home · article
Yinghong số 1
Yīng hóng 1 hào · 英红1号
Yinghong số 1 là một trong những giống chè được chọn lọc đầu tiên dành riêng cho sản xuất hồng trà trong điều kiện cận nhiệt đới của tỉnh Quảng Đông. Được công nhận là giống quốc gia Trung Quốc vào năm 1987, nó thuộc dòng hồng trà Anh Đức (英德红茶, Yīngdé Hóngchá) – những loại hồng trà từ thành phố cấp huyện Anh Đức, từ…
Yinghong số 1 là một trong những giống chè được chọn lọc đầu tiên dành riêng cho sản xuất hồng trà trong điều kiện cận nhiệt đới của tỉnh Quảng Đông. Được công nhận là giống quốc gia Trung Quốc vào năm 1987, nó thuộc dòng hồng trà Anh Đức (英德红茶, Yīngdé Hóngchá) – những loại hồng trà từ thành phố cấp huyện Anh Đức, từ những năm 1960 đã nằm trong ba loại hồng trà lớn nhất của Trung Quốc cùng với Điền Hồng (滇红, Diān Hóng) và Kỳ Môn Hồng Trà (祁门红茶, Qímén Hóngchá).
1. Phân loại và Nguồn gốc:
- Loại: Hồng trà (红茶, hóngchá), lên men hoàn toàn (mức oxy hóa ~95–100%). Trong phân loại châu Âu – trà đen.
- Danh mục: Hồng trà tỉnh Quảng Đông, nhóm Anh Đức Hồng Trà (英德红茶, Yīngdé Hóngchá). Giống chè quốc gia (国家级茶树良种, guójiā jí cháshù liángzhǒng), số đăng ký GS13017–1987.
- Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh Quảng Đông (广东省, Guǎngdōng Shěng), địa cấp thị Thanh Viễn (清远市, Qīngyuǎn Shì), thành phố cấp huyện Anh Đức (英德市, Yīngdé Shì). Cũng được trồng tại Trạm Giang (湛江, Zhànjiāng) trong tỉnh Quảng Đông, và có những khu trồng thử nghiệm nhỏ tại các tỉnh Phúc Kiến (福建), Hồ Nam (湖南) và Tứ Xuyên (四川).
- Tọa độ địa lý: Khoảng 24°10′ vĩ bắc, 113°25′ kinh đông (khu vực Anh Đức).
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
-
Lịch sử: Công tác chọn giống Yinghong số 1 được bắt đầu vào năm 1959 (theo một số nguồn là năm 1958) tại Viện Nghiên cứu Chè tỉnh Quảng Đông (广东省农业科学院茶叶研究所, Guǎngdōng Shěng Nóngyè Kēxuéyuàn Cháyè Yánjiūsuǒ) đặt tại Anh Đức. Nguyên liệu ban đầu là các mẫu của biến chủng chè Assam (Camellia sinensis var. assamica). Bằng phương pháp chọn lọc cá thể (单株育种法, dānzhū yùzhǒng fǎ) từ quần thể cây Assam, một dòng vô tính triển vọng đã được phân lập, trải qua gần ba thập kỷ thử nghiệm đồng ruộng và sản xuất. Năm 1987, giống này được Ủy ban Thẩm định Giống cây trồng Nông nghiệp toàn quốc (全国农作物品种审定委员会) chính thức công nhận và nhận danh hiệu giống cấp quốc gia.
Bối cảnh tạo ra Yinghong số 1 gắn bó chặt chẽ với lịch sử hồng trà Anh Đức nói chung. Năm 1956, hạt giống của các giống lá to Vân Nam được đưa vào khu vực này, và năm 1959 lần đầu tiên sản xuất ra hồng trà xuất khẩu, nhanh chóng giành được sự công nhận quốc tế. Chương trình chọn giống của Viện Nghiên cứu Chè nhằm tạo ra các dòng vô tính địa phương hóa, năng suất cao, thích nghi tối ưu với thổ nhưỡng bản địa. Yinghong số 1 là một trong những kết quả đầu tiên của công việc này – “người anh cả” trong loạt giống Yinghong, nổi tiếng nhất sau này là Yinghong số 9 (英红9号), được chọn lọc năm 1961 từ cùng một quần thể Vân Nam.
-
Tên gọi:
- “Anh Hồng” (英红) – viết tắt của Anh Đức Hồng Trà (英德红茶), có nghĩa là “hồng trà từ Anh Đức”.
- “1 Hao” (1号) – số thứ tự của giống trong chương trình chọn giống của Viện Nghiên cứu Chè.
-
Ý nghĩa văn hóa: Yinghong số 1 giữ một vị trí quan trọng trong lịch sử hình thành ngành chè Quảng Đông. Mặc dù kém nổi tiếng hơn về mặt thương mại so với Yinghong số 9, chính giống này đã trở thành một trong những người tiên phong, chứng minh khả năng tạo ra hồng trà cao cấp từ nguyên liệu lá to trong điều kiện cận nhiệt đới miền Nam Trung Quốc. Nhờ những giống như vậy, năm 2008 Anh Đức đã nhận danh hiệu “Cố hương của Hồng trà Trung Quốc” (中国红茶之乡), và năm 2020 Anh Đức Hồng Trà được đưa vào danh sách đầu tiên về Chỉ dẫn Địa lý được Bảo hộ Trung Quốc – EU.
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
-
Giống / Cultivar: Yinghong số 1 (英红1号, yīng hóng 1 hào) – giống vô tính (nhân giống sinh dưỡng), được tạo ra từ biến chủng Assam (Camellia sinensis var. assamica) bằng phương pháp chọn lọc cá thể. Lưỡng bội (2n).
- Dạng bụi: Thân gỗ (乔木型, qiáomù xíng), lá to (大叶类, dàyè lèi), chín sớm (早生种, zǎoshēng zhǒng).
- Tập tính: Cây cao, tán rộng (开张, kāizhāng), thân chính rõ, phân cành mật độ trung bình. Lá đặt nằm ngang hoặc hơi chếch lên.
- Lá: Hình elip, to, xanh đậm, bóng rõ. Phiến lá hơi phồng, phẳng theo chiều dọc, mép lượn sóng, chóp nhọn dần. Răng cưa sắc, sâu. Kết cấu lá dày, mềm.
- Búp và chồi: Màu vàng lục, lông tơ trung bình. Khối lượng 100 búp tiêu chuẩn “một tôm ba lá” là 134,0 g – chỉ số cao, chứng tỏ sức sống của chồi.
- Hoa: Tràng hoa đường kính khoảng 3,0 cm, 7 cánh, bầu nhụy có lông trung bình, vòi nhụy chia ba.
-
Hái: Nhờ chín sớm, chồi đạt tiêu chuẩn “một tôm ba lá” vào cuối tháng 3 – đầu tháng 4. Chồi mới cho 6–7 đợt sinh trưởng trong năm, đảm bảo thu hoạch từ xuân đến thu. Vụ chính – mùa xuân (tháng 3–4), vụ phụ – hè và thu.
-
Tiêu chuẩn hái: Đối với cấp cao – một tôm và một hoặc hai lá non; các lô tiêu chuẩn – một tôm hai hoặc ba lá; đối với hồng trà vụn (dạng hạt) – chồi lớn hơn.
-
Yêu cầu nguyên liệu: Lá lành lặn, không sâu bệnh. Giống này dễ bị nhện đỏ tấn công (螨类, mǎn lèi), cần kiểm soát trong mùa sinh trưởng.
4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:
- Vùng Anh Đức: Nằm ở giao điểm của dãy Nam Lĩnh (南岭) và đồng bằng Quảng Đông, phía bắc tỉnh. Địa hình đồi gò, nhiều sông suối; khu vực thuộc lưu vực sông Bắc Giang (北江). Anh Đức có cảnh quan karst điển hình.
- Độ cao trồng trọt: Các đồi chè nằm ở độ cao từ 100 đến 500 m so với mực nước biển. Một số vườn cao cấp – lên tới 600 m và cao hơn.
- Đất: Đất đỏ (đất laterit) phì nhiêu chiếm ưu thế, phản ứng chua nhẹ (pH 4,5–5,5), cấu trúc tơi xốp, hàm lượng chất hữu cơ cao. Đất giàu khoáng chất, thuận lợi cho các giống lá to.
- Khí hậu: Cận nhiệt đới gió mùa. Nhiệt độ trung bình năm 20–22°C, lượng mưa hàng năm 1800–2000 mm, độ ẩm tương đối 78–82%. Đầy đủ nắng, mùa đông ôn hòa. Anh Đức nằm gần như trên vĩ tuyến Bắc chí tuyến – trong “đới hương thơm” (花香地带), cùng vĩ độ với các vùng chè của Ấn Độ và Sri Lanka.
- Đặc điểm canh tác: Giống Yinghong số 1 có năng suất cao – lên tới 350 kg chè khô trên mẫu (667 m²). Giâm cành ra rễ tốt. Tuy nhiên, cây non chịu sương giá kém (xuống đến −3°C) và hạn hán, điều này hạn chế sự mở rộng giống ra phía bắc. Mật độ trồng khuyến nghị: hàng kép (30 000–45 000 cây/ha) hoặc hàng đơn (10 000–15 000 cây/ha) có cây che bóng để cải thiện vi khí hậu.
5. Công nghệ Sản xuất:
Công nghệ làm Yinghong số 1 tuân theo quy trình cổ điển sản xuất hồng trà công phu (工夫红茶, gōngfu hóngchá), và cũng có thể áp dụng cho hồng trà vụn (红碎茶, hóng suì chá).
- Hái (采摘, cǎizhāi): Hái thủ công hoặc cơ giới các chồi đạt tiêu chuẩn.
- Làm héo (萎凋, wěidiāo): Lá tươi được trải lớp mỏng trên giàn chuyên dụng hoặc trong phòng có kiểm soát thông gió. Quá trình kéo dài 12–18 giờ (có khi lâu hơn), cho đến khi hàm ẩm giảm còn khoảng 60–65%. Có thể thực hiện ngoài trời (héo nắng) hoặc trong bóng râm. Ở giai đoạn này bắt đầu hình thành hương thơm.
- Vò (揉捻, róuniǎn): Lá đã héo được xử lý trong máy vò (揉捻机), phá vỡ thành tế bào để giải phóng enzyme và khởi động quá trình oxy hóa. Đối với hồng trà vụn có thể áp dụng phương pháp CTC (nghiền-vò-quấn).
- Lên men / Oxy hóa (发酵, fājiào): Lá đã vò được trải trong phòng lên men ở nhiệt độ 25–30°C và độ ẩm 80–90%. Thời gian – 4–6 giờ. Trong quá trình oxy hóa, catechin chuyển thành theaflavin và thearubigin, tạo màu đỏ đặc trưng cho nước trà, vị ngọt mạch nha và hương thơm phức hợp.
- Sấy (烘干, hōnggān): Chè được sấy ở nhiệt độ cao (100–120°C) để ngừng lên men và giảm độ ẩm xuống 4–6%. Thường sấy hai giai đoạn: giai đoạn đầu cố định nhanh, giai đoạn hai sấy khô triệt để ở chế độ nhẹ hơn.
- Phân loại (分级, fēnjí): Chè thành phẩm được sàng và phân chia theo kích thước và chất lượng thành các cấp: chè nguyên lá (FOP), chè vụn (FBOP), fannings và dust.
6. Đặc điểm Cảm quan:
- Hình thức lá khô: Đối với chè nguyên lá – sợi xoăn chặt, đều, cấu trúc đồng nhất, màu nâu đậm đến đen, ánh bóng (乌润, wūrùn). Có thể thấy tôm vàng ở cấp cao. Đối với chè hạt – hạt đều, chắc, ánh mỡ.
- Hương lá khô: Đậm đà, ngọt ngào, với nốt hương mạch nha nổi bật, trái cây sấy (mận khô, mơ khô), mật ong. Những sắc thái thứ hai – chocolate, gia vị và chút hương hoa tinh tế. Hương cao, sắc gọn (香气高锐, xiāngqì gāoruì).
- Hương nước trà: Ấm, bao phủ, với âm hưởng chủ đạo mạch nha-mật ong và nền của trái cây sấy, caramel, gia vị. Bền – giữ được cả khi nước trà nguội.
- Vị: Tròn đầy, đậm đà, nhung mịn. Vị ngọt rõ (甜润, tián rùn), chát vừa phải. Trong vị cảm nhận được các nốt trái cây sấy, mật ong, mạch nha, chocolate. Hậu vị kéo dài, có vị ngọt trở lại (回甘, huígān). Chè dạng hạt cho nước trà mạnh và sảng khoái hơn – chính ở định dạng này Yinghong số 1 bộc lộ tiềm năng một cách trọn vẹn nhất.
- Màu nước trà: Từ đỏ hổ phách đến nâu đỏ, sâu, trong, có “viền vàng” rõ (金圈, jīn quān) quanh chén – dấu hiệu hàm lượng theaflavin cao.
- Xác trà (lá đã pha): Lá nguyên, đàn hồi, màu nâu đỏ đều pha sắc đồng. Búp trà nở hoàn toàn, vẫn mềm mại.
7. Thành phần Hóa học:
Hồ sơ sinh hóa của Yinghong số 1 được quyết định bởi bản chất lá to dòng Assam, đặc trưng bởi hàm lượng cao các chất chiết xuất.
- Polyphenol: Hàm lượng polyphenol chè trong nguyên liệu xuân (một tôm hai lá) khoảng 42,2% – chỉ số đặc biệt cao, vượt hầu hết các giống lá nhỏ. Dạng chính trong chè thành phẩm – theaflavin (0,8–1,2%) và thearubigin (8–12%), chịu trách nhiệm cho màu sắc, độ chát và hoạt tính chống oxy hóa. Hàm lượng catechin – khoảng 13,4%.
- Amino acid: Hàm lượng tổng – khoảng 2,2%, bao gồm L-theanine, acid glutamic và các acid khác. L-theanine mang lại vị mềm mại và tác dụng thư giãn, cân bằng với tác dụng kích thích của caffeine.
- Alkaloid: Caffeine (chất giống caffeine) – khoảng 4,1%, theobromine và theophylline với lượng ít hơn. Chất chiết nước vào khoảng ~38,2%.
- Tinh dầu và hợp chất hương thơm: Nghiên cứu cho thấy trong hồ sơ hương thơm của hồng trà Anh Đức, các alcohol (geraniol, linalool, citronellol), este và aldehyde chiếm ưu thế – tổng cộng hơn 50 thành phần được nhận diện. Chính nhóm alcohol chiếm tỷ lệ lớn nhất, đặc trưng cho dòng Yinghong.
- Vitamin: C, nhóm B (B₁, B₂, B₆), E, K, PP.
- Khoáng chất: Kali, mangan, magiê, sắt, fluor, kẽm, selen, đồng.
8. Lợi ích Sức khỏe:
- Tác dụng bổ dưỡng: Hàm lượng cao caffeine và L-theanine mang lại sự kích thích nhẹ nhàng nhưng bền vững – sự tỉnh táo không gây bồn chồn, cải thiện khả năng tập trung và chức năng nhận thức.
- Bảo vệ chống oxy hóa: Theaflavin và thearubigin là những chất chống oxy hóa mạnh, trung hòa gốc tự do, làm chậm stress oxy hóa và quá trình lão hóa tế bào.
- Hỗ trợ hệ tim mạch: Polyphenol giúp hạ cholesterol LDL, tăng cường độ đàn hồi của thành mạch và bình thường hóa huyết áp khi sử dụng thường xuyên với lượng vừa phải.
- Cải thiện tiêu hóa: Hồng trà kích thích nhu động ruột, thúc đẩy bài tiết enzyme tiêu hóa. Có tác dụng làm ấm dạ dày nhẹ (养胃, yǎng wèi).
- Tác dụng làm ấm: Chè lên men hoàn toàn có hiệu ứng nhiệt rõ rệt, cải thiện tuần hoàn ngoại biên – lý tưởng cho mùa lạnh.
- Tính kháng khuẩn: Polyphenol và tannin thể hiện hoạt tính diệt khuẩn, ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh trong khoang miệng và đường tiêu hóa.
- Tăng cường miễn dịch: Phức hợp vitamin, khoáng chất và các hợp chất sinh hoạt hỗ trợ sức đề kháng chung của cơ thể.
9. Pha trà:
-
Nhiệt độ nước: 90–95°C. Đối với cấp cao (một tôm) có thể dùng 85–90°C.
-
Lượng trà: 3–5 g cho 150 ml nước (phương pháp tráng nhiều lần); 3–4 g cho 250–300 ml (cách pha kiểu châu Âu).
-
Ấm chén: Ấm sứ cái (盖碗, gàiwǎn), ấm đất nung Nghi Hưng (宜兴紫砂壶, Yíxīng zǐshā hú) hoặc ấm thủy tinh/sứ. Ấm sứ cái thích hợp hơn để thưởng thức hương thơm; ấm Nghi Hưng phù hợp cho pha thường ngày, làm nổi bật vị êm.
-
Quy trình:
- Tráng nóng ấm chén bằng nước sôi, đổ nước đi.
- Cho trà vào, để trà “thức” trong ấm nóng 15–20 giây.
- Rót nước và ngay lập tức đổ bỏ nước trà đầu (rửa trà, 洗茶, xǐ chá) – giúp làm tươi lá và loại bỏ bụi.
- Lần tráng thứ hai: rót nước và ngâm trong 10–15 giây.
- Rót nước trà ra chén qua rây lọc.
- Các lần tráng sau: tăng thời gian mỗi lần thêm 5–10 giây. Trà có thể chịu được 5–7 lần tráng đầy đặn.
Cách pha châu Âu: 3–4 g cho bình 300 ml, ngâm 3–5 phút. Có thể pha 2–3 lần.
10. Bảo quản:
Yinghong số 1 là chè lên men hoàn toàn, không cần bảo quản lạnh. Các nguyên tắc cơ bản:
- Đựng trà: Hộp kín, cản sáng – hộp thiếc, túi tráng nhôm có khóa zip hoặc lọ gốm có nắp đậy kín.
- Điều kiện: Nơi khô ráo, thoáng mát (không quá 25°C), tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt và mùi mạnh. Độ ẩm tương đối – không quá 60%.
- Thời hạn sử dụng: Trong điều kiện thích hợp – 2–3 năm. Hương thơm đậm nhất trong 12–18 tháng đầu sau sản xuất.
- Kẻ thù của chè: Độ ẩm, ánh sáng, nhiệt độ cao, mùi lạ, oxy.
11. Giá cả và Hàng giả:
-
Phân khúc giá: Yinghong số 1 thuộc phân khúc trung bình của hồng trà. Các cấp thông thường có giá từ 50 đến 100 nhân dân tệ cho 500 g, các lô cao cấp từ vụ xuân – từ 200 nhân dân tệ trở lên. Giá thấp hơn nhiều so với Yinghong số 9, các cấp cao cấp của nó (金毫, jīn háo – “lông vàng”) có thể lên đến vài nghìn nhân dân tệ một cân. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá: vụ hái, tiêu chuẩn lá, uy tín cơ sở sản xuất, phương pháp chế biến.
-
Làm sao tránh hàng giả:
- Mua từ người bán uy tín: Các cửa hàng chè chuyên biệt có chứng nhận xuất xứ hoặc trực tiếp từ các cơ sở ở vùng Anh Đức.
- Đánh giá hình thức: Sợi trà phải đều, xoăn chặt, có ánh mỡ. Lá vỡ vụn, lẫn bụi hoặc không đồng nhất – dấu hiệu chất lượng thấp.
- Kiểm tra hương: Lá khô phải có hương sạch, đậm đà ngọt mạch nha, không có mùi mốc, chua hoặc hóa chất.
- Đánh giá nước trà: Màu phải đỏ, sáng và trong, có “viền vàng”. Nước trà đục hoặc xỉn – dấu hiệu nguyên liệu kém chất lượng hoặc sai quy trình sản xuất.
- Cảnh giác với giá quá thấp: Giá thấp bất hợp lý so với cấp Yinghong số 1 cao cấp được quảng cáo – tín hiệu có thể bị thay thế bằng giống khác.
12. Sự thật Thú vị:
- Nguồn gốc Assam: Không giống như Yinghong số 9 được tạo ra từ quần thể lá to Vân Nam (thực chất cũng từ các dạng Assam nhưng du nhập qua Vân Nam), Yinghong số 1 được chọn lọc trực tiếp từ nguyên liệu Assam. Điều này khiến nó trở thành một trong số ít giống quốc gia Trung Quốc có phả hệ Assam trực tiếp.
- Năng suất kỷ lục: Năng suất lên tới 350 kg chè khô mỗi mẫu (khoảng 5250 kg/ha) – một trong những chỉ số cao nhất trong số các giống làm hồng trà, điều này đã khiến nó có ý nghĩa quan trọng trong sản xuất hồng trà xuất khẩu hàng loạt vào những năm 1960–1980.
- Vĩ tuyến Bắc chí tuyến: Anh Đức nằm gần như trên đường Bắc chí tuyến – cùng vĩ độ với các đồn điền nổi tiếng của Assam (Ấn Độ) và Kandy (Sri Lanka), tạo nên điều kiện khí hậu tương tự cho các giống lá to.
- Hồng trà chinh phục châu Âu: Anh Đức Hồng Trà, bao gồm trà từ giống Yinghong số 1, từ những năm 1960 đã được xuất khẩu sang hơn 70 quốc gia, giành huy chương vàng tại các triển lãm quốc tế và được phục vụ tại các buổi tiếp tân của Cung điện Buckingham.
- “Người anh cả”: Mặc dù Yinghong số 9 trở thành ngôi sao của dòng, số 1 được công nhận giống quốc gia sớm hơn, trước số 9 một năm (1987 so với 1988), và xét theo nghĩa chặt chẽ là “đứa con đầu lòng” của chương trình chọn giống của Viện Nghiên cứu Chè Quảng Đông.
13. So sánh với các loại hồng trà khác:
- Yinghong số 9 (英红9号, Yīng Hóng 9 Hào): “Họ hàng” gần nhất. Yinghong số 9 được chọn từ quần thể lá to Vân Nam, khác biệt ở dạng cây thân gỗ mạnh hơn, lá hơi to hơn. Trong vị của số 9 – nhiều vị chát hơn và vị ngọt trái cây mật ong đậm đà; số 1 – êm hơn, thanh lịch hơn, với sắc thái hoa rõ nét hơn. Số 9 đắt hơn nhiều và phổ biến hơn trên thị trường.
- Điền Hồng Công Phu (滇红工夫, Diān Hóng Gōngfu): Hồng trà Vân Nam từ các giống lá to. Giống về loại nguyên liệu và độ tròn đầy của nước trà, nhưng khác ở các nốt tiêu mật ong sáng hơn và “thể” Vân Nam đặc trưng. Yinghong số 1 thường nhẹ và sạch hơn trong vị.
- Kỳ Môn Hồng Trà (祁门红茶, Qímén Hóngchá): Giống lá nhỏ từ tỉnh An Huy, nổi tiếng với hương “hoa lan” tinh tế (祁门香). Về cơ bản khác với Yinghong số 1 về loại nguyên liệu và phong cách: Kỳ Môn – tinh tế, hương rượu vang-trái cây; Yinghong – mạnh mẽ, ngọt mạch nha.
- Chính Sơn Tiểu Chủng (正山小种, Zhèngshān Xiǎozhǒng): Hồng trà Phúc Kiến với khói thông đặc trưng (ở phiên bản truyền thống) hoặc nốt trái cây-hoa (ở phiên bản hiện đại). Rất khác biệt về phong cách – Tiểu Chủng dựa trên giống lá nhỏ và công nghệ làm héo bằng khói độc đáo.
Kết luận:
Yinghong số 1 là một hồng trà tử tế, có cá tính với phả hệ lịch sử nghiêm túc và hồ sơ hương vị biểu cảm. Nó kết hợp sức mạnh của nguyên liệu Assam lá to với sự tinh tế của thổ nhưỡng Quảng Đông, mang đến một nước trà mạch nha-mật ong đậm đà, cấu trúc tốt và vị ngọt trở lại dễ chịu. Trà này sẽ phù hợp với những ai yêu thích hồng trà có thể chất và cá tính, nhưng tìm kiếm một lựa chọn thay thế vừa túi tiền và êm hơn so với Yinghong số 9 trứ danh. Đối với những người mới vào thế giới hồng trà Trung Quốc, Yinghong số 1 có thể là một điểm khởi đầu tuyệt vời – chất phác, rõ ràng và hào phóng, nó chứng minh một cách thuyết phục lý do tại sao hồng trà miền Nam Trung Quốc đã giành được sự công nhận toàn cầu.