new.thetea.app · sampling channel Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
new.thetea.app Browse all →

home · article

Hồng trà Tín Nghi Hợp La

Xìnyí hé luó hóngchá · 信宜合箩红茶

Hồng trà Tín Nghi Hợp La là một loại trà đỏ (được oxy hóa hoàn toàn) được sản xuất từ nguyên liệu của loại trà nổi tiếng Hợp La Trà (合箩茶, Hé Luó Chá), vốn được biết đến trong lịch sử như một trong mười lăm danh trà của tỉnh Quảng Đông.

Hồng trà Tín Nghi Hợp La là một loại trà đỏ (được oxy hóa hoàn toàn) được sản xuất từ nguyên liệu của loại trà nổi tiếng Hợp La Trà (合箩茶, Hé Luó Chá), vốn được biết đến trong lịch sử như một trong mười lăm danh trà của tỉnh Quảng Đông. Hợp La Trà truyền thống là một loại trà xanh thuộc nhóm trà lá nhỏ (小种茶, xiǎozhǒng chá), tuy nhiên trong những năm gần đây các nhà sản xuất địa phương đã làm chủ được phương pháp chế biến đỏ trên cùng một nguyên liệu, nhằm mở rộng bảng hương vị và thu hút đối tượng người sành trà mới.

1. Phân loại và Nguồn gốc:

  • Loại: Hồng trà (红茶, hóngchá) — lên men (oxy hóa) hoàn toàn.
  • Phân nhóm: Hồng trà vùng miền Trung Quốc. Thuộc dòng công phu hồng trà (工夫红茶, gōngfu hóngchá) — hồng trà được chế biến thủ công tinh tế.
  • Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh Quảng Đông (广东省, Guǎngdōng Shěng), địa cấp thị Mậu Danh (茂名市, Màomíng Shì), huyện cấp thị Tín Nghi (信宜市, Xìnyí Shì), trấn Kim Động (金垌镇, Jīndòng Zhèn), đồi trà Tam Mạch Đính (三唛顶茶园, Sānmài Dǐng cháyuán).
  • Tọa độ địa lý: ≈ 22.35° vĩ Bắc, 110.95° kinh Đông.

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:

  • Lịch sử: Truyền thống trà ở Tín Nghi có hơn ba trăm năm. Theo “Tín Nghi huyện chí” (信宜县志, “Biên niên sử huyện Tín Nghi”), ngay từ thời Minh, trước giữa triều đại, khu vực Kỳ Mỹ Thạch (奇美石) đã là một vùng trà lớn với hàng chục nghìn mẫu trồng trọt và một con phố buôn bán chuyên biệt mang tên “Hoành Nhai” (横街), nơi mua bán lá trà. Bản thân Hợp La Trà (合箩茶) có lịch sử từ thời Hoàng đế Càn Long nhà Thanh (清乾隆年间, ≈ 1736–1795), mang lại cho nó một dòng dõi hơn hai trăm năm. Vào thời kỳ đế quốc, trà từng được đưa vào danh sách đồ cống nạp cho cung đình (贡品, gòngpǐn). Sau khi thành lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, diện tích đồi trà đã được khôi phục: năm 1953 vào khoảng 50 mẫu, và từ năm 1965 bắt đầu tăng nhanh. Năm 1992 và 1996, Hợp La Trà hai lần giành điểm số cao nhất trong hội thi chất lượng trà cấp tỉnh Quảng Đông ở hạng mục “trà đặc biệt chất lượng cao” và lọt vào danh bạ “Danh trà Trung Quốc” (中国名茶). Phiên bản hồng trà — Hợp La Hồng Trà — là sự mở rộng danh mục hiện đại, xuất hiện vào những năm 2010–2020 trong làn sóng quan tâm trên toàn quốc đối với các loại hồng trà vùng miền.

  • Tên gọi: Phân tích theo từng thành phần: 信宜 (Xìnyí) — tên thành phố cấp huyện, chỉ xuất xứ địa lý; 合箩 (Hé Luó) — nghĩa đen là “những chiếc sọt khép lại”: trên đỉnh núi Tam Mạch Đính có một khối đá đường kính hơn ba mét, hình dáng giống như hai chiếc sọt tre (箩, luó) ghép vào nhau. Trong khe nứt của hòn đá này từng có một cây trà dại mọc lên, trở thành tổ tiên của toàn bộ đồn điền; 红茶 (Hóngchá) — hồng trà, chỉ phương pháp chế biến.

  • Ý nghĩa văn hóa: Hợp La Trà được ghi danh trong “Trung Quốc danh trà chí · Quảng Đông quyển” (《中国名茶志·广东卷》, “Sách danh trà Trung Quốc, tập Quảng Đông”) như một trong mười lăm loại trà nổi tiếng của tỉnh và được coi là danh trà lịch sử (历史名茶). Đối với thành phố Tín Nghi, loại trà này đóng vai trò “tấm danh thiếp” của thổ nhưỡng và di sản nông nghiệp địa phương. Có một truyền thuyết kể rằng: vào thời Càn Long, một vị “tiên ông” râu tóc bạc phơ (仙人, xiānrén), bị thu hút bởi hương thơm, đã giáng trần xuống đồi trà, được một lão nông trà đãi, say mê thức uống và để lại dòng chữ: “Hương thanh khiết mời khách ngoài mây, vị tuyệt diệu dụ tiên ra khỏi động” (清香招来云外客,美味引出洞中仙). Chính Hoàng đế Càn Long, khi nếm thử đồ cống nạp, được cho là đã phán: “Hợp La Trà — dáng đẹp, vị ngọt thanh cao, thực là báu vật của thiên hạ”.

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:

  • Giống / Thứ trà: Sử dụng giống lá nhỏ Tín Nghi (信宜小叶种, Xìnyí xiǎoyè zhǒng) — quần thể địa phương của Camellia sinensis var. sinensis. Cây bụi thấp vừa (1–3 m), thuộc loại lá nhỏ. Mô dậu của lá phát triển, hàm lượng carotenoid và xanthophyll cao, góp phần tạo ra các dẫn xuất terpenoid — β-ionone (β-紫罗酮) và trà loa enon (茶螺烯酮), chịu trách nhiệm cho tiềm năng hương thơm cao của nguyên liệu.
  • Thu hái: Mùa xuân đến đầu hè (tháng 3–5); ở các vùng núi cao mùa vụ có thể lùi đến tháng 4–6. Đối với phiên bản hồng trà, nguyên liệu mùa xuân có hàm lượng axit amin cao nhất được ưu tiên.
  • Tiêu chuẩn thu hái: Một búp và một đến hai lá (一芽一叶 — 一芽二叶, yī yá yī yè — yī yá èr yè). Đối với các lô cao cấp — ưu tiên các búp đơn (单芽, dān yá) và kiểu hái “búp + một lá” với tỷ lệ tôm vàng cao.
  • Yêu cầu về nguyên liệu: Lá nguyên vẹn, không bị dập cơ học; nguyên liệu sạch, tươi; gân chính có độ cứng tối thiểu.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Trồng trọt:

  • Độ cao trồng: Vùng chính — sườn núi Tam Mạch Đính (三唛顶), 605 m trên mực nước biển. Các khu vực trồng trà lân cận nằm ở độ cao 400–650 m.
  • Khí hậu: Cận nhiệt đới gió mùa, lượng mưa dồi dào và nhiệt độ trung bình năm cao (trên 22 °C). Đối với các sườn núi, sự chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm rõ rệt, thường xuyên có sương mù và mây mù, làm chậm quá trình sinh trưởng và tăng nồng độ các chất tạo hương vị trong lá.
  • Đất: Đất đỏ vàng laterit (红壤 / 红黄壤, hóng rǎng / hóng huáng rǎng), tính axit nhẹ (pH 4,5–5,5), hàm lượng chất hữu cơ cao và thoát nước tốt. Thành phần khoáng chất của đất tạo nên sự “đậm đà” và chiều sâu vị đặc trưng cho trà thành phẩm.
  • Canh tác: Chú trọng các phương pháp sinh thái. Hợp La Trà có sức đề kháng sâu bệnh tự nhiên, giúp giảm nhu cầu dùng thuốc trừ sâu. Thu hái chủ yếu bằng tay. Sản phẩm Hợp La Trà đã được chứng nhận là “thực phẩm an toàn không ô nhiễm” (广东省无公害食品).

5. Công nghệ Sản xuất:

Phiên bản hồng trà của Hợp La Trà được sản xuất theo công nghệ công phu hồng trà cổ điển với một số điều chỉnh theo vùng, có tính đến tiềm năng hương thơm cao của giống lá nhỏ Tín Nghi:

  • Thu hái (采摘, cǎizhāi): Tuyển chọn thủ công nguyên liệu non vào buổi sáng, sau khi sương tan.
  • Làm héo (萎凋, wěidiāo): Lá được trải thành lớp mỏng để làm bay hơi ẩm (hao hụt 30–40 %). Có thể làm héo tự nhiên trên mẹt tre hoặc kết hợp (nắng + trong nhà). Ở giai đoạn này bắt đầu “thiết lập” bảng hương: các nốt hương hoa và trái cây xuất hiện.
  • Vò (揉捻, róuniǎn): Tạo hình xoắn chặt như sợi dây cho lá và phá vỡ thành tế bào để giải phóng dịch, sau đó sẽ oxy hóa trên bề mặt lá. Đối với nguyên liệu lá nhỏ, việc vò được tiến hành cẩn thận để không tạo ra vị chát quá mức.
  • Lên men / Oxy hóa (发酵, fājiào): Lá đã vò được ủ trong phòng ẩm ở nhiệt độ 25–30 °C, độ ẩm tương đối 90–95 %. Thời gian 3–5 giờ, cho đến khi lá chuyển sang màu đỏ đồng và xuất hiện mùi thơm mật ong - trái cây rõ rệt. Quá trình oxy hóa được kiểm soát đảm bảo hình thành các theaflavin và thearubigin.
  • Sấy / Gia nhiệt (烘干, hōnggān): Không khí nóng ở 100–120 °C ngừng quá trình oxy hóa và cố định đặc trưng hương vị. Một số nhà sản xuất áp dụng sấy hai giai đoạn: đầu tiên ở nhiệt độ cao, sau đó gia nhiệt “chín mềm” ở 60–80 °C để tăng cường các nốt hương mật ong và caramel.
  • Phân loại (分级, fēnjí): Phân chia theo cấp hạt: lá nguyên có tôm vàng, lá tiêu chuẩn, vụn nhỏ. Mỗi cấp độ có điểm nhấn hương thơm riêng.

6. Đặc điểm Cảm quan:

  • Hình thức lá khô: Cánh trà nhỏ, xoắn chặt như sợi dây (条索紧细, tiáosuǒ jǐn xì), màu nâu sẫm hoặc đen hạt dẻ với nhiều tôm vàng (金毫, jīn háo). Lá đều, được phân loại tốt, không lẫn tạp chất.
  • Mùi lá khô: Ngọt ngào, ấm áp, với các nốt hương trái cây khô rõ rệt (mơ, nho khô), mật ong và một chút sắc hoa nhẹ, đặc trưng của các giống lá nhỏ thơm cao.
  • Mùi nước trà: Nhiều tầng: ở nốt đầu — mật ong và trái cây nhiệt đới chín (vải, nhãn); ở nốt giữa — sắc thái bánh mì-caramel; ở nền — hơi ấm gỗ nhẹ. Mùi thơm bền, mở ra qua mỗi lần tráng tiếp theo.
  • Vị: Đậm đà, tròn trịa, với vị ngọt tự nhiên rõ rệt (回甘, huígān). Vị chát vừa phải và mềm mại, nhanh chóng chuyển thành hậu vị ấm áp kéo dài. Trong những lô trà ngon nhất có thể cảm nhận được kết cấu “mượt như lụa” (柔滑, róu huá) và đặc trưng vị trong trẻo, không thô ráp.
  • Màu nước: Đỏ hổ phách, sáng và trong suốt (红琥珀色, hóng hǔpò sè), với “vòng” vàng rõ rệt ở mép chén.
  • Bã trà (lá đã pha): Lá nở đều và đàn hồi; màu từ nâu đồng đến đỏ hạt dẻ. Gân lá mềm dẻo, lá nguyên vẹn, không bị rách.

7. Thành phần Hóa học:

  • Polyphenol: Nguyên liệu thô Hợp La Trà nổi bật với hàm lượng polyphenol cao — 38,3 % (theo số liệu đo lường trong phòng thí nghiệm của lá chưa lên men). Trong phiên bản hồng trà, một phần đáng kể catechin chuyển hóa thành theaflavin (TF) và thearubigin (TR), tạo nên màu nước sáng và “thân” vị. Hàm lượng polyphenol tổng ước tính trong hồng trà thành phẩm — 15–22 %.
  • Axit amin: Hàm lượng axit amin tự do trong nguyên liệu thô — 3,3 %, bao gồm L-theanine (L-茶氨酸, L-chá ānjīsuān), mang lại vị ngọt dịu và tác dụng thư giãn không gây buồn ngủ.
  • Alkaloid: Caffeine (咖啡碱, kāfēi jiǎn) — 4,1 % trong nguyên liệu khô, tương ứng với mức trung bình đến hơi cao đối với hồng trà. Cũng có mặt theobromine và theophylline ở lượng vết.
  • Catechin: Tổng hàm lượng catechin trong lá tươi — 132,2 mg/g; sau khi oxy hóa hoàn toàn, phần lớn chúng chuyển hóa thành các dẫn xuất oxy hóa.
  • Chất chiết trong nước: 38,99 % — chỉ số cho thấy độ đậm đà của vị và khả năng “chiết xuất” tốt.
  • Hợp chất hương bay hơi: Tổ hợp terpen (linalool, geraniol, β-ionone) và các sản phẩm phản ứng Maillard, tạo nên đặc trưng hương mật ong-trái cây-caramel. Giống lá nhỏ với hàm lượng carotenoid cao tạo ra một bảng hương terpenoid đặc biệt phong phú.
  • Vitamin và khoáng chất: Vitamin nhóm B, axit ascorbic (được bảo toàn một phần), kali, magie, mangan, kẽm.

8. Lợi ích Sức khỏe:

  • Bổ nhẹ: Sự kết hợp giữa caffeine và L-theanine mang lại sự tỉnh táo nhẹ nhàng, ổn định mà không có những đỉnh nhọn và sự tụt dốc đặc trưng của cà phê. Tăng cường sự tập trung trong khi vẫn giữ được sự bình tĩnh.
  • Bảo vệ chống oxy hóa: Theaflavin và thearubigin có hoạt tính chống oxy hóa rõ rệt, giúp trung hòa các gốc tự do và giảm stress oxy hóa.
  • Hỗ trợ tiêu hóa: Các loại hồng trà ấm theo truyền thống được khuyên dùng sau bữa ăn để tiêu hóa dễ chịu. Tanin kích thích tiết dịch vị ở mức độ vừa phải.
  • Hệ tim mạch: Uống hồng trà điều độ thường xuyên có thể góp phần duy trì độ đàn hồi của mạch máu và bình thường hóa huyết áp.
  • Tác dụng làm ấm: Trà oxy hóa hoàn toàn có tính “ấm” theo chế độ ăn uống truyền thống Trung Quốc và rất phù hợp cho mùa lạnh.
  • Tăng cường răng và lợi: Các hợp chất fluoride và polyphenol giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn sâu răng và duy trì sức khỏe răng miệng.
  • Tác dụng kháng khuẩn: Các hợp chất polyphenol thể hiện hoạt tính kháng khuẩn vừa phải.

9. Pha trà:

  • Nhiệt độ nước: 90–95 °C (không dùng nước sôi hoàn toàn để không làm “cháy” trà lá nhỏ tinh tế và không chiết xuất ra vị chát quá mức).
  • Lượng trà: 4–6 g cho 100–120 ml nước.
  • Dụng cụ: Cái vại (盖碗, gàiwǎn) bằng sứ — lựa chọn tối ưu để bộc lộ tiềm năng hương thơm. Có thể dùng ấm sứ hoặc ấm Nghi Hưng (宜兴紫砂壶, Yíxīng zǐshā hú) để có được đặc tính tròn trịa, bao bọc hơn.
  • Quy trình:
  1. Tráng dụng cụ bằng nước sôi rồi đổ đi.
  2. Cho trà vào, đậy nắp và lắc nhẹ — hít hà mùi thơm của lá khô đã được làm ấm.
  3. Không bắt buộc tráng trà; nếu muốn — rót nhanh trong 1–2 giây để mở các cánh trà xoắn chặt.
  4. Lần rót thứ nhất: 8–12 giây.
  5. Lần rót thứ hai đến thứ tư: 10–15 giây.
  6. Từ lần rót thứ năm, tăng thời gian thêm 5–10 giây.
  7. Một lô trà chất lượng có thể chịu được 6–8 lần rót đầy đủ, mở ra từ các nốt hương mật ong-trái cây ở tầng trên đến các sắc thái bánh mì-gỗ sâu lắng.

10. Bảo quản:

  • Vật chứa: Bao bì kín, không trong suốt — hộp kim loại có nắp đậy kín, túi nhôm hút chân không hoặc lọ gốm có nút mài.
  • Điều kiện: Nơi khô ráo (độ ẩm dưới 60%), tối, tránh xa nguồn mùi mạnh và ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ tối ưu 15–25 °C.
  • Thời hạn: Hồng trà tốt nhất nên uống trong 6–18 tháng đầu, khi hương thơm còn tươi sáng. Các lô chất lượng cao, được sấy khô tốt có thể “tròn vị” một cách nhẹ nhàng trong 2–3 năm nếu được bảo quản đúng cách, mang lại đặc trưng sâu lắng, trường vị hơn.
  • Những điều cần tránh: Độ ẩm, ánh sáng, mùi lạ, thay đổi nhiệt độ đột ngột — những kẻ thù chính của hồng trà.

11. Giá cả và Cách tránh hàng giả:

  • Phân khúc giá: Hợp La Hồng Trà — sản phẩm vùng miền thích hợp với khối lượng sản xuất hạn chế. Giá phụ thuộc vào tiêu chuẩn thu hái (các lô nhiều tôm vàng đắt hơn), mùa vụ (trà xuân đắt hơn trà hè), uy tín của từng cơ sở sản xuất cụ thể. Trên thị trường nội địa Quảng Đông, giá dao động từ trung bình đến cao đối với hồng trà vùng miền.
  • Cách tránh hàng giả:
  1. Mua từ những người bán đáng tin cậy có khả năng truy xuất nguồn gốc lô trà đến từng cơ sở sản xuất cụ thể ở Kim Động hoặc Tam Mạch Đính.
  2. Đánh giá lá: phải đều, xoắn mảnh, có tôm vàng rõ rệt. Sự hiện diện của bụi, vụn và tạp chất là dấu hiệu của sản phẩm cấp thấp hoặc hàng giả.
  3. Kiểm tra mùi: trong trẻo, mật ong-trái cây, không có các nốt lạ như khét, mốc hoặc “tanh”.
  4. Đánh giá nước trà: phải sáng, màu đỏ hổ phách và trong suốt. Đục hoặc xỉn màu là tín hiệu đáng báo động.
  5. Hoài nghi với mức giá thấp đáng ngờ khi được quảng cáo là cấp cao nhất.

12. Sự thật Thú vị:

  • Theo truyền thuyết địa phương, cái tên “Hợp La” (合箩) được đặt theo khối đá trên đỉnh Tam Mạch Đính: một tảng đá đường kính hơn ba mét, bị tách làm đôi, trông giống như hai chiếc sọt tre úp đáy vào nhau. Chính trong khe nứt của tảng đá này từng mọc lên cây trà đầu tiên, trở thành tổ tiên của toàn bộ đồn điền.

  • Trong các nguồn sử liệu có ghi chép về dòng họ Dương (杨), cách đây hơn hai trăm năm đã khai khẩn khoảng hai mươi mẫu đất trồng trà dưới chân Hợp La Thạch (合箩石, “đá sọt khép”) và qua nhiều thế hệ đã gắn bó với việc trồng và chế biến trà. Trong những năm chiến tranh và biến động nửa đầu thế kỷ XX, con cháu của dòng họ này buộc phải rời bỏ quê hương, và các đồi trà rơi vào cảnh hoang phế. Việc phục hồi chỉ bắt đầu sau năm 1949.

  • Hợp La Trà là một trong chín nông sản của Tín Nghi đã đạt chứng nhận “thực phẩm an toàn không ô nhiễm của tỉnh Quảng Đông” (广东省无公害食品), cùng với gà đồi Hoài Hương (怀乡鸡) và mận Tam Hoa Lý nổi tiếng (三华李).

  • Người có công phục hưng Hợp La Trà thời hiện đại là nông dân Trương Hải Đường (张海堂) đến từ thôn Hoàn Cầu (环球村), trấn Kim Động. Ông đã từ các tỉnh duyên hải trở về để khôi phục văn hóa sản xuất trà, mười năm hoàn thiện kỹ thuật canh tác, làm việc với các nhà khoa học và thu hút hơn chín mươi hộ gia đình trước đây thuộc diện nghèo tham gia vào ngành trà.

  • Hợp La Trà xanh truyền thống được mô tả là có màu “thúy lục sắc” (翠绿色 — xanh lục bảo) với “nước trà màu xanh nhạt” (浅绿色汤色). Phiên bản hồng trà hoàn toàn trái ngược về màu sắc, nhưng thừa hưởng cùng đặc tính thơm cao và vị ngọt tự nhiên vốn có trong kiểu gen của giống lá nhỏ Tín Nghi.

13. So sánh với các loại hồng trà khác:

  • Anh Đức Hồng Trà (英德红茶, Yīngdé Hóngchá): Một loại hồng trà nổi tiếng khác của Quảng Đông, được sản xuất chủ yếu từ các giống lá lớn Vân Nam. Anh Đức Hồng Trà khác biệt ở vị mạnh mẽ, đầy đặn hơn với bảng hương sô-cô-la-mạch nha rõ rệt và hương hoa kém rõ hơn. Hồng trà Tín Nghi Hợp La, ngược lại, được xây dựng trên sự tinh tế của nguyên liệu lá nhỏ: nhẹ nhàng hơn, thơm hơn, với nốt hương trái cây-hoa cao hơn.

  • Lệ Chi Hồng Trà (荔枝红茶, Lìzhī Hóngchá): Hồng trà ướp hương vải của Quảng Đông. Hồng trà Tín Nghi Hợp La không được ướp hương: các nốt trái cây (bao gồm cả sắc thái vải và nhãn) được hình thành một cách tự nhiên nhờ đặc điểm của giống trà và thổ nhưỡng.

  • Kỳ Môn Hồng Trà (祁门红茶, Qímén Hóngchá): Một trong những chuẩn mực hồng trà thế giới, được sản xuất từ giống lá trung bình Chư Diệp (槠叶种) ở An Huy. Sở hữu “hương Kỳ Môn” nổi tiếng (祁门香) — một gam hương hoa-mật ong phức hợp với nốt hương hoa hồng. Hồng trà Tín Nghi Hợp La gần với bảng hương nhiệt đới hơn (vải, nhãn, mật ong của các loài hoa mật phía Nam) và có phần “ấm áp” hơn trong ấn tượng tổng thể.

  • Cửu Khúc Hồng Mai (九曲红梅, Jiǔqū Hóngméi): Một loại hồng trà hiếm từ Chiết Giang, được làm từ nguyên liệu của “Long Tỉnh”. Nổi bật với kết cấu tinh tế, gần như mượt và vị chua dịu nhẹ. Hồng trà Tín Nghi Hợp La đậm đà và “béo” hơn trong vị, với hậu vị ấm kéo dài hơn.

Kết luận:

Hồng trà Tín Nghi Hợp La là một loại trà đỏ mang đậm dấu ấn địa phương: thổ nhưỡng nhiệt đới của vùng tây nam Quảng Đông, đặc tính thơm cao di truyền của giống lá nhỏ Tín Nghi và lịch sử trà hai thế kỷ khắc ghi trong cảnh quan đá của núi Tam Mạch Đính. Loại trà này mang đến một tách trà ấm áp, bao bọc với bảng hương mật ong-trái cây, nước trà đỏ hổ phách trong suốt và hậu vị ấm áp kéo dài. Nó đặc biệt ngon cho những buổi thưởng trà thư thái sau bữa trưa, cho những buổi tối thu đông và cho những người sành trà đang tìm kiếm một lựa chọn thay thế cho Anh Đức hay Điền Hồng quen thuộc — một trà mang tính chất thân mật, thơm hương hơn, với cá tính phương Nam rõ nét.