new.thetea.app · sampling channel Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
new.thetea.app Browse all →

home · article

Xīn Línyùlù

Xīn línyùlù · 新林玉露

Xīn Línyùlù (新林玉露, xīn línyùlù) là một trong số ít trà xanh Trung Quốc được sản xuất bằng phương pháp diệt men bằng hơi nước (蒸青, zhēngqīng), thay vì sao. Kỹ thuật cổ xưa này, từng được Lục Vũ (陆羽) mô tả trong “Trà Kinh” (蒸之, 捣之 — “hấp đi, giã đi”), gần như biến mất tại Trung Quốc, di cư sang Nhật Bản và trở thành nền…

Xīn Línyùlù (新林玉露, xīn línyùlù) là một trong số ít trà xanh Trung Quốc được sản xuất bằng phương pháp diệt men bằng hơi nước (蒸青, zhēngqīng), thay vì sao. Kỹ thuật cổ xưa này, từng được Lục Vũ (陆羽) mô tả trong “Trà Kinh” (蒸之, 捣之 — “hấp đi, giã đi”), gần như biến mất tại Trung Quốc, di cư sang Nhật Bản và trở thành nền tảng cho sencha và gyokuro. Năm 1996, công ty “Xīn Lín” ở Hà Nam đã nhập khẩu một dây chuyền diệt men bằng hơi nước của Nhật và tạo ra sản phẩm độc đáo — “Sương Ngọc Tân Lâm”, kết hợp công nghệ Nhật Bản với nguyên liệu từ Đại Biệt Sơn: giống quần thể Tín Dương (信阳群体种), mọc ở độ cao 400–1000 m trên những ngọn núi có tới 200 ngày sương mù mỗi năm. Năm 2007, trà giành Huy chương Vàng tại Cuộc thi Trà xanh Thế giới, và năm 2015 — giải “Lạc đà Vàng” tại Triển lãm Thế giới EXPO.

1. Phân loại và Nguồn gốc:

  • Loại: Trà xanh (không lên men, 绿茶, lǜchá). Phương pháp diệt men — bằng hơi nước (蒸青, zhēngqīng), ở 95 °C. Hình dạng — “kim tùng” (松针形, sōngzhēn xíng).

  • Hạng mục: Sản phẩm chỉ dẫn địa lý quốc gia (国家地理标志产品, từ năm 2010); “Nhãn hiệu Nổi tiếng Cấp tỉnh Hà Nam” (河南省著名商标). Một trong những trà xanh hấp công nghiệp hiếm hoi tại Trung Quốc hiện đại (cùng với Ân Thi Ngọc Lộ và một vài loại khác).

  • Nguồn gốc: Trung Quốc; tỉnh Hà Nam (河南, Hénán); huyện Tân (新县, Xīn Xiàn), thuộc địa cấp thị Tín Dương (信阳市, Xìnyáng Shì). Huyện nằm sâu trong dãy Đại Biệt Sơn (大别山, Dàbiéshān) — khối núi lớn nhất giữa Hoàng Hà và Trường Giang. Vùng lõi chất lượng — hương Trần Điếm (陈店乡, Chéndiàn Xiāng, vườn trà Vân Sơn — 云山茶场) và trấn Tô Hà (苏河镇, Sūhé Zhèn, cơ sở Hoàng Pha Lão — 皇坡佬高山野茶基地, nơi 40 % diện tích trồng là cây trên 30 năm tuổi).

  • Tọa độ địa lý: ~31°30′–32°00′ vĩ Bắc, 114°30′–115°00′ kinh Đông (địa phận huyện Tân).

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:

  • Lịch sử:

Diệt men bằng hơi nước là phương pháp chế biến trà cổ xưa nhất ở Trung Quốc. Lục Vũ trong “Trà Kinh” (thế kỷ VIII) đã mô tả trình tự “蒸之, 捣之, 拍之, 焙之” — “hấp, giã, ép, sấy” — như một chu trình sản xuất tiêu chuẩn. Dưới thời Đường và Tống, trà hấp chiếm ưu thế; chính kỹ thuật này đã được các nhà sư Nhật Bản du nhập vào thế kỷ XII–XIII, phát triển thành nền tảng cho sencha, gyokuro và matcha. Tuy nhiên, tại Trung Quốc, từ thời Minh (thế kỷ XIV), phương pháp hấp dần bị thay thế bởi phương pháp sao (炒青) và đến thế kỷ XX, trà xanh hấp trở nên cực hiếm tại Trung Quốc.

Sự hồi sinh diễn ra vào năm 1996 khi công ty “Tân Lâm Trà nghiệp” (新林茶业有限公司, Xīnlín Cháyè) tại huyện Tân nhập khẩu dây chuyền diệt men bằng hơi nước tự động của Nhật và điều chỉnh cho phù hợp với nguyên liệu địa phương — giống quần thể Tín Dương, nổi tiếng với hàm lượng axit amin cao. Từ đó ra đời “Xīn Línyùlù” — “Sương Ngọc Tân Lâm”. Tên gọi gợi nhớ đến danh trà Hồ Bắc là Ân Thi Ngọc Lộ (恩施玉露), nhưng sản phẩm này hoàn toàn độc lập về công nghệ.

Sự công nhận quốc tế đến nhanh chóng: năm 2007, Huy chương Vàng Cuộc thi Trà xanh Thế giới (世界绿茶评比金奖); năm 2010, trở thành sản phẩm chỉ dẫn địa lý; năm 2015, giải “Lạc đà Vàng” (金骆驼奖) tại Triển lãm Thế giới EXPO “Trăm năm Panama — Danh trà Trung Hoa” (百年世博中国名茶). Sản phẩm được xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ.

  • Tên gọi: 新林 (Xīnlín) — tên của công ty sáng tạo, đồng thời gợi đến “rừng mới” (新 — “mới”, 林 — “rừng”) của những đồi trà trên núi Đại Biệt Sơn; 玉露 (Yùlù) — “sương ngọc” — cách gọi cổ điển dành cho trà xanh hấp thượng hạng, vay mượn từ truyền thống trà Trung-Nhật.

  • Ý nghĩa văn hóa: Xīn Línyùlù biểu trưng cho sự “trở về cội nguồn” — hồi sinh kỹ thuật Trung Hoa cổ xưa, được bảo tồn ở Nhật Bản và quay về tổ quốc thông qua chuyển giao công nghiệp. Đây là một trong số ít trà thể hiện trực quan vòng tuần hoàn văn hóa: Trung Quốc → Nhật Bản → Trung Quốc. Huyện Tân, nằm trong khu vực căn cứ cách mạng “đỏ” Đại Biệt Sơn (từng là Khu Xô viết Hồ Bắc-Hà Nam-An Huy), đang tích cực phát triển du lịch trà như một công cụ xóa đói giảm nghèo vùng núi. Các đồn điền trà trên sườn Vân Sơn và Hoàng Pha Lão là một phần của tuyến du lịch sinh thái kết nối các đài tưởng niệm cách mạng với danh lam thắng cảnh Đại Biệt Sơn. Đến những năm 2020, Xīn Línyùlù trở thành sản phẩm trà cao cấp chủ lực của huyện, và dây chuyền tự động của nó trở thành hình mẫu hiện đại hóa ngành trà Hà Nam.

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:

  • Giống / cultivar: Giống quần thể Tín Dương (信阳群体种, Xìnyáng Qúntǐzhǒng) — giống bụi lá vừa bản địa của Camellia sinensis var. sinensis, được hình thành qua hàng thế kỷ chọn lọc tự nhiên trong điều kiện Đại Biệt Sơn. Lá hình elip, dày, nhiều thịt — thích nghi với điều kiện núi cao khắc nghiệt. Thành phần sinh hóa của nguyên liệu mùa xuân: axit amin ≥4,2%, polyphenol 14,7% — tỉ lệ AA/PP đặc biệt cao (gần 1:3,5), lý tưởng cho trà hấp, vốn bảo toàn axit amin tốt hơn trà sao. Cùng một giống cây này được dùng cho danh trà Tín Dương Mao Tiêm — một trong “Thập đại danh trà Trung Quốc”, nhưng công nghệ diệt men thì khác biệt căn bản.

  • Hái: Mùa xuân — từ cuối tháng 3 đến tháng 4. Dòng “Trà Tụng” (茶颂, “Ngợi ca trà”) — trước Thanh Minh, chỉ búp đơn. “Trà Nhã” (茶雅, “Sự thanh nhã của trà”) — trước Cốc Vũ, một búp một lá. “Trà Tình” (茶情, “Cảm xúc trà”) — giữa tháng 4, một búp hai lá.

  • Tiêu chuẩn hái: Hạng thượng hạng (特级, dòng “Trà Tụng”) — chỉ búp đơn độc.

  • Yêu cầu nguyên liệu: Búp non không tổn thương. Chế biến trong ngày hái. Vườn lõi Hoàng Pha Lão — cây trên 30 năm tuổi (chiếm 40 % diện tích).

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:

Huyện Tân nằm ở trung tâm dãy Đại Biệt Sơn — khối núi lớn nhất giữa Hoàng Hà và Trường Giang, nơi giáp ranh Hà Nam, Hồ Bắc và An Huy.

  • Độ cao canh tác: 400–1000 m. Vườn lõi — trên sườn núi từ 600 m trở lên.

  • Khí hậu: Ranh giới phía bắc của vùng cận nhiệt đới. Nhiệt độ trung bình năm 15 °C; lượng mưa 1100 mm/năm; ngày sương mù ≥200 ngày/năm — một trong những vùng trà nhiều sương mù nhất Trung Quốc. Biên độ nhiệt ngày đêm rõ rệt. Mùa đông lạnh kéo dài buộc bụi trà tích lũy axit amin như chất bảo vệ lạnh — cơ chế tự nhiên làm tăng hàm lượng L-theanine.

  • Đất: Đất sét đỏ vàng (红黄壤), tầng sâu, pH 4,5–6,5, chất hữu cơ ≥3 % — một trong những chỉ số cao nhất tại các vùng trà Trung Quốc.

  • Sinh thái: Độ che phủ rừng >85 %. Vùng lõi là khu bảo vệ nguồn nước (水源保护区), cấm sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Đại Biệt Sơn là một trong những khu dự trữ sinh quyển quan trọng nhất miền Trung Trung Quốc, thuộc “28 vùng sinh thái trọng điểm quốc gia”. Vườn trà ở độ cao 600–1000 m tạo thành những “đảo mây” tự nhiên — vùng sương mù liên tục, nơi độ ẩm luôn trên 80 %, và bức xạ tử ngoại trực tiếp chỉ chiếm dưới 30 % quang thông. Điều kiện này tạo môi trường lý tưởng để tích lũy axit amin và ngăn chặn vị đắng trong lá trà.

5. Công nghệ Sản xuất:

Xīn Línyùlù được sản xuất trên dây chuyền hoàn toàn tự động kiểu Nhật, loại bỏ hoàn toàn tiếp xúc tay người với lá và ô nhiễm chéo. Điểm khác biệt then chốt so với trà xanh sao là diệt men bằng hơi nước, giúp bảo toàn diệp lục và axit amin tốt hơn hẳn.

  • Hé héo nhẹ (摊放 — tān fàng): 6 giờ — lâu hơn hầu hết trà xanh, giúp tăng cường tiền chất hương thơm.

  • Diệt men bằng hơi nước (蒸汽杀青 — zhēngqì shāqīng): Hơi nước ở 95 °C ngay lập tức bất hoạt enzyme, “khóa” diệp lục và màu sắc. Khác với sao (200+ °C), hấp không tạo ra nốt hương “rang” — hương vẫn giữ nét “xanh” và “biển”.

  • “Bẻ gãy lá” (叶打破形 — yè dǎ pò xíng): Công đoạn độc đáo, không có trong trà sao: lá được bẻ gẫy cơ học, tăng diện tích bề mặt cắt. Điều này đẩy nhanh quá trình chiết xuất khi pha và giải phóng chất dinh dưỡng. Công đoạn này vay mượn từ kỹ thuật Nhật “arabiki” (粗揉, vò thô).

  • Vò thô và loại bỏ ẩm (粗揉散水 — cū róu sàn shuǐ): Tạo hình sơ bộ và loại bỏ nhanh ẩm bề mặt.

  • Vò và tạo hình (揉捻造形 — róuniǎn zào xíng → 中揉成形 → 精揉整形): Quy trình ba bước: từ vò thô qua vò trung bình đến tinh chỉnh hình dạng “kim tùng” (松针形) cuối cùng. Mỗi bước giảm đường kính sợi trà và làm đều hình dạng.

  • Sấy (干燥 — gānzào): Ở 80 °C đến độ ẩm ổn định.

  • Phân loại màu sắc và đóng gói (色选除杂 → 充氮包装): Phân loại quang học loại bỏ tạp chất; đóng gói trong môi trường ni-tơ giúp kéo dài độ tươi đến 2 năm — lâu hơn đáng kể so với trà xanh thông thường.

6. Đặc điểm Cảm quan:

  • Ngoại hình trà khô: Những “kim tùng” (松针形, sōngzhēn xíng) mảnh, đều, thẳng, chắc, đồng nhất. Màu xanh đen pha ánh “mực tàu” (墨绿, mòlǜ), có lớp lông tơ trắng rõ. Màu sắc đậm hơn hẳn trà xanh sao — kết quả của việc bảo toàn tối đa diệp lục nhờ hấp.

  • Hương trà khô: Hương xanh thuần khiết (清香), với nốt “biển” / “rong biển” đặc trưng (海藻香, hǎizǎo xiāng) — dấu hiệu nhận diện của trà hấp. Các lô mùa xuân có thêm sắc hạt dẻ (栗香).

  • Hương nước trà: “Biển-xanh”, tươi mới, nhẹ nhàng mang nét “nori”. Khi nguội dần, xuất hiện nền ngọt kiểu hạt dẻ.

  • Vị: Tươi mát (鲜爽) — sự “sống động” của axit amin đặc biệt rõ nhờ diệt men hơi nước nhẹ nhàng. Ngọt thanh (甘醇), hậu vị ngọt kéo dài (回甘生甜). Vị đắng và chát gần như không có — polyphenol khi hấp phân hủy nhanh hơn khi sao.

  • Màu nước: Xanh ngọc bích, trong và sáng (碧绿透亮). Màu “xanh” hơn hẳn trà sao — dấu hiệu chẩn đoán của trà hấp.

  • Xác trà (lá sau pha): Xanh tươi sáng, đồng đều (青绿匀整), lá non nở ra “như hoa lan” (嫩叶舒展如兰).

7. Thành phần Hóa học:

  • Axit amin (氨基酸): ≥4,2% (trà xuân, hạng thượng hạng) — một trong những chỉ số cao nhất trong các trà Hà Nam. L-theanine chiếm ưu thế.

  • Polyphenol (茶多酚): 14,7% — thấp hơn rõ rệt so với trà xanh sao (25–30%). Đây là hệ quả của diệt men bằng hơi: một phần polyphenol chuyển hóa, giải thích vị êm mượt.

  • Diệp lục: Hàm lượng cao — hấp giữ lại đến 80% diệp lục (sao chỉ 50–60%). Chính điều này tạo nên màu “xanh mực” đặc trưng.

  • Chất ancaloit: Caffeine, theobromine, theophylline. Tác dụng kích thích rõ rệt.

  • Flo: Hàm lượng cao — 15 mg/100 g, hiệu quả phòng ngừa sâu răng.

  • Vitamin: Vitamin C, nhóm B, vitamin E — hấp bảo toàn vitamin tốt hơn sao ở nhiệt độ cao.

8. Lợi ích Sức khỏe:

  • Bảo vệ chống oxy hóa: Catechin + vitamin C + vitamin E — bảo vệ tổng hợp, được tăng cường nhờ chế biến hơi nước nhẹ nhàng.

  • Tác dụng kích thích tỉnh táo: Sự cộng hưởng của caffeine và L-theanine — sự tỉnh táo nhẹ nhàng, bền bỉ.

  • Sức khỏe răng miệng: Hàm lượng flo (15 mg/100 g) — một trong những mức cao nhất trong các loại trà, ức chế đến 90% vi khuẩn gây sâu răng.

  • Hỗ trợ tim mạch: Theanine giúp củng cố thành mạch.

  • Chức năng nhận thức: L-theanine kích thích hoạt động sóng alpha của não.

  • Lưu ý: Các đặc tính trên dựa trên dữ liệu chung và không phải là khuyến nghị y tế. Không nên uống khi đói. Trà mới cần để 15 ngày cho “hạ hỏa”. Sau khi mở gói, dùng trong vòng 72 giờ để hương vị tốt nhất.

9. Cách Pha trà:

  • Nhiệt độ nước: 85–90 °C. Không dùng nước sôi (>90 °C phá hủy diệp lục và khiến nước vàng thay vì xanh).

  • Lượng trà: 3 g cho 150 ml (tỉ lệ 1:50).

  • Dụng cụ: Cốc thủy tinh — để quan sát sắc nước “xanh ngọc”; chén tống (gaiwan) — dùng phương pháp rót nhiều lần.

  • Cách pha (cốc thủy tinh, phương pháp rót từ trên):

    1. Tráng cốc bằng nước nóng, đổ đi.
    2. Rót nước 85–90 °C đến 7/10 dung tích.
    3. Thả trà vào nước (上投法, “rót từ trên”).
    4. Chờ 1 phút. Nước trà đầu tiên đã sẵn sàng.
  • Cách pha (gaiwan): Tráng 5 giây → rót lần đầu ~15 giây → mỗi lần tiếp theo thêm +5 giây. Hạng thượng hạng có thể pha đến 8 lần — độ bền đặc biệt đối với trà xanh, nhờ nồng độ chất chiết xuất cao và công đoạn “bẻ gãy lá” làm tăng diện tích tiếp xúc với nước.

10. Lưu trữ:

  • Nhiệt độ: 0–5 °C (tủ lạnh).
  • Bao bì: Đóng gói ni-tơ (充氮包装) — tiêu chuẩn riêng của “Tân Lâm”. Thời gian lưu trữ trong bao ni-tơ chưa mở lên đến 2 năm. Sau khi mở, dùng trong 72 giờ ở nhiệt độ phòng để hương thơm tốt nhất.
  • Ánh sáng: Cách ly hoàn toàn; diệp lục đặc biệt nhạy cảm với tia cực tím.
  • Hạn sử dụng: Chưa mở — đến 24 tháng (kỷ lục đối với trà xanh nhờ bao bì ni-tơ).

11. Giá cả và Hàng giả:

Xīn Línyùlù là trà thuộc phân khúc giá cao. Hạng thượng hạng (dòng “Trà Tụng”, búp đơn) — từ 2000 nhân dân tệ/cân trở lên; hạng nhất (“Trà Nhã”) — 800–1500 nhân dân tệ/cân; hạng nhì (“Trà Tình”) — dễ tiếp cận hơn. Công ty còn sản xuất matcha (抹茶粉) từ cùng nguyên liệu cho ngành thực phẩm.

  • Cách tránh hàng giả:

    • Dấu hiệu chính — màu “xanh mực” (墨绿) của lá khô và nước “xanh ngọc” (碧绿). Trà xanh sao không bao giờ có tông xanh đậm như vậy.
    • Hương — nốt “biển” / “rong biển” đặc trưng. Thiếu dấu hiệu này đồng nghĩa trà không phải loại hấp.
    • Hình dạng — những “kim tùng” thẳng, đều tăm tắp. Lá xoăn hoặc mất hình dạng là trà giả.
    • Bao bì ni-tơ có logo “新林” — tiêu chuẩn chính hãng.

12. Những Điều Thú vị:

  • Vòng tuần hoàn công nghệ: Trung Quốc → Nhật Bản → Trung Quốc: Kỹ thuật diệt men bằng hơi nước, phát minh từ thời Đường ở Trung Quốc, sang Nhật thế kỷ XII, phát triển thành công nghệ sencha và gyokuro, rồi năm 1996 quay lại Trung Quốc qua nhập khẩu dây chuyền công nghiệp Nhật. Xīn Línyùlù là minh chứng trực quan cho vòng tuần hoàn văn hóa này.

  • “Bẻ gãy lá” — không phải khiếm khuyết, mà là kỹ thuật: Công đoạn “叶打破形” (bẻ lá cơ học) có vẻ thô bạo với người ưa lá nguyên vẹn, nhưng chính nó làm tăng diện tích bề mặt, đẩy nhanh chiết xuất — lá “trả” vị và hương nhanh hơn, đầy đủ hơn.

  • Lạc đà Vàng EXPO-2015: Giải thưởng “百年世博中国名茶金骆驼奖” được trao để tưởng nhớ Triển lãm Thế giới Panama năm 1915, nơi trà Trung Quốc lần đầu được quốc tế công nhận. Xīn Línyùlù gia nhập câu lạc bộ tinh hoa “trà thế kỷ”.

  • 200 ngày sương mù mỗi năm: Huyện Tân là một trong những vùng trà nhiều sương mù nhất Trung Quốc. Mây mù liên tục cung cấp ánh sáng tán xạ, kích thích tổng hợp axit amin và kìm hãm vị đắng.

  • Matcha từ Đại Biệt Sơn: Bên cạnh trà lá, “Tân Lâm” sản xuất matcha (抹茶粉, mǒchá fěn) — bột siêu mịn từ cùng nguyên liệu, bằng công nghệ nghiền siêu vi hạt. Đây là một trong số ít matcha Trung Quốc chính hiệu theo công nghệ Nhật, được dùng trong công nghiệp thực phẩm Trung Quốc và xuất khẩu.

  • Xuất khẩu sang Nhật — đánh giá cao nhất: Việc Xīn Línyùlù được xuất khẩu sang Nhật Bản — quốc gia tự coi là chuẩn mực thế giới về trà xanh hấp — là minh chứng cho chất lượng cao. Các chuyên gia trà Nhật ghi nhận “vị ngọt bất thường” và “độ mềm mại” không điển hình ở sencha Nhật.

13. So sánh với các loại trà xanh hấp khác:

  • Ân Thi Ngọc Lộ (恩施玉露, Ēnshī Yùlù): Hồ Bắc. Trà xanh hấp cổ nhất còn tồn tại ở Trung Quốc (thế kỷ XIX). Hình dạng “kim tùng”, tương tự Xīn Línyùlù. Hương — nhiều nét “bánh mì” và “ngũ cốc” hơn, nốt “biển” ít rõ. Vị — hơi “đậm” và “ấm” hơn. Xīn Línyùlù “tươi” và “biển” hơn nhờ dây chuyền tự động hiện đại và hàm lượng axit amin cao hơn (4,2% so với ~3%).

  • Sencha Nhật Bản (煎茶, Sencha): Hấp, nhưng từ giống Nhật (Yabukita…). Hương — “umami” và “biển” rõ; vị — “đậm” và “rong biển” hơn. Xīn Línyùlù mềm hơn, có nền ngọt hạt dẻ đặc trưng của nguyên liệu Đại Biệt Sơn. Hình dạng sencha “dẹt” hơn, Xīn Línyùlù “tròn” hơn theo mặt cắt.

  • Gyokuro Nhật Bản (玉露, Gyokuro): Hấp và che nắng. Hàm lượng axit amin cực cao (đến 6%). Vị — “umami” đậm đặc, gần như “nước dùng”. Xīn Línyùlù nhẹ nhàng hơn, tươi mát hơn, không “nặng” umami; không cần che nắng vẫn đạt thành phần axit amin cao nhờ vi khí hậu núi.

  • Tín Dương Mao Tiêm (信阳毛尖, Xìnyáng Máo Jiān): Cùng vùng (Tín Dương), cùng giống, nhưng sao (炒青). Hương — hạt dẻ pha xanh, không có nốt “biển”. Vị — “khô” và chát hơn. Xīn Línyùlù mềm hơn, “xanh” hơn cả về màu lẫn mùi, với nét “rong biển” độc đáo.

Kết luận:

Xīn Línyùlù là cây cầu trà nối Trung Hoa cổ đại với Nhật Bản hiện đại, giữa thế kỷ thứ tám và thế kỷ hai mốt. Kỹ thuật được Lục Vũ mô tả đã trải qua hành trình nghìn năm qua biển Hoa Đông, trở về cố hương dưới dạng dây chuyền tự động, để gặp gỡ thứ nguyên liệu mà Nhật Bản không có: giống cây núi lá dày từ những màn sương Đại Biệt Sơn. Kết quả là một loại trà với nước “xanh ngọc bích”, hương “biển” và vị ngọt không cần tạo nhân tạo bằng che nắng. Hãy pha ở 85 °C bằng phương pháp rót từ trên — và chiêm ngưỡng những “kim tùng” từ từ chìm xuống nước, nhuộm thành sắc “sương ngọc” đã đặt tên cho thứ trà đặc biệt này.