new.thetea.app · sampling channel Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
new.thetea.app Browse all →

home · article

Trà Đỏ Đồng Bách

Tóngbǎi hóngchá · 桐柏红茶

Lịch sử trà ở Đồng Bách đã có hơn một nghìn năm. Theo “Đường thư · Địa lý chí” (《唐書·地理志》): “Sản vật cống nạp của [quận] Nghĩa Dương bao gồm trà” (義陽土貢品有茶); Nghĩa Dương cổ (義陽) là vùng lãnh thổ bao gồm Đồng Bách ngày nay. Trong “Trà Kinh” (《茶經》), Lục Vũ đã đánh giá chất lượng trà từ “quận Nghĩa Dương xưa” (古義陽郡).

Trà Đỏ Đồng Bách (Tóngbǎi Hóngchá), được biết đến với thương hiệu thương mại “Đồng Bách Hồng” (桐柏紅), là một loại trà đỏ (hồng trà) đến từ huyện Đồng Bách (桐柏縣), thành phố Nam Dương (南陽市), tỉnh Hà Nam (河南省). Đồng Bách nằm ở trung tâm của dãy núi cùng tên (桐柏山), tại đầu nguồn của dòng sông vĩ đại Hoài Hà (淮河), và là một trong những vùng sản xuất trà lâu đời nhất của miền Trung Trung Quốc: văn hóa trà ở đây có ghi chép từ thời Đường (唐, 618–907), và đến thời Tống (宋, 960–1279), chợ trà Đồng Bách đã lọt vào danh sách mười ba chợ trà lớn nhất cả nước. “Đồng Bách Hồng” hiện đại là sản phẩm của thế kỷ XXI (lô đầu tiên ra mắt năm 2010), nhưng nó nhanh chóng giành được sự công nhận: thương hiệu lọt vào “Một trăm thương hiệu trà công cộng mạnh nhất Trung Quốc” (全國茶葉百強公用品牌), và huyện này đã được trao danh hiệu “Khu vực sản xuất trà đỏ trọng điểm toàn quốc” (全國紅茶重點產區, 2024).


1. Phân loại và Xuất xứ:

  • Loại: Trà đỏ (紅茶, hóngchá), oxy hóa hoàn toàn. Xét về kỹ thuật, đây là loại công phu trà đỏ (工夫紅茶).
  • Phân nhóm: Trà đỏ vùng Hà Nam. Thuộc nhóm “Tứ đại danh tùng hồng trà Hà Nam” (河南紅茶四大名樅, “Bốn loại trà đỏ nổi tiếng của Hà Nam”), cùng với Tín Dương Hồng Trà (信陽紅), Hàm Sơn Hồng Trà (函山紅) và Lư Sơn Hồng Trà (盧山紅).
  • Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Hà Nam (河南省), thành phố Nam Dương (南陽市), huyện Đồng Bách (桐柏縣). Các khu vực trồng trà chính: Trình Loan (程灣鎮, lớn nhất – trên 50.000 mẫu), Ngô Thành (吳城鎮, thôn Vương Loan / 王灣村 – 11.000 mẫu), An Bằng (安棚鎮), Nguyệt Hà (月河鎮). Trung tâm sản xuất là sườn của đỉnh chính thuộc dãy Đồng Bách – Thái Bạch Đỉnh (太白頂, 1140 m).
  • Tọa độ địa lý: xấp xỉ 32°22′ vĩ Bắc, 113°24′ kinh Đông.
  • Danh hiệu: “Đồng Bách Ngọc Diệp” (桐柏玉葉, trà xanh) – sản phẩm quốc gia được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (2015); “Đồng Bách Hồng” – thương hiệu công cộng cấp tỉnh, nằm trong “Một trăm thương hiệu trà mạnh nhất Trung Quốc”; “Loại trà đỏ nổi tiếng thứ tư của Hà Nam”. Năm 2018, “Đồng Bách Hồng” đoạt giải “Loại trà có ảnh hưởng tại Trung Quốc” (中國影響力茶品牌獎) tại Hội thảo Quốc tế Văn hóa Trà lần thứ 15. Năm 2022, huyện nhận danh hiệu “Huyện tiên phong phát triển tổng hợp ngành trà” (三茶統籌發展先行縣) từ Hiệp hội Văn hóa Trà Quốc tế Trung Quốc.

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:

Lịch sử trà ở Đồng Bách đã có hơn một nghìn năm. Theo “Đường thư · Địa lý chí” (《唐書·地理志》): “Sản vật cống nạp của [quận] Nghĩa Dương bao gồm trà” (義陽土貢品有茶); Nghĩa Dương cổ (義陽) là vùng lãnh thổ bao gồm Đồng Bách ngày nay. Trong “Trà Kinh” (《茶經》), Lục Vũ đã đánh giá chất lượng trà từ “quận Nghĩa Dương xưa” (古義陽郡). Trong “Trà diệp thông sử” (《茶葉通史》) của Trần Xuân, Đồng Bách được nhắc đến như một “vùng trà nổi tiếng từ thời Đường”. Vào thời Tống, chợ trà Đồng Bách nằm trong số mười ba đầu mối giao dịch trà lớn nhất cả nước (全國十三大茶場之一). Một câu ngạn ngữ địa phương thời đó: “Đi đến chân trời góc bể, không sánh bằng một vòng trên đỉnh Thái Bạch; chúng tôi ăn gạo trắng tinh, bột mì trắng, uống Ngọc Diệp Mao Tiêm” (走到天邊,不勝太白頂圓圈,吃的是細米白麵,喝的是玉葉毛尖).

Tuy nhiên, cho đến năm 2010, Đồng Bách chỉ sản xuất duy nhất trà xanh. Bước ngoặt diễn ra vào tháng 9 năm 2010, khi, với sự hỗ trợ của chính quyền huyện, lô trà đỏ “Đồng Bách Hồng” đầu tiên được ra mắt. Sáng kiến này đã tận dụng phần nguyên liệu hè-thu, vốn trước đây không được chế biến (trà xanh chỉ làm từ lá mùa xuân), qua đó tăng mạnh thu nhập cho nông dân trồng trà và kéo dài mùa vụ việc làm. Đến năm 2024, thương hiệu “Đồng Bách Hồng” được định giá 14,01 tỷ nhân dân tệ (đánh giá thương hiệu công cộng khu vực).

Năm 2020, huyện đã ký thỏa thuận hợp tác chiến lược với Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc (Viện Nghiên cứu Chè), và viện sĩ Lưu Trọng Hoa (劉仲華) – một trong hai viện sĩ của Viện Công trình Trung Quốc trong lĩnh vực chè – đã trở thành “cố vấn khoa học về phát triển trà đỏ Đồng Bách” (桐柏紅茶科技研發顧問). Dưới sự hướng dẫn của ông, các tiêu chuẩn cho “Đồng Bách Hồng” đã được xây dựng: “lá trà săn chặt, tương đối to, bóng mượt với nhiều mũi lông vàng; nước trà màu vàng óng; hương vị mịn màng đậm đà (醇厚, chún hòu); hương mật ong bền bỉ; bã trà đỏ, đồng đều, sáng bóng”.

Ý nghĩa văn hóa: Đồng Bách được định vị như “Trà hương Trung Nguyên” (中原茶鄉, “Quê hương trà của vùng Đồng bằng Trung tâm”). Văn hóa trà ở đây hòa quyện với ba “cột trụ” khác của huyện: văn hóa Bàn Cổ (盤古文化 – Đồng Bách được coi là nơi sinh của tổ tiên huyền thoại Bàn Cổ), văn hóa đầu nguồn Hoài Hà (淮河源文化) và văn hóa cách mạng đỏ (紅色文化 – Đồng Bách từng là một căn cứ của Hồng quân). Hàng năm, huyện tổ chức không dưới sáu sự kiện trà lớn: “Hái trà xuân đầu tiên” (春茶第一採), cuộc thi làm trà thủ công “Đồng Bách Ngọc Diệp”, buổi thưởng trà “Mười nghìn người cùng uống trà” (萬人品茶), chiến dịch “Đồng Bách Hồng tiếp sức sĩ tử đại học” (桐柏紅助力高考學子) và các hoạt động khác. Chiến dịch sau cùng – phát miễn phí 30.000 phần (180.000 ly) trà đỏ cho học sinh tốt nghiệp – đã trở thành một trong những động thái tiếp thị nổi bật nhất của ngành trà Trung Quốc: kết hợp từ thiện, nâng cao nhận diện thương hiệu và tạo dựng nhóm khách hàng trung thành trong tương lai.


3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:

  • Giống chính: Các quần thể chè lá nhỏ và lá trung bình địa phương Camellia sinensis var. sinensis, thích nghi với ranh giới phía bắc của vùng trồng chè Trung Quốc. Các giống chiếm ưu thế là những giống đã được trồng trọt lâu đời trên sườn núi Đồng Bách Sơn: chúng nổi bật với khả năng chịu rét cao và hàm lượng axit amin cao hơn nhờ thời kỳ ngủ đông kéo dài.
  • Tuổi của vườn chè: Một phần đáng kể các đồn điền chè được trồng vào những năm 1960–70 và sau đó bị bỏ hoang một phần; những vườn chè “bán hoang dã” (荒野/拋荒) này ngày nay được đánh giá cao vì sự tinh khiết sinh thái và hương vị đậm đà. Bên cạnh đó còn có các vườn trồng mới năng suất cao.
  • Hái: Đối với trà đỏ – chủ yếu vào mùa hè (tháng Sáu–tháng Tám) và mùa thu (tháng Chín–tháng Mười): việc sử dụng nguyên liệu hè-thu chính là đột phá kinh tế của “Đồng Bách Hồng”. Lá chè mùa xuân được dành để sản xuất trà xanh “Đồng Bách Ngọc Diệp”.
  • Tiêu chuẩn hái: Một búp kèm một đến hai lá đối với các lô cao cấp; một búp kèm hai đến ba lá đối với các lô tiêu chuẩn.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:

  • Vị trí địa lý: Đồng Bách nằm ở ranh giới Dự-Ngạc (豫鄂, ranh giới Hà Nam-Hồ Bắc), ở trung tâm dãy núi Đồng Bách Sơn (桐柏山), là đường phân thủy giữa lưu vực Trường Giang và Hoài Hà. Huyện này chính là nơi khởi nguồn của dòng Hoài Hà dài nghìn dặm (千里淮河發源地).
  • Độ cao trồng trọt: 300–1140 m. Khu vực chè chất lượng chính nằm ở độ cao 500–900 m. Đỉnh chính Thái Bạch Đỉnh (太白頂) cao 1140 m.
  • Khí hậu: Khí hậu chuyển tiếp – từ cận nhiệt đới (phương Nam) sang ôn đới (phương Bắc). Bốn mùa rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm ~15°C. Lượng mưa 1100–1300 mm/năm. Núi thường có sương mù dày đặc. Biên độ nhiệt ngày đêm đáng kể (đặc biệt vào mùa thu), góp phần tích tụ các hợp chất tạo hương. Thời kỳ không sương giá ~220 ngày.
  • Đất đai: Đất chua (pH 4,5–6,0), đất núi vàng và nâu, tơi xốp, thoát nước tốt, giàu chất hữu cơ (đặc biệt ở các khu vực vườn hoang dã).
  • Sinh thái: Địa hình núi non, tỷ lệ che phủ rừng cao, cách xa các trung tâm công nghiệp. Nhiều vườn chè nằm trong khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia “Đồng Bách – Thái Bạch Đỉnh”. Năm 2023, hai hợp tác xã của huyện đã nhận chứng nhận “Doanh nghiệp trà sinh thái carbon thấp toàn quốc” (全國首批生態低碳茶認證企業). Một phần đáng kể các vườn chè là vườn “bỏ hoang” (荒野茶, huāngyě chá): được trồng từ những năm 1960–70 và sau đó bị bỏ hoang, chúng phát triển trong nhiều thập kỷ mà không có bất kỳ sự can thiệp nào của con người, mang lại cho nguyên liệu sự tinh khiết sinh thái và hương vị đậm đà đặc biệt. Thị trấn chè lớn nhất là Trình Loan (程灣鎮): với hơn 50.000 mẫu vườn chè, trong đó khoảng 47.000 mẫu là vườn “hoang dã” và bán hoang dã. Trình Loan chiếm hơn 60% tổng sản lượng chè của huyện.
  • Tài nguyên nước: Huyện nằm ở đầu nguồn Hoài Hà – một trong những con sông lớn nhất Trung Quốc (千里淮河). Sự tinh khiết của các nguồn suối trên núi đảm bảo chất lượng tưới tiêu và chế biến. Câu nói địa phương: “Nước suối Đồng Bách Sơn – bạn đồng hành tốt nhất của trà Đồng Bách” (桐柏山泉水,泡桐柏茶最配).

5. Kỹ thuật Sản xuất:

Kỹ thuật sản xuất “Đồng Bách Hồng” được phát triển vào năm 2010 với sự tham gia của Đại học Nông nghiệp Hà Nam, sau đó được hoàn thiện cùng với Viện Nghiên cứu Chè thuộc Viện Khoa học Nông nghiệp Trung Quốc.

  • Hái (采摘): Thủ công, một búp + một đến hai lá.
  • Phân loại / Lựa chọn (分級): Nguyên liệu được phân chia theo kích thước và độ trưởng thành trước khi xử lý.
  • Làm héo (萎凋): Tự nhiên hoặc trong nhà có thông gió; 12–18 giờ. Lá mất 55–65% độ ẩm.
  • Vò (揉捻): Bằng máy, tạo hình lá chè săn, cuộn chặt.
  • Lên men / Oxy hóa (發酵): 4–6 giờ, ở 25–28°C, độ ẩm được kiểm soát. Lên men hoàn toàn.
  • Sấy khô (烘乾): Nhiều giai đoạn – sấy sơ bộ ở nhiệt độ cao (ngừng quá trình lên men), sau đó sấy kết thúc ở nhiệt độ thấp hơn (ổn định hương thơm và độ ẩm).
  • Phân loại cuối cùng và bao gói.

6. Đặc điểm Cảm quan:

  • Hình thức lá khô: Lá cuộn săn chặt (條索緊結), màu sẫm bóng mượt (烏潤), với những mũi lông vàng nổi rõ (顯金毫).
  • Hương khô: Hương mật ong (蜜香), thoảng chút hạt dẻ rang và hương hoa nhẹ.
  • Hương nước: Hương mật ong bền bỉ (蜜香持久) – dấu ấn đặc trưng của “Đồng Bách Hồng”. Một số lô thể hiện “hoa quả hương” (花果香 – hương hoa-trái cây), “thự hương” (薯香 – hương khoai lang, đặc trưng của trà đỏ Hà Nam) hoặc “mật hương” (蜜香 – mật ong thuần khiết).
  • Hương vị: Đậm đà và mềm mịn (醇厚, chún hòu), với vị ngọt rõ rệt và hậu vị kéo dài. Độ chát rất ít. Cảm giác cộng hưởng ở cổ họng (喉韻) có thể cảm nhận được ở những lô tốt nhất.
  • Màu nước: Vàng óng (金黃), trong suốt, sáng. Sắc vàng sáng và “vàng kim” hơn so với các loại trà đỏ miền Nam – đặc điểm tiêu biểu của hồng trà Hà Nam từ nguyên liệu lá nhỏ. Màu sắc này là kết quả trực tiếp của sự cân bằng giữa theaflavin (tạo nên “vàng” và độ sáng) và thearubigin (tạo nên “đỏ” và độ đậm): ở nguyên liệu lá nhỏ Đồng Bách, tỷ lệ theaflavin tương đối cao hơn so với các loại chè miền Nam lá to, từ đó tạo ra sắc vàng “ánh mặt trời” đặc trưng của nước trà. Đối với người sành trà, đây là gợi ý trực quan: nếu trà đỏ Đồng Bách cho nước màu đỏ sẫm thay vì vàng óng – đó là lý do để nghi ngờ về tính xác thực.
  • Bã trà: Đỏ, đồng đều, sáng bóng (葉底紅勻明亮).

7. Thành phần Hóa học:

  • Polyphenol: 15–22% trọng lượng khô. Khi lên men hoàn toàn, catechin được chuyển hóa thành theaflavin và thearubigin.
  • Axit amin: 3–4% – hàm lượng cao nhờ nguyên liệu lá nhỏ và thời kỳ ngủ đông dài. Chính hàm lượng axit amin cao (đặc biệt là L‑theanine) đã tạo nên vị “ngọt mật ong” và sự mềm mịn của “Đồng Bách Hồng”.
  • Cafein: 2,5–3,5%.
  • Hợp chất tạo mùi: Thành phần phụ thuộc vào từng lô: hương mật ong (linalool, geraniol), hương hoa (nerolidol), hương “rang” (pyrazine – khi sấy cuối cùng ở nhiệt độ cao).
  • Khoáng chất: Selen (Se) – Đồng Bách Sơn nằm trong vành đai giàu selen (富硒帶), làm tăng tiềm năng chống oxy hóa của trà.

8. Lợi ích cho Sức khỏe:

  • Tác dụng tỉnh táo nhẹ nhàng: Hàm lượng cafein vừa phải kết hợp với lượng L‑theanine cao giúp tạo trạng thái tỉnh táo “bình tĩnh”.
  • Bảo vệ chống oxy hóa: Theaflavin, thearubigin và selen – hệ thống chống oxy hóa ba lớp.
  • Tác dụng làm ấm: Tính “ấm” theo Đông y, lý tưởng cho mùa đông lạnh của miền Trung Trung Quốc.
  • Hỗ trợ tiêu hóa: Có lợi sau khi ăn đồ nhiều dầu mỡ; truyền thống thường được dùng kèm với ẩm thực Hà Nam.
  • Hiệu quả chống căng thẳng: Hàm lượng L‑theanine cao góp phần mang lại sự tập trung thư thái.

9. Pha trà:

  • Nhiệt độ nước: 90–95°C.
  • Lượng trà: 4–5 g cho 100–120 ml (công phu); 3 g cho 200–250 ml (pha ấm).
  • Dụng cụ: Ấm sứ hoặc chén thủy tinh (để thưởng thức màu vàng óng của nước trà).
  • Quy trình:
    1. Tráng ấm chén.
    2. Cho trà vào.
    3. Tráng trà – tùy ý.
    4. Lần hãm đầu tiên: 10–15 giây (kiểu công phu) hoặc 3 phút (pha ấm).
    5. Có thể hãm từ 5–7 lần, mỗi lần tăng thời gian thêm 5–10 giây.
  • Lưu ý: “Đồng Bách Hồng” cũng rất thích hợp để pha tại văn phòng: 3 g trà trong ly 300 ml, hãm 3–5 phút. Đây chính là cách người ta uống trà này tại các cuộc họp của Hội đồng nhân dân tỉnh Hà Nam, nơi “Đồng Bách Hồng” đã trở thành “trà nghị trường” không chính thức. Màu nước vàng óng, vị ngọt dịu và hương mật ong bền bỉ khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để pha trong ly lâu – không bị đắng hay chua ngay cả khi ngâm quá lâu, ưu điểm nổi bật so với các loại trà đỏ miền Nam “mạnh mẽ” hơn.
  • Phương pháp châu Âu: 3 g trà cho tách 200–250 ml, hãm 3–4 phút. Tối ưu cho lần đầu làm quen với trà đỏ Hà Nam.

10. Bảo quản:

  • Bao bì: Kín, không thấu sáng.
  • Điều kiện: 10–25°C, độ ẩm dưới 60%.
  • Hạn sử dụng: 12–24 tháng.

11. Giá cả và Phòng tránh Hàng giả:

“Đồng Bách Hồng” tiêu chuẩn – 200–600 nhân dân tệ/500 g; các lô cao cấp (mùa xuân, sản xuất thủ công) – 800–2.000 nhân dân tệ; dạng ly giấy tiện lợi (杯茶) – 3–5 nhân dân tệ/ly (định dạng đại chúng).

Cách tránh hàng giả: Kiểm tra xuất xứ (huyện Đồng Bách, địa cấp thị Nam Dương, Hà Nam). “Đồng Bách Hồng” có nước trà màu vàng óng chứ không phải đỏ sẫm; nước trà “đen thô” và đục là dấu hiệu của sự tráo đổi.


12. Những Điều Thú vị:

  • Trà “có hai cuộc đời”: Trước năm 2010, toàn bộ lá trà Đồng Bách đều được dùng làm trà xanh; nguyên liệu hè-thu gần như bị bỏ phí. Sự ra đời của “Đồng Bách Hồng” đã gần như nhân đôi thu nhập của nông dân trồng trà, biến “phế phẩm” thành sản phẩm cao cấp.
  • Nhà vô địch Hồng Kông: Năm 2018, “Đồng Bách Hồng” đã giành danh hiệu “Quán quân” và “Hương thơm xuất sắc nhất” trong hạng mục trà đỏ tại Triển lãm Trà Quốc tế Hồng Kông lần thứ 6.
  • Cố vấn viện sĩ: Lưu Trọng Hoa (劉仲華) – một trong hai viện sĩ của Viện Công trình Trung Quốc trong lĩnh vực chè – trực tiếp cố vấn cho sự phát triển của “Đồng Bách Hồng”. Phòng nghiên cứu của ông được đặt tại huyện Đồng Bách.
  • Thị trấn trà trị giá 2,1 tỷ tệ: Tại Đồng Bách, khu “Trung Nguyên Trà Tổ Tiểu Trấn” (中原茶祖小鎮, “Phố nhỏ tổ tiên trà của Đồng bằng Trung tâm”) đang được xây dựng – một dự án quy mô lớn trên diện tích 4.000 mẫu, kết hợp sản xuất trà, du lịch văn hóa và nghiên cứu khoa học.
  • Truyền thống nghìn năm, thương hiệu một thập niên: Nghề trồng trà ở Đồng Bách có ghi chép từ thời Đường (thế kỷ VII–IX), tuy nhiên trà đỏ “Đồng Bách Hồng” mới chỉ tồn tại từ năm 2010 – một sự tương phản làm nổi bật tốc độ vươn lên ngoạn mục của nó.
  • 16,3 vạn mẫu: Tổng diện tích vườn chè ở Đồng Bách là 163.000 mẫu (≈10.867 ha), trong đó 116.000 mẫu đang được canh tác; sản lượng hàng năm đạt ~4.000 tấn, tổng doanh thu hơn 2 tỷ nhân dân tệ. Hơn 50.000 người tham gia vào ngành chè.

13. Phân tích So sánh:

Thông sốĐồng Bách Hồng (桐柏紅)Tín Dương Hồng (信陽紅)Kỳ Môn Hồng Trà (祁紅)
TỉnhHà Nam (Nam Dương)Hà Nam (Tín Dương)An Huy (Kỳ Môn)
Giống chèGiống lá nhỏ địa phươngTín Dương lá nhỏTrúc Diệp Chủng (lá nhỏ)
Lịch sử chèHơn 1000 năm (chè); từ 2010 (trà đỏ)Hơn 2000 năm (chè); từ 2010 (trà đỏ)~150 năm
Hương chínhMật ong (蜜香), hạt dẻHoa-trái cây“Hương Kỳ Môn”: phong lan, hoa hồng, mật ong
Màu nướcVàng óngCam-đỏĐỏ ruby
SelenCao (vành đai giàu selen)KhôngKhông

14. Các Dòng Sản phẩm:

  • “Đồng Bách Hồng” (桐柏紅): Thương hiệu chính – công phu hồng trà từ nguyên liệu hè-thu.
  • “Đồng Bách Hồng” ly tiện lợi (桐柏紅杯茶): Định dạng ly giấy – đại chúng, tiện lợi, được phổ biến qua chiến dịch “Đồng Bách Hồng cho sĩ tử đại học”.
  • “Đồng Bách Phục Chuyển Trà” (桐柏茯磚茶): Không phải trà đỏ, mà là trà đen (hắc trà) – sản phẩm riêng biệt, là trà phục chuyển đầu tiên của Hà Nam, cũng được tạo ra từ nguyên liệu Đồng Bách.
  • Theo hạng: Đặc Cấp (特級), Hạng 1, Hạng 2.

15. Chống chỉ định và Lưu ý:

  • Hàm lượng cafein vừa phải: Hạn chế dùng vào cuối ngày.
  • Không uống khi bụng đói.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Hạn chế ở mức 2–3 g/ngày hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ.

Kết luận:

“Đồng Bách Hồng” là một trong những loại trà đỏ trẻ tuổi và tham vọng nhất của Trung Quốc: nó chưa đầy hai mươi năm tuổi, nhưng đứng sau nó là nền văn hóa trà nghìn năm của dãy Đồng Bách Sơn, sự hỗ trợ khoa học cấp quốc gia và một kế hoạch chiến lược biến một huyện miền núi bị lãng quên thành “thủ đô trà của Đồng bằng Trung tâm”. Nước trà vàng óng với hương mật ong của nó chính là tấm danh thiếp của hồng trà Hà Nam và là bằng chứng cho thấy các thương hiệu trà vĩ đại vẫn có thể ra đời trong thế kỷ XXI.

Đối với người yêu trà, “Đồng Bách Hồng” là cơ hội để thưởng thức một loại trà đỏ từ vùng đất vốn trong lịch sử chỉ gắn liền với trà xanh: để cảm nhận cách nguyên liệu lá nhỏ của vùng trà phía Bắc, khi được chế biến bằng kỹ thuật oxy hóa hoàn toàn, lại mở ra một khía cạnh hoàn toàn khác – không phải sự tươi mát và “xanh non” của Ngọc Diệp mùa xuân, mà là vị ngọt mật ong sâu lắng, bao bọc, sưởi ấm không chỉ cơ thể mà cả tâm hồn.