home · article
Phổ An Hồng Trà
Pǔān hóngchá · 普安红茶
Bên cạnh di sản hóa thạch, huyện này còn lưu giữ quần thể cây chè bốn ngăn (*Camellia tetracocca*) hoang dã lớn nhất hành tinh – hơn 20.000 cá thể, trong đó có trên 3.000 cây trên một nghìn năm tuổi.
- Loại: Hồng trà (红茶, hóngchá) – lên men hoàn toàn (oxy hóa).
- Hạng mục: Hồng trà Trung Quốc; sản phẩm bảo hộ chỉ dẫn địa lý (地理标志产品). Được sản xuất dưới hai dạng: gongfu hongcha (工夫红茶) và hong suicha (红碎茶, hồng trà vụn) theo tiêu chuẩn địa phương DB52/T1162-2016.
- Xuất xứ: Trung Quốc, tỉnh Quý Châu (贵州省, Guìzhōu Shěng), Châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Kiềm Tây Nam (黔西南布依族苗族自治州, Qiánxīnán Bùyīzú Miáozú Zìzhìzhōu), huyện Phổ An (普安县, Pǔān Xiàn). Khu vực sản xuất trọng điểm là trấn Giang Tây Pha (江西坡镇, Jiāngxīpō Zhèn), được công nhận là lõi của cơ sở chè mười nghìn mẫu.
- Tọa độ địa lý: ≈ 25.8° Bắc, 104.9° Đông.
2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:
-
Lịch sử: Phổ An là một trong những vùng chè cổ xưa nhất hành tinh. Năm 1980, tại nơi giáp ranh giữa huyện Phổ An và Tình Long (晴隆) thuộc dãy núi Vân Đầu Đại Sơn (云头大山), một quả chè hóa thạch đã được phát hiện và được Viện Địa chất và Cổ sinh Nam Kinh thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc xác định là quả chè hóa thạch bốn ngăn duy nhất trên thế giới (四球古茶籽化石), có niên đại trên 1,64 triệu năm. Phát hiện này đã xác nhận về mặt khoa học vị thế của Phổ An như một trong những trung tâm khởi nguyên của cây chè.
Bên cạnh di sản hóa thạch, huyện này còn lưu giữ quần thể cây chè bốn ngăn (Camellia tetracocca) hoang dã lớn nhất hành tinh – hơn 20.000 cá thể, trong đó có trên 3.000 cây trên một nghìn năm tuổi. Các nguồn sử liệu trung đại ghi nhận sự tồn tại của hoạt động buôn bán chè qua những đoạn Trà Mã Cổ Đạo (茶马古道, con đường trà-ngựa) còn sót lại và dấu tích của nền văn hóa Dạ Lang (夜郎).
Lịch sử hiện đại của thương hiệu “Phổ An Hồng” bắt đầu từ năm 2015, khi Bí thư Tỉnh ủy Quý Châu đương thời, sau khi nếm thử loại hồng trà địa phương “Phúc Nương” (福娘茶, Fúniáng chá), đã đặt tên cho nó là “Phổ An Hồng” và đưa vào danh sách các loại hồng trà ưu tiên của tỉnh. Tháng 1 năm 2016, huyện đã ký thỏa thuận chiến lược với công ty “Chính Sơn Đường” (正山堂, Zhèngshāntáng), đơn vị dẫn đầu về hồng trà Phúc Kiến (cha đẻ của Kim Tuấn Mi). Mối quan hệ hợp tác này cho phép áp dụng “công nghệ Tuấn Mi” (骏眉工艺) cải tiến vào nguồn nguyên liệu đại diệp địa phương, tạo ra dòng sản phẩm “Chính Sơn Đường · Phổ An Hồng” (正山堂·普安红). Năm 2017, liên doanh “Quý Châu Chính Sơn Đường Phổ An Hồng Trà” được thành lập với vốn điều lệ 50 triệu NDT, trang bị dây chuyền sản xuất tiêu chuẩn hóa hiện đại. Năm 2019, sản phẩm giành “Giải Vàng Lớn” (大金奖) tại Đánh giá Chất lượng Hồng trà Thế giới; năm 2022 đoạt giải “Vua Trà Vàng” (金奖茶王) tại cuộc thi “Trung Trà Bôi” (中茶杯). Năm 2024, huyện Phổ An được Hiệp hội Phổ biến Chè Trung Quốc trao tặng danh hiệu “Vùng lõi trà sớm chất lượng cao toàn quốc” (全国优质早茶核心产区). Cùng năm, diện tích chè được đầu tư đạt 131.000 mẫu (≈ 8.700 ha), sản lượng chè khô hàng năm đạt 9.700 tấn với tổng giá trị sản lượng 13,28 tỷ NDT.
-
Tên gọi: 普 (pǔ) – “rộng khắp, phổ biến”; 安 (ān) – “yên bình”. Địa danh Phổ An mang nghĩa “bình yên lan tỏa”. 红茶 (hóngchá) – “hồng trà”. Thương hiệu thường đi kèm phương châm “Kiềm Trà Đệ Nhất Xuân” (黔茶第一春, Qián chá dì yī chūn, “Mùa xuân đầu tiên của trà Quý Châu”), nhấn mạnh thời điểm bắt đầu thu hái sớm kỷ lục.
-
Ý nghĩa văn hóa: Phổ An được trao nhiều danh hiệu danh dự: “Quê hương cây chè cổ Trung Quốc” (中国古茶树之乡), “Quê hương văn hóa trà Trung Quốc” (中国茶文化之乡), “Một trong mười vùng quê trà hấp dẫn nhất Trung Quốc”. Văn hóa trà gắn bó mật thiết với truyền thống của dân tộc Bố Y (布依族, Bùyīzú): trà là phần không thể thiếu trong các nghi lễ hiếu khách, hôn nhân của người Bố Y và trong nghi thức “tế thần trà” (祭茶) hàng năm được cử hành vào đầu mùa hái tại khu thánh địa Trà Thần Cốc (茶神谷). Từ năm 2016, Lễ hội Văn hóa Chè Cổ Phổ An thường niên được tổ chức. Phổ An Hồng Trà đã có mặt trong bộ quà tặng “Kiềm Hóa Xuất Sơn – Quý Lễ” (黔货出山·贵礼), kết hợp cùng rượu Mao Đài như những biểu tượng của Quý Châu.
3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:
- Giống / Cultivar: Các nguồn nguyên liệu chính: trà tứ cầu hoang dã (Camellia tetracocca, 四球茶, sìqiú chá) – loài cây thân gỗ nhỏ đặc hữu (小乔木, xiǎo qiáomù) với chồi trần và búp đỉnh, giàu pectin, polyphenol và đặc biệt thích hợp làm hồng trà; quần thể bản địa (群体种, qúntǐ zhǒng); cùng các giống nhập nội dạng đại diệp có nguồn gốc Vân Nam – Phổ An là một trong những khu vực đầu tiên của Quý Châu tiến hành trồng Camellia sinensis var. assamica.
- Thu hái: Đặc biệt sớm – nhờ nguồn tài nguyên địa nhiệt và vĩ độ thấp (25° vĩ Bắc), các búp chè đã bắt đầu trương nở từ tháng 12–tháng 1. Đợt thu hái xuân đại trà bắt đầu từ giữa tháng Hai, đi trước hầu hết các vùng chè Trung Quốc từ 10–20 ngày. Câu ngạn ngữ địa phương: “Đêm Giao thừa uống trà mới” (大年三十喝新茶). Các đợt hái hè và thu cũng được thực hiện.
- Tiêu chuẩn hái: Một búp một đến hai lá (一芽一叶 / 一芽二叶) cho loại gongfu; đối với dòng thượng hạng “Chính Sơn Đường · Phổ An Hồng (Hy)” (曦) – chỉ dùng búp đơn (单芽) từ nguyên liệu đại diệp địa phương.
- Yêu cầu nguyên liệu: Lá tươi, không dập nát; cần chế biến nhanh chóng để giữ được độ non mềm. Nguyên liệu hữu cơ – không ô nhiễm không khí, đất, nước đã được xác nhận qua nhiều chứng nhận.
4. Terroir và Đặc điểm Canh tác:
- Độ cao canh tác: Độ cao trung bình của vườn chè khoảng 1.400 m so với mực nước biển. Một vài khu vực cây tứ cầu hoang dã mọc lên đến 1.700–1.800 m. Chênh lệch độ cao trong huyện đáng kể, tạo nên một bức khảm vi khí hậu.
- Khí hậu: Á nhiệt đới gió mùa ẩm trung bình (中亚热带湿润季风气候). Đặc điểm then chốt của Phổ An là “độ cao lớn, vĩ độ thấp, ít nắng, nhiều sương mù” (高海拔、低纬度、寡日照、多云雾). Mùa đông ôn hòa (không rét cực đoan), mùa hè không quá nóng; lượng mưa dồi dào, độ ẩm cao và trời nhiều mây tạo điều kiện ánh sáng tán xạ – điều lý tưởng cho sự tích lũy axit amin và giảm vị đắng của catechin.
- Đất: Chủ yếu là đất mùn hữu cơ (有机腐殖土), hình thành trên nền đá mẹ cacbonat và phiến thạch. Hơi chua (pH 4.5–6.0), giàu kẽm và selen. Không ô nhiễm công nghiệp và hàm lượng kim loại nặng thấp đã được chứng nhận.
- Kỹ thuật canh tác: Chủ yếu là canh tác sinh thái; huyện có danh hiệu “Khu trình diễn cấp quốc gia về chất lượng an toàn nông sản thực phẩm xuất khẩu (chè)” (国家级出口食品农产品质量安全示范区). Vườn chè có tổng diện tích ≈ 18,3 vạn mẫu (≈ 12.200 ha) trải khắp hơn 200 cơ sở chè, trong đó có một doanh nghiệp cấp quốc gia. Việc nhân giống chè tứ cầu được tiến hành bằng phương pháp giâm cành với sự hỗ trợ của nhóm nghiên cứu trường Đại học Quý Châu (贵州大学) do giáo sư Nguu Tố Trinh (牛素贞) dẫn đầu; tỷ lệ sống của cành giâm đã được nâng từ 25% lên 80%.
Một chi tiết quan trọng: “Chuyên gia dân gian” (土专家) Mã Thái Kha (马太科) ở thôn Cáp Mô (蛤蟆) thuộc trấn Thanh Sơn (青山镇) đã hơn mười năm chọn tạo giống chè tứ cầu, nỗ lực tăng lượng giống thương mại và đảm bảo bảo tồn nguồn gen của loài độc đáo này.
5. Công nghệ Sản xuất:
Công nghệ nền tảng là gongfu hongcha cổ điển, được bổ sung các yếu tố của “công nghệ Tuấn Mi” (骏眉工艺, Jùnméi gōngyì) cải tiến từ quá trình hợp tác với “Chính Sơn Đường”. Tiêu chuẩn địa phương DB52/T1162-2016 quy định hai loại sản phẩm: gongfu hongcha và hong suicha.
- Hái (采摘, cǎizhāi): Chọn thủ công nguyên liệu non mềm; các lô thượng hạng – chỉ hái búp đơn.
- Làm héo (萎凋, wěidiāo): Tự nhiên hoặc nhân tạo, đến khi mất 35–40% độ ẩm. Lá được trải trên sàng tre; đối với nguyên liệu đại diệp, thời gian héo kéo dài hơn.
- Vò (揉捻, róuniǎn): Tạo điều kiện cho quá trình oxy hóa có kiểm soát; phá vỡ vách tế bào và giải phóng dịch ra bề mặt lá.
- Lên men / Oxy hóa (发酵, fājiào): Thời gian và nhiệt độ phụ thuộc vào từng lô. Đối với loại thượng hạng “Phổ An Hồng (Hy)”, quá trình lên men được thực hiện ở nhiệt độ thấp hơn và kéo dài hơn, tạo nên đặc trưng hương hoa-mật ong với vị ngọt rõ rệt.
- Sấy / Hoả canh (烘干, hōnggān): Dừng lên men và cố định hương thơm. Áp dụng chế độ nhẹ nhàng để giữ lại các hợp chất hoa dễ bay hơi.
- Phân cấp và phối trộn (分级, fēnjí): Chè thành phẩm được chia theo kích cỡ và cấp độ; khi cần sẽ tạo nên những hỗn hợp ổn định.
6. Đặc điểm Cảm quan:
- Hình thức chè khô: Sợi xoắn chặt, mảnh (条索紧细); màu nâu sẫm đến đen với độ bóng dầu (色泽乌润). Các lô búp đơn có rất nhiều lông tơ vàng óng.
- Hương khô: Sạch, cao, với nốt hương hoa chủ đạo (lan, nhài) và nền mật ong. Ở các lô từ chè tứ cầu có thêm chiều sâu trái cây.
- Hương nước: Bó hoa-mật ong rực rỡ, gợi nhớ đến “như hoa như mật” (如花似蜜) – cách mô tả hương của loại thượng hạng “Phổ An Hồng (Hy)”. Khi pha dần, các nốt quả khô, đào và chút ấm caramel xuất hiện.
- Vị: Ngọt (甘甜, gāntián), trơn mượt (爽滑, shuǎnghuá), thân trà đầy đặn và hậu vị kéo dài (回味醇厚悠长). Chát hầu như không có; vị ngọt mật ong dễ chịu đọng lại trong miệng. Dòng búp đơn thượng hạng được mệnh danh là “Kim Tuấn Mi của dòng đại diệp” (大叶种里的金骏眉).
- Màu nước: Cam vàng đến cam đỏ (橙黄/橙红), sáng và trong. Gongfu tiêu chuẩn có màu thiên về hổ phách đỏ; các lô búp đơn có màu sáng hơn, vàng cam.
- Đáy chè (lá sau pha): Tươi sống, mềm mại, nguyên vẹn (鲜活柔软完整). Màu từ cam đồng đến nâu đỏ, lá bung đều.
7. Thành phần Hóa học:
Theo số liệu công bố chính thức (trong khuôn khổ cấp chỉ dẫn địa lý):
- Chiết xuất nước (水浸出物): 45.5% – chỉ số đặc biệt cao, đảm bảo độ đậm đà và bền của nước trà.
- Polyphenol (茶多酚): 24.8%. Chủ yếu là theaflavin và thearubigin, tạo nên màu sắc và “thân thể” của vị; tỷ lệ của chúng quyết định độ sáng và sức sống của nước trà.
- Axit amin: 2.5%, bao gồm L-theanine, chịu trách nhiệm cho vị mềm mại, ngọt và hiệu ứng “tĩnh lặng”.
- Caffeine (咖啡碱): 3.4%.
- Pectin tổng số (总果胶): 5.1% – hàm lượng cao, đặc trưng của chè tứ cầu; pectin mang lại cho nước trà vẻ “tròn trịa” và độ sánh.
- Nguyên tố vi lượng: Chè giàu kẽm và selen (富含锌硒) – hệ quả của thành phần khoáng chất trong đất núi Phổ An.
- Hợp chất thơm dễ bay hơi: Phức hợp các terpen hoa (linalool, geraniol, nerol) và sản phẩm phản ứng Maillard; chính các terpen hoa tạo nên hương thơm “như hoa như mật” nổi tiếng của “Phổ An Hồng”.
8. Lợi ích cho Sức khỏe:
- Tăng lực và hỗ trợ nhận thức: Caffeine (3.4%) kết hợp với L-theanine mang lại sự tỉnh táo nhẹ nhàng, kéo dài mà không lo âu; cải thiện sự tập trung và trí nhớ làm việc.
- Tác dụng chống oxy hóa: Polyphenol (24.8%) và các sản phẩm oxy hóa của chúng trung hòa gốc tự do, hỗ trợ bảo vệ tế bào.
- Hỗ trợ tiêu hóa: Pectin (5.1%) và các chất chát kích thích nhẹ nhu động ruột và tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc dạ dày. Một tách hồng trà ấm sau bữa ăn là khuyến nghị kinh điển.
- Hệ tim mạch: Theaflavin giúp duy trì tính đàn hồi của mạch máu và bình thường hóa thành phần lipid.
- Miễn dịch và hỗ trợ khoáng chất: Sự giàu kẽm và selen hỗ trợ chức năng hệ miễn dịch và cân bằng chống oxy hóa ở cấp độ tế bào.
- Tác dụng làm ấm: Hồng trà đậm thân làm ấm cơ thể vào mùa lạnh, giảm cảm giác mệt mỏi chủ quan.
- Tình trạng da: Sự kết hợp giữa polyphenol và selen góp phần bảo vệ da khỏi stress oxy hóa.
Lưu ý: Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y tế.
9. Cách pha:
- Nhiệt độ nước: 90–95°C.
- Lượng trà: 4–5 g cho 100–120 ml nước theo phương pháp gongfucha; 3–4 g cho 200 ml theo kiểu châu Âu.
- Dụng cụ: Gaiwan sứ (盖碗) – bộc lộ tốt nhất bó hoa hương. Ấm thủy tinh cho phép quan sát vũ điệu của cánh chè. Ấm Tử Sa (宜兴) – cho ra thân trà tròn trịa, bao phủ hơn.
- Quy trình:
- Tráng ấm chén bằng nước sôi rồi đổ đi.
- Cho trà vào; đánh giá hương của chè khô đã được làm ấm.
- Tráng trà: ngắn (1–2 giây) – không bắt buộc, nhưng có thể làm với loại sợi xoắn chặt.
- Nước đầu tiên: 8–10 giây.
- Nước 2–4: 10–15 giây.
- Từ nước thứ năm tăng thời gian lên 5–10 giây; Phổ An Hồng Trà chất lượng cao có thể chịu được 7–9 lần pha.
- Theo kiểu châu Âu: 3–4 g mỗi tách, hãm 2–3 phút; có thể pha lại 2–3 lần.
10. Bảo quản:
- Dụng cụ kín, tránh mùi lạ, ánh sáng và ẩm.
- Tối ưu: 15–25°C, ở nơi khô ráo, tối.
- Hồng trà Phổ An ngon nhất trong vòng 6–18 tháng sau sản xuất. Các mẻ gongfu hảo hạng từ nguyên liệu chè tứ cầu bảo quản đúng cách vẫn giữ được đặc tính tốt đến 2–3 năm, hương vị trở nên “tròn” hơn một cách nhẹ nhàng.
- Không nên bảo quản trong tủ lạnh – hồng trà không cần nhiệt độ thấp và có thể hấp thụ mùi lạ. Khi mua số lượng lớn, nên chia trà thành các phần nhỏ: phần lớn cất trong lọ kín, phần dùng hàng ngày để trong gói nhỏ để tránh mở nắp chính quá thường xuyên.
11. Giá cả và Hàng giả:
- Khoảng giá: Gongfu Phổ An Hồng Trà tiêu chuẩn (một búp hai lá) thuộc phân khúc giá trung bình, dễ tiếp cận với đông đảo người tiêu dùng. Dòng thượng hạng “Chính Sơn Đường · Phổ An Hồng (Hy)” (正山堂·普安红·曦) thuộc phân khúc cao cấp, có giá sánh ngang với các loại hồng trà hàng đầu Trung Quốc.
- Yếu tố ảnh hưởng đến giá: Tiêu chuẩn hái (búp đơn so với một búp kèm lá); nguồn gốc nguyên liệu (tứ cầu hoang dã so với đồn điền trồng trọt); mùa vụ (đầu xuân được đánh giá cao hơn); thương hiệu (dòng “Chính Sơn Đường” có mức giá cao hơn đáng kể).
- Cách tránh hàng giả:
- Mua từ các nhà phân phối được ủy quyền với khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng; với dòng “Chính Sơn Đường” – qua kênh chính thức.
- Đánh giá lá trà: sợi xoắn đều, chặt; màu sạch, không bụi và tạp chất lạ.
- Kiểm tra hương: hồ sơ hương hoa-mật ong tinh khiết, không có nốt “cháy”, chua hay mốc.
- Chú ý nước trà: sáng, trong, không đục; vàng cam đối với các lô thượng hạng.
- Giá thấp đáng ngờ cho cấp độ đã công bố là dấu hiệu cảnh báo hàng giả.
12. Sự thật Thú vị:
- Quả chè hóa thạch bốn ngăn phát hiện năm 1980 ở Phổ An là phát kiến khảo cổ duy nhất thuộc loại này trên thế giới; tuổi đời của nó vượt 1,64 triệu năm. Điều này biến Phổ An thành một trong số ít trung tâm khởi nguyên cổ xưa đã được chứng minh của chi chè.
- Phổ An Hồng Trà là loại hồng trà “sớm nhất” của Trung Quốc đại lục: thu hái đại trà đã bắt đầu từ tháng Hai, còn những búp non được hái ngay từ tháng Một, đúng dịp Tết Nguyên đán.
- Dòng “Chính Sơn Đường · Phổ An Hồng (Hy)” là sản phẩm duy nhất ứng dụng công nghệ Tuấn Mi cho nguyên liệu đại diệp vùng Tây Nam; nhờ đó nó có biệt danh là “Kim Tuấn Mi của giống đại diệp”.
- Thương hiệu Phổ An Hồng đã có mặt trong bộ “Quý Lễ” (贵礼), sánh ngang rượu Mao Đài như một biểu tượng cấp quốc gia của Quý Châu.
- Giá trị thương hiệu “Phổ An Hồng Trà” tăng từ 9,66 tỷ NDT lên 33,46 tỷ NDT chỉ trong một năm, vươn từ vị trí thứ 30 lên vị trí thứ 23 trong bảng xếp hạng quốc gia các thương hiệu trà. “Phổ An Hồng” trở thành đầu tàu của chiến lược “Hai hồng, ba lục, một matcha” (两红三绿一抹) – định hướng trà ưu tiên của Quý Châu.
- Người Bố Y ở Phổ An gìn giữ truyền thống trà hiếu khách hàng thế kỷ – khách được đón tiếp bằng “tam đạo trà” (三道茶): trà bình an, trà sức khỏe và trà hạnh phúc. Nghi lễ này đã trở thành thương hiệu của lễ hội “Mùa xuân đầu tiên của trà Quý Châu”.
13. So sánh với các loại hồng trà khác:
- Tuân Nghĩa Hồng (遵义红, Zūnyì Hóng): Một loại hồng trà Quý Châu khác, đến từ huyện My Đàm (湄潭). Sử dụng các giống thuộc dòng Kiềm Mi (黔湄); phong cách gần với giao thoa giữa Kỳ Hồng và Điền Hồng – với hương trái cây và sắc nước rực rỡ. Phổ An Hồng khác biệt ở nốt hương hoa nổi bật hơn, sự hiện diện của độ “mượt mà như lụa” do pectin từ nguyên liệu tứ cầu, và thời điểm thu hái sớm kỷ lục.
- Điền Hồng (滇红, Diānhóng): Hồng trà Vân Nam đại diệp – mạnh mẽ, đậm đặc, với những nốt sô cô la-hạt. Phổ An Hồng mềm mại và tinh tế hơn: hương hoa-mật ong trội hơn chiều sâu “mùi đất”; vị mềm của pectin đem lại kết cấu “trơn” hơn, điều không có ở hầu hết Điền Hồng.
- Kim Tuấn Mi (金骏眉, Jīn Jùnméi): Hồng trà Phúc Kiến thượng hạng từ nguyên liệu tiểu diệp; là công nghệ gốc của dòng “Chính Sơn Đường · Phổ An Hồng”. Kim Tuấn Mi tinh tế, caramel-trái cây, “nhẹ nhàng nâng tầm”. Phổ An Hồng, khi sử dụng cùng công nghệ, cho thân trà đậm đà hơn và độ bền pha cao hơn nhờ nguyên liệu đại diệp.
- Anh Hồng (英红, Yīnghóng) / các hồng trà Quảng Đông: Hồng trà nhiệt đới với hồ sơ vị ngọt tươi sáng. Phổ An Hồng thắng thế nhờ terroir cao sơn: nhiều mây và mát mẻ đem lại hương thơm tinh tế hơn và hậu vị phức tạp hơn, dù vị ngọt tương đương.
Kết luận:
Phổ An Hồng Trà là một loại trà có “gia phả” hàng triệu năm và một tính cách thương hiệu trẻ trung, năng động. Huyện nơi quả chè hóa thạch cổ xưa nhất thế giới nằm yên nghỉ, và hàng nghìn cây chè nghìn năm tuổi mọc trên các triền đồi, ngày nay sản xuất thứ hồng trà có thể cạnh tranh với những đại biểu xuất sắc nhất của Phúc Kiến và Vân Nam. Hương hoa-mật ong, kết cấu óng mượt và vụ thu hái sớm kỳ diệu đã biến Phổ An Hồng thành một hiện tượng độc đáo trên bản đồ hồng trà Trung Quốc.
Loại trà này lý tưởng cho những ai trân trọng sự mềm mại và ngọt ngào không chát đắng, những ai bị cuốn hút bởi vẻ tươi mới “mùa xuân” hòa quyện với chiều sâu của nguyên liệu đại diệp, và những ai muốn thử một thứ gì đó thực sự hiếm có – một hồng trà với cội nguồn lui về kỷ Pleistocene. Trong tách Phổ An Hồng Trà, cổ xưa và hiện đại gặp gỡ: hàng triệu năm tiến hóa của chi chè và những công nghệ mới nhất, văn hóa trà Bố Y và tinh hoa Phúc Kiến, không khí núi trong vắt của Quý Châu và thị trường trà thế giới.