đắng. Trà chịu được nhiều lần hãm – đây được coi là một trong những dấu ấn của thương hiệu.
- Màu nước: Sáng, trong, xanh lục nhạt hoặc vàng lục (嫩绿明亮).
- Bã trà (lá sau khi pha): Những búp/chồi non, nguyên vẹn, màu xanh lục nhạt, đều và đồng nhất.
7. Thành phần Hóa học:
- Polyphenol: Hàm lượng vừa phải – nhờ thu hái sớm và ánh sáng tán xạ của bồn địa Tứ Xuyên, mức catechin thấp hơn so với những vụ hái muộn, giải thích vị mềm mại. EGCG vẫn là catechin chính yếu.
- Axit amin: Hàm lượng cao – búp xuân non tích lũy tối đa L-theanin suốt mùa đông. Chính tỷ lệ axit amin cao mang lại vị tươi rõ rệt (鲜味, xiānwèi) và vị ngọt.
- Chất chiết tan trong nước: Không dưới 36 % (theo số liệu tiêu chuẩn), chứng tỏ vị trà đậm đà.
- Alkaloid: Caffeine – trong khoảng 25–35 mg/g; kết hợp đồng vận với theanin tạo hiệu ứng hưng phấn nhẹ nhàng, kéo dài.
- Tinh dầu: Hương dẻ được hình thành khi rang (pyrazine, furanone); các sắc thái hoa – linalool và geraniol từ nguyên liệu gốc.
- Vitamin: C (trà xanh là một trong những nguồn thực vật tốt nhất), B₁, B₂, E, K, axit folic.
- Khoáng chất: Kali, magiê, phốt pho, mangan, kẽm, selen – hàm lượng thay đổi tùy theo vùng sản xuất cụ thể.
8. Tính chất Có lợi:
- Sự tỉnh táo êm dịu: Sự cộng hưởng của L-theanin và caffeine mang lại nguồn năng lượng ổn định, tập trung, không lo lắng – lý tưởng cho buổi sáng và buổi trưa.
- Bảo vệ chống oxy hóa: Catechin và vitamin C trung hòa các gốc tự do, hỗ trợ sức khỏe tế bào.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Polyphenol có tác dụng kháng khuẩn nhẹ và giúp bình thường hóa tiêu hóa.
- Hệ tim mạch: Sử dụng thường xuyên gắn liền với việc duy trì mức cholesterol và huyết áp khỏe mạnh.
- Hỗ trợ trao đổi chất: Trà xanh thúc đẩy sinh nhiệt và có thể giúp duy trì cân nặng bình thường.
- Chức năng nhận thức: Theanin kích thích sóng alpha của não, cải thiện trạng thái tập trung tĩnh lặng. Trà xanh sớm Tứ Xuyên, nhờ hàm lượng theanin cao trong búp mùa đông, đặc biệt hiệu quả về mặt này.
- Miễn dịch: Phức hợp polyphenol, vitamin C và các nguyên tố vi lượng (bao gồm selen có trong đất của một số vùng sản xuất) hỗ trợ sức đề kháng tổng thể của cơ thể và chức năng phòng vệ.
- Khi nhạy cảm với caffeine, nên dùng vào nửa đầu ngày; không uống khi bụng đói.
9. Pha trà:
- Nhiệt độ nước: 75–85 °C. Đối với những mẻ búp non – 75–80 °C; với những chồi trưởng thành hơn – 80–85 °C.
- Lượng trà: 3 g cho 150 ml (pha ly); 5–7 g cho 120–150 ml (gaiwan).
- Dụng cụ: Ly thủy tinh (玻璃杯) – cho phép ngắm nhìn búp trà xòe nở duyên dáng; gaiwan sứ (盖碗) – để kiểm soát chiết xuất chính xác hơn; không nên dùng ấm Tử Sa vì có thể làm quá nhiệt nguyên liệu non.
- Quá trình:
- Làm nóng dụng cụ bằng nước nóng, đổ đi.
- Cho trà vào, lắc nhẹ để kích hoạt hương thơm.
- Lần pha đầu: rót nước 75–80 °C, hãm 20–30 giây.
- Các lần tiếp theo: tăng thời gian thêm 10 giây.
- Trà chịu được 4–6 lần pha chất lượng; nếu pha bằng ly – 2–3 lần nước đầy, mỗi lần 1,5–2 phút.
10. Bảo quản:
- Bao bì kín (hút chân không hoặc màng nhôm), tránh ánh sáng, ẩm và mùi lạ.
- Tốt nhất – tủ lạnh 0–5 °C. Trước khi mở, để trà về nhiệt độ phòng để tránh ngưng tụ.
- Thời gian ngon nhất – 6–12 tháng sau sản xuất. Với đặc tính thu hái siêu sớm (tháng 1–2), Tiānfǔ Lóng Yá xuất hiện trên thị trường sớm hơn hầu hết trà xanh và cần trân trọng sự tươi mới trong những tháng đầu tiên.
11. Giá cả và Hàng giả:
- Giá dao động từ lô sản xuất đại trà (khoảng 100–300 nhân dân tệ cho 250 g) đến những lô búp cao cấp (hơn 2800 tệ/500 g bán lẻ tại các chuỗi đối tác như “Ngô Dụ Thái”, 吴裕泰). Yếu tố giá: thời điểm hái (siêu sớm – đắt nhất), cấp nguyên liệu (独芽 đắt hơn 一芽一叶), vùng sản xuất cụ thể và sự cho phép của thương hiệu.
- Làm sao tránh hàng giả:
- Kiểm tra logo “Tiānfǔ Lóng Yá” (天府龙芽) và chứng nhận chỉ dẫn địa lý – không phải tất cả trà Tứ Xuyên đều có quyền dùng thương hiệu này.
- Đánh giá ngoại hình: búp đều, nguyên vẹn, nhiều lông; chồi thô, không đồng đều là dấu hiệu hàng giả.
- Hương dẻ tươi, không mốc, không khét hay hương liệu tổng hợp.
- Nước trà phải sáng, trong, xanh nhạt – nước đục hay sẫm màu nói lên nguyên liệu cũ hoặc kém chất lượng.
- Giá thấp một cách đáng ngờ – dấu hiệu chắc chắn rằng thương hiệu “Tiānfǔ Lóng Yá” đang bị bán dưới dạng trà Tứ Xuyên thông thường không được cấp phép.
12. Sự thật thú vị:
- Tiānfǔ Lóng Yá là thương hiệu trà cấp tỉnh đầu tiên ở Trung Quốc theo định dạng “6+X”, bao quát tất cả sáu loại trà (lục, hồng, hắc/hēichá, bạch, hoàng, ô long) cộng với các sản phẩm dẫn xuất: đồ ăn vặt từ trà (龙芽酥, 龙芽脆), bột trà, mỹ phẩm, hàng sáng tạo. Cách tiếp cận độc đáo này đã truyền cảm hứng cho các tỉnh khác tạo nên những thương hiệu “chiếc ô” tương tự.
- Nhờ hiện tượng búp trà Tứ Xuyên thức giấc sớm, những lô Tiānfǔ Lóng Yá đầu tiên xuất hiện trên kệ hàng Bắc Kinh ngay từ đầu tháng Hai – rất lâu trước khi các loại trà xanh từ Chiết Giang, An Huy và Giang Tô mới bắt đầu vào vụ. Tại các cửa hàng trà thủ đô “Ngô Dụ Thái” (吴裕泰), sự xuất hiện của trà sớm Tứ Xuyên đã trở thành sự kiện thường niên.
- Kênh truyền hình trung ương Trung Quốc (CCTV) trong chương trình “Tân Văn Liên Bá” (《新闻联播》) tháng 11 năm 2019 đã dành riêng một phóng sự về hoạt động đổi mới sáng tạo của thương hiệu, ghi nhận việc biến lá trà thành đồ ăn vặt như một ví dụ về đa dạng hóa thành công.
- Trên núi Thiên Cung Sơn gần Nghi Tân còn lưu giữ những quần thể cây trà hoang dã vài trăm năm tuổi – bằng chứng sống động cho thấy Tứ Xuyên nằm trong trung tâm xuất xứ của cây trà. Một trong số những cây đó lớn đến nỗi hai người trưởng thành mới ôm xuể – đúng như mô tả của Lục Vũ trong “Trà kinh” mười ba thế kỷ trước.
- Năm 2016, hai tháng sau khi ra mắt thế giới, Tiānfǔ Lóng Yá trở thành trà chính thức duy nhất tại cuộc họp các Bộ trưởng Tài chính G20, sau đó là tại Hội nghị Hàng không Thế giới. Về sau, trong buổi thuyết trình ngoại giao về Tứ Xuyên tại “Sảnh Xanh” của Bộ Ngoại giao Trung Quốc, các vị khách nước ngoài đã gọi đây là “viên ngọc trai của trà Tứ Xuyên”.
- Tập đoàn Trà Tứ Xuyên – đơn vị sáng lập thương hiệu – đã tham gia xây dựng hơn 31 tiêu chuẩn quốc gia và ngành cho công nghiệp trà Trung Quốc, bao gồm những công nghệ đột phá về sản xuất cơ giới hóa trà xanh cao cấp và các phương pháp chế biến hắc trà (hēichá) tiên tiến.
13. So sánh với các loại trà xanh khác:
- Mông Đỉnh Cam Lộ (蒙顶甘露, Méngdǐng Gānlù): Trà xanh Tứ Xuyên kinh điển từ Nhã An – một trong những loại lâu đời nhất Trung Quốc, với hình dáng xoăn đặc trưng và hương vị ngọt ngào. Tiānfǔ Lóng Yá như một thương hiệu có phạm vi rộng hơn, nhưng những lô xanh cụ thể từ Nghi Tân khác biệt ở hương dẻ rõ rệt và thời điểm hái sớm hơn.
- Tây Hồ Long Tỉnh (西湖龙井, Xīhú Lóngjǐng): Trà xanh dáng dẹt tiêu chuẩn từ Chiết Giang. Long Tỉnh có đặc trưng “hương đậu” (豆香), trong khi trà xanh Tứ Xuyên Tiānfǔ Lóng Yá mềm hơn, ngọt hơn và xuất hiện trên thị trường sớm hơn từ một đến một tháng rưỡi.
- Trúc Diệp Thanh (竹叶青, Zhúyèqīng): Một trà xanh Tứ Xuyên nổi tiếng khác từ Nga Mi Sơn. Trúc Diệp Thanh là trà xanh dáng kim dẹt thuộc hàng xa xỉ với profile trang nhã. Tiānfǔ Lóng Yá được định vị là thương hiệu dân chủ và rộng rãi hơn, có sẵn ở nhiều phân khúc giá.
- Tín Dương Mao Tiêm (信阳毛尖, Xìnyáng Máojiān): Trà xanh Hà Nam với lớp lông dày và vị tươi chát. So với nó, trà Tứ Xuyên nổi bật với vị mềm, ngọt và xuất hiện sớm trên thị trường.
Tóm lại:
Tiānfǔ Lóng Yá không chỉ là một loại trà, mà còn là một dự án đầy tham vọng nhằm phục hưng cả một tỉnh trà. Đằng sau cái tên là một chiến lược đã biến Tứ Xuyên từ “nhà bếp không tên” – nhà cung cấp nguyên liệu thô vô danh – thành một thương hiệu dễ nhận diện với sự hiện diện quốc tế. Với người sành trà xanh, giá trị chính của Tiānfǔ Lóng Yá là cơ hội được thưởng thức “hơi thở mùa xuân” vào thời điểm sớm nhất trong năm: búp non mơn mởn, hái cuối tháng Giêng trên sườn đồi mây mù Nghi Tân, mang trong mình tất cả vị ngọt của theanin tích lũy qua mùa đông và hương thơm, nơi đất Tứ Xuyên cất lời qua sắc ấm của hạt dẻ và nét tươi trong trẻo của hoa. Loại trà này là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai đã mệt mỏi chờ đợi mùa xuân và muốn bắt đầu năm trà càng sớm càng tốt.