new.thetea.app · sampling channel Encyclopedia · School · Atlas · Pu-erh · Equipment EN · RU · · · · FR · ES · AR · DE · JA · KO
+61 more
new.thetea.app Browse all →

home · article

Chiêu Bình Hồng Trà

Zhāopíng hóngchá · 昭平红茶

Chiêu Bình Hồng Trà là loại hồng trà gungfu đến từ huyện Chiêu Bình, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, được chế biến từ giống chè xanh Phúc Vân Lục Hào (福云六号, Fúyún Liùhào) theo công nghệ hồng trà.

Chiêu Bình Hồng Trà là loại hồng trà gungfu đến từ huyện Chiêu Bình, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, được chế biến từ giống chè xanh Phúc Vân Lục Hào (福云六号, Fúyún Liùhào) theo công nghệ hồng trà. Sản phẩm đã trở thành biểu tượng của khu vực, lần đầu tiên phá vỡ thế độc tôn kéo dài hàng thế kỷ của trà xanh ở Chiêu Bình và được bảo hộ chỉ dẫn địa lý trong nhóm tên gọi chung “Chiêu Bình Trà” (昭平茶) vào năm 2013.

1. Phân loại và Xuất xứ:

  • Loại: Hồng trà Trung Quốc (红茶, hóngchá), oxy hóa hoàn toàn.
  • Hạng mục: Gungfu hồng trà (工夫红茶, gōngfū hóngchá) — hồng trà thủ công với chu trình sản xuất nhiều công đoạn. Trà đặc sản tỉnh Quảng Tây.
  • Xuất xứ: Trung Quốc, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây (广西壮族自治区, Guǎngxī Zhuàngzú Zìzhìqū), thành phố Hạ Châu (贺州市, Hèzhōu Shì), huyện Chiêu Bình (昭平县, Zhāopíng Xiàn). Các vùng sản xuất chính: thị trấn Chiêu Bình, Tẩu Mã (走马镇), Nam Lĩnh (南岭镇), cùng các đồi chè trên núi Tượng Kỳ Sơn (象棋山). Doanh nghiệp chủ chốt sáng tạo ra nhãn hiệu là công ty “Tượng Kỳ Sơn trà nghiệp” (象棋山茶叶有限公司).
  • Tọa độ địa lý: xấp xỉ 24°10′ vĩ bắc, 110°48′ kinh đông.

2. Lịch sử và Ý nghĩa Văn hóa:

  • Lịch sử: Chiêu Bình là một trong những huyện sản xuất trà cổ xưa nhất miền Nam Trung Quốc: những ghi chép bằng văn tự về trà địa phương đã thấy trong huyện chí thời Minh – Thanh; vào đầu thế kỷ XX, chè huyện được mô tả trong “Chiêu Bình huyện chí” (《昭平县志》). Trước năm 2009, khu vực này chỉ nổi tiếng với trà xanh; năm 1988, giống “Lục trà Nhị Hào” (绿茶2号) giành Huy chương Vàng “Cúp Lục Vũ” (陆羽杯, Lùyǔ Bēi) và được đưa vào “Trung Quốc trà kinh” (《中国茶经》). Hồng trà “Chiêu Bình Hồng” lần đầu tiên được chế biến thành công bởi công ty “Tượng Kỳ Sơn” vào tháng 7 năm 2009 từ nguyên liệu giống chè Phúc Vân Lục Hào. Năm 2010, sản phẩm mới nhận Huy chương Vàng Triển lãm trà quốc tế Thượng Hải, và chuyên gia – viện sĩ Trần Tông Mậu (陈宗懋, Chén Zōngmào) đánh giá cao. Năm 2013, “Chiêu Bình Trà” (bao gồm cả hồng trà và lục trà) được Tổng cục Giám sát Chất lượng Trung Quốc cấp bảo hộ chỉ dẫn địa lý (地理标志产品保护). Đến năm 2017, diện tích đồi chè của huyện đạt 21,5 nghìn mẫu (khoảng 14.300 ha), sản lượng trà khô hàng năm đạt 11.600 tấn.
  • Tên gọi: “Chiêu Bình” (昭平) — địa danh, nghĩa đen là “sáng sủa và bằng phẳng”; tên huyện có từ thời Tống (thế kỷ XII): năm 1124 (Tuyên Hòa năm thứ 6), Hoàng đế Huy Tông (徽宗, Huīzōng) đổi tên huyện Long Bình (龙平) thành Chiêu Bình, thay chữ “chiêu” (招, “vời, mộ”) bằng chữ “chiêu” (昭, “rực rỡ, sáng sủa”), cho rằng chữ cũ không hay. “Hồng trà” (红茶) — trà đỏ. “Gungfu” (工夫) trong nghĩa trồng chè là “thủ công, công phu”, chỉ công nghệ chế biến phức tạp nhiều công đoạn, đòi hỏi tay nghề cao ở mỗi bước — từ kiểm soát lên men đến tinh chế cuối cùng.
  • Ý nghĩa văn hóa: Việc tạo ra Chiêu Bình Hồng vào năm 2009 là sự kiện bước ngoặt cho ngành chè huyện, phá vỡ thế độc tôn trà xanh kéo dài hàng thế kỷ. Chiêu Bình mang các danh hiệu “Trung Quốc danh trà chi hương” (中国名茶之乡, “Quê hương danh trà Trung Quốc”), “Trung Quốc hữu cơ trà chi hương” (中国有机茶之乡, “Quê hương trà hữu cơ Trung Quốc”), đồng thời nằm trong số “Huyện sản xuất trà ưu tiên toàn quốc”. Huyện còn được biết đến là “Trung Quốc trường thọ chi hương” (中国长寿之乡, “Vùng đất trường thọ”), điều này được gắn kết tiếp thị với sự trong sạch sinh thái của các đồi chè địa phương.

3. Mô tả Thực vật và Nguyên liệu:

  • Giống / Cultivar: Giống chủ lực cho Chiêu Bình Hồng là Phúc Vân Lục Hào (福云六号, Fúyún Liùhào), tức “Phúc Vân số 6”, thuộc loài Camellia sinensis var. sinensis. Đây là giống lá nhỏ và trung bình, ban đầu được lai tạo ở tỉnh Phúc Kiến và thích nghi tốt với khí hậu cận nhiệt đới Quảng Tây. Ngoài ra còn sử dụng các giống quần thể địa phương (群体种, qúntǐzhǒng) và các giống lá nhỏ – trung bình đã được phân vùng khác như Ô Ngưu Tảo (乌牛早, Wūniú Zǎo), Hoàng Kim Trà (黄金茶, Huángjīn Chá), Nguyên Tiêu Lục (元宵绿, Yuánxiāo Lǜ).
  • Hái: Chiêu Bình nổi tiếng khai hái sớm đầu mùa — việc hái bắt đầu từ cuối tháng Hai, nhờ đó trà địa phương được gọi là “trà xuân sớm đầu tiên của lục địa Trung Quốc” (中国大陆早春第一茶). Hái vụ xuân (tháng Ba – tháng Tư) cho nguyên liệu chất lượng cao nhất; hái vụ hè cũng được thực hiện nhưng kém hơn về đặc trưng hương vị.
  • Tiêu chuẩn hái: 1 búp + 1 lá hoặc 1 búp + 2 lá (一芽一叶, 一芽二叶). Với cấp cao nhất ưu tiên tỷ lệ búp nhiều hơn.
  • Yêu cầu nguyên liệu: lá nguyên vẹn, tươi, không tổn thương cơ học và cuống thô; thời gian từ lúc hái đến khi làm héo tối thiểu để bảo toàn hoạt tính enzym.

4. Thổ nhưỡng và Đặc điểm Canh tác:

  • Địa hình và sinh thái: Huyện Chiêu Bình nằm trên địa hình núi: núi chiếm hơn 87% lãnh thổ, độ che phủ rừng trên 87,6%. Khu vực nằm trong dãy Nam Lĩnh (南岭), đặc trưng bởi các thung lũng sông cắt sâu, độ ẩm cao và sương mù thường xuyên.
  • Độ cao trồng: Các đồi chè chính nằm ở độ cao 400–1000 m trên mực nước biển; các vườn hữu cơ trên núi Tượng Kỳ Sơn – khoảng 700 m.
  • Khí hậu: Cận nhiệt đới gió mùa, ôn hòa và ẩm ướt. Nhiệt độ trung bình năm 19,8–19,9 °C; thời kỳ không sương giá trên 310 ngày; lượng mưa trung bình năm khoảng 2046 mm – một trong những khu vực mưa nhiều nhất Quảng Tây. Tổng số giờ nắng trung bình năm ~1440 giờ, đặc trưng nhiều mây và độ ẩm cao.
  • Đất: Chủ yếu là đất vàng và đất đỏ vàng (黄壤, huáng rǎng), chua, pH 4,5–6,5, hàm lượng chất hữu cơ cao nhờ thảm mục rừng dồi dào.
  • Tài nguyên nước: Lãnh thổ bị sông Quế Giang (桂江, Guìjiāng) cắt qua, tổng chiều dài dòng chảy nội địa 1624 km. Nước sạch, không ô nhiễm công nghiệp – huyện nằm trong số “Trăm thị trấn nhỏ tốt nhất cho hít thở sâu” (深呼吸小城) nhờ sự hiện diện công nghiệp tối thiểu.
  • Chứng nhận sinh thái: Diện tích đồi chè có chứng nhận “thực phẩm xanh” (绿色食品) là 7,9 nghìn mẫu; 16 doanh nghiệp đã qua chứng nhận hoặc chuyển đổi sang sản xuất hữu cơ. Việc không có công nghiệp nặng và độ che phủ rừng cao đảm bảo không khí trong lành và không có mưa axit.

5. Công nghệ Sản xuất:

Chiêu Bình Hồng được sản xuất theo sơ đồ cổ điển của hồng trà gungfu với sự phân chia thành chế biến sơ cấp (初制, chūzhì) và tinh chế (精制, jīngzhì). Đặc điểm công nghệ then chốt — khắc phục thành công các vấn đề lên men không đều, màu nước nhạt, hương vị nghèo nàn và vị đắng rõ rệt, vốn thường gặp khi chế biến hồng trà từ các giống chè xanh.

  • Hái (采摘, cǎizhāi): hái thủ công tiêu chuẩn “1 búp + 1–2 lá” vào sáng sớm.
  • Làm héo (萎凋, wěidiāo): lá được trải lớp mỏng trong phòng thoáng gió; độ ẩm giảm xuống ~60%, lá trở nên mềm và đàn hồi. Thời gian 4–6 giờ tùy độ ẩm không khí.
  • Vò (揉捻, róuniǎn): vò cơ giới phá vỡ vách tế bào, đưa dịch bào lên bề mặt và đảm bảo oxy hóa đều. Lá có hình xoắn chặt đặc trưng.
  • Oxy hóa / lên men (发酵, fājiào): tiến hành ở nhiệt độ và độ ẩm kiểm soát. Quá trình oxy hóa enzym các catechin dẫn đến tạo thành theaflavin và thearubigin, tạo màu đỏ và đặc trưng vị ngọt. Đối với Phúc Vân Lục Hào cần kiểm soát đặc biệt cẩn thận để tránh lên men không đều.
  • Sấy sơ bộ (初烘, chūhōng): bằng không khí nóng ở 100–110 °C để dừng oxy hóa.
  • Tinh chế (精制, jīngzhì): bao gồm sàng (筛分, shāifēn), quạt (风选, fēngxuǎn), chọn thủ công (挑拣, tiāojiǎn), hong nhiệt cuối (复火, fùhuǒ) và đấu trộn (拼装, pīnzhuāng). Chính tính nhiều công đoạn này đã tạo nên tên gọi “gungfu” — “công phu thủ công”.

6. Đặc tính Cảm quan:

  • Hình thức lá khô: những sợi xoắn mảnh, chặt, dạng xoắn ốc (卷曲成螺, juǎnqū chéng luó), hạt đều và đàn hồi. Màu tối, có ánh dầu (乌润, wūrùn) và búp vàng nổi rõ (金毫显露, jīnháo xiǎnlù).
  • Hương lá khô: sạch, cao và bền; hương hoa và trái cây chủ đạo, được nâng đỡ bởi nốt mật ong và caramel ấm. Cấp cao nhất có hương hoa quả rõ nét (花果香, huāguǒ xiāng).
  • Hương nước trà: đậm đà và nhiều tầng, ngọt mật ong với đỉnh hương hoa rõ ràng; khi nguội dần xuất hiện sắc thái hoa quả khô và caramel nhẹ.
  • Vị: đậm đà, tròn đầy và mọng nước (醇厚甘爽, chúnhòu gānshuǎng), vị ngọt rõ rệt ở những lần rót đầu, mềm mượt ở giữa và hậu ngọt dài (回甘, huígān). Độ chát tối thiểu, hậu vị sạch và kéo dài.
  • Màu nước: đỏ đậm, tươi sáng và trong (红艳明亮, hóngyàn míngliàng), với viền vàng đặc trưng quanh miệng chén (金圈, jīnquān) — dấu hiệu hàm lượng theaflavin cao.
  • Xác trà (lá sau khi pha): màu đồng đỏ, nhuộm màu đều (红匀明亮, hóngyún míngliàng), lá mập, non, nhiều búp nguyên vẹn.

7. Thành phần Hóa học:

  • Polyphenol: trong quá trình lên men, hơn 90% catechin ban đầu chuyển hóa thành theaflavin (sắc tố “vàng óng” của trà, chịu trách nhiệm cho độ tươi sáng của nước trà và viền vàng), thearubigin (tạo chiều sâu màu đỏ và cảm giác “mượt” của vị) và theabrownin.
  • Axit amin: L-theanin hiện diện với lượng đáng kể, đảm bảo vị mềm mại và ngọt ngào, cũng như hiệu ứng “tĩnh táo – thư giãn” cộng hưởng với caffein.
  • Alkaloid: caffein (~2–4% trọng lượng khô) đem lại tác dụng kích thích; theobromin và theophyllin có ở dạng vết.
  • Vitamin: hàm lượng vitamin C đáng kể (hồng trà lưu giữ vitamin C tốt hơn người ta thường nghĩ, nhờ tác dụng bảo vệ của polyphenol).
  • Khoáng chất: canxi, đồng, natri, photpho, kẽm và các nguyên tố vi lượng khác.
  • Tinh dầu và các hợp chất thơm dễ bay hơi: linalool, geraniol, benzaldehyd và các terpenoid và aldehyd khác tạo nên hương hoa – trái cây đặc trưng. Giá trị năng lượng: dưới 1244 kJ trên 100 g trà khô.

8. Lợi ích cho Sức khỏe:

  • Tác dụng kích thích: caffein kết hợp với theanin làm tăng tập trung nhẹ nhàng và kéo dài mà không có “đỉnh” hưng phấn đột ngột.
  • Bảo vệ chống oxy hóa: theaflavin và thearubigin có khả năng trung hòa gốc tự do rõ rệt, hỗ trợ sức khỏe tế bào.
  • Hỗ trợ tiêu hóa: các sản phẩm oxy hóa polyphenol nhẹ nhàng kích thích tiết enzym tiêu hóa và giúp tiêu hóa thức ăn dễ chịu, đặc biệt sau bữa ăn thịnh soạn.
  • Hệ tim mạch: sử dụng hồng trà điều độ thường xuyên có liên quan đến duy trì độ đàn hồi mạch máu và bình thường hóa mức cholesterol.
  • Tác dụng lợi tiểu: caffein kết hợp với các chất thơm nhẹ nhàng kích thích bài tiết nước tiểu.
  • Tác dụng làm ấm: hồng trà theo truyền thống được xếp vào loại đồ uống “ấm” trong ẩm thực dưỡng sinh Trung Quốc; nó êm dịu cho dạ dày và được khuyên dùng vào mùa lạnh.
  • Thư giãn tâm lý – cảm xúc: hương ấm ngọt và vị mềm mại tạo nên hiệu ứng làm dịu “cảm giác” rõ rệt, giúp giải tỏa căng thẳng.

9. Pha trà:

  • Nhiệt độ nước: 90–95 °C cho các mẻ tiêu chuẩn; 85–90 °C cho các cấp độ tinh tế nhiều búp.
  • Lượng trà: 4–6 g cho 100–120 ml (phương pháp gungfu); 2–3 g cho 200–250 ml (phương pháp hãm kiểu Âu).
  • Dụng cụ: gaiwan sứ (盖碗, gàiwǎn) dung tích 100–120 ml — lựa chọn tối ưu, cho phép bộc lộ hoàn toàn hương thơm; ấm sứ hoặc thủy tinh để thưởng thức thị giác màu nước trà. Đối với các mẻ đậm có thể dùng ấm đất sét.
  • Quy trình:
    1. Tráng dụng cụ bằng nước sôi, đổ nước đi.
    2. Cho trà vào, đậy nắp vài giây, hít hà hương lá khô đã được làm ấm.
    3. Tráng qua (tùy chọn): rót nước ngập trà 1–2 giây rồi đổ đi — việc này “đánh thức” trà.
    4. Lần rót đầu tiên: 5–8 giây.
    5. Các lần rót sau: tăng thời gian mỗi lần thêm 3–5 giây.
    6. Số lần rót: 6–8 lần cho các mẻ chất lượng, đến 10 lần cho các cấp độ đậm nhiều búp.

10. Bảo quản:

Bảo quản trong bao bì kín, cản sáng (hộp thiếc, túi nhôm hút chân không) tránh xa nguồn ẩm, mùi lạ và ánh nắng trực tiếp. Nhiệt độ tối ưu 10–25 °C. Thời hạn chất lượng tốt nhất: 12–24 tháng kể từ ngày sản xuất. Một số mẻ đậm hàm lượng búp cao phát triển dễ chịu khi được bảo quản cẩn thận trong 2–3 năm — nốt mật ong và trái cây sâu hơn, vị chát tiếp tục dịu đi.

11. Giá cả và Hàng giả:

Phân khúc giá: trung bình. Chiêu Bình Hồng có giá dễ tiếp cận hơn nhiều so với các loại hồng trà danh tiếng như Kim Tuấn My hay Kỳ Môn; các mẻ cơ bản giá từ vài chục nhân dân tệ cho 100 g, các cấp hữu cơ cao nhất — từ 200–400 nhân dân tệ. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành: mùa hái (vụ xuân đắt hơn), tỷ lệ búp, chứng nhận hữu cơ và có danh hiệu giải thưởng.

  • Cách tránh hàng giả:
    1. Kiểm tra xuất xứ: Chiêu Bình Hồng thật chỉ được sản xuất ở huyện Chiêu Bình; tìm dấu hiệu chỉ dẫn địa lý (地理标志) trên bao bì.
    2. Đánh giá mùi hương: mùi hoa mật ong sạch sẽ không có mùi hóa chất gắt, ôi mốc.
    3. Kiểm tra nước trà: nước phải trong, đỏ tươi với viền vàng; độ đục chỉ ra sai phạm trong lên men hoặc bảo quản.
    4. Thử vị: vị ngọt tự nhiên và hậu vị sạch; vị chua hoặc mốc là lý do để cảnh giác.
    5. Cảnh giác với giá quá thấp: nếu Chiêu Bình Hồng “đoạt giải” được chào bán với giá thấp hơn nhiều thị trường — khả năng cao là bị thay thế nguyên liệu từ vùng khác. Cần lưu ý rằng một số công ty trà Phúc Kiến mua nguyên liệu thô ở Chiêu Bình để sản xuất Kim Tuấn My và Chính Sơn Tiểu Chủng, tạo điều kiện cho sự nhầm lẫn.

12. Sự thật Thú vị:

  • Chiêu Bình Hồng là loại hồng trà đầu tiên của huyện — trước năm 2009, khu vực này chỉ sản xuất trà xanh. Đột phá công nghệ là ở việc điều chỉnh quá trình lên men hồng trà cho giống chè xanh Phúc Vân Lục Hào, việc này đòi hỏi vài năm thử nghiệm.
  • Huyện Chiêu Bình có danh hiệu “Vùng đất trường thọ Trung Quốc” (中国长寿之乡): tỷ lệ người sống trên trăm tuổi cao hơn gấp đôi tiêu chuẩn của Liên Hợp Quốc về “vùng trường thọ”. Văn hóa trà địa phương gắn bó mật thiết với hình ảnh trong sạch sinh thái này.
  • Diện tích đồi chè hữu cơ được chứng nhận ở Chiêu Bình vượt 3,5 nghìn mẫu (~2.330 ha), còn diện tích vườn quản lý theo tiêu chuẩn hữu cơ đạt 3,6 nghìn mẫu; huyện là một trong những trung tâm trà hữu cơ lớn nhất Quảng Tây.
  • Chiêu Bình được gọi là “quê hương của trà xuân sớm đầu tiên lục địa Trung Quốc”: nhờ khí hậu cận nhiệt đới, vụ hái bắt đầu từ cuối tháng Hai — sớm hơn một tháng so với Chiết Giang.
  • Ngoài trà xanh và hồng trà, huyện còn là nhà sản xuất quan trọng của Lục Bảo Trà (六堡茶) và là nguồn cung nguyên liệu cho trà ướp hoa nhài, khiến nơi đây trở thành một trong những vùng trà đa dạng hóa nhất Quảng Tây.
  • Câu nói dân gian “Chiêu Bình bất bình” (昭平不平, “Chiêu Bình không hề bằng phẳng”) chơi chữ với ý nghĩa của chữ “bình” (平, “bằng phẳng”) trong tên huyện, phản ánh địa hình thực tế: núi chiếm gần 90% lãnh thổ, hầu như không có đồng bằng.
  • Chiêu Bình là một trong những điểm mưa nhiều nhất Quảng Tây: lượng mưa trung bình năm vượt 2000 mm, và huyện nằm ở trung tâm hoạt động dông và mưa lớn của khu vực, tạo điều kiện lý tưởng cho sương mù dày đặc và mây che phủ, cần thiết cho sự phát triển của búp trà non mềm.

13. So sánh với các loại hồng trà khác:

  • Anh Hồng (英红, Yīng Hóng) — hồng trà từ huyện Anh Đức, tỉnh Quảng Đông. Được sản xuất từ các giống lá lớn (Anh Hồng Cửu Hào), có thể rượu đậm hơn, nốt mạch nha rõ rệt và hậu vị “sô cô la”. Ngược lại, Chiêu Bình Hồng nhẹ nhàng và thanh lịch hơn, với đặc trưng hoa – trái cây chủ đạo.
  • Kỳ Môn Hồng Trà (祁门红茶, Qímén Hóngchá) — hồng trà nổi tiếng từ An Huy, một trong “thập đại danh trà Trung Quốc”. Kỳ Môn nổi tiếng với “Kỳ Môn hương” độc đáo — hương thơm phong lan – gia vị. Chiêu Bình Hồng có hương đơn giản hơn, nhưng bù lại bằng vị ngọt rõ rệt, mềm mại và độ bền cao khi pha nhiều lần.
  • Điền Hồng (滇红, Diān Hóng) — hồng trà Vân Nam từ các giống Assamica lá lớn. Điền Hồng có thể rượu mạnh, hương mật ong – hạt tiêu và hàm lượng búp vàng cao. Chiêu Bình Hồng tinh tế và nhẹ nhàng hơn đáng kể, thể rượu của nó gần với dạng trung bình.
  • Quế Hồng (桂红, Guìhóng) — tên gọi chung cho các loại hồng trà Quảng Tây. Chiêu Bình Hồng thực sự là đại diện hàng đầu của nhóm này, đã đặt ra tiêu chuẩn chất lượng mới cho hồng trà khu vực và nhận được đánh giá cao của viện sĩ Trần Tông Mậu.
  • Kim Tuấn My (金骏眉, Jīn Jùn Méi) — hồng trà cao cấp từ Vũ Di Sơn, Phúc Kiến, chỉ được chế biến từ búp. Điều thú vị là một số công ty Phúc Kiến mua nguyên liệu từ Chiêu Bình để sản xuất Kim Tuấn My, điều này gián tiếp xác nhận chất lượng cao của lá địa phương. Tuy nhiên, Chiêu Bình Hồng thực sự có cá tính riêng — kiểu xoắn ốc rõ rệt hơn và đặc trưng hương vị vùng miền rõ nét.

Lời kết:

Chiêu Bình Hồng Trà là một ví dụ hùng hồn về cách tiếp cận sáng tạo với nguyên liệu có thể tạo ra một sản phẩm hoàn toàn mới ở một vùng có truyền thống trà hàng thế kỷ. Được chế biến từ giống chè xanh theo công nghệ hồng trà, loại trà này gây ngạc nhiên bởi sự trong sáng và tươi tắn của hương hoa mật ong, vị ngọt thanh tao và nước trà đỏ ruby tuyệt đẹp với viền vàng. Chiêu Bình Hồng hoàn toàn phù hợp cho những ai tìm kiếm một loại hồng trà nhẹ nhàng, thơm ngát mà không quá chát — một thức uống hàng ngày, nhưng đồng thời mang đậm bản sắc từ một trong những góc trong lành nhất về mặt sinh thái của miền Nam Trung Quốc.