new.thetea.app · sampling channel Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
new.thetea.app Browse all →

home · article

Trà Tùng Châm Chiết Giang

Zhèjiāng sōngzhēn · 浙江松针

Trà Tùng Châm Chiết Giang (浙江松针, Zhèjiāng sōngzhēn) – trà xanh đến từ huyện Thuần An (淳安) tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc, nằm bên bờ hồ Thiên Đảo nổi tiếng (千岛湖, Qiāndǎo Hú). Đặc điểm nổi bật nhất của trà này là sự kết hợp giữa giống lai không điển hình cho Chiết Giang dựa trên *Camellia sinensis* var.

Trà Tùng Châm Chiết Giang (浙江松针, Zhèjiāng sōngzhēn) – trà xanh đến từ huyện Thuần An (淳安) tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc, nằm bên bờ hồ Thiên Đảo nổi tiếng (千岛湖, Qiāndǎo Hú). Đặc điểm nổi bật nhất của trà này là sự kết hợp giữa giống lai không điển hình cho Chiết Giang dựa trên Camellia sinensis var. assamica với kỹ thuật sao chảo truyền thống của Chiết Giang và công đoạn tạo hình thủ công tỉ mỉ thành hình “lá thông”. Kết quả là một loại trà mang vị umami rõ rệt, hương dẻ ngọt và kết cấu kem mịn, khác biệt đáng kể so với các trà xanh Chiết Giang quen thuộc (Long Tỉnh, An Cát Bạch Trà) cả về nguyên liệu lẫn hương vị.

1. Phân loại và Nguồn gốc:

  • Loại: Trà xanh (chưa lên men, mức oxy hóa <5%). Phương pháp cố định men – sao chảo (炒青, chǎoqīng).
  • Phân hạng: Trà xanh thượng hạng Trung Quốc dạng hình kim (松针形绿茶, sōngzhēnxíng lǜchá).
  • Nguồn gốc: Trung Quốc, tỉnh Chiết Giang (浙江, Zhèjiāng), huyện Thuần An (淳安县, Chún’ān Xiàn), khu vực hồ Thiên Đảo.
  • Tọa độ địa lý: Khoảng 29°30′ vĩ Bắc, 118°55′ kinh Đông. Độ cao đồn điền: 800–1200 mét trên mực nước biển.

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:

  • Lịch sử:

Huyện Thuần An là một trong những vùng trà cổ xưa nhất Trung Quốc với lịch sử trồng chè gần 2000 năm. Thời cổ, khu vực này có tên Mục Châu (睦州) hoặc Thanh Khê (青溪), và ngay từ thời Đường (thế kỷ VII–X) đã là một trong những “khu vực cống nạp” (贡茶区, gòngchá qū) được công nhận, cung tiến trà cho hoàng cung. Đại danh thần trà đạo thời Đường là Lục Vũ (陆羽) trong “Trà kinh” (茶经) đã nhắc đến trà Mục Châu cùng với những loại trà ngon nhất thời bấy giờ. Trong “Đường quốc sử bổ” (唐国史补) ghi lại: “常州有宜兴之紫笋, 婺州有东白, 睦洲有鸠坑” – “Thường Châu có Tử Duẩn từ Nghi Hưng, Vụ Châu có Đông Bạch, Mục Châu có Cưu Khanh.”

Chính Thuần An là quê hương của giống trà nổi tiếng Cưu Khanh (鸠坑种, Jiūkēng zhǒng) – giống trà “hữu tính” (有性系, yǒuxìngxì) duy nhất ở Chiết Giang. Cưu Khanh là một trong những giống trà được trồng phổ biến nhất trên thế giới: nó đã được di thực thành công sang Nhật Bản, Liên Xô, Ấn Độ, Việt Nam và hơn mười quốc gia khác. Năm 2003, hạt giống Cưu Khanh đã được đưa vào không gian trên tàu “Thần Châu 5” (神舟五号) để thực hiện thí nghiệm chọn giống vũ trụ.

Trà Tùng Châm đương đại từ Thuần An là một sản phẩm tương đối mới, có lẽ ra đời vào nửa sau thế kỷ XX như một phần của chương trình đa dạng hóa sản phẩm trà của khu vực. Khác với loại trà nổi tiếng địa phương là Thiên Đảo Ngọc Diệp (千岛玉叶, “Lá Ngọc Hồ Thiên Đảo”) được sáng tạo năm 1982 theo phong cách Long Tỉnh, Tùng Châm đi theo hướng khác: thay vì dáng dẹt hình lưỡi là những chiếc kim thẳng dài; thay vì giống lá nhỏ var. sinensis là giống lai dựa trên var. assamica. Đây là một thử nghiệm có chủ đích: đem “sức mạnh Vân Nam” vào terroir tinh tế của Chiết Giang.

  • Tên gọi: “Tùng” (松) – cây thông; “Châm” (针) – cây kim. Tên gọi mô tả chính xác hình dáng cánh trà – dài, dẹt, thẳng, đầu nhọn, trông như lá thông. Hình dạng “lá thông” (松针形) là một trong những hình dạng “điêu khắc” kinh điển của trà xanh Trung Quốc, bên cạnh “lưỡi sẻ” (雀舌形), “xoắn ốc” (螺形), “lưỡi dao” (扁形) và “hạt châu” (珠形).

  • Ý nghĩa văn hóa: Tùng Châm Thuần An có mối liên hệ biểu tượng với những cánh rừng thông miền núi quanh khu vực Thiên Đảo Hồ – một trong những khối rừng lớn nhất miền Đông Trung Quốc (vườn rừng quốc gia, hơn 634 loài thực vật). Hình dáng trà gợi liên tưởng đến môi trường tự nhiên nơi đây: những chiếc kim trà như những chiếc lá thông trên bờ hồ. Đối với vùng Thuần An, vốn gắn liền với Cưu Khanh và Thiên Đảo Ngọc Diệp, Tùng Châm là một hướng đi đột phá – nỗ lực mở rộng bảng màu sản xuất trà Chiết Giang vượt ra ngoài những dáng dẹt và xoăn quen thuộc.

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:

  • Giống / Cultivar: Giống lai Camellia sinensis var. assamica × Trường Diệp Bạch Hào (长叶白毫, Chángyè Báiháo) – “Lá dài lông trắng”. Đây là một lựa chọn không điển hình cho tỉnh Chiết Giang: đại đa số trà xanh Chiết Giang (Long Tỉnh, An Cát Bạch Trà, Cưu Khanh Mao Tiêm, Kính Trang) được sản xuất từ giống lá nhỏ var. sinensis. Việc sử dụng giống lai assamica mang đến một số khác biệt cơ bản:
    • Lá to hơn với hàm lượng diệp lục cao hơn (màu xanh đậm hơn).
    • Hàm lượng polyphenol (catechin) cao hơn – đặc trưng của assamica.
    • Phiến lá chắc, “dày thịt” hơn, cho phép tạo hình kim dài mà không gãy.
    • Tiềm năng có hàm lượng L-theanine cao hơn (trong điều kiện che mát hoặc sinh trưởng chậm trên cao).
  • Thu hái: Đối với loại trà cụ thể này, sử dụng lá non nguyên vẹn, bao gồm cả vụ hái hè (đợt thứ ba, 三水茶). Các cấp cao nhất – hái vụ xuân (春茶). Tiêu chuẩn: một búp và một đến hai lá trên cùng.
  • Yêu cầu nguyên liệu: Chọn những lá non, nguyên vẹn, kích thước xác định (đủ dài để tạo hình “kim”). Độ đồng đều về chiều dài và độ dày là yêu cầu then chốt.

4. Terroir và Đặc điểm Canh tác:

  • Vùng: Huyện Thuần An (淳安县) ở phía tây tỉnh Chiết Giang. Nằm bên bờ hồ Thiên Đảo (千岛湖) – hồ chứa nước ngọt nhân tạo lớn nhất miền Đông Trung Quốc, được hình thành bởi đập thủy điện trên sông Tân An Giang (新安江) năm 1959. Hồ với hơn 1078 hòn đảo tạo ra vi khí hậu độc đáo: khối nước khổng lồ điều hòa dao động nhiệt độ và duy trì độ ẩm cao.
  • Độ cao canh tác: 800–1200 mét trên mực nước biển – cao hơn đáng kể so với Tây Hồ Long Tỉnh (200–400 m) hay An Cát Bạch Trà (300–600 m).
  • Thổ nhưỡng: Chủ yếu là đất chua (pH 4,5–5,5), giàu sắt (红壤/黄壤, đất đỏ/đất vàng). Hàm lượng sắt cao có thể ảnh hưởng đến đặc tính khoáng chất của trà. Thoát nước tự nhiên tốt nhờ địa hình đồi núi.
  • Khí hậu: Cận nhiệt đới ôn hòa, độ ẩm cao (ảnh hưởng từ mặt hồ), nhiệt độ trung bình năm khoảng +18°C, lượng mưa dồi dào. Địa hình đồi núi mang lại sương mù thường xuyên và sự khuếch tán tự nhiên của ánh sáng mặt trời.
  • Đặc điểm: Có thể áp dụng che mát tự nhiên hoặc một phần (遮阴, zhēyīn), góp phần tăng hàm lượng L-theanine và diệp lục. Vị trí liền kề những cánh rừng thông của vườn quốc gia Thiên Đảo Hồ tạo ra môi trường sinh thái trong lành (không ô nhiễm công nghiệp, nồng độ phytoncide cao).

5. Công nghệ Sản xuất:

Công nghệ dựa trên phương pháp sao chảo kinh điển của Chiết Giang (炒青), nhưng đặc biệt chú trọng đến công đoạn tạo hình “kim”.

  • Héo nhẹ (摊凉, tānliáng): Làm héo ngắn (4–8 giờ) để giảm độ ẩm của lá và tạo độ đàn hồi cần thiết cho việc tạo hình sau đó. Mất nước khoảng 15–20%.

  • Diệt men (杀青, shāqīng): Sao trong chảo nóng (锅炒, guōchǎo) ở nhiệt độ cao (~180–200°C) để vô hoạt nhanh enzyme. Phương pháp Chiết Giang cổ điển, tương tự sản xuất Long Tỉnh.

  • Vò (揉捻, róuniǎn): Vò nhẹ để giải phóng dịch tế bào và chuẩn bị cho tạo hình. Thực hiện tinh tế để tránh làm hỏng lá dài.

  • Tạo hình / Ép định hình (理条/做形, lǐtiáo/zuòxíng): Công đoạn quan trọng nhất và tốn nhiều công sức nhất, quyết định đặc trưng của Tùng Châm. Lá được ép và vuốt thẳng nhiều lần – bằng tay hoặc với sự trợ giúp của các thiết bị chuyên dụng – để có được hình dáng kim dẹt, thẳng, nhọn đầu đặc trưng. Mỗi lá được kéo dài theo chiều dọc và vuốt nhọn, đòi hỏi tay nghề cao: các kim trà phải mảnh, đều, dài 20–25 mm, không nứt gãy. Chính công đoạn này làm cho Tùng Châm khác biệt với phần lớn các loại trà xanh khác: tạo hình “kim” phức tạp hơn nhiều so với vò xoắn ốc (Bích Loa Xuân) hay ép dẹt hình “lưỡi dao” (Long Tỉnh).

  • Sấy (烘干, hōnggān): Sấy khô cuối cùng bằng không khí nóng để giảm độ ẩm xuống dưới 5%, cố định hình dáng và ổn định hương thơm.

  • Phân loại (分级, fēnjí): Trà thành phẩm được phân loại theo chiều dài, độ đồng đều và độ nguyên vẹn của “kim”. Các kim gãy và không đều bị loại bỏ.

6. Đặc điểm Cảm quan:

  • Ngoại hình lá khô: Cánh trà dài (20–25 mm), dẹt, thẳng, màu xanh bạc, trông như lá thông. Nguyên vẹn, đều đặn, không gãy vỡ. Bề mặt mịn, hơi bóng nhẹ.
  • Hương lá khô: Tươi mát, thảo mộc, thoang thoảng chút tảo biển và cỏ mới cắt. Hương “mát của cây lá kim” thanh thoát – mang tính liên tưởng, hơn là sự hiện diện thực sự của terpen, gợi ra bởi hình dáng và bối cảnh.
  • Hương nước trà: Dịu dàng, tươi mát, hương cỏ hoa, với sắc thái hạt dẻ rõ rệt (栗香, lìxiāng) – nốt hương đặc trưng của các loại trà xanh sao chảo Chiết Giang.
  • Vị: Mượt mà, mềm mại, ngọt nhẹ, với vị umami (旨味) rõ nét – vị “nước dùng” sâu lắng, nhờ hàm lượng L-theanine cao. Hương vị hạt dẻ sống, hạt phỉ, rau cỏ tươi. Kết cấu kem mịn (奶滑, nǎihuá). Hậu vị kéo dài, ngọt ngào, pha chút khoáng chất.
  • Màu nước trà: Trong suốt, xanh lục nhạt pha ánh vàng (黄绿明亮, huánglǜ míngliàng).
  • Bã trà (lá sau khi pha): Lá xanh tươi, nguyên vẹn, kéo dài, giữ được dạng kim. Lá to hơn các loại trà Chiết Giang điển hình – di sản của giống assamica.

7. Thành phần Hóa học:

  • Polyphenol (catechin): Hàm lượng cao, với EGCG chiếm ưu thế. Giống lai assamica đảm bảo mức catechin tiềm năng cao hơn so với các giống lá nhỏ var. sinensis của Chiết Giang.
  • Axit amin: Hàm lượng L-theanine cao (chịu trách nhiệm cho vị umami và vị ngọt). Quá trình chín chậm ở độ cao và khả năng che mát thúc đẩy tích lũy axit amin.
  • Alkaloid: Caffeine – mang đến tác dụng tăng lực nhẹ nhàng, ổn định. Sự cộng hưởng với L-theanine tạo nên trạng thái “tỉnh táo tĩnh lặng” không lo âu.
  • Diệp lục: Hàm lượng cao (giống assamica + khả năng che mát) – tạo màu xanh đậm cho cả lá khô và nước trà.
  • Vitamin: Vitamin C, vitamin nhóm B.
  • Khoáng chất: Flo, kali, mangan. Sắt từ thổ nhưỡng có thể hiện diện ở dạng vết, góp phần tạo nên hậu vị khoáng chất.

8. Lợi ích Sức khỏe:

  • Bảo vệ chống oxy hóa: Hàm lượng cao EGCG và các catechin khác (có thể cao hơn var. sinensis cùng khu vực) mang lại khả năng trung hòa gốc tự do mạnh mẽ.
  • Cải thiện chức năng nhận thức: Sự cộng hưởng rõ rệt của L-theanine và caffeine thúc đẩy sự tập trung thư giãn – trạng thái “tỉnh táo tĩnh lặng”, tăng năng suất mà không gây kích thích thần kinh.
  • Sức khỏe răng miệng: Flo và đặc tính kháng khuẩn của catechin ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây sâu răng.
  • Hỗ trợ trao đổi chất: Catechin và caffeine giúp tăng cường chuyển hóa và sinh nhiệt.
  • Tác dụng thư giãn: L-theanine hỗ trợ giảm lo âu, cải thiện chất lượng giấc ngủ khi dùng vào ban ngày.

9. Pha trà:

  • Nhiệt độ nước: 75–85°C. Phạm vi rộng hơn so với trà hấp (70°C), nhưng thấp hơn nước sôi. Trà sao chảo Chiết Giang chịu nhiệt tốt hơn, tuy nhiên nước quá nóng vẫn gây đắng.
  • Lượng trà: 3–5 g cho 150–200 ml nước. Với phương pháp rót nhiều lần – 4–5 g cho 150 ml.
  • Dụng cụ: Ấm gốm cái (gaiwan) bằng thủy tinh hoặc sứ, ấm pha trà thủy tinh. Thủy tinh đặc biệt được khuyến khích cho Tùng Châm: việc quan sát những chiếc “kim” dài bung xòe ra là một niềm vui thẩm mỹ riêng. Không khuyến nghị dùng ấm sét Nghi Hưng: chúng hấp thụ hương thơm tinh tế.
  • Quy trình (phương pháp rót nhiều lần, 功夫泡法):
    1. Tráng dụng cụ bằng nước nóng.
    2. Cho trà khô vào, hít hà hương thơm.
    3. Lần rót thứ nhất – 30–60 giây ở 80°C.
    4. Lần rót thứ hai – 20–30 giây (vị đậm đà hơn).
    5. Lần thứ ba trở đi – 30–45–60 giây, tăng dần thời gian.
    6. Trà chịu được 4–5 lần rót trọn vẹn.
  • Phương pháp thay thế (cốc thủy tinh, 杯泡法): 3 g cho 250 ml ở 80°C, hãm 3–4 phút. Lý tưởng cho thưởng trà hàng ngày và ngắm nhìn “vũ điệu của những chiếc kim”.

10. Bảo quản:

Bảo quản trong bao bì kín, không thấm sáng (túi màng kim loại, hộp thiếc) ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa mùi mạnh. Tối ưu nhất là trong tủ lạnh ở 0–5°C trong hộp đậy kín hoàn toàn. Ở nhiệt độ phòng – không quá +25°C. Hạn sử dụng khuyến nghị đến 18 tháng; tươi ngon nhất trong 6–9 tháng đầu. Trà vụ hè (đợt thứ ba) ít nhạy cảm với lão hóa hơn vụ xuân, nhưng cũng mất dần hương thơm tươi sáng theo thời gian.

11. Giá cả và Hàng giả:

Giá cả thay đổi tùy theo mùa thu hái và cấp độ. Vụ xuân (春茶) – 20–35 USD cho 100 g (bán lẻ); vụ hè (夏茶 / 三水茶) – 10–18 USD cho 100 g – lựa chọn có giá dễ tiếp cận hơn.

  • Cách tránh hàng giả:
    • Kiểm tra hình thức: Tùng Châm chính hiệu có những chiếc kim thẳng, nguyên vẹn, đều đặn, dài 20–25 mm, màu xanh bạc. Nhiều mảnh vỡ, kim không đều hoặc quá ngắn là dấu hiệu chất lượng thấp hoặc hàng thay thế.
    • Đánh giá hương thơm: phải tươi mát, hương cỏ – hạt dẻ, không có mùi “khói”, “khét” hay nhân tạo.
    • Kiểm tra vị: ở 80°C – vị umami rõ rệt, ngọt dịu, kết cấu kem mịn, không đắng gắt. Thiếu vị umami có thể là dấu hiệu thay thế bằng nguyên liệu rẻ hơn (var. sinensis thay vì giống lai assamica).
    • Mua từ các nhà cung cấp chuyên về trà Chiết Giang và có thể xác nhận nguồn gốc (Thuần An / Thiên Đảo Hồ).

12. Sự thật Thú vị:

  • Huyện Thuần An là quê hương của giống Cưu Khanh (鸠坑种), cho đến nay vẫn là giống trà “hữu tính” duy nhất (nhân giống bằng hạt chứ không phải giâm cành) của Chiết Giang. Cây “Cưu Khanh trà thụ vương” (鸠坑茶树王, “Vua cây trà Cưu Khanh”) cổ thụ cao 4,2 mét với tán rộng hơn 30 m² vẫn mọc tại thôn Đường Liên, hương Cưu Khanh.
  • Năm 2003, hạt giống Cưu Khanh đã được đưa vào không gian trên tàu vũ trụ có người lái đầu tiên của Trung Quốc “Thần Châu 5” để thực hiện thí nghiệm chọn giống vũ trụ (航天育种, hángtiān yùzhǒng), thu hút sự chú ý toàn cầu.
  • Hồ Thiên Đảo (千岛湖) là hồ chứa nhân tạo được hình thành năm 1959 khi xây dựng đập Tân An Giang. Sự hình thành của nó đã nhấn chìm hai thị trấn cổ (遂安 và 淳安) và làm biến đổi hệ sinh thái khu vực. Ngày nay, hồ là một trong những hồ chứa nước ngọt lớn nhất miền Đông Trung Quốc với nước đạt tiêu chuẩn tinh khiết cấp I quốc gia (国家一级水体), đảm bảo môi trường sinh thái đặc biệt cho các đồn điền trà.
  • Sử dụng giống lai var. assamica cho trà xanh ở Chiết Giang là sự phá vỡ truyền thống một cách có ý thức: trong suốt nhiều thế kỷ, tỉnh này chuyên canh hoàn toàn giống lá nhỏ var. sinensis. Tùng Châm là một trong số ít trà Chiết Giang chứng minh rằng nguyên liệu lá to có thể cho ra kết quả thú vị trên terroir này.
  • Hình dáng “lá thông” (松针形) cũng tồn tại trong trà đỏ – nổi tiếng là Điền Hồng Tùng Châm Vân Nam (滇红松针) từ giống lá to Vân Nam Đại Diệp Chủng. Tùng Châm xanh của Chiết Giang là một kiểu “phản hồi xanh” với Vân Nam: cùng một hình dáng, loại trà khác, terroir khác.
  • Loại trà Chiết Giang lân cận từ huyện Vũ Nghĩa (武义) – “Vũ Dương Xuân Vũ” (武阳春雨, “Mưa Xuân Vũ Dương”) – cũng được mô tả là “形似松针丝雨” (“hình dáng giống lá thông và những sợi mưa”), cho thấy một truyền thống trà xanh hình kim rộng hơn ở Chiết Giang.

13. So sánh với các loại trà xanh khác:

  • Tây Hồ Long Tỉnh (西湖龙井, Xīhú Lóngjǐng): Loại trà nổi tiếng nhất Chiết Giang. Hình dạng dẹt “lưỡi dao”, giống var. sinensis (Long Tỉnh 43, Quần Thể Chủng). Hương thơm – hạt dẻ bí ngô (豆花香, “hương hoa đậu”), “rang”. Vị – thanh khiết, sảng khoái, với vị ngọt “đậu” đặc trưng. Tùng Châm – đậm đà hơn về “thân trà”, với umami rõ ràng hơn và kết cấu kem mịn; ít “nhẹ” và “trong suốt” hơn Long Tỉnh.
  • An Cát Bạch Trà (安吉白茶, Ānjí Báichá): Trà xanh “lá trắng” độc đáo từ giống bạch tạng Bạch Diệp Nhất Hào (白叶一号). Hương thơm – hoa lan, hương hoa. Vị – “axit amin” tối đa: umami chiếm ưu thế, hầu như không có vị đắng. Tùng Châm gần với An Cát Bạch Trà về mức độ umami rõ rệt, nhưng khác biệt ở nốt hương dẻ và “thân trà” đậm đà hơn (ảnh hưởng của assamica).
  • Điền Hồng Tùng Châm (滇红松针): Trà đỏ Vân Nam trong cùng hình dáng “lá thông”. Giống – Vân Nam Đại Diệp Chủng (var. assamica). Vị – mật ong sô cô la, đậm đà, ngọt ngào. Tùng Châm xanh – tươi mát, thảo mộc, với umami; chúng thống nhất ở hình dáng và “DNA lá to” của assamica, nhưng kiểu chế biến tạo nên hương vị trái ngược hoàn toàn.
  • Cưu Khanh Mao Tiêm (鸠坑毛尖): Trà cổ điển từ cùng huyện Thuần An, nhưng từ giống địa phương Cưu Khanh (var. sinensis). Những chiếc kim nhỏ, thẳng, có lông tơ. Hương thơm – bền bỉ, thanh khiết. Vị – đậm đặc, với vị khoáng chất đặc trưng của Thuần An. Tùng Châm – to hơn, mềm mại hơn, với umami rõ hơn và kết cấu kem mịn; Cưu Khanh Mao Tiêm – khô và nghiêm hơn, cổ điển hơn.

14. Chống chỉ định có thể có:

  • Không dung nạp cá nhân hoặc phản ứng dị ứng.
  • Do chứa caffeine – thận trọng khi tăng kích thích thần kinh, mất ngủ, tăng huyết áp trong đợt cấp.
  • Không khuyến nghị uống khi đói đối với người dạ dày nhạy cảm: catechin và caffeine kích thích tiết dịch vị.
  • Thận trọng khi mang thai (đặc biệt ba tháng đầu) và cho con bú.
  • Có thể tương tác với một số loại thuốc (thuốc chống đông máu, chế phẩm sắt); khuyến nghị tham khảo ý kiến bác sĩ.

Kết luận:

Trà Tùng Châm Chiết Giang là một loại trà đầy nghịch lý: nó ra đời ở một tỉnh mà trong suốt nhiều thế kỷ đã xây dựng bản sắc trà của mình dựa trên những giống lá nhỏ var. sinensis (Long Tỉnh, An Cát, Cưu Khanh) – và cố tình phá vỡ truyền thống đó bằng cách sử dụng giống lai assamica. Nó đến từ một huyện sản xuất trà cổ xưa nhất (Thuần An với lịch sử hai nghìn năm) – nhưng lại là một sản phẩm của thời hiện đại. Hình dáng “lá thông” của nó vang vọng trà đỏ Vân Nam – nhưng bản thân nó là trà “xanh” rõ ràng, trà sao chảo của Chiết Giang. Chính sự đa tầng này làm nên sức hấp dẫn của Tùng Châm đối với người sành trà: kết cấu kem mịn và umami sâu từ assamica, nốt hương dẻ của kỹ thuật sao Chiết Giang, vị khoáng từ đất đồi núi giàu sắt và sự tinh khiết sinh thái của bờ Hồ Thiên Đảo – tất cả hòa quyện thành một loại trà không giống với bất kỳ loại trà xanh nào khác của tỉnh.