The full encyclopedia
Every leaf, region, and tradition.
482 articles across 0 topics, written by 0 contributors.
By topic
0 topics
All articles
482 pieces, latest first
- — 01
Trà Ô Long Thanh Tâm Lâu Năm 2003
Một loại trà ô long Đài Loan quý hiếm thuộc loại lão trà (老茶, lǎo chá — “trà cũ”), được thu hoạch năm 2003 tại vườn trà cao sơn Vụ Xã (霧社, Wùshè) huyện Nam Đầu và trải qua hơn hai mươi năm ủ chín có kiểm soát với việc sấy than định kỳ.
- — 02
Ái Giảo Ô Long
Ái Giảo Ô Long là một trong những giống trà ô long cổ xưa nhất của tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc, với cái tên "người lùn" phản ánh dáng cây nhỏ gọn của bụi chè. Được trồng tại quê hương là núi đá Vũ Di Sơn và trong những khu vườn lịch sử của huyện Kiến Âu, loại trà này chiếm một vị trí độc đáo trong văn hóa trà thế giới:…
- — 03
A Lý Sơn Hồng Trà
A Lý Sơn Hồng Trà là một loại hồng trà cao sơn Đài Loan, sinh ra trên những ngọn núi nổi tiếng thế giới với trà ô long. Là “tân binh” trong khu vực vốn thuộc về các loại trà bán lên men, chỉ trong thời gian ngắn, trà đã chiếm được cảm tình của giới sành trà nhờ sự kết hợp độc đáo giữa quá trình lên men hoàn toàn và…
- — 04
A Lý Sơn Ô Long
A Lý Sơn Ô Long là một trong những loại trà ô long cao sơn Đài Loan nổi tiếng và được ưa chuộng nhất, là tấm danh thiếp của vùng núi A Lý Sơn (Alishan) thuộc huyện Gia Nghĩa (Chiayi). Khí hậu mát mẻ, sương mù thường xuyên và biên độ nhiệt ngày đêm đáng kể đã tạo nên loại trà có hương hoa tinh tế, vị ngọt dịu nhẹ và…
- — 05
Trà A Lý Sơn Châu Lộ
Quy trình sản xuất A Lý Sơn Châu Lộ Trà kết hợp công nghệ cổ điển của trà ô long bán cầu Đài Loan với lên men nhẹ và sấy than truyền thống. Nguyên tắc chủ đạo là “bàn tay nhẹ” (輕手法, qīng shǒufǎ): làm héo nhẹ nhàng, lắc đảo tinh tế và vò cuộn cẩn thận, cho phép khai mở tối đa hương hoa của nguyên liệu và giữ được sự…
- — 06
Ancha
Ancha là một trong những loại trà bí ẩn và độc đáo nhất của Trung Quốc, đứng riêng biệt ngay cả trong hệ thống phân loại sáu màu trà. Đây là loại trà ép hậu lên men truyền thống đến từ huyện Qimen (Kỳ Môn), tỉnh An Huy, với lịch sử khoảng ba trăm năm.
- — 07
Ānhuà Hēichá
An Hóa Hắc Trà là tên gọi chung cho cả một dòng trà đen hậu lên men được sản xuất tại huyện An Hóa (安化县, Ānhuà Xiàn), tỉnh Hồ Nam. Đây là một trong những đại diện lâu đời và quan trọng nhất của phân loại Hắc Trà (黑茶, Hēichá) tại Trung Quốc, bao gồm các dòng trà nổi tiếng “Tam Tiêm” (三尖, Sān Jiān), “Tam Chuyên” (三砖,…
- — 08
Trà Lá Thông An Hóa
Trà Lá Thông An Hóa (安化松针, Ānhuà sōng zhēn — “Lá thông từ An Hóa”) là một loại trà xanh nổi tiếng của Hồ Nam, nằm trong nhóm “Tam đại trà kim nổi tiếng Trung Hoa” (中国三针, Zhōngguó Sānzhēn) cùng với Nam Kinh Vũ Hoa Trà và Ân Thi Ngọc Lộ.
- — 09
An Hóa Thiên Tiêm Hắc Trà
Thiên Tiêm (天尖) là loại trà cao cấp nhất trong hệ thống "Tam Tiêm" (三尖, Sān Jiān — "Ba Mũi Nhọn"), một hệ thống phân cấp lịch sử của trà đen rời từ huyện An Hóa, tỉnh Hồ Nam. Đây là đại diện duy nhất của An Hóa Hắc Trà (安化黑茶, Ānhuà Hēichá) được chế biến hoàn toàn từ nguyên liệu hảo hạng và dành để tiến cung cho triều…
- — 10
An Cát Bạch Trà
An Cát Bạch Trà (安吉白茶, Ānjí báichá) là một loại trà xanh Trung Quốc đến từ huyện An Cát, tỉnh Chiết Giang, được sản xuất từ lá của một giống chè đột biến trắng nhạy cảm với nhiệt độ vô cùng độc đáo. Mặc dù có chữ “bạch” (白, bái) trong tên gọi, đây chính là trà xanh xét theo công nghệ chế biến.
- — 11
An Cát Hoàng Kim Nha
An Cát Hoàng Kim Nha (安吉黄金芽, Ānjí huángjīn yá) là một trong những loại trà xanh kỳ lạ và quý hiếm nhất Trung Quốc, với lá giữ được màu vàng óng suốt mùa sinh trưởng. Loại trà này, thường được gọi là 'gấu trúc trong trà' (茶中大熊猫, chá zhōng dà xióngmāo), là một ví dụ đáng kinh ngạc về đột biến tự nhiên, được các nhà chọn…
- — 12
An Thuận Phố Bố Hồng Trà
An Thuận Phố Bố Hồng Trà — hồng trà từ tỉnh Quý Châu, sản phẩm của vùng đất vốn nổi tiếng với trà xanh «Phố Bố Mao Phong» (瀑布毛峰, Pù Bù Máo Fēng). Tên gọi «Phố Bố» (瀑布, «thác nước») ám chỉ đến thác nước Hoàng Quả Thụ (黄果树瀑布, Huángguǒshù Pùbù) nổi tiếng, biểu tượng của An Thuận.
- — 13
Ānshùn Pùbù Lǜchá
Ānshùn Pùbù Lǜchá (安顺瀑布绿茶, Ānshùn Pùbù Lǜchá) — thương hiệu trà xanh công cộng cấp vùng của thành phố An Thuận, tỉnh Quý Châu, một trong “Ngũ Đại Danh Trà Quý Châu” (贵州五大名茶). Trà được sản xuất tại khu vực lân cận thác nước lớn nhất châu Á — Hoàng Quả Thụ (黄果树瀑布, Huángguǒshù Pùbù), trên cao nguyên đá vôi với vi khí hậu…
- — 14
Bā Shān Què Shé
Bā Shān Què Shé (巴山雀舌, Bā shān què shé) là một loại trà xanh dẹt nổi tiếng từ sâu trong dãy núi Ba Sơn (大巴山, Dà Bā Shān) ở phía đông bắc tỉnh Tứ Xuyên, một trong «Mười loại trà danh tiếng của tỉnh Tứ Xuyên» (四川十大名茶).
- — 15
Bạch trà
Quy trình sản xuất bạch trà được coi là **đơn giản và tự nhiên nhất** trong tất cả các loại trà. Nhiệm vụ chính là **bảo tồn tối đa** hình dáng, hương vị, mùi thơm và các đặc tính có lợi nguyên thủy của lá trà. Chế biến tối thiểu là đặc điểm nổi bật của bạch trà.
- — 16
Bái Jī Guān
Quy trình sản xuất Bái Jī Guān là một quá trình phức tạp và đòi hỏi tay nghề tinh xảo. Nó bao gồm cả các công đoạn truyền thống của trà ô long lẫn những đặc thù của ô long Vũ Di, đặc biệt là **quá trình sao than kéo dài**.
- — 17
Bái Jian
Bái Jian là một loại bạch trà Vân Nam, được sản xuất từ những búp xuân to, phủ đầy lông tơ của giống chè Cảnh Cốc Đại Bạch Trà (景谷大白茶, Jǐnggǔ Dàbáichá) theo công nghệ bạch trà cổ điển: làm héo và sấy khô không qua bước diệt men (sao chanh – 杀青) và vò.
- — 18
Bái Lín Gōngfu
Bái Lín Gōngfu là một trong “Tam đại công phu hồng trà Phúc Kiến” (闽红三大工夫, mǐnhóng sān dà gōngfu), bên cạnh Tǎnyáng Gōngfū (坦洋工夫) và Zhènghé Gōngfū (政和工夫). Được sinh ra trên cùng vùng đất với huyền thoại Bái Háo Yín Zhēn (Bạch Hào Ngân Trâm) và được làm từ cùng một giống cây trồng Fúdǐng Dàbáichá (Phúc Đỉnh Đại Bạch…
- — 19
Bái Máo Hóu
Bái Máo Hóu (白毛猴, bái máo hóu) — “Khỉ lông trắng” — là một tên gọi lịch sử, bao gồm **hai loại trà khác biệt về cơ bản** từ tỉnh Phúc Kiến, chỉ liên quan với nhau qua cái tên chung “khỉ lông trắng”:
- — 20
Bạch Mẫu Đơn
Bạch Mẫu Đơn — “bạch hoa mẫu đơn” — chiếm một vị trí đặc biệt trong hệ thống phân cấp của trà trắng Trung Quốc: nằm giữa loại trà tinh tế Bạch Hào Ngân Châm (白毫银针, báiháo yínzhēn) và loại dễ tiếp cận hơn Thọ My (寿眉, shòuméi), kết hợp sự mềm mại của nguyên liệu búp với độ đầy đặn và “thân trà” mà những lá non mang lại.
- — 21
Bái Mǔdān Lǎo Chá
Bái Mǔdān Lǎo Chá — phiên bản lão hóa của trà trắng “mẫu đơn trắng”. Qua thời gian, trà mất đi phần nào vẻ sắc nét cỏ cây – hoa mùa xuân, trở nên “ấm áp” hơn: mật ong, trái cây khô, thảo mộc ấm xuất hiện, còn nước trà chuyển sang sắc hổ phách.
- — 22
Bái Mǔdān Xīn Chá
Bái Mǔdān Xīn Chá — “hoa mẫu đơn trắng tươi”: bạch trà của mùa thu hoạch hiện tại, được làm từ búp và những lá non trên cùng. Nó đứng ở vị trí “trung dung” giữa loại Yín Zhēn cực kỳ tinh tế và loại Shòu Méi đậm đà hơn: hương thơm trong trẻo như hoa, còn vị thì đã đầy đặn và có chiều sâu ẩm thực đáng kể.
- — 23
Báichá Lóngzhū
Báichá Lóngzhū là trà trắng được vò thủ công thành những viên tròn chặt tựa như ngọc trai. Hình dạng này là sự diễn giải hiện đại của truyền thống trà nén cổ xưa (团茶, tuánchá), được điều chỉnh cho phù hợp với nguyên liệu mỏng manh của trà trắng.
- — 24
Báiháo Yínzhēn
Báiháo Yínzhēn là đỉnh cao trong số các loại trà trắng Trung Hoa, được chế biến hoàn toàn từ những búp non mùa xuân chưa hé nở, phủ dày lớp lông tơ trắng bạc. Loại trà này thể hiện triết lý can thiệp tối thiểu: hai công đoạn chế biến chính — làm héo và sấy khô — bảo tồn độ tinh khiết tự nhiên của nguyên liệu và để trà…
- — 25
Báiháo Yínzhēn Lǎo Chá
Báiháo Yínzhēn Lǎo Chá là phiên bản ủ lão của “những chiếc kim bạc”. Theo năm tháng, sự tươi mát “pha lê” của mùa xuân nhường chỗ cho điều khiến người ta trân quý trà trắng già: chiều sâu mật ong – trái cây khô, nước trà màu hổ phách và kết cấu mềm mại, tròn đầy không chút chát gắt.
- — 26
Báiháo Yínzhēn Xīn Chá
Báiháo Yínzhēn Xīn Chá là “trà trắng kim ngân bạch hào” tươi (của mùa hiện tại), làm từ những búp xuân chọn lọc. Giá trị của nó nằm ở độ tinh tế tối đa: nước trà sáng màu, hương hoa cỏ mật ong thanh thoát và vị ngọt gần như mượt lụa khi được pha đúng kỹ thuật.
- — 27
Bạch Mã Tuấn Hồng
Sang thế kỷ XX, vùng trà trải qua những đợt thăng trầm: vào thập niên 1960, trên đảo đã thành lập các cơ sở sản xuất hồng trà xuất khẩu, và hồng trà Hải Nam dạng vụn (红碎茶) được cung ứng cho hàng chục quốc gia. Tuy nhiên đến giữa thập niên 1990, xuất khẩu hồng trà sụt giảm mạnh, nhiều nông trường chè lâm vào suy thoái.
- — 28
Trà Xanh Bạch Mã Lĩnh
Trà Xanh Bạch Mã Lĩnh (白马岭绿茶, Báimǎ lǐng lǜchá) là loại trà xanh vùng cao đến từ dãy Bạch Mã Lĩnh (“Dãy Ngựa Trắng”) nằm sâu trong lòng đảo nhiệt đới Hải Nam, thuộc khối núi Ngũ Chỉ Sơn (五指山, “Năm Ngón Tay”).
- — 29
Báishā Hóngchá
Nghề trồng chè công nghiệp bắt đầu vào cuối những năm 1950: năm 1958, Nông trường Quốc doanh Bạch Sa được thành lập, trên cơ sở đó tiến hành khai hoang có kế hoạch các đồn điền chè. Ban đầu, nông trường tập trung vào các giống lá to bản địa và Vân Nam, chủ yếu sản xuất hồng trà để xuất khẩu.
- — 30
Báishā lǜ chá
Báishā lǜ chá là một loại trà xanh độc đáo từ đảo Hải Nam, sinh trưởng trong một trong những terroir khác thường nhất hành tinh — trong hố va chạm thiên thạch cổ đại. Loại trà này là sản phẩm quốc gia có chỉ dẫn địa lý (中国国家地理标志产品) và là tấm danh thiếp của văn hóa trà tại tỉnh cực nam Trung Quốc.
- — 31
Bàn Tiān Yāo
Sản xuất Bàn Tiān Yāo là một quá trình phức tạp, đòi hỏi tay nghề cao, bao gồm cả các bước truyền thống của trà ô long lẫn những nét riêng của ô long Vũ Di, đặc biệt là **sao trên than củi lâu dài**.
- — 32
Ba Nam Ngân Châm
Ba Nam Ngân Châm (巴南银针, Bānán yín zhēn) — một loại trà xanh hình kim chất lượng cao đến từ quận Ba Nam, thành phố Trùng Khánh, là biểu tượng của văn hóa trà tại đại đô thị này. Trà được trồng trên núi Bạch Tượng Sơn (núi "Voi Trắng", 白象山) ở độ cao 800–1200 m, trong vành đai mây của dãy Minh Nguyệt Sơn (明月山), và được…
- — 33
Bánh Lan Hồng Trà
Bánh Lan Hồng Trà là một loại hồng trà được ướp hương (调味茶, tiáowèi chá / 添香茶, tiānxiāng chá), trong đó nền hồng trà Hải Nam hòa quyện với lá dứa thơm (bánh lan – 斑兰, bānlán) – một loại cây nhiệt đới có mùi thơm ngọt dịu cỏ cây đặc trưng, thường được ví như “vanilla phương Đông” (东方香草).
- — 34
Bảo Hồng Trà
Bảo Hồng Trà (宝洪茶, bǎohóngchá) là trà xanh lịch sử đến từ huyện Nghi Lương (宜良县, Yíliáng Xiàn), tỉnh Vân Nam — loại trà xanh lá nhỏ duy nhất của Vân Nam (云南唯一的小叶种茶), một tỉnh vốn nức tiếng với Phổ Nhĩ lá to và Điền Hồng.
- — 35
Bảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng Trà
Bảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng Trà là một loại hồng trà được chế biến từ nguyên liệu của giống chè huyền thoại Bảo Tĩnh Hoàng Kim Trà (保靖黄金茶, Bǎojìng Huángjīn Chá), một giống chè cổ thụ độc đáo về mặt di truyền đến từ vùng núi sâu Tương Tây (湘西) ở phía tây tỉnh Hồ Nam.
- — 36
Bǎojìng Huángjīn Chá
Bǎojìng Huángjīn Chá (保靖黄金茶, Bǎojìng Huángjīn Chá — “Trà vàng Bảo Tĩnh”) là loại trà xanh huyền thoại của Hồ Nam, được mệnh danh là “trà có thể uống như một hiện vật bảo tàng” (可以喝的文物, kěyǐ hē de wénwù).
- — 37
Bắc Đẩu
Bắc Đẩu ("Cái Gáo Bắc" – nhắc đến chòm sao Đại Hùng) – một trong những loại trà lam nham (岩茶, Yán Chá) Vũ Di sơn được tôn kính nhất, hậu duệ trực tiếp của huyền thoại Đại Hồng Bào (大红袍, Dà Hóng Páo).
- — 38
Bản Sơn
Bản Sơn là một trong bốn “Đại danh trà An Khê” (安溪四大名茶, Ānxī Sì Dà Míngchá) cùng với Thiết Quan Âm, Hoàng Kim Quế và Mao Giải. Đây là giống trà bản địa, “gốc rễ” của huyện An Khê, có lịch sử lâu đời hơn cả Thiết Quan Âm, nhưng số phận lại khác: thay vì danh tiếng toàn cầu, nó sống một cuộc đời lặng lẽ dưới bóng người…
- — 39
Bìluó Hồng Trà
Bìluó Hồng Trà là một loại hồng trà được sản xuất từ cùng nguyên liệu và cùng khu vực với trà xanh nổi tiếng Động Đình Bích Loa Xuân (洞庭碧螺春, Dòngtíng Bìluóchūn), nhưng được chế biến theo công nghệ oxy hóa hoàn toàn.
- — 40
Bìluóchūn
Bìluóchūn (碧螺春, bìluóchūn) — một trong những trà xanh vĩ đại nhất Trung Hoa, nằm trong danh sách kinh điển “Thập đại danh trà Trung Quốc” (中国十大名茶). Trà nổi danh với “tứ tuyệt” (四绝): hình dạng tuyệt mỹ — những xoắn ốc cuộn chặt tựa vỏ ốc; sắc màu tao nhã — xanh bạc ánh lục bảo;
- — 41
Bóluó hóngchá
Bóluó hóngchá là trà đỏ được sản xuất tại huyện Bóluó, tỉnh Quảng Đông, nơi giao thoa giữa hai dãy núi danh tiếng Lúofú Shān và Xiàngtóu Shān. Đây chính là phiên bản hồng trà của danh trà “Bǎitáng Shān Chá” (柏塘山茶) – một trong những loại trà núi lá nhỏ hiếm hoi của miền nam Trung Quốc, với lịch sử hơn 1.700 năm.
- — 42
Thái Hoa Mao Tiêm
Thái Hoa Mao Tiêm (采花毛尖, Cǎihuā máo jiān) — loại trà xanh chủ lực của tỉnh Hồ Bắc, luôn giữ vị trí số một trong bảng xếp hạng “Mười loại trà danh tiếng Hồ Bắc” (湖北十大名茶之首). Trà được sản xuất tại huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Ngũ Phong (五峰土家族自治县) — trên vĩ tuyến 30 độ Bắc huyền thoại, “vành đai vàng của nghề trồng trà…
- — 43
Cāngshān Xuě Lǜ
Cāngshān Xuě Lǜ (苍山雪绿, Cāngshān xuě lǜ) là trà xanh Vân Nam dạng xoăn, thuộc loại hōngqīng (烘青, hōngqīng — “sấy trên lửa”). Trà được tạo ra năm 1964 tại Xưởng trà Hạ Quan nổi tiếng (下关茶厂, Xiàguān Cháchǎng) ở Đại Lý.
- — 44
Chá Gāo
Chá Gāo là một loại "cao chè" cô đặc hoặc "tinh chất trà", thu được bằng cách đun nấu lá chè tươi trong thời gian dài, lọc và cô đặc đến độ sệt như nhựa hoặc thành các miếng cứng. Sản phẩm có lịch sử hơn nghìn năm: từ "tinh chất trà" thời Đường (唐) đến tiền tệ trao đổi với Tây Tạng thời Nguyên (元) và đặc sản cung đình…
- — 45
Cháyù Hồng Trà
Cháyù Hồng Trà là loại hồng trà đến từ "Nóc nhà của thế giới": một trong những loại hồng trà cao sơn nhất hành tinh, khởi nguồn từ huyện Cháyù (察隅县, Cháyù Xiàn) thuộc Khu Tự trị Tây Tạng. Loại trà này là minh chứng sống động cho việc Tây Tạng, vốn nhập khẩu trà từ bên ngoài suốt hàng nghìn năm, đã học được cách tự sản…
- — 46
Chuan Hồng Công Phu
Chuan Hồng Công Phu là một trong ba loại trà đỏ (hồng trà) công phu hảo hạng, có hương thơm cao nhất Trung Quốc, bên cạnh Kỳ Hồng (祁红) và Điền Hồng (滇红). Đây là tấm danh thiếp của văn hóa trà tỉnh Tứ Xuyên, loại trà có hương thơm đặc trưng của caramel cam (橘糖香, jútiáng xiāng), trở thành dấu ấn cảm quan chính của nó…
- — 47
Thúy Loan Ô Long
Thúy Loan Ô Long (“Ô Long Đỉnh Lục Bảo”) là một trong những loại trà ô long cao sơn Đài Loan danh tiếng bậc nhất, được trồng trên các sườn núi phía bắc của dãy Lí Shān (梨山) ở độ cao 1800–2200 m.
- — 48
Trà Ô Long Ngọc Đài Loan
Trà Ô Long Ngọc Đài Loan là một trong những đại diện tiêu biểu nhất của chọn giống Đài Loan hiện đại, loại trà có hương thơm hoa cỏ nổi bật, được tạo ra từ giống cây trồng *Cui Yu* (翠玉, Cuìyù), chính thức đăng ký là Đài Trà số 13 (臺茶13號, Táichá Shísān Hào).
- — 49
Đại Hồng Bào
1. **Cây nhân giống từ cây mẹ:** Gần với nguyên bản nhất, nhưng vẫn có những đặc điểm khác biệt.
- — 50
Dà Jīn Yá Shú Pǔ'ěr
Dà Jīn Yá (大金芽, Dà Jīn Yá) — “Nụ vàng lớn” — là một phân hạng thương mại của Shú Pǔ'ěr, được phân biệt bởi **đặc điểm thị giác: những búp trà to, mọng, phủ dày lớp lông tơ màu vàng hung** (金毫, jīn háo).
- — 51
Đại Thụ Trà
Công nghệ sản xuất Đại Thụ Trà phụ thuộc vào loại trà cụ thể (Sheng Pu'er, Shu Pu'er, hồng trà, bạch trà, v.v.). Các nguyên tắc chung:
- — 52
Dà Yǔ Lǐng Wūlóng
Dà Yǔ Lǐng Wūlóng là loại ô long cao sơn nhất thế giới và là đỉnh cao tuyệt đối của nghệ thuật trà Đài Loan. Những vườn trà tọa lạc ở độ cao từ 2200 đến 2600 mét so với mực nước biển, trong vùng mây mù bao phủ sườn núi hơn 200 ngày mỗi năm.
- — 53
Dàfú Lóng Jǐng
Dàfú Lóng Jǐng (大佛龙井, Dàfú lóng jǐng) là thương hiệu trà xanh kiểu Long Tỉnh cấp vùng lớn nhất bên ngoài vùng Tây Hồ nổi tiếng, được sản xuất tại huyện Tân Xương, tỉnh Chiết Giang. Tên gọi kết hợp hai hình ảnh: “Dàfú” (大佛 – “Đại Phật”) – gợi nhắc đến ngôi chùa Phật giáo nổi tiếng Đại Phật Tự (大佛寺) ở Tân Xương, và…
- — 54
Đại Lý Cảm Thông Trà
Cảm Thông Trà là một trong những danh trà lâu đời nhất của Vân Nam, gắn bó mật thiết với chùa Phật giáo Cảm Thông Tự (感通寺, Gǎntōng Sì) trên sườn dãy núi Thương Sơn. Từ thời Minh, trà này đã nằm trong ba loại trà danh tiếng nhất Vân Nam, cùng với Phổ Nhĩ và trà Thái Hoa.
- — 55
Đan Tùng Mật Lan Hương
Công nghệ sản xuất Đan Tùng Mật Lan Hương kết hợp phương pháp truyền thống chế biến trà Ô Long với những đặc thù của vùng Triều Châu.
- — 56
Dān Cóng Sòng Zhǒng
Công nghệ sản xuất Dān Cóng Sòng Zhǒng kết hợp các phương pháp truyền thống chế biến trà ô long và những đặc điểm riêng của vùng Triều Châu.
- — 57
Đơn Tùng Hạnh Nhân Hương
Công nghệ sản xuất Đơn Tùng Hạnh Nhân Hương kết hợp các phương pháp truyền thống chế biến trà oolong và những đặc trưng của vùng Triều Châu.
- — 58
Dān Cóng Yā Shǐ Xiāng
Công nghệ sản xuất Dan Cong Ya Shi Xiang kết hợp phương pháp chế biến trà ô long truyền thống với các đặc điểm riêng của vùng Triều Châu.
- — 59
Đan Tùng
Công nghệ sản xuất Đan Tùng kết hợp các phương pháp làm trà ô long truyền thống với những đặc trưng riêng của vùng Triều Châu. Các khâu then chốt là **lắc nhẹ nhàng nhưng cường độ cao** và **nướng nhiều lần**.
- — 60
Đan Tùng Bạch Thụy Hương
Bạch Thụy Hương là một trong những dòng hương hiếm gặp nhưng được giới sành trà vô cùng trân quý của Phượng Hoàng Đan Tùng. Tên gọi của trà gợi nhắc đến hương thơm của hoa chi *Daphne* (瑞香, ruìxiāng), còn tính chất trà lại là sự kết hợp giữa hương hoa tinh tế và chiều sâu khoáng chất đặc trưng của dãy Phượng Hoàng.
- — 61
Đại Điền Mỹ Nhân Trà
Đại Điền Mỹ Nhân Trà là phiên bản đại lục Trung Quốc của trà “Đông Phương Mỹ Nhân” (东方美人) nổi tiếng của Đài Loan, được trồng ở các vùng núi cao thuộc huyện Đại Điền (大田县, Dàtián xiàn) tỉnh Phúc Kiến.
- — 62
Đại Diệp Thanh
Kỹ thuật sản xuất Đại Diệp Thanh độc đáo trong số các loại trà vàng. Khác biệt chính là sự hiện diện của công đoạn làm héo trước khi “diệt men”, điều không điển hình cho dòng trà này và làm quy trình gần giống với kỹ thuật làm trà ô long. Sản xuất bao gồm năm công đoạn chính:
- — 63
Trà Xanh Cổ Thụ Đức Hoành
Trà xanh cổ thụ Đức Hoành là một đại diện hiếm có và độc đáo của thế giới trà xanh, khai sinh từ vùng biên ải phía tây Vân Nam, nơi chân dãy Cao Lê Cống sơn. Điểm đặc biệt của nó nằm ở sự kết hợp nghịch lý: nguyên liệu lá to từ những cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi, vốn thường dành để sản xuất shēng pǔ'ěr, ở đây lại…
- — 64
Đặng Thôn Lục Trà
Đặng Thôn Lục Trà (邓村绿茶, Dèngcūn lǜchá) là một loại trà xanh vùng cao từ hương Đặng Thôn (邓村乡), khu Di Lăng (夷陵区), thành phố Nghi Xương (宜昌市), tỉnh Hồ Bắc — vùng đất mà Lục Vũ (陆羽), “Trà Thánh” (茶圣), đã xếp hạng cao nhất trong “Trà Kinh” (《茶经》) của mình: “Trong các loại trà của sơn nam — trà Hiệp Châu là thượng hạng”…
- — 65
Điền Hồng
Công nghệ sản xuất Điền Hồng tương tự như công nghệ sản xuất các loại hồng trà khác, nhưng có những đặc thù riêng liên quan đến việc sử dụng nguyên liệu lá to.
- — 66
Diānhóng dà jīn yá
Diānhóng dà jīn yá là trà đỏ Vân Nam thượng hạng, có đặc điểm nhận dạng là những búp trà vàng óng, to và mọng lạ thường, nổi bật giữa các dòng Diānhóng (滇红, Diānhóng) khác. Chữ “dà” (大, “lớn”) trong tên gọi không chỉ đơn thuần là mô tả, mà là dấu hiệu khác biệt chủ chốt: chính kích thước và độ đầy đặn của búp trà…
- — 67
Diānhóng Gōngfū
Diānhóng Gōngfū là đỉnh cao của nghệ thuật chế biến hồng trà Vân Nam và là một trong những loại hồng trà nổi danh nhất Trung Quốc. Ra đời năm 1938 bởi “cha đẻ của điền hồng” Phùng Thiệu Cừu (冯绍裘, Féng Shàoqiú) từ nguyên liệu lá lớn Vân Nam dựa trên kỹ thuật Kỳ Môn, loại trà này ngay lập tức gây chấn động: “Vàng óng…
- — 68
Diānhóng Jīn Luó
Diānhóng Jīn Luó là một trong những đại diện dễ nhận biết nhất của trà đỏ Vân Nam, nổi bật với hình dạng lá trà xoắn ốc đặc trưng, được vay mượn từ kỹ thuật sản xuất Bìluóchūn. Sự kết hợp giữa nguyên liệu non của giống lá lớn Vân Nam với kỹ thuật vê xoắn đặc biệt tạo nên một loại trà có vị mật ong – trái cây đậm đà,…
- — 69
Điền Hồng Kim Ty
Điền Hồng Kim Ty là một loại hồng trà thượng hạng của Vân Nam, những cánh trà mảnh mai tựa sợi tơ vàng thể hiện đỉnh cao tay nghề của các nhà sản xuất Điền Hồng. Trà được trân quý bởi vẻ đẹp hoàn mỹ của cánh trà khô, vị mềm mại ngọt mật – mạch nha và hương thơm đa tầng đầy biểu cảm.
- — 70
Điền Hồng Kim Nha
Điền Hồng Kim Nha là một trong những đại diện tinh tế nhất của dòng hồng trà Vân Nam, được chế biến hoàn toàn từ búp non chưa hé mở (típs), phủ dày lớp lông tơ vàng óng. Trà này thể hiện khía cạnh mềm mại nhất của dòng Điền Hồng (滇红, Diānhóng), đem đến vị ngọt dịu như mật ong, không chút đắng chát.
- — 71
Điền Hồng Kim Châm
Điền Hồng Kim Châm là loại hồng trà Vân Nam thượng hạng, nổi bật với hình dạng kim đặc trưng: những sợi trà mảnh, thẳng, xoắn chặt như những “cây kim vàng” phủ đầy lớp lông tơ óng ả. Trong số các dòng Điền Hồng (滇红, Diānhóng) đa dạng, Kim Châm chiếm vị trí đặc biệt – một loại trà có hình thức ấn tượng cùng hương vị…
- — 72
Điền Hồng Tùng Châm
Điền Hồng Tùng Châm là một đại diện thanh nhã trong dòng trà đỏ Vân Nam, có tên gọi từ những sợi trà dài, thẳng tựa như lá thông. Trà này chiếm một vị trí độc đáo giữa dòng toàn búp cao cấp Kim Trâm (Jīn Zhēn) và Điền Hồng Công Phu (Diānhóng Gōngfu) cổ điển, mang đến tỉ lệ chất lượng/giá cả tuyệt vời.
- — 73
Điền Hồng Dã Sinh
Trong số vô vàn các loại hồng trà của tỉnh Vân Nam – chiếc nôi của ngành trồng chè thế giới – Điền Hồng Dã Sinh (滇红野生, Diānhóng yě shēng) chiếm một vị trí vô cùng đặc biệt. Đây không chỉ đơn thuần là “một loại Điền Hồng khác”: đây là thứ trà mà nguyên liệu được thu hái từ những cây chè hoang dã, sinh trưởng trong các…
- — 74
Dǐnggǔ dà fāng
Dǐnggǔ dà fāng là cấp hạng cao nhất của trà huyền thoại Lǎo Zhú Dà Fāng (老竹大方), được công nhận là “thủy tổ của mọi loại trà xanh dẹt Trung Quốc” (扁形茶鼻祖). Được sáng tạo bởi thiền sư Phật giáo Đại Phương vào thời Minh trên dãy Lão Trúc Lĩnh, loại trà này báo trước sự xuất hiện của danh trà Long Tỉnh và trong nhiều thế…
- — 75
Dìngjūn míng méi
Dìngjūn míng méi (定军茗眉) — trà xanh từ núi Định Quân (定军山, Dìngjūn Shān) — chiến trường huyền thoại thời Tam Quốc, nơi tướng quân Thục Hán Hoàng Trung (黄忠) đã chém đầu tướng Ngụy Hạ Hầu Uyên (夏侯渊) vào năm 219. Trà được đặt tên “Minh My” — "Mày trà" — bởi những cánh trà cong như đôi mày thanh mảnh của thiếu nữ.
- — 76
Đông Đỉnh Ô Long
Đông Đỉnh Ô Long — một loại trà ô long huyền thoại của Đài Loan với lịch sử hơn một thế kỷ rưỡi, được coi là ông tổ của truyền thống ô long Đài Loan. Nổi tiếng trên đảo với danh xưng “trà giữa các thánh phẩm” (茶中聖品, chá zhōng shèngpǐn), cùng với Văn Sơn Bao Chủng, nó đã định hình nên cấu trúc lưỡng cực của thế giới…
- — 77
Đông Phương Mỹ Nhân
Đông Phương Mỹ Nhân là một trong những loại trà ô long Đài Loan đặc biệt và quý giá nhất, ra đời nhờ sự kết hợp giữa tài nghệ của con người và một loài côn trùng nhỏ bé – rầy xanh trà. Không một loại trà nào trên thế giới phụ thuộc vào sâu hại một cách hữu cơ như vậy: chính những vết cắn của rầy kích hoạt trong lá…
- — 78
Đông Sơn Tú Phong
Đông Sơn Tú Phong (东山秀峰, Dōngshān xiù fēng) là một loại trà xanh vùng núi cao đến từ huyện Thạch Môn (石门县), tỉnh Hồ Nam, một trong "Mười loại trà danh tiếng Hồ Nam" (湖南十大名茶, 2005). Trà được tạo ra vào năm 1986 tại nông trường trà quốc doanh "Đông Sơn Phong" (东山峰茶厂) — ở độ cao 1200–1498,5 m, trong khu vực có hơn 180…
- — 79
Bìluóchūn
Quy trình sản xuất Dòngtíng Bìluóchūn chính hiệu là hoàn toàn thủ công, được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia Trung Quốc. Công nghệ đặc biệt ở chỗ các công đoạn sao, vò, tạo hình và sấy khô đều diễn ra trong cùng một chảo (锅, guō), gần như không gián đoạn.
- — 80
Dōuyún Máo Jiān
Dōuyún Máo Jiān (都匀毛尖, Dōuyún máo jiān) — một trong những loại trà xanh vĩ đại của Trung Quốc, nằm trong danh sách kinh điển “Mười loại trà danh tiếng Trung Quốc” (中国十大名茶). Đặc điểm thị giác chính của trà này là “ba màu xanh ánh vàng” (三绿透黄色, sān lǜ tòu huángsè): lá khô có màu xanh ánh vàng kim, nước trà màu xanh ánh…
- — 81
Éméi huáng yá
Thời Tống (宋, Sòng, 960–1279), nghề trà trên Nga Mi phát triển rộng khắp: chùa chiền và đạo quán lập vườn trà trên các sườn dốc từ 800 đến 2000 m. Nhà thơ Lục Du (陆游, Lù Yóu) trong «Chử trà thi» (《煮茶诗》) ca ngợi: «Tuyết nha gần xứ Nga Mi hái, chẳng kém hồng nang Cố Chử xuân» (雪芽近自峨眉得,不减红囊顾渚春).
- — 82
Nga Mi Mao Phong
Nga Mi Mao Phong là trà xanh đến từ vùng chè Mông Sơn (蒙山, Méngshān) thuộc tỉnh Tứ Xuyên, đã giành được sự công nhận toàn cầu tại Triển lãm Thực phẩm Quốc tế lần thứ 24 năm 1985. Đặc điểm nổi bật của nó là công nghệ độc quyền “tam sao tam nhu tứ hồng” (三炒三揉四烘, sān chǎo sān róu sì hōng – ba lần sao, ba lần vò, bốn lần…
- — 83
Éméi xuě yá
Éméi xuě yá là một loại trà xanh cổ xưa từ núi Nga Mi linh thiêng (峨眉山, Éméishān), một trong tứ đại Phật giáo danh sơn của Trung Quốc và là Di sản Thế giới UNESCO. Tên gọi của nó được sinh ra từ chính thiên nhiên: mỗi mùa xuân, khi những cánh đồng ở đồng bằng Tứ Xuyên đã xanh tươi, thì trên những đồi chè vùng núi Nga…
- — 84
Éméi zhúyèqīng
Éméi zhúyèqīng (峨眉竹叶青, Éméi zhúyèqīng) là một loại trà xanh nổi tiếng của Tứ Xuyên, được trồng trên sườn núi linh thiêng Nga Mi Sơn (峨眉山) — một trong tứ đại danh sơn Phật giáo của Trung Quốc, Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
- — 85
Ēnshī yùlù
Ēnshī yùlù là loại trà xanh 蒸青 (zhēngqīng) duy nhất còn được lưu giữ tại Trung Quốc cho đến ngày nay – trà xanh hấp, được chế biến bằng phương pháp cố định bằng hơi nước. Loại trà này là hiện thân sống động của kỹ thuật cổ xưa từng được Lục Vũ (陆羽, Lù Yǔ) miêu tả trong “Trà Kinh” (《茶经》, “Chá Jīng”): “蒸之、焙之” – “hấp…
- — 86
Fànjìngshān Hóngchá
Fànjìngshān Hóngchá là hồng trà đến từ khu vực Di sản Thế giới UNESCO núi Phạm Tịnh (Fànjìngshān), tỉnh Quý Châu. Đây là một phần của thương hiệu tổng “Phạm Tịnh Sơn Trà” (梵净山茶), được công nhận chỉ dẫn địa lý vào năm 2016.
- — 87
Trà Lục Phạm Tịnh Sơn
Trà Lục Phạm Tịnh Sơn là một loại trà xanh ra đời trên các sườn núi Phạm Tịnh Sơn (梵净山), đỉnh chính của dãy Vũ Lăng (武陵山脉) thuộc tỉnh Quý Châu. Phạm Tịnh Sơn là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận, một trong những khối núi có môi trường sinh thái sạch nhất vùng tây nam Trung Quốc, thuộc Chương trình Con người và…
- — 88
Fènggāng Xīn Xī Chá
Fènggāng Xīn Xī Chá là một loại trà xanh độc đáo đến từ huyện Fènggāng, tỉnh Guìzhōu, với đặc trưng nổi bật là hàm lượng vi lượng kẽm và selen được bổ sung một cách tự nhiên. Đây là khu vực duy nhất tại Trung Quốc mà đất đồng thời chứa cả hai nguyên tố ở nồng độ đáng kể, khiến trà không chỉ đơn thuần là một thức uống…
- — 89
Fēngkāi Hóngchá
Fēngkāi Hóngchá — hồng trà từ huyện Phong Khai (封開縣), địa cấp thị Triệu Khánh (肇慶市), tỉnh Quảng Đông (廣東省). Dòng sản phẩm chủ lực là trà nổi tiếng "Xìnghuā Báimǎ chá" (杏花白馬茶, "Trà Bạch Mã vùng Hạnh Hoa") — loại trà lịch sử được sản xuất trên sườn núi Bạch Mã (白馬山, 944 m) tại trấn Hạnh Hoa (杏花鎮).
- — 90
Phật Thủ
Phật Thủ ("Bàn tay Phật") — một trong những loại ô long Phúc Kiến có bản sắc riêng biệt nhất, gây ấn tượng bởi lá trà to khác thường và hương thơm độc đáo tựa như quả thanh yên (佛手柑, fóshǒugān).
- — 91
Fú Zhuān Chá
Fú Zhuān Chá là loại hắc trà (trà đen hậu lên men) ép bánh, nổi tiếng với “Kim Hoa” (金花, Jīnhuā) — những khuẩn lạc của nấm *Eurotium cristatum* (冠突散囊菌, Guāntū Sǎnnángjūn), tạo nên hương thơm đặc trưng của nấm và mật ong, cùng vị ngọt thanh dịu dàng.
- — 92
Phúc Đỉnh Bạch Trà
Phúc Đỉnh Bạch Trà là tên gọi chung cho các loại trà trắng đến từ Phúc Đỉnh, tỉnh Phúc Kiến. Đối với nhiều người yêu trà, Phúc Đỉnh chính là “điểm chuẩn” về hương vị trà trắng: vị ngọt thanh thuần khiết, sự trong trẻo của hương hoa – thảo mộc khi còn non và chiều sâu mật ong – trái cây cao quý khi được ủ lão.
- — 93
Fújiàn gāo shān hóngchá
Fújiàn gāo shān hóngchá là một loại trà đỏ vùng núi cao từ tỉnh Phúc Kiến, được chế biến từ giống cây trồng Đài Loan Kim Tuyên (金萱, Jīn Xuān). Đây là một ví dụ điển hình về sự giao thoa kỹ thuật và giống chè giữa các vùng: giống cây trồng nổi tiếng của Đài Loan, vốn thường được sử dụng để sản xuất trà ô long, ở đây…
- — 94
Phúc Kiến Tuyết Nha Hồng Trà
Phúc Kiến Tuyết Nha Hồng Trà — "Phúc Kiến hồng trà từ búp tuyết" — là loại hồng trà (trà đỏ) típ (búp non) cao cấp, được sản xuất hoàn toàn từ những búp trà chưa hé nở, phủ dày lớp lông tơ trắng bạc.
- — 95
Fúshòu shān wūlóng
Fúshòu Shān Wūlóng giàu:
- — 96
Fúyáo Xiānzhī
Fúyáo Xiānzhī là một loại trà xanh cao cấp đến từ huyện Fúliáng (浮梁县), thuộc địa phận “kinh đô gốm sứ” Cảnh Đức Trấn (Jǐngdézhèn), tỉnh Giang Tây (Jiāngxī). Fúliáng là một trong những cái nôi của nghề trồng trà Trung Hoa: vào thời Đường, chính nơi đây đã tập trung thị trường trà lớn nhất đế quốc, đóng góp tới ba phần…
- — 97
Trà GABA
Đặc điểm then chốt của sản xuất trà GABA là **lên men lá trà trong môi trường không có oxy, trong khí quyển giàu nitơ**. Quá trình này kích thích sự tích lũy axit gamma-aminobutyric (GABA) trong lá trà.
- — 98
Gān Jié Chá
Có vài công nghệ chính để sản xuất Gān Jié Chá:
- — 99
Cao Sơn Trà
Cao Sơn Trà là tên gọi chung cho các loại trà được trồng ở vùng cao. Thuật ngữ “Cao Sơn” (高山) trong tiếng Hoa có nghĩa đen là “núi cao” hay “vùng cao”. Thuật ngữ này được dùng để chỉ những loại trà canh tác ở độ cao đáng kể, thường từ 1000 mét trở lên, tuy định nghĩa chính xác về độ cao có thể thay đổi tùy theo vùng…
- — 100
Gāoqiáo Yín Fēng
Gāoqiáo Yín Fēng (高桥银峰, Gāoqiáo yín fēng) là một loại trà xanh sao rang đặc biệt, được Viện Nghiên cứu Trà tỉnh Hồ Nam sáng tạo vào năm 1959 như một “món quà mừng thập kỷ Trung Hoa mới” (国庆十周年献礼). Đây là “danh trà mới sáng tạo” đầu tiên (新创名茶) được phát triển tại Hồ Nam sau năm 1949.
- — 101
Gēlǎo Yù Cuì
Gēlǎo Yù Cuì (仡佬玉翠, Gēlǎo yù cuì) — “Ngọc bích của dân tộc Ngật Lão” — là trà xanh dẹt đến từ huyện tự trị dân tộc Ngật Lão và Miêu Đạo Chân (道真仡佬族苗族自治县, Dàozhēn Gēlǎozú Miáozú Zìzhìxiàn), tỉnh Quý Châu.
- — 102
Công phu trà
Để thực hiện một buổi trà Công phu trà, theo truyền thống cần có bộ dụng cụ và công cụ sau, mặc dù trong thực tế có thể tùy chỉnh theo nhu cầu và khả năng:
- — 103
Gòngméi
Công nghệ sản xuất Gòngméi là tinh hoa của triết lý trà trắng: can thiệp tối thiểu vào các quá trình tự nhiên. Đây là một trong những công nghệ “nhẹ nhàng” nhất trong thế giới trà — không rang sao, không vò cuộn, không lên men mạnh. Chỉ hai công đoạn chính cộng với khâu phân loại cuối cùng.
- — 104
Gōngtíng Pǔ'ěr
Gōngtíng Pǔ'ěr (宫廷普洱, gōngtíng pǔ'ěr) — «Cung đình Phổ Nhĩ» — là **cấp cao nhất** của trà Phổ Nhĩ chín rời (熟普洱散茶) trong hệ thống phân loại trà hậu lên men Vân Nam. Theo tiêu chuẩn của Liên minh Trà Mạnh Hải **T/MHC 003-2020** «Mạnh Hải Trà Phổ Nhĩ Trà», trà Phổ Nhĩ chín rời được chia thành **13 cấp**: Cung Đình (宫廷),…
- — 105
Gōngyì huāchá
Đặc điểm chính trong sản xuất Gōngyì huāchá là **buộc thủ công** lá trà và hoa thành những nụ, khi pha nước sẽ bung nở, mô phỏng sự nở hoa.
- — 106
Trà Gougunao
Trà Gougunao là một trong những danh trà quý của tỉnh Giang Tây, từng giành huy chương vàng tại Hội chợ Quốc tế Panama – Thái Bình Dương năm 1915 và là sản phẩm được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI). Là loại trà xanh có lịch sử hơn hai trăm năm, trà được đánh giá cao nhờ hình dáng cánh trà khô thanh nhã, hương thơm tinh…
- — 107
Trà Cổ Thụ
Công nghệ sản xuất Trà Cổ Thụ phụ thuộc vào loại trà cụ thể (Shēng Pu'er, Shú Pu'er, Hồng trà, Bạch trà, v.v.). Nguyên tắc chung:
- — 108
Gǔ yī hēi chá
Gǔ yī hēi chá là một loại trà đen hậu lên men đến từ huyện Y (黟县, Yī Xiàn) tỉnh An Huy, còn được biết đến dưới tên lịch sử An Chá (安茶, Ān Chá) — “Trà An Huy”. Loại trà này từng được các thương nhân Huy Châu (徽商, Huī shāng) ca ngợi và đi từ triều đình phong kiến đến các hiệu thuốc ở Đông Nam Á, nơi nó được gọi là “trà…
- — 109
Quảng Đông Đan Tùng Hồng trà
Quảng Đông Đan Tùng Hồng trà là loại hồng trà độc đáo đến từ tỉnh Quảng Đông, được sản xuất từ nguyên liệu của các giống trà Đan Tùng (单丛, Dāncóng), vốn thường dùng để làm nên danh trà ô long Phượng Hoàng Đan Tùng lừng lẫy.
- — 110
Quảng Tây Tuyết Nha
Quảng Tây Tuyết Nha là một loại trà xanh tác giả hiện đại từ vùng núi Bách Sắc thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, được tạo ra trên sự giao thoa của hai truyền thống: nguyên liệu non mềm từ giống chè Phúc Đỉnh Đại Bạch Hào (福鼎大白毫, Fúdǐng Dàbái Háo), vốn được dùng để sản xuất bạch trà, nay được chế biến theo…
- — 111
Quảng Tây Tảo Xuân Ngân Trâm Bạch Trà
Quảng Tây Tảo Xuân Ngân Trâm Bạch Trà là một loại bạch trà thuộc hạng Bạch Hào Ngân Trâm (白毫银针), được sản xuất tại các vùng núi của Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây (广西壮族自治区) từ nguyên liệu của giống trà Phúc Đỉnh Đại Bạch Hào (福鼎大白毫) thu hoạch vào những ngày đầu xuân.
- — 112
Quý Định Tuyết Nha
Quý Định Tuyết Nha (贵定雪芽, Guìdìng xuě yá) là loại trà xanh vùng cao dạng xoắn ốc đến từ huyện Quý Định, tỉnh Quý Châu, thuộc dòng cao cấp nhất của danh trà “Quý Định Vân Vụ Cống Trà” (贵定云雾贡茶, Guìdìng Yúnwù Gòngchá – Trà cống mây mù Quý Định).
- — 113
Quý Phi Ô Long
Quý Phi Ô Long («Ô Long Quý Phi») là trà ô long Đài Loan có hương thơm mật ong – trái cây, hình thành từ vết cắn của rầy xanh cánh lục (*Jacobiasca formosana*). Loại trà này cùng họ với các loại “trà rầy” như Đông Phương Mỹ Nhân, nhưng khác ở mức độ lên men trung bình (không cao) và tạo hình bán cầu.
- — 114
Quế Hoa Hương Đan Tùng
Quế Hoa Hương Đan Tùng là một trong mười loại hương thơm cổ điển (十大香型, shí dà xiāngxíng) của đan tùng Phượng Hoàng, mà lá khô và nước trà của nó toát lên một bản sao kỳ lạ, chuẩn xác đến khó tin mùi hương của một lùm hoa mộc tê mùa thu.
- — 115
Quế Lâm Mao Tiêm
Quế Lâm Mao Tiêm (桂林毛尖, Guìlín máo jiān) — trà xanh loại hồng thanh (烘青绿茶, hōngqīng lǜchá) từ thủ phủ của những cảnh quan karst — thành phố Quế Lâm (桂林市, Guìlín Shì), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.
- — 116
Quý Châu Hoàng Trà
Quý Châu Hoàng Trà là tên gọi chung cho các loại trà vàng được sản xuất tại vùng núi tỉnh Quý Châu (贵州省) ở tây nam Trung Quốc. Đại diện chính và nổi tiếng nhất là **Hǎimǎ Gòng Chá (海马宫茶, Hǎimǎ Gòng Chá)**, được sản xuất tại hương Hải Mã Cung huyện Đại Phương (大方县, Dàfāng Xiàn).
- — 117
Quý Châu Lôi Công Sơn Trà
Lôi Công Sơn Trà là tên gọi tập hợp các loại trà xanh vùng cao được sản xuất trên sườn núi Lôi Công Sơn và các khu vực lân cận thuộc huyện Lôi Sơn, tỉnh Quý Châu. Những loại trà này được kết nối bởi thổ nhưỡng miền núi sương mù của khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia, hương vị axit amin êm dịu và tính chất 'trong suốt'…
- — 118
Quý Châu Lộ Châu
Quý Châu “Lộ Châu” (“Giọt Sương”) — trà xanh hữu cơ cao sơn từ tỉnh Quý Châu, thể hiện một trường hợp đặc biệt của sự thích nghi “xuyên vùng”: giống chè Phúc Đỉnh Tiểu Bạch (福鼎小白, Fúdǐng Xiǎobái), vốn gắn liền với các loại trà trắng ven biển Phúc Kiến, được chế biến theo công nghệ trà xanh và trồng ở độ cao 1300 m…
- — 119
Hồng Trà Mao Động Quý Châu
Hồng Trà Mao Động Quý Châu là một loại hồng trà đặc biệt từ vùng núi cao Mao Động, huyện Phượng Cương, tỉnh Quý Châu. Loại trà này nổi bật giữa các loại hồng trà Trung Hoa bởi hương vị nhẹ nhàng, pha trộn hương chanh hoa quả cùng hương hoa, hoàn toàn không có vị mạch nha, nhờ vào mức độ oxy hóa thấp hơn và đặc điểm…
- — 120
Gǔláochá
Gǔláochá (古劳茶, gǔláochá) — danh trà xanh lịch sử nổi danh của Quảng Đông, khai sinh tại trấn Gǔláo (古劳镇) thuộc thành phố Hạc Sơn (鹤山市), bên bờ sông Tây Giang (西江, “Sông Tây”), thuộc đồng bằng Châu Giang.
- — 121
Gǔzhàng Hóngchá
Gǔzhàng Hóngchá được sản xuất theo công nghệ trà đỏ gongfu (工夫红茶) với một số điểm đặc thù địa phương. Điểm khác biệt là hai công đoạn bổ sung: phơi nắng và sấy trên chảo gang (铁锅提香) – giúp tăng cường hương thơm và tạo cho cánh trà khô độ chắc đặc trưng.
- — 122
Gǔzhàng Máo Jiān
Gǔzhàng Máo Jiān (古丈毛尖, Gǔzhàng máo jiān) là loại trà xanh danh tiếng đến từ huyện Cổ Chượng (Gǔzhàng Xiàn) thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia – Miêu Tương Tây, tỉnh Hồ Nam. Huyện này nằm giữa lòng dãy núi Vũ Lăng Sơn (武陵山脉), ngay trên “vĩ tuyến 30 vàng” – đường vĩ tuyến huyền thoại sản sinh ra những loại trà ngon nhất…
- — 123
Gùzhǔhóng
Gùzhǔhóng là một loại hồng trà địa phương đến từ núi Gùzhǔ huyền thoại thuộc huyện Chángxīng, tỉnh Zhèjiāng. Nơi đây – vào thời Đường, trà thánh Lù Yǔ từng chấp bút “Trà kinh” và suốt gần chín thế kỷ liên tục sản xuất trà tiến cung trứ danh Gùzhǔ Zǐsǔn – ngày nay cũng sinh ra những dòng hồng trà dịu dàng, ngọt mật…
- — 124
Gùzhǔ Zǐ Sǔn
Gùzhǔ Zǐ Sǔn (顾渚紫笋, Gùzhǔ Zǐ Sǔn) là một trong những loại trà lâu đời và có ý nghĩa lịch sử bậc nhất Trung Quốc: trà cống phẩm hoàng gia (贡茶, gòngchá), được cung tiến liên tục cho triều đình trong suốt 876 năm — từ năm 763 đến năm 1375.
- — 125
Hải Mã Cung Trà
Kỹ thuật chế biến Hải Mã Cung Trà khác biệt so với các loại trà vàng miền Đông Trung Quốc ở chỗ nhấn mạnh vào ba lần vò và giai đoạn ốc trữ (渥堆, wò duī) kéo dài, chứ không phải «môn hoàng» (闷黄) trong giấy gói như ở Mông Đỉnh Hoàng Nha. Chu trình đầy đủ kéo dài hơn 30 giờ làm thủ công.
- — 126
Hán Trung Tiên Hào
Hán Trung Tiên Hào là loại trà xanh chủ lực của tỉnh Thiểm Tây, tập hợp dưới một thương hiệu chung nhiều danh xưng lịch sử: "Ngũ Tử Tiên Hào" (午子仙毫), "Định Quân Minh My" (定军茗眉) và "Ninh Cường Tước Thiệt" (宁强雀舌).
- — 127
Hà Hồng Trà
Hà Hồng Trà là một trong những loại hồng trà lâu đời nhất Trung Quốc, thường được gọi là “tổ tiên của hồng trà Trung Quốc” (中国红茶鼻祖, Zhōngguó hóngchá bízǔ). Trà được đặt tên theo thị trấn thương mại Hékǒu (河口镇, Hékǒu zhèn) thuộc huyện Yánshān, tỉnh Jiāngxī, nơi mà trong các triều đại Minh và Thanh, dòng chảy xuất khẩu…
- — 128
Hèfēng Chá
Hèfēng Chá (鹤峰茶) là tên gọi chung cho các loại trà xanh từ huyện Hạc Phong (鹤峰县, Hèfēng Xiàn), thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia, Miêu Ân Thi (恩施土家族苗族自治州, Ēnshī Tǔjiāzú Miáozú Zìzhìzhōu), tỉnh Hồ Bắc.
- — 129
Hắc Kim
Hắc Kim là một loại hồng trà hiện đại được sáng tạo từ tỉnh Phúc Kiến, cái tên "Vàng đen" phản ánh chính xác bản chất của nó: những cánh trà sẫm màu, gần như đen, điểm xuyết những búp vàng óng, và vị ngọt quý giá được tạo nên từ kỹ thuật sấy sâu độc đáo có thêm bột đường.
- — 130
Hắc Trà
Đặc điểm chính của công nghệ sản xuất Hắc Trà là **hậu lên men**, tức là quá trình lên men diễn ra sau khi sấy khô lá trà, trong quá trình bảo quản. Tuy nhiên, **các bước cụ thể và trình tự của chúng có thể khác nhau** tùy thuộc vào vùng và loại Hắc Trà.
- — 131
Hạc Sơn hồng trà
«Chưa có huyện Hạc Sơn, nhưng đã có trà Hạc Sơn» (未有鶴山縣,先有鶴山茶) — câu ngạn ngữ này phản ánh chiều sâu truyền thống trà của Hạc Sơn, khởi nguồn từ thời Tống (宋, 960–1279). Hạc Sơn hồng trà là trà đỏ đến từ thành phố Hạc Sơn (鶴山市) thuộc địa cấp thị Giang Môn (江門市), tỉnh Quảng Đông (廣東省).
- — 132
Hóng'ān lǎojūnméi
Hóng'ān lǎojūnméi là trà xanh của Hồ Bắc, thuộc loại kết hợp “hồng sao” (烘炒, hōng chǎo — “sấy và rang”), được sản xuất tại huyện Hồng An ở chân phía nam của dãy Đại Biệt Sơn. Trà là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý cấp quốc gia (từ năm 2011) và mang cái tên thấm đẫm vinh quang văn chương: “Lão Quân Mi” — một trong những tên…
- — 133
Hồng Phượng Cao Hương
Hồng Phượng Cao Hương là một loại hồng trà cao hương thuộc hạng Công Phu Hồng (工夫红, gōngfu hóng), được sản xuất từ nguyên liệu lá lớn Vân Nam với kỹ thuật “cao hương” (高香, gāo xiāng). Cái tên “Hồng Phượng Cao Hương” phản ánh cả đặc tính cao quý của trà lẫn phương pháp chế biến đặc thù nhằm phát huy tối đa tiềm năng…
- — 134
Hồng Long Châu
Hồng Long Châu là trà đỏ, nơi hình dáng và nội chất hòa quyện thành một thể thống nhất. Mỗi "trân châu rồng" được vê chặt là một mô hình thu nhỏ cô đọng ánh mặt trời Vân Nam, không khí núi cao và tay nghề của người thợ trà.
- — 135
Hồng Bảo Thạch Trà
Hồng Bảo Thạch Trà (红宝石茶, Hóngbǎoshí chá), nghĩa đen “trà Hồng Ngọc”, là một loại hồng trà Quý Châu dạng hạt đến từ huyện Phượng Cương (凤冈县, Fèng'gāng Xiàn), thành phố Tuân Nghĩa (遵义市, Zūnyì Shì), tỉnh Quý Châu (贵州省, Guìzhōu Shěng).
- — 136
Hồng trà
Công nghệ sản xuất hồng trà bao gồm các công đoạn chính sau:
- — 137
Hồng Thủy Ô Long
Hồng Thủy Ô Long là một trong những loại ô long Đài Loan độc đáo nhất, hiện thân của kỹ thuật chế biến trà truyền thống với quá trình oxy hóa trung bình đến nặng và hỏa rang tỉ mỉ, đặc trưng của vùng Đông Đỉnh.
- — 138
Huá Gāng Wūlóng
Hoa Cương Ô Long rất giàu:
- — 139
Hồng Trà Hoài Tập
Hồng Trà Hoài Tập là tên gọi chung cho các loại hồng trà của huyện Hoài Tập (怀集县, Huáijí Xiàn), tỉnh Quảng Đông, mà đại diện nổi bật nhất là **Tân Cảng Hồng Trà (新岗红茶, Xīngǎng Hóngchá)** — hồng trà từ trấn Hạp Thủy (洽水镇), được công nhận chỉ dẫn địa lý vào năm 2018.
- — 140
Hoài Tập Lục Trà
Hoài Tập Lục Trà là một loại trà xanh đến từ vùng tây bắc tỉnh Quảng Đông, sinh trưởng ở điểm giáp ranh giữa Quảng Đông, Quảng Tây và Hồ Nam, trong một khu vực núi non nơi mây mù và độ ẩm cao tạo ra những điều kiện vốn quen thuộc hơn với các vùng trà của Vân Nam thay vì vùng duyên hải cận nhiệt đới.
- — 141
Huáng Guānyīn
Huáng Guānyīn («Hoàng Quan Âm», Nữ thần Từ bi sắc Vàng) — giống trà ô long chọn lọc, kết hợp những phẩm chất tốt nhất của hai giống Phúc Kiến nổi tiếng: hương hoa bùng nổ của Huángjīn Guì (黄金桂) và vị đậm đà, chiều sâu của Tiě Guānyīn (铁观音).
- — 142
Hoàng Mân Côi
Hoàng Mân Côi (黄玫瑰, huáng méiguī, “Hoa Hồng Vàng”) là một loại trà ô long nham (vách đá) Vũ Di Sơn còn trẻ nhưng đã được công nhận, ra đời ở điểm giao thoa giữa chọn giống hiện đại và truyền thống hàng thế kỷ của yán chá (岩茶).
- — 143
Huáng Méigui Xiǎo Zhǒng
Huáng Méigui Xiǎo Zhǒng là một cách tân đương đại của loại hồng trà Vũ Di Sơn huyền thoại Chính Sơn Tiểu Chủng (正山小种, Zhèng Shān Xiǎo Zhǒng), được phương Tây biết đến với tên Lapsang Souchong. Điểm độc đáo của trà này nằm ở việc sử dụng giống chè Hoàng Mai Quế (黄玫瑰, Huáng Méigui – “Hoa hồng vàng”), vốn được lai tạo để…
- — 144
Huáng Zhī Xiāng Dāncóng
Huáng Zhī Xiāng Dāncóng (黄栀香单丛, huáng zhī xiāng dāncóng) là một trong mười dạng hương (十大香型, Shí Dà Xiāng Xíng) chủ đạo trong dòng trà Phượng Hoàng Đơn Tùng (凤凰单丛, Fènghuáng Dāncóng), được coi là tiêu chuẩn vàng cho phong cách hương hoa trong số các loại ô long Quảng Đông.
- — 145
Trà vàng
Đặc điểm chính của sản xuất trà vàng, phân biệt nó với trà xanh, là **công đoạn ủ vàng (闷黄 - mēnhuáng)**, mang lại cho trà màu vàng đặc trưng, hương vị dịu dàng và mùi thơm đặc biệt.
- — 146
Hoàng Kim Quế
Hoàng Kim Quế là một trong bốn loại ô long nổi tiếng của huyện An Khê cùng với Thiết Quan Âm (铁观音), Bản Sơn (本山) và Mao Giải (毛蟹). Trong số tất cả các giống ô long hiện có, loại trà này nổi bật với thời vụ thu hái sớm nhất và hương thơm cao vút một cách phi thường, “xuyên thấu trời xanh”, vì thế tại An Khê từ lâu…
- — 147
Hoàng Sơn Mao Phong
Hoàng Sơn Mao Phong là một trong mười loại trà danh tiếng nhất Trung Quốc (中国十大名茶, Zhōngguó Shí Dà Míng Chá), biểu tượng của tỉnh An Huy và là chuẩn mực của dòng “hồng thanh” (烘青, hōngqīng) — trà xanh được sấy khô bằng phương pháp sấy nhiệt.
- — 148
Hoàng Sơn Vân Vụ
Hoàng Sơn Vân Vụ là một loại trà xanh cao sơn cổ điển với lịch sử hàng thế kỷ, được sinh ra trong làn sương huyền ảo của dãy Hoàng Sơn. Loại trà này được coi là tiền thân lịch sử của danh trà Hoàng Sơn Mao Phong (黄山毛峰, Huángshān Máofēng) và thuộc phạm trù rộng “trà vân vụ” (云雾茶, yúnwù chá) — những loại trà xanh được…
- — 149
Huángyún Cuì Zhú
Huángyún Cuì Zhú là trà xanh từ vùng Hànzhōng (汉中) tỉnh Thiểm Tây, nằm trên sườn phía nam của dãy Qínlǐng (秦岭). Hànzhōng được công nhận là một trong những vùng trà sạch nhất về mặt sinh thái của Trung Quốc: vĩ độ cao, độ cao lớn so với mực nước biển, mây mù dày đặc, đất giàu kẽm và selen, cách xa các khu công nghiệp.
- — 150
Hồ Bắc Thanh Chuyên
Hồ Bắc Thanh Chuyên — huyền thoại của Vạn Lý Trà Đạo (万里茶道, Wànlǐ Chádào — “Con đường Trà vạn dặm”), một loại trà đen ép thành bánh, suốt ba thế kỷ là loại trà chính của Trung Quốc được xuất khẩu sang Mông Cổ và Nga.
- — 151
Hồ Bắc Tử Kinh
Hồ Bắc Tử Kinh là trà xanh đến từ vùng trung tâm tỉnh Hồ Bắc, chủ yếu được sản xuất cho thị trường xuất khẩu. Tên gọi “Tử Kinh” (紫荆, “Ban âu”, hay còn gọi là tử kinh — *Cercis chinensis*) gợi nhắc đến thực vật địa phương hoặc mang ý nghĩa biểu tượng.
- — 152
Huệ Đông Lục Trà
Huệ Đông Lục Trà là tên gọi chung cho các loại trà xanh được sản xuất tại huyện Huệ Đông (惠东县), thành phố Huệ Châu (惠州市), tỉnh Quảng Đông. Đây là một thương hiệu vùng miền tương đối non trẻ, đang hình thành xung quanh khái niệm “Huệ Đông Liên Hoa Sơn Trà” (惠东莲花山茶, “Trà Núi Sen Huệ Đông”), tập hợp các loại trà xanh…
- — 153
Huílóng Lǜchá
Huílóng Lǜchá (回龙绿茶, Huílóng lǜchá) là một loại trà xanh cao sơn đến từ tỉnh Vân Nam phía tây nam Trung Quốc, nằm trong nhóm mười loại trà xanh ngon nhất của tỉnh. Sinh ra từ những ngọn núi mù sương của Đức Hoành ở độ cao 1500–1800 mét, loại trà này là một ví dụ hiếm hoi về nguyên liệu lá lớn Vân Nam được chế biến…
- — 154
Huìmíngchá
Huìmíngchá (惠明茶, huìmíngchá) — trà xanh lịch sử đến từ huyện tự trị dân tộc She Cảnh Ninh (景宁畲族自治县) tỉnh Chiết Giang, đã giành chiến thắng mang tính biểu tượng tại Hội chợ Quốc tế Panama–Thái Bình Dương năm 1915 — huy chương vàng (金质奖章), nhờ đó có biệt danh vinh dự «Jīnjiǎng Huìmíngchá» (金奖惠明茶, «Huìmíngchá giải…
- — 155
Hòa Sơn Hoàng Đại Trà
Công nghệ Huòshān huáng dà chá “thô” nhất và “già lửa” nhất trong tất cả các loại trà vàng. Ba trụ cột của nó: sao ba chảo liên tiếp, ủ đống cả tuần và “quạt lửa già” ở nhiệt độ cực cao.
- — 156
Hoắc Sơn Hoàng Nha
Công nghệ của Hoắc Sơn Hoàng Nha khác biệt với các trà vàng khác ở phương pháp vàng hóa: ở đây người ta không dùng cách ủ bọc (như Mông Đỉnh Hoàng Nha) hay ủ thành đống (như Hải Mã Cung Trà), mà dùng «thản phóng hoàng biến» (摊放黄变, «rải lá để vàng hóa») — lá trà chỉ đơn giản được trải thành lớp mỏng và để yên cho nó từ…
- — 157
Giāngshān Lǜ Mǔdān
Giāngshān Lǜ Mǔdān là một trong những loại trà xanh lịch sử của tỉnh Chiết Giang, được đặt tên nhờ hình dáng lá trà nở trong nước giống như hoa mẫu đơn và màu xanh lục bảo đậm. Trà còn được biết đến với tên cổ là Xiānxiá Huà Lóng (仙霞化龙, Xiānxiá Huà Lóng).
- — 158
Trà Trắng Kiến Dương
Trà Trắng Kiến Dương là những loại trà trắng đến từ khu Kiến Dương (Nam Bình, Phúc Kiến). Đối với người đam mê trà trắng, Kiến Dương đặc biệt thú vị nhờ **Trương Đôn (漳墩, Zhāngdūn)** – vùng đất thường được coi là cái nôi của «tiểu bạch trà» (小白茶) và là một trong những điểm lịch sử hình thành nên dòng trà Cống My.
- — 159
Hắc Trà Цзетань
Hắc Trà Цзетань (碣滩黑茶, Jiétān hēichá) là phiên bản lên men sau của loại trà nổi tiếng Цзетань (碣滩茶), vốn có lịch sử được biết đến chủ yếu như một loại trà xanh cao cấp của tỉnh Hồ Nam. Thương hiệu “碣滩茶” ngày nay tập hợp một dòng sản phẩm đa dạng — trà xanh, trà đỏ, trà trắng và trà đen — được chế biến từ nguyên liệu…
- — 160
Hồng Trà Jiétān
Hồng Trà Jiétān là một loại hồng trà thuộc đại gia đình trà Jiétān (碣滩茶) trứ danh, được sản xuất tại huyện Nguyên Lăng (沅陵县, Yuánlíng Xiàn), tỉnh Hồ Nam. Trà Jiétān trước hết là một loại trà xanh huyền thoại từng được tiến cống hoàng tộc kể từ thời Đường, nhưng cùng với sự phát triển của ngành chè địa phương, dòng…
- — 161
Jiétān lǜchá
Jiétān lǜchá (碣滩绿茶, Jiétān lǜchá) là trà xanh vùng Hồ Nam, dạng xoắn cuộn, sản phẩm địa lý chỉ dẫn quốc gia (国家地理标志保护产品, guójiā dìlǐ biāozhì bǎohù chǎnpǐn, được chứng nhận năm 2011). Được sản xuất tại huyện Nguyên Lăng (沅陵县, Yuánlíng Xiàn), tỉnh Hồ Nam (湖南, Húnán), trên núi Yết Than Sơn (碣滩山) ven bờ sông Nguyên Thủy…
- — 162
Jīn Jùn Méi
Jīn Jùn Méi là đỉnh cao của hồng trà Trung Hoa đương đại, ra đời năm 2005 trên nền tảng truyền thống bốn thế kỷ của Chính Sơn Tiểu Chủng. Được làm hoàn toàn từ những búp non mảnh mai nhất của những cây chè cổ thụ mọc hoang trong khu bảo tồn Đồng Mộc, chỉ trong vài năm, loại trà này đã đảo lộn quan niệm về hồng trà ở…
- — 163
Trà đỏ Kim Mao Hầu
Trà đỏ Kim Mao Hầu (金毛猴红茶, jīn máo hóu hóngchá), nghĩa đen là “trà đỏ Khỉ Vàng”, là tên gọi chung cho hai loại trà khác biệt đáng kể: (a) **trà tác giả Hồ Nam** – loại trà sáng tạo của công ty “Tương Trà Cao Khoa Kỹ” từ núi Thiên Tử Sơn ở Trương Gia Giới, được mô tả trong bài viết này;
- — 164
Kim Mẫu Đơn
Kim Mẫu Đơn là một trong những giống chè chọn lọc thành công nhất được tạo ra tại tỉnh Phúc Kiến vào nửa sau thế kỷ XX. Kế thừa từ cây mẹ — Thiết Quan Âm (铁观音, Tiě Guānyīn) — chiều sâu hương vị và nét “vận” (韵, yùn) rõ rệt, và từ cây cha — Hoàng Đán (黄旦, Huáng Dān, còn gọi là Hoàng Kim Quế, 黄金桂) — hương thơm cao, sáng…
- — 165
Jīn Xuân
Tác giả của giống cây là Ngô Chấn Đạc (吳振鐸, Wú Zhènduó, 1918–2000), viện trưởng đầu tiên của Viện Cải tiến Trà Đài Loan và là giáo sư Đại học Đài Loan, được mệnh danh là “Cha đẻ của trà Đài Loan hậu chiến” (戰後台茶之父).
- — 166
Jīn Xuân Gāoshān Hóngchá
Jīn Xuân Gāoshān Hóngchá (金萱高山紅茶, jīn xuān gāoshān hóngchá) là loại trà đỏ cao sơn Đài Loan, được sản xuất từ nguyên liệu của giống trà nổi tiếng Jīn Xuân (金萱, Jīn Xuān), còn được biết đến với tên gọi Tài Chá số 12 (台茶12號, Táichá Shí’èr Hào).
- — 167
Hồng Trà Kim Đỉnh
Hồng Trà Kim Đỉnh là trà đỏ từ sườn phía nam núi Ngũ Chỉ Sơn (五指山, Wǔzhǐ Shān) trên đảo Hải Nam (海南, Hǎinán), một trong những đại diện độc đáo nhất của ngành trồng trà đỏ nhiệt đới Trung Quốc. Trà được sản xuất bởi nông trường Kim Giang (金江农场茶场) — tiền thân là nhà máy trà quốc doanh Ngũ Chỉ Sơn, nông trường chuyên trà…
- — 168
Jīndǐng Lǜchá
Jīndǐng Lǜchá (金鼎绿茶, Jīndǐng lǜchá) là một loại trà xanh sao rang (chǎoqīng) vùng cao từ đảo Hải Nam (海南, Hǎinán), được sản xuất trên sườn nam của ngọn núi thiêng Ngũ Chỉ (五指山, Wǔzhǐ Shān) — đỉnh cao nhất Hải Nam (1.867 m).
- — 169
Jīnfúyùcuì
Jīnfúyùcuì (金佛玉翠, jīnfúyùcuì) — một loại trà xanh nổi tiếng từ quận Nam Xuyên (南川区, Nánchuān Qū) thuộc thành phố trực thuộc trung ương Trùng Khánh (重庆, Chóngqìng), sản phẩm được bảo hộ chỉ dẫn địa lý cấp quốc gia (国家农产品地理标志产品).
- — 170
Tĩnh An Hồng Trà
Tĩnh An Hồng Trà (靖安红茶, Jìng'ān hóngchá) — một loại hồng trà địa phương đến từ huyện Tĩnh An (靖安县, Jìng'ān Xiàn), tỉnh Giang Tây (江西省, Jiāngxī Shěng). Trà xuất hiện như một phiên bản “hồng trà” từ nguồn nguyên liệu vốn nổi tiếng trước hết nhờ danh trà Tĩnh An Bạch Trà (靖安白茶, Jìng'ān Báichá) — loại lục trà “lá trắng”…
- — 171
Jìngshān Chá
Jìngshān Chá (径山茶, Jìngshān Chá) là một loại trà xanh lịch sử đến từ núi Tịnh Sơn (Jìngshān) ở vùng ven Hàng Châu, có tầm quan trọng đặc biệt trong văn hóa trà thế giới: chính tại đây đã khai sinh “Tịnh Sơn trà yến” (径山茶宴, Jìngshān cháyàn) — nghi lễ trà mà các nhà sư Nhật Bản đã mang về quần đảo vào thế kỷ XIII, khai…
- — 172
Tịnh An Bạch Trà
Tịnh An Bạch Trà là một loại trà xanh quý từ giống trà bạch tạng (albino), được trồng tại huyện Tịnh An (靖安县, Jìng'ān Xiàn), tỉnh Giang Tây. Mặc dù tên gọi chứa “bạch trà” (白茶), nhưng theo công nghệ chế biến, Tịnh An Bạch Trà là trà xanh không lên men — “màu trắng” trong tên gọi không chỉ phương pháp chế biến mà là…
- — 173
Jīngāng Bì Lǜ
Jīngāng Bì Lǜ (金刚碧绿, jīngāng bì lǜ) là một loại trà xanh cao sơn Trung Quốc thuộc nhóm chế biến kết hợp (烘炒型, hōngchǎo xíng), được sản xuất trên sườn núi của đỉnh chính thuộc dãy Đại Biệt Sơn — đỉnh Jīngāng Tái — tại huyện Thương Thành, tỉnh Hà Nam.
- — 174
Jǐnggāng Cuì Lǜ
Jǐnggāng Cuì Lǜ là loại trà xanh danh tiếng của tỉnh Giang Tây, sinh trưởng tại khu vực núi cao tuyệt đẹp Jǐnggāngshān (井冈山) – dãy núi thấm đẫm vinh quang cách mạng và quanh năm mây phủ. Loại trà này kế thừa truyền thống của “trà Shíjī” (石姬茶) huyền thoại với hơn 600 năm lịch sử, nằm trong số tám danh trà của Giang Tây…
- — 175
Jìngtíng Lǜ Xuě
Jìngtíng Lǜ Xuě là một trong những loại trà xanh lịch sử lâu đời nhất của Trung Quốc, ra đời từ thời Minh và từng là trà cống nạp (gòngchá) dưới các triều Minh và Thanh. Loại trà này, có kỹ thuật sản xuất bị thất truyền vào cuối thời Thanh và chỉ được phục dựng lại vào năm 1978, nằm trong bộ ba danh trà vĩ đại của…
- — 176
Jīnguā Gòngchá
Jīnguā Gòngchá là một đại diện huyền thoại của dòng trà Phổ Nhĩ, sở hữu hình dáng độc đáo giống trái bí (南瓜, nánguā) và địa vị là một cổ vật lịch sử đáng giá nhất trong thế giới trà Trung Hoa. Trong cộng đồng trà vùng Hồng Kông – Ma Cao – Đài Loan (港澳台), nó được trân trọng gọi là “Thái Thượng Hoàng của Phổ Nhĩ” (太上皇,…
- — 177
Trà Jīngxiàn Tè Jiān
Trà Jīngxiàn Tè Jiān (泾县特尖, Jīngxiàn tè jiān) là một loại trà xanh sao khô (hōngqīng) lịch sử, đến từ vùng núi phía đông nam của huyện Kính (Jīngxiàn), tỉnh An Huy (Ānhuī). Là “đồng hương” của danh trà Yǒngxī Huǒqīng nổi tiếng và là hậu duệ của truyền thống “jiānchá” (trà đầu nhọn) cổ xưa của An Huy.
- — 178
Kinh Dương Phục Chuyên
Kinh Dương Phục Chuyên là loại hắc trà huyền thoại đến từ huyện Kinh Dương, tỉnh Thiểm Tây, được mệnh danh là "Vàng đen của Con đường Tơ lụa". Dấu ấn đặc trưng của trà là những "hoa vàng" (冠突散囊菌, *Eurotium cristatum*) mọc dày đặc, vi khí hậu độc đáo của Kinh Dương và lịch sử hơn 600 năm gắn liền không thể tách rời với…
- — 179
Jīnjǐng máo jiān
Jīnjǐng máo jiān là một đại diện của trường phái trà xanh Hồ Nam thuộc loại máo jiān (毛尖, máo jiān — “búp trà có lông tơ”), nổi bật với đặc trưng “tam lục” (三绿, sān lǜ): màu xanh của lá trà khô, nước trà xanh và bã trà xanh sau khi pha.
- — 180
Jīnshā gòngchá
Jīnshā gòngchá (金沙贡茶, Jīnshā gòngchá) là một loại trà xanh Trung Quốc có lịch sử hơn hai nghìn năm, được trồng trên các đồn điền vùng cao thuộc huyện Kim Sa, tỉnh Quý Châu. Đây là một trong những loại 'trà cống' (贡茶, gòngchá) cổ xưa nhất của Trung Quốc, gắn liền với triều đại Hán Vũ Đế.
- — 181
Jīntán Què Shé
Jīntán Què Shé (金坛雀舌, Jīntán què shé) là loại trà xanh nổi tiếng đến từ khu Kim Đàn, thành phố Thường Châu, tỉnh Giang Tô. Cái tên “Lưỡi sẻ Kim Đàn” mô tả chính xác hình dạng: những cánh trà phẳng nhỏ xíu, thon gọn và nhọn hoắt, tựa như những chiếc lưỡi chim nhỏ.
- — 182
Cửu Tằng Sơn Hồng Trà
Cửu Tằng Sơn Hồng Trà là một loại hồng trà vùng núi cao đến từ tỉnh Quý Châu, ra đời trên sườn núi Cửu Tằng (Chín Tầng) trong điều kiện độc đáo “vĩ độ thấp, độ cao lớn và ít nắng”. Nổi tiếng với sự đan xen giữa hương mật-đường và phong lan – kết quả của sự thích nghi mang tính cách mạng từ công nghệ Sri Lanka vào…
- — 183
Jiǔcéng Shān Lǜchá
Jiǔcéng Shān Lǜchá (九层山绿茶, Jiǔcéng shān lǜchá) là một loại trà xanh vùng núi cao của Trung Quốc, đến từ tỉnh Quý Châu, được sản xuất tại dãy núi Cửu Tằng Sơn trong địa phận Lục Chi đặc khu (六枝特区, Liùzhī Tèqū) thuộc thành phố Lục Bàn Thủy (六盘水市, Liùpánshuǐ Shì).
- — 184
Jiǔhuá fúchá
Jiǔhuá fúchá (九华佛茶, Jiǔhuá fúchá — “Trà Phật từ núi Cửu Hoa”) là một loại trà xanh lịch sử đến từ ngọn núi thiêng Jiǔhuá Shān (九华山) — một trong tứ đại Phật sơn của Trung Quốc, nơi tu hành của Bồ Tát Địa Tạng (地藏菩萨, Dìzàng Púsà, Phạn ngữ: Kṣitigarbha).
- — 185
Cửu Khúc Hồng Mai
Cửu Khúc Hồng Mai là loại hồng trà duy nhất trong số hai mươi tám loại trà danh tiếng của tỉnh Chiết Giang, được đặt cho biệt danh thơ mộng "một chấm đỏ giữa biển xanh" (万绿丛中一点红). Loại gongfu hongcha này với lịch sử gần hai trăm năm ra đời từ sự giao thoa giữa truyền thống hồng trà Phúc Kiến và thổ nhưỡng độc đáo của…
- — 186
Quân Sơn Ngân Châm
1. Trời mưa không hái (雨天不采).
- — 187
Kāihuà Lóng Dǐng
Kāihuà Lóng Dǐng (开化龙顶, Kāihuà lóng dǐng) là một loại trà xanh nổi tiếng từ huyện Khai Hoa ở phía tây tỉnh Chiết Giang, năm 2004 đứng đầu bảng xếp hạng “Mười loại trà danh tiếng Chiết Giang” (浙江省十大名茶).
- — 188
Kāiyáng fù xī chá
Kāiyáng fù xī chá (开阳富硒茶) — 'Trà giàu selen từ Khai Dương' — là trà xanh từ huyện Khai Dương (开阳县, Kāiyáng Xiàn), thành phố Quý Dương (贵阳市), tỉnh Quý Châu (贵州省), mọc trên đất có hàm lượng selen cao kỷ lục ở Trung Quốc: **3,24 mg/kg** — gấp 8–10 lần mức trung bình toàn quốc.
- — 189
Kāng Zhuān
Kāng Zhuān là lá cờ đầu của trà biên giới Tứ Xuyên (四川边茶, Sìchuān Biān Chá) và là đại diện chính của nhóm "Trà Biên Con Đường Phía Nam" (南路边茶, Nánlù Biān Chá). Trong hơn một nghìn năm, loại trà này đã là mặt hàng chủ lực trên Con đường Trà – Ngựa huyền thoại nối tỉnh Tứ Xuyên với Tây Tạng.
- — 190
Khang Hòa Trà
Khang Hòa Trà (康禾茶, Kānghé chá) là một loại trà xanh lịch sử đến từ thị trấn Khang Hòa (康禾镇), huyện Đông Nguyên (东源县), thành phố Hà Nguyên (河源市), tỉnh Quảng Đông — loại trà duy nhất ở Quảng Đông được xác nhận là đã cung tiến cho triều đình dưới bốn đời hoàng đế liên tiếp: Khang Hy, Ung Chính, Càn Long và Gia Khánh…
- — 191
Lánlǐng Máo Jiān
Lánlǐng Máo Jiān (兰岭毛尖, Lánlǐng máo jiān), còn được gọi là “Lánlǐng Lǜ zhī Jiàn” (兰岭绿之剑, Lánlǐng Lǜ zhī Jiàn, “Thanh kiếm xanh của Lan Lĩnh”), là một loại trà xanh dẹt đến từ huyện Tương Âm (湘阴县) tỉnh Hồ Nam, nằm ở bờ nam hồ Động Đình (洞庭湖) – hồ nước ngọt lớn thứ hai Trung Quốc.
- — 192
Lão Trà Đầu
Lão Trà Đầu là một trong những hiện tượng đặc biệt nhất trong thế giới trà Phổ Nhĩ. Đây không phải là một giống riêng biệt hay sản phẩm được chế tác chủ đích, mà là **kết quả phụ tự nhiên** của quá trình ủ đống (Ủ Đấu, 渥堆, Wò Duī), trong đó những lá trà giàu pectin kết dính lại thành các khối đặc chắc không thể tách…
- — 193
Lão Trà Vương
Lão Trà Vương ("Vua Trà Già") — thuật ngữ tập hợp dành cho các loại ô long ủ lâu năm chất lượng hàng đầu, tuổi đời tính bằng năm, thậm chí hàng chục năm. Đây không phải là một giống trà cụ thể, mà là một **cấp độ và phẩm loại**: những mẫu trà ngon nhất của Thiết Quan Âm, Đông Đỉnh, Đại Hồng Bào, Thủy Tiên hay Nhục…
- — 194
Láoshān Dà Bái Háo
Láoshān Dà Bái Háo (崂山大白毫, Láoshān dà bái háo) — «Lông trắng lớn [núi] Lao Sơn» — là cấp cao nhất của trà xanh Lao Sơn (崂山绿茶, Láoshān Lǜchá), khác với phiên bản cơ bản «Lao Sơn Lục Trà» ở mật độ lông trắng (白毫, báiháo) dày đặc nhất trên bề mặt cánh trà.
- — 195
Láoshān Hồng Trà
Láoshān Hồng Trà là trà đỏ đến từ một trong những vùng trồng trà công nghiệp cực bắc của Trung Quốc, được sản xuất trên sườn núi Lão Sơn linh thiêng của Đạo giáo bên bờ Hoàng Hải. Thổ nhưỡng ven biển – núi cao độc đáo, đất granit và mùa đông khắc nghiệt tạo nên một loại trà có vị ngọt tự nhiên đặc biệt với nốt hương…
- — 196
Lão Sơn Lục Trà
Lão Sơn Lục Trà (崂山绿茶, Láoshān lǜchá) là loại trà xanh được canh tác rộng rãi nhất ở phía bắc Trung Quốc, khai sinh từ nơi những vách đá hoa cương của núi Lão Sơn linh thiêng trong Đạo giáo giao hòa cùng làn gió biển mặn mòi Hoàng Hải.
- — 197
Lèchāng Bái Máochá
Lèchāng Bái Máochá (乐昌白毛茶, Lèchāng bái máochá — “Bạch mao trà Lèchāng”) — một loại trà xanh cổ của Quảng Đông với dòng dõi độc đáo: “trà thánh” Lục Vũ (陆羽) đã đích thân đến Lèchāng để nghiên cứu trà địa phương và để lại dòng chữ “枢室” (shūshì, “Căn phòng trục”) trên vách đá hang Tây Thạch Nham (西石岩洞) — một trong số ít…
- — 198
Lôi Sơn Ngân Cầu Trà
Lôi Sơn Ngân Cầu Trà (雷山银球茶, Léishān yín qiú chá) – “Quả bóng bạc [núi] Lôi Sơn” – là loại trà xanh duy nhất ở Trung Quốc có hình dạng **hình cầu hoàn hảo** (球形, qiúxíng): mỗi viên nặng chính xác **2,5 gam** (±0,2 g), đường kính **18–20 mm**, màu xanh xám bạc và được vê **bằng tay** mà không dùng keo, khuôn hay máy ép…
- — 199
Lí Shān Hóng Wūlóng
Lí Shān Hóng Wūlóng là một trong những loại ô long Đài Loan hiếm nhất và được đánh giá cao. Trà này được sản xuất trên đỉnh "Núi Lê" theo phương pháp oxy hóa mạnh mà không trải qua công đoạn rang cuối, mang lại hương thơm phức hợp đặc biệt và chiều sâu vị mật ong – trái cây, không đặc trưng cho hầu hết các loại ô long…
- — 200
Lí Shān Wūlóng
Lí Shān Wūlóng là một trong những loại trà ô long Đài Loan cao cấp và danh tiếng nhất, được trồng trên “Núi Lê” (梨山, Lí Shān) thuộc dãy núi trung tâm Đài Loan ở độ cao 1600–2600 m. Đây là “trần nhà” của nghệ thuật trồng trà Đài Loan: chỉ có Dà Yǔ Lǐng (大禹嶺, ~2600 m) là nằm cao hơn.
- — 201
Liányúngǎng Yúnwùchá
Liányúngǎng Yúnwùchá (连云港云雾茶, Liányúngǎng yúnwùchá) — «Trà Mây của thành phố Liên Vân Cảng» — một trong «ba danh trà Giang Tô» (江苏三大名茶), bên cạnh Nam Kinh Vũ Hoa Trà (南京雨花茶) và Tô Châu Bích Loa Xuân (苏州碧螺春).
- — 202
Lìchuān Gōngfu Hóngchá
Lìchuān Hồng là hồng trà thượng hạng đến từ huyện miền núi Lìchuān ở phía tây nam tỉnh Húběi, một trong những trụ cột của thương hiệu huyền thoại "Yíhóng" (宜红), nằm trong số tứ đại gōngfu hóng của Trung Quốc.
- — 203
Lợi Xuyên Hồng
Lợi Xuyên Hồng là trà hồng công phu từ phía tây Hồ Bắc, trở thành một trong hai “quốc trà” (cùng với Ân Thi Ngọc Lộ (恩施玉露, Ēnshī Yùlù)) sau buổi tiếp đón trà đạo ngoại giao nổi tiếng tại Hồ Đông Hồ năm 2018.
- — 204
Líjiāng lǜ luó
Công nghệ sản xuất Líjiāng lǜ luó điển hình cho các loại trà xanh xoắn ốc (螺形, luóxíng), thuộc lớp trà sao khô (炒青, chǎoqīng, «rang khô»). Đặc điểm then chốt là vò thủ công hoặc bằng máy để tạo hình xoắn chặt như vỏ ốc, khiến loại trà này có liên hệ với công nghệ của danh trà Bích Loa Xuân (碧螺春, Bìluó Chūn).
- — 205
Linh Lung Lục Trà
Linh Lung Lục Trà (玲珑绿茶, Línglóng lǜchá) — trà xanh có hình dáng “móc câu” độc đáo đến từ huyện Quý Đông (桂东县, Guìdōng Xiàn), tỉnh Hồ Nam, nằm ngay trung tâm dãy núi La Tiêu (罗霄山脉, Luóxiāo Shānmài) — đường phân thủy giữa Hồ Nam và Giang Tây.
- — 206
Lǐngtóu dān cóng
Lǐngtóu dān cóng là một trong hai đại diện chính của trà đan tùng Quảng Đông, bên cạnh Phượng Hoàng đan tùng (凤凰单丛). Trà này nổi tiếng với “mật vận” (蜜韵, mì yùn) độc đáo – sự kết hợp giữa hương hoa và vị ngọt mật ong sâu lắng mà không có loại ô long nào sánh kịp.
- — 207
Lǐngtóu Qí Lán
Trong quá trình phát triển nghề trà Ráopíng, từ quần thể Qí Lán bằng con đường chọn lọc đã tách ra một dòng riêng — Lǐngtóu Dāncōng (岭头单丛, Lǐngtóu Dāncóng), còn gọi là Bái Yè Dāncōng (白叶单丛, “đan tùng lá trắng”), được công nhận là giống cấp tỉnh vào năm 1988 và là giống quốc gia vào năm 2002.
- — 208
Linh Vân Bạch Trà
Linh Vân Bạch Trà là loại chè trắng đến từ huyện Lăng Vân (Quảng Tây), được chế biến từ nguyên liệu lá to bản địa nổi tiếng với tên gọi **Linh Vân Bạch Mao Trà / Linh Vân Bạch Hào** (凌云白毛茶/凌云白毫).
- — 209
Língyún Hóngchá
Língyún Hóngchá (凌云红茶, Língyún hóngchá) là một loại trà đỏ đến từ huyện miền núi cao Lăng Vân (凌云) ở phía tây bắc Quảng Tây, được chế biến từ giống trà độc đáo Lăng Vân Bạch Hào (凌云白毫, Língyún Báiháo) — một trong 30 giống chè ưu tú cấp quốc gia của Trung Quốc và là giống duy nhất ở châu Á có khả năng cho ra sản phẩm…
- — 210
Língyún lǜchá
Língyún lǜchá (凌云绿茶, Língyún lǜchá) — trà xanh từ huyện Língyún (凌云县, Língyún Xiàn) thuộc thành phố Bǎisè (百色市, Bǎisè Shì), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây (广西壮族自治区), được sản xuất từ giống cây độc đáo **Língyún Báiháo Zhǒng (凌云白毫种, Língyún Báiháo Zhǒng)**, còn gọi là **Huáchá số 26 (华茶26号)** — một trong 21 giống…
- — 211
Línzhī Chūn Lǜ
Línzhī Chūn Lǜ (林芝春绿, Línzhī chūn lǜ — “Xuân xanh của Lâm Chi”) là loại trà xanh hữu cơ cao nhất thế giới, được trồng ở độ cao 1900–2300 mét tại Khu tự trị Tây Tạng. Vườn trà nằm ở thung lũng Yigong (易贡, Yìgòng) thuộc huyện Bomi (波密, Bōmì) của thành phố Lâm Chi — nơi tuyết băng từ Himalaya tưới mát các đồn điền, mây…
- — 212
Lípíng xiāngchá
Lípíng xiāngchá (黎平香茶, Lípíng xiāngchá) — «Trà thơm Lê Bình» — là một loại trà xanh phổ thông đến từ huyện Lê Bình (黎平县, Lípíng Xiàn), thuộc Châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam (黔东南苗族侗族自治州, Qiándōngnán Miáozú Dòngzú Zìzhìzhōu), tỉnh Quý Châu.
- — 213
Lục An Qua Phiến
Lục An Qua Phiến (六安瓜片) là loại trà xanh duy nhất trên thế giới được làm hoàn toàn từ các phiến lá đơn lẻ, không búp, không cuống. Tên gọi của nó – “hạt dưa Lục An” – mô tả hình dáng lá sau khi chế biến tựa như hạt dưa.
- — 214
Lục An Hắc Trà
Dưới tên gọi "Lục An Hắc Trà" là một truyền thống trà lên men hậu kỳ ít được biết đến nhưng có ý nghĩa lịch sử quan trọng từ tỉnh An Huy. Khác với loại trà xanh trứ danh Lục An Qua Phiến (六安瓜片), trà đen An Huy thuộc về một thế giới hương vị và kỹ thuật khác – thế giới của quá trình lên men hậu kỳ, ủ lão niên và danh…
- — 215
Lục Bảo Hắc Trà
Lục Bảo Trà là một trong những đại diện đặc sắc và giàu ý nghĩa lịch sử nhất của dòng Hắc Trà, đi từ vị thế khiêm nhường “trà của người lao động” đến biểu tượng “đồ cổ có thể uống được”. Loại trà hậu lên men xuất xứ từ Quảng Tây này có lịch sử hơn một nghìn năm trăm năm, nổi tiếng với “tứ tuyệt” — hồng, nồng, trần,…
- — 216
Lục Long Hồng Trà
Vào những năm 1930 (được ghi nhận năm 1932), nghề trồng chè địa phương được thúc đẩy mạnh mẽ: những đồn điền quy mô đầu tiên đã được thiết lập. Vào những năm 1960, trong khuôn khổ hiện đại hóa nông nghiệp toàn quốc, công tác tiêu chuẩn hóa sản xuất bắt đầu.
- — 217
Lục Long Lục Trà
Lục Long Lục Trà (六龙绿茶, Liùlóng lǜchá) — "Lục trà của Lục Long" — là trà xanh cao sơn đến từ huyện Nam Đan (南丹县, Nándān Xiàn), thành phố Hà Trì (河池市, Héchí Shì), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.
- — 218
Lìzhī Hóngchá
Lìzhī Hóngchá là một loại hồng trà ướp hương vải, một trong những loại trà hoa quả lâu đời nhất của Nam Trung Quốc. Được tạo ra vào những năm 1950 trên cơ sở hồng trà công phu Quảng Đông, sử dụng quả vải tươi tự nhiên.
- — 219
Lóng Fèng Xiá Gāo Shān Wūlóng
Lóng Fèng Xiá Gāo Shān Wūlóng là một tiêu chuẩn của trà ô long cao sơn Đài Loan, đến từ hẻm núi Long Phụng (Dragon and Phoenix Gorge) — điểm cao nhất và danh giá nhất của vùng trà Shan Lin Xi (杉林溪, Shānlínxī).
- — 220
Lóngjǐ Hóngchá
Lóngjǐ Hóngchá là một loại trà đỏ từ vùng núi Lóngjǐ (龙脊, “Sống Rồng”) ở huyện Lóngshèng, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây. Nguyên liệu là lá của những cây chè cổ thụ dạng cây gỗ hoang dã và bán hoang dã có tuổi đời từ 100 đến 500 năm, mọc trên sườn của những ruộng bậc thang Lóngjǐ nổi tiếng — một trong những cảnh…
- — 221
Lóngjí Lǜchá
Lóngjí Lǜchá (龙脊绿茶, Lóngjí lǜchá) — “Trà xanh Sống Rồng” — là loại trà xanh cao nguyên đến từ Huyện tự trị các dân tộc Long Thắng (龙胜各族自治县, Lóngshèng Gèzú Zìzhìxiàn), thành phố Quế Lâm (桂林市, Guìlín Shì), Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.
- — 222
Lǜ Yáng Chūn
Lǜ Yáng Chūn (绿杨春, lǜ yáng chūn) — “Mùa xuân của liễu xanh” — là trà xanh từ thành phố cấp huyện Nghi Chinh (仪征市, Yízhēng Shì) thuộc thành phố Dương Châu (扬州市), tỉnh Giang Tô (江苏省). Tên gọi mượn từ hình ảnh thơ mộng nổi tiếng của Dương Châu: “绿杨城郭是扬州” — “Thành phố của những liễu xanh — đó chính là Dương Châu” — câu…
- — 223
Lục Bảo Thạch Trà
Lục Bảo Thạch Trà (绿宝石茶, lǜbǎoshí chá — “Trà Ngọc Bích”) là một loại trà xanh Quý Châu đầy sáng tạo, được tạo ra vào năm 2003 bởi “cha đẻ của ngành chè Quý Châu” Mưu Ứng Thư (牟应书, Mù Yìngshū), một nhà khoa học về trà đã thực hiện bước đột phá về mặt ý niệm: ông đã chứng minh rằng từ nguyên liệu có độ non vừa phải (một…
- — 224
Trà xanh
Trà xanh được thể hiện qua **sự đa dạng to lớn về chủng loại và giống**, khác nhau về vùng xuất xứ, giống cây trà, phương pháp chế biến, thời điểm thu hoạch và các yếu tố khác. Các phân loại chính và giống trà xanh nổi tiếng bao gồm:
- — 225
Lúshān Yún Wù
Lúshān Yún Wù (庐山云雾, Lúshān yún wù) là một trong những loại trà xanh lâu đời và nổi tiếng nhất Trung Quốc, nằm trong danh sách kinh điển “Mười loại trà danh tiếng Trung Quốc” (中国十大名茶). Tên gọi của trà — “Mây mù núi Lư Sơn” — phản ánh chính xác bản chất: trà mọc thực sự trong mây, trên các sườn núi thiêng, bao phủ…
- — 226
Mã Biên Lục Trà
Mã Biên Lục Trà (马边绿茶, Mǎbiān lǜchá) là trà xanh đến từ huyện tự trị dân tộc Di (彝族, Yízú) Mã Biên, tỉnh Tứ Xuyên, mọc ngay giữa lòng Tiểu Lương Sơn (小凉山, Xiǎo Liángshān) – dãy núi thuộc vùng sinh sống của gấu trúc lớn.
- — 227
Máchéng Guī Shān Hóngchá
Máchéng Guī Shān Hóngchá là loại hồng trà được sản xuất trên các sườn núi Guīfēngshān (龟峰山, “Đỉnh Rùa”) thuộc huyện Máchéng, tỉnh Húběi. Khu vực này là một trong những vùng chè cổ xưa nhất của miền Trung Trung Quốc: lịch sử trồng chè ở đây có thể lần ngược đến thời Đường và được chính Lù Yǔ ghi nhận trong “Trà Kinh”…
- — 228
Máchéng Guī Shān Lǜchá
Máchéng Guī Shān Lǜchá (麻城龟山绿茶, Máchéng guī shān lǜchá) – “Trà xanh núi Rùa thành phố Máchéng” – là trà xanh từ núi Guīfēngshān (龟峰山, Guīfēngshān, “Đỉnh Rùa”, cao 1320 m), thuộc dãy Dàbiéshān (大别山) trên địa bàn thành phố cấp huyện Máchéng (麻城市), tỉnh Húběi.
- — 229
Mao Sơn Thanh Phong
Mao Sơn Thanh Phong (茅山青锋, Máoshān qīng fēng) – “Lưỡi kiếm xanh núi Mao Sơn” – là loại trà xanh sao dẹt đến từ khu Jintan (金坛区, Jīntán Qū), thành phố Changzhou (常州市, Chángzhōu Shì), tỉnh Giang Tô.
- — 230
Trà Máoxiè
Trà Máoxiè — một trong bốn loại trà danh tiếng của huyện An Khê (安溪, Ānxī), cùng với Thiết Quan Âm (铁观音, Tiěguānyīn), Bản Sơn (本山, Běnshān) và Hoàng Đán (黄旦, Huángdàn). Loại trà này thuộc nhóm “sắc chủng” (色种, sèzhǒng) — “các giống màu” — và là dòng ô long xuất khẩu chính của An Khê: Máoxiè cùng các sắc chủng khác…
- — 231
Mǎtú Lǜchá
Mǎtú Lǜchá (马图绿茶, Mǎtú lǜchá) — “Trà xanh [thôn] Mǎtú” — là trà xanh sao khô vùng cao có nguồn gốc từ thôn Mǎtú (马图村, Mǎtú Cūn) trấn Lónggǎng (龙岗镇, Lónggǎng Zhèn) huyện Fēngshùn (丰顺县, Fēngshùn Xiàn), thành phố Méizhōu (梅州市, Méizhōu Shì), tỉnh Quảng Đông.
- — 232
Méi Zhàn Hóngchá
Méi Zhàn Hồng Trà là một loại hồng trà được chế biến từ một trong những giống chè linh hoạt nhất Trung Quốc: Méi Zhàn (梅占), “Mai chiếm ngôi đầu”. Giống chè huyền thoại này từ An Khê (安溪) – một trong “Sáu loại danh trà An Khê” (安溪六大名茶) – nổi tiếng như “tắc kè hoa của thế giới trà”: nó có thể tạo ra các loại trà ô long,…
- — 233
Mai Chiếm Ô Long
Mai Chiếm (“Mai vàng chiếm ngôi đầu”) là một trong những giống trà Phúc Kiến độc đáo và đa năng bậc nhất: từ cùng một nguồn nguyên liệu, những người thợ thủ công tạo ra ô long (từ phong cách An Khê nhẹ nhàng đến phong cách nham trà Vũ Di Sơn rang đậm), hồng trà và thậm chí cả bạch trà.
- — 234
Mỹ Nhân Hồng Trà
Mỹ Nhân Hồng Trà là một loại hồng trà Phúc Kiến thượng hạng, được sản xuất độc nhất từ những búp non chưa nở (típ, 芽头, yátóu) của cây chè, phủ dày lông tơ vàng. Tên gọi “美人” (měirén) — “mỹ nhân” — phản ánh vẻ thanh tao và tinh tế của trà: từ dáng vẻ của những búp vàng óng cho đến hương vị mật ong – vani dịu dàng.
- — 235
Méitán Cuì Yá
Méitán Cuì Yá (湄潭翠芽, Méitán cuì yá) là trà xanh dẹt đến từ huyện Méitán tỉnh Quý Châu, một trong những thương hiệu trà “mới” thành công nhất của Trung Quốc. Được tạo ra vào năm 1940 tại phòng thí nghiệm trà thực nghiệm quốc gia với tên gọi ban đầu là “Méitán Lóngjǐng” (湄潭龙井), loại trà này đã trải qua tám thập kỷ phát…
- — 236
Méngdǐng Gān Lù
Méngdǐng Gān Lù (蒙顶甘露, Méngdǐng gān lù) là một trong những danh trà lâu đời nhất Trung Quốc, đại diện cổ xưa nhất của trà xanh dạng sợi xoăn (揉捻, róuniǎn). Trà được sản xuất trên núi Méngdǐng Shān (蒙顶山, Méngdǐng Shān) thuộc tỉnh Sìchuān và được tôn kính như “bậc tổ của trà” (茶中故旧, chá zhōng gùjiù) và “tiền bối của…
- — 237
Méngdǐng huáng yá
Kỹ thuật chế biến Méngdǐng Huáng Yá là một trong những kỹ thuật phức tạp nhất trong số các loại trà vàng. Dấu ấn đặc trưng của nó là phương pháp “sānchǎo sānmèn” (三炒三闷, “ba lần sao, ba lần ủ”), đảm bảo sự hình thành dần dần, từng lớp đặc tính “vàng”. Chu trình hoàn chỉnh bao gồm tám giai đoạn:
- — 238
Méngdǐng máo fēng
Méngdǐng máo fēng (蒙顶毛峰, Méngdǐng máo fēng) là một loại trà xanh, sinh ra trên những sườn núi huyền thoại Mông Đỉnh Sơn (蒙顶山, Méngdǐng Shān) ở tỉnh Tứ Xuyên — nơi, theo truyền thuyết, cách đây hơn hai nghìn năm, những bụi trà văn hóa đầu tiên trong lịch sử đã được trồng.
- — 239
Lục Mao Phong núi Mông Đỉnh
Lục Mao Phong núi Mông Đỉnh (蒙顶山绿毛峰, Méngdǐngshān lǜ máo fēng) — “Đỉnh Lông Xanh của Núi Mông Đỉnh” — là một loại trà xanh sấy khô tinh tế từ núi Mông Đỉnh Sơn (蒙顶山, Méngdǐng Shān, cao 1456 m) tại thành phố Nhã An (雅安市, Yǎ'ān Shì), tỉnh Tứ Xuyên — cái nôi huyền thoại của nghề trồng trà thế giới, nơi theo truyền…
- — 240
Mì Xiāng Jīn Yá Hóngchá
Mì Xiāng Jīn Yá Hóngchá là trà đỏ Đài Loan với mùi hương mật ong rõ rệt, có được bảng hương vị độc đáo nhờ loài rầy xanh cánh nhỏ. Phiên bản "Jīn Yá" (búp vàng) là một cách thể hiện cao cấp của trà đỏ mật ong Đài Loan, trong đó trọng tâm là nguyên liệu búp non chọn lọc, mang đến nước trà đặc biệt tinh tế và ngọt ngào.
- — 241
Hồng trà Mật Hương Minh Giới
Hồng trà Mật Hương Minh Giới là trà đỏ Đài Loan có xuất xứ địa lý gắn liền với xã Minh Giới thuộc huyện Nam Đầu, một trong những đại diện nổi bật nhất của dòng trà “mật ong” trên đảo. Hương thơm độc đáo của nó là kết quả của mối tương tác đặc biệt giữa lá chè và rầy xanh lá cánh, cùng với việc từ bỏ hoàn toàn thuốc…
- — 242
Mògān Huáng Yá
Công nghệ phiên bản vàng của Mògān Huáng Yá được đặc trưng bởi công thức “biān hōng biān mèn, gù zhì huī xiāng” (边烘边闷,固质挥香) — “vừa sấy vừa ủ, cố định chất và giải phóng hương”. Quá trình sản xuất gồm tám công đoạn:
- — 243
Mòlì Fèng Yǎn
Mòlì Fèng Yǎn là một loại trà hoa nhài nghệ thuật, mỗi cánh trà được vót thủ công thành hình dáng thon dài thanh thoát, gợi liên tưởng đến đôi mắt của chim phượng hoàng huyền thoại. Trà thuộc dòng trà hoa tạo hình cao cấp (工艺花茶, gōngyì huāchá), nơi vẻ đẹp thị giác không thể tách rời khỏi hương thơm và vị ngon.
- — 244
Mạt Lị Long Châu
Mạt Lị Long Châu là một trong những đại diện tinh tế và giàu tính thẩm mỹ bậc nhất của trà ướp hoa lài Trung Hoa. Những viên trà được vê tròn thủ công chặt tay từ trà xanh thượng hạng, thấm đẫm hương hoa lài *Jasminum sambac* tươi qua kỹ thuật ướp hương lặp lại nhiều lần (ấn hoa – 窨花), khi pha sẽ từ từ bung nở tựa như…
- — 245
Mòlì Nǚ'ér Huán
Mòlì Nǚ'ér Huán là một trong những loại trà ướp hương nhài hiếm nhất và có tính thẩm mỹ tinh tế nhất của Trung Quốc, trong đó lá trà được tạo hình thủ công thành những vòng duyên dáng gợi nhớ đến những chiếc khuyên tai nhỏ xíu.
- — 246
Mòlì Piāo Xuě
Mòlì Piāo Xuě là tấm danh thiếp của trường phái trà lài Tứ Xuyên, một loại trà mang chất thơ ngay trong tên gọi: “Tuyết bay” – những cánh hoa nhài trắng muốt xoay tròn giữa những cánh trà xanh thẫm, tựa như trận tuyết đầu mùa rơi trên mặt ao màu ngọc bích.
- — 247
Mòlì Yín Háo
Sản xuất Mòlì Yín Háo là một quy trình hai giai đoạn, kết hợp chế biến nền trà và ướp hương lài nhiều lần. Đặc điểm chính — quy trình ướp hương nhiều tầng (窨制, xūnzhì), mang đến cho trà hương lài sâu lắng và bền bỉ.
- — 248
Mòlì Yínzhēn
Đặc điểm chính trong sản xuất Mòlì Yínzhēn là **ướp hương nhiều lần** bạch trà tinh tế nhất với hoa nhài tươi, trong khi **điều quan trọng là phải giữ được tính nguyên vẹn và hình dáng bên ngoài của búp**.
- — 249
Mòlì Yù Dié
Mòlì Yù Dié là một trong những đại diện có tính thẩm mỹ biểu cảm nhất của các loại trà lài Trung Hoa. Mỗi cánh trà trong loại trà này được uốn nắn thủ công thành một hình dáng tựa như chú bướm với đôi cánh xòe rộng, biến quá trình pha trà thành một màn trình diễn thị giác thực thụ.
- — 250
Trà hoa nhài
Sản xuất trà hoa nhài là một **quy trình tốn nhiều công sức và gồm nhiều bước**, đòi hỏi **kỹ năng, kinh nghiệm và sự tỉ mỉ**. Quy trình cơ bản bao gồm **ướp hương lá trà bằng hoa nhài tươi**:
- — 251
Mô Tuô Hồng Trà
Mô Tuô Hồng Trà là một loại hồng trà đến từ huyện Mặc Thoát (墨脱县, Mòtuō Xiàn), nằm sâu trong hẻm núi lớn Yarlung Tsangpo ở phía đông nam Khu tự trị Tây Tạng. Đây là một trong những loại hồng trà vùng miền non trẻ nhất của Trung Quốc: nghề trồng chè quy mô công nghiệp ở đây chỉ mới bắt đầu vào những năm 2010, tuy nhiên…
- — 252
Mòtuō lǜchá
Mòtuō lǜchá (墨脱绿茶, Mòtuō lǜchá) là một loại trà xanh hữu cơ cao nguyên đến từ huyện khó tiếp cận nhất Trung Quốc, nằm trong hẻm vực sông Yarlung Tsangpo (Brahmaputra) ở phía đông nam Tây Tạng. Huyện Mòtuō – “huyện cuối cùng của Trung Quốc có đường ô tô” (2013) – mang tên tiếng Tạng nghĩa là “hoa sen ẩn mình” (莲花秘境,…
- — 253
Mòtuō Zhuānchá
Mòtuō Zhuānchá — một loại trà ép gạch Tây Tạng độc đáo, ra đời tại một trong những góc khó tiếp cận và trong lành nhất hành tinh — huyện Mòtuō (墨脱县, Mòtuō Xiàn) ở đông nam Tây Tạng. Đây là đại diện duy nhất của loại Hēichá được sản xuất trong Khu tự trị Tây Tạng, ở độ cao từ 800 đến 2200 mét, sâu trong hẻm núi Yarlung…
- — 254
Mǔdān Wáng
Mǔdān Wáng là tên gọi dân gian và thương mại dành cho loại bạch trà Bái Mǔdān (白牡丹) cấp cao nhất, chiếm vị trí trung gian giữa Báiháo Yínzhēn (白毫银针) và Bái Mǔdān tiêu chuẩn. Theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 22291-2017 “Bạch trà”, tên chính thức của cấp này là “Bái Mǔdān đặc cấp” (白牡丹特级, Bái Mǔdān tèjí).
- — 255
Mùzhà Thiết Quan Âm
Mùzhà Thiết Quan Âm là trà ô long Đài Loan với mức nung than sâu, được sản xuất ở khu vực trà cùng tên ở phía nam Đài Bắc. Loại trà này kết hợp di sản di truyền của giống Thiết Quan Âm nổi tiếng từ Phúc Kiến với công nghệ nung than nhiều lần độc đáo của Đài Loan, nhờ đó tạo nên “Quan Âm vận” (觀音韻, guānyīn yùn) độc…
- — 256
Nại Hương Ô Long
Nại Hương Ô Long là một trong những loại trà ướp hương dễ nhận biết nhất trên thế giới, chinh phục được lượng lớn người yêu thích nhờ hương thơm caramen-sữa đặc trưng và vị mềm mại, bao bọc. Dưới cái tên chung này ẩn chứa hai sản phẩm về cơ bản là khác biệt: trà tự nhiên Jin Xuan (金萱, Jīn Xuān) với chút sắc thái sữa…
- — 257
Nam Xuyên Hồng Trà
Công nghiệp chế biến hồng trà ở khu vực này bắt đầu tương đối gần đây. Vào những năm 1920, các hộ gia đình địa phương sản xuất chủ yếu là lục trà. Vào những năm 1980, một loạt nghiên cứu nông học về cây chè đại thụ Nam Xuyên (*Camellia nanchuanica*) đã được tiến hành, khẳng định sự phù hợp của nó để sản xuất hồng trà.
- — 258
Nánchuān Lǜchá
Nánchuān Lǜchá (南川绿茶, Nánchuān lǜchá) — “Trà xanh [khu] Nam Xuyên” — là loại trà xanh từ khu Nam Xuyên (南川区, Nánchuān Qū) thuộc thành phố trực thuộc trung ương Trùng Khánh (重庆市), mọc trên sườn núi Kim Phật Sơn (金佛山, Jīnfóshān, “Núi Phật Vàng”, 2238 m) — Di sản Thế giới UNESCO (từ năm 2014, thuộc “Quần thể cảnh quan…
- — 259
Nánhǎi hóngchá
Nánhǎi hóngchá là một nhãn hiệu hồng trà Hải Nam có tính lịch sử, gắn bó mật thiết với Nông trường quốc doanh Nam Hải (南海农场, Nánhǎi Nóngchǎng) và Nhà máy chè cùng tên (南海茶厂, Nánhǎi Cháchǎng) tại huyện Định An, tỉnh Hải Nam.
- — 260
Trà xanh Nam Hải
Nánhǎi Lǜchá (南海绿茶, Nánhǎi lǜchá) — «Trà xanh Biển Đông» — là loại trà xanh đến từ huyện Ding'an (定安县, Dìng'ān Xiàn) thuộc tỉnh Hải Nam (海南省, Hǎinán Shěng), được trồng trên đất núi lửa (火山灰及火山石, huǒshān huī jí huǒshān shí) giàu selen tự nhiên (硒, xī): hàm lượng Se trong đất cao gấp ba lần mức trung bình của Trung…
- — 261
Nánjīng Yǔhuā Chá
Nánjīng Yǔhuā Chá (南京雨花茶, Nánjīng Yǔhuā Chá) — một trong thập đại danh trà của Trung Quốc, đồng thời là một trong những loại trà trẻ tuổi nhất: lịch sử của nó chưa đầy bảy mươi năm. Được sáng tạo vào năm 1959 như một tưởng niệm dành cho những nhà cách mạng bị hành quyết tại khu vực Yǔhuātái (雨花台), loại trà này thể…
- — 262
Nam Nhạc Vân Vụ Trà
Nam Nhạc Vân Vụ Trà (南岳云雾茶, Nányuè yúnwùchá) — “Trà Mây Đỉnh Nam” — là trà xanh từ núi Hành Sơn (衡山, Héngshān, 1300,2 m) — một trong “Ngũ Nhạc Trung Hoa” (五岳, Wǔ Yuè), được gọi là “Nam Nhạc” (南岳, Nányuè).
- — 263
Ninh Hồng Công Phu
Ninh Hồng Công Phu là một trong những loại hồng trà công phu lâu đời và được vinh danh nhất của Trung Quốc, được sản xuất tại huyện Tu Thủy (修水县) tỉnh Giang Tây. Theo lời của "cha đẻ ngành trà học hiện đại Trung Quốc" Ngô Giác Nông (吴觉农, Wú Juénóng), "Ninh Hồng là nhánh sớm nhất: Ninh Hồng có trước Kỳ Môn đến chín…
- — 264
Níngqiáng què shé
Níngqiáng què shé (宁强雀舌, Níngqiáng què shé) — “Lưỡi Sẻ [huyện] Ninh Cường” — là trà xanh đến từ huyện Ninh Cường (宁强县, Níngqiáng Xiàn), thành phố Hán Trung (汉中市), tỉnh Thiểm Tây, nằm ở **thượng nguồn sông Hán Giang** (汉江源头, Hànjiāng Yuántóu) — phụ lưu lớn nhất của Trường Giang, con sông đã đặt tên cho triều đại Hán,…
- — 265
Nǚwā Yín Fēng
Nǚwā Yín Fēng (女娲银峰, Nǚwā yín fēng) — «Đỉnh Bạc [núi] Nữ Oa» — là trà xanh từ huyện Bình Lợi (平利县, Pínglì Xiàn), thành phố An Khang (安康市, Ānkāng Shì), tỉnh Thiểm Tây (陕西省, Shǎnxī Shěng). Trà được trồng trên núi Nữ Oa (女娲山, Nǚwāshān) — nơi linh thiêng gắn liền với một trong những nhân vật trung tâm của thần thoại Trung…
- — 266
Pánān Yún Fēng
Pánān Yún Fēng (磐安云峰, Pánān yún fēng) — “Đỉnh mây [huyện] Bàn An” — là trà xanh từ huyện Pánān (磐安县) thuộc thành phố Jīnhuá (金华市), tỉnh Chiết Giang, tọa lạc trong dãy núi Dàpánshān (大盘山脉) — nơi được gọi là “群山之祖、诸水之源” (“Tổ tiên của núi non, cội nguồn của muôn dòng nước”): ở đây bắt nguồn **bốn hệ thống sông lớn** —…
- — 267
Pínghé Bái Yá Qí Lán
Pínghé Bái Yá Qí Lán (平和白芽奇兰, Pínghé bái yá qí lán) là một trong những trà Ô Long Mân Nam chủ chốt, là dấu ấn đặc trưng của ngành sản xuất chè huyện Bình Hòa, tỉnh Phúc Kiến. Loại trà này nổi bật giữa các trà Ô Long Nam Phúc Kiến nhờ hương thơm phong lan rõ rệt và bền bỉ, vốn trở thành nền tảng cho tên gọi và bản sắc…
- — 268
Píngwǔ Lǜchá
Píngwǔ Lǜchá (平武绿茶, Píngwǔ lǜchá) — "Trà xanh [huyện] Bình Vũ" — trà xanh vùng núi cao từ huyện Bình Vũ (平武县, Píngwǔ Xiàn) thuộc tỉnh Tứ Xuyên, nằm ở phía tây bắc lòng chảo Tứ Xuyên, dưới chân dãy Mân Sơn (岷山, Mínshān).
- — 269
Bình Dương Hoàng Thang
Công nghệ Bình Dương Hoàng Thang là quy trình lâu dài và nhiều công đoạn nhất trong số tất cả các loại trà vàng. Chu trình đầy đủ “cửu hồng cửu muộn” (九烘九闷) mất hơn 72 giờ. Tổng thời gian ủ — 18–22 giờ, phân bố trong ba chu trình chính với nhiệt độ và độ ẩm tăng dần. Quy trình gồm các công đoạn sau:
- — 270
Trà Phổ Nhĩ Sinh
Trà Phổ Nhĩ Sinh là một trong những loại trà đặc sắc và đa diện bậc nhất Trung Hoa, có khả năng lên men tự nhiên trong nhiều năm, qua đó hương vị, mùi thơm và màu sắc liên tục biến đổi. Trà được làm từ lá tươi của giống chè lá lớn Vân Nam theo công nghệ sái thanh (晒青 — phơi nắng), sau đó có thể ép thành nhiều hình…
- — 271
Phổ Nhĩ Thục Trà
Phổ Nhĩ Thục Trà là một trong những loại trà đặc biệt nhất trên thế giới, sản phẩm không chỉ của nghệ thuật chế biến trà mà còn của công nghệ vi sinh. Nếu như Phổ Nhĩ Sinh (Sheng Puer) là thời gian được lưu giữ trong lá trà ép bánh và được giải phóng qua hàng thập kỷ, thì Phổ Nhĩ Thục (Shu Puer) là một nỗ lực táo bạo…
- — 272
Phổ Nhĩ Trà
Phổ Nhĩ Trà (普洱茶, pǔ'ěrchá) — một trong những loại trà nổi tiếng và đặc sắc nhất Trung Quốc, được sản xuất độc quyền tại tỉnh Vân Nam từ nguyên liệu lá lớn *Camellia sinensis* var. *assamica*. Theo tiêu chuẩn quốc gia GB/T 22111-2008, phổ nhĩ trà là trà được sản xuất từ giống trà lá lớn Vân Nam shàiqīng máochá (晒青毛茶 —…
- — 273
Phổ An Hồng Trà
Bên cạnh di sản hóa thạch, huyện này còn lưu giữ quần thể cây chè bốn ngăn (*Camellia tetracocca*) hoang dã lớn nhất hành tinh – hơn 20.000 cá thể, trong đó có trên 3.000 cây trên một nghìn năm tuổi.
- — 274
Pùbù Máo Fēng
Pùbù Máo Fēng (瀑布毛峰, pùbù máo fēng) — “Vòi Lông ở Thác Nước” — là một loại trà xanh đến từ thành phố An Thuận (安顺市, Ānshùn Shì), tỉnh Quý Châu, được trồng trên những ngọn núi quanh **thác Hoàng Quả Thụ** (黄果树瀑布, Huángguǒshù Pùbù) — thác nước lớn nhất Trung Quốc và là một trong những thác nước vĩ đại nhất thế giới (cao…
- — 275
Pǔjiāng Chūn Háo
Pǔjiāng Chūn Háo (浦江春毫, Pǔjiāng chūn háo) là một loại trà xanh Chiết Giang thế hệ mới, được sáng tạo năm 1981 và đến 1989 đã giành danh hiệu “Danh trà Trung Quốc”. Chè được sản xuất hoàn toàn thủ công theo phương pháp độc quyền “tung và lắc” (抛抖结合, pāo dǒu jiéhé) với công đoạn sấy cuối cùng trên than củi.
- — 276
Pújiāng Què Shé
Pújiāng Què Shé (蒲江雀舌, Pújiāng què shé) là một loại trà xanh nổi tiếng của Tứ Xuyên, đại diện tiêu biểu của dòng «què shé» (雀舌, «lưỡi chim sẻ»). Đây là loại trà đầu tiên và duy nhất của Thành Đô được công nhận là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ.
- — 277
Phổ Đà Phật Trà
Pǔtuó fúchá (Phổ Đà Phật Trà, 普陀佛茶 — “Trà Phật từ núi Phổ Đà”) là một loại trà xanh cổ xưa đến từ đảo Phổ Đà Sơn (普陀山, Pǔtuó Shān) — một trong tứ đại Phật giáo danh sơn của Trung Quốc, nơi trú xứ của Bồ Tát Quan Âm (观音菩萨, Guānyīn Púsà, tiếng Phạn Avalokiteśvara).
- — 278
Qí Lán
Qí Lán (“Hoa Lan Kỳ Diệu”) — ô long Phúc Kiến với hương lan rõ nét, được sản xuất tại nhiều vùng của tỉnh Phúc Kiến và mang những cá tính hoàn toàn khác biệt tùy theo thổ nhưỡng. Ở vùng núi Vũ Di Sơn (武夷山, Wǔyí Shān), trà trở thành nham trà (岩茶, Yán Chá) với chiều sâu khoáng chất;
- — 279
Thiên Lưỡng Trà
Thiên Lưỡng Trà là loại trà hắc trứ danh hình trụ đến từ huyện An Hóa, được bọc trong lớp vỏ tre đan “sọt” (篾篓, mièlǒu). Đây là một trong những loại trà ép ấn tượng và độc đáo nhất thế giới: một khối trụ khổng lồ dài khoảng 1,5 m, đường kính khoảng 0,2 m, nặng một nghìn lạng cũ (tương đương khoảng 36,25 kg), được tạo…
- — 280
Thiên Đảo Ngọc Diệp
Thiên Đảo Ngọc Diệp là một loại trà xanh trẻ nhưng đã rất có tiếng, xuất xứ từ tỉnh Chiết Giang, sinh ra bên bờ hồ Thiên Đảo (千岛湖, Qiāndǎo Hú) nổi tiếng. Được tạo ra năm 1982 dựa trên công nghệ Long Tỉnh Tây Hồ (西湖龙井, Xīhú Lóngjǐng) kết hợp với giống trà bản địa Cửu Khanh (鸠坑, Jiūkēng), trà nhanh chóng được công nhận:…
- — 281
Kỳ Môn Hồng Trà
Kỳ Môn Hồng Trà (Qi Môn Hồng Trà) là một trong Mười danh trà nổi tiếng Trung Quốc (中國十大名茶) và là loại hồng trà duy nhất trong nhóm tinh hoa này. Nó nằm trong “bộ ba hồng trà cao hương hàng đầu thế giới” (世界三大高香紅茶) cùng với Darjeeling của Ấn Độ và Uva của Ceylon.
- — 282
Kỳ Môn Kim Châm
Kỳ Môn Kim Châm (祁门金针, Qímén jīnzhēn) là một biến thể cao cấp của trà đỏ Kỳ Môn nổi tiếng (祁门红茶, Qímén Hóngchá), được biết đến ở phương Tây với tên gọi Keemun. Trà thuộc nhóm được gọi là "công nghệ mới" (创新工艺, chuàngxīn gōngyì) của trà đỏ Kỳ Môn: không giống như Kỳ Môn Công Phu cổ điển trải qua hệ thống phân loại và…
- — 283
Thanh Thành Tuyết Nha
Thanh Thành Tuyết Nha (青城雪芽, Qīngchéng xuě yá — “Búp tuyết Thanh Thành”) là loại trà xanh nổi tiếng của tỉnh Tứ Xuyên, sinh trưởng trên ngọn núi Đạo giáo linh thiêng Thanh Thành Sơn (青城山, Qīngchéng Shān) — một trong những “Cái nôi của Đạo giáo” (道教发源地, dàojiào fāyuándì), Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
- — 284
Thanh Lương Sơn Trà
Thanh Lương Sơn Trà (清凉山茶, Qīngliángshān chá) là một loại trà xanh Trung Quốc thuộc loại hồng thanh (烘青, hōngqīng, sấy khô bằng khí nóng), được sản xuất tại dãy núi Thanh Lương thuộc quận Mai Giang, thành phố Mai Châu, tỉnh Quảng Đông.
- — 285
Trà Xanh Tước Thiệt
Tước Thiệt (雀舌, quèshé) — “Lưỡi chim sẻ” — là một trong những dạng trà xanh lâu đời và thi vị nhất trong truyền thống Trung Hoa. Đây không phải tên một giống trà hay cultivar cụ thể, mà là **tiêu chuẩn về hình dạng lá trà khô** (茶形标准): những cánh trà nhỏ, dẹt, hơi cong và thuôn nhọn ở đầu, rộng 4–5 mm và dài 15–20 mm,…
- — 286
Rénhuà yín háo
Rénhuà yín háo (仁化银毫, Rénhuà yín háo) là một loại trà xanh núi cao thuộc loại hồng thanh (烘青绿茶, hōngqīng lǜchá) từ huyện Nhân Hóa (仁化县) tỉnh Quảng Đông, được sản xuất dưới chân núi Đan Hà Sơn (丹霞山) – Di sản Thế giới UNESCO (2010).
- — 287
Nhân Sâm Ô Long
Nhân Sâm Ô Long là sự lai ghép khác thường giữa truyền thống trà và thảo mộc: trà ô long được phủ một lớp bột nhân sâm cùng các loại thảo mộc đi kèm, tạo nên lớp vỏ "tráng men" đặc trưng trên từng viên trà.
- — 288
Nhật Nguyệt Đàm Hồng Trà
Nhật Nguyệt Đàm Hồng Trà là niềm tự hào của nền hồng trà Đài Loan, ra đời tại một trong những góc nên thơ nhất của hòn đảo – bên bờ hồ Nhật Nguyệt. Chè này là thành quả của nửa thế kỷ chọn lọc giống, kết hợp dòng máu của Assam Ấn Độ và chè núi hoang dã Đài Loan.
- — 289
Trà xanh Nhật Chiếu
Trà xanh Nhật Chiếu (日照绿茶, Rìzhào lǜchá) là một loại trà xanh đến từ thành phố Nhật Chiếu, tỉnh Sơn Đông, một trong những loại trà xanh ở cực bắc Trung Quốc và là “ngôi sao mới” (中国绿茶新贵, “tầng lớp quý tộc xanh thế hệ mới”) trong thế giới trà Trung Hoa.
- — 290
Nhục Quế
Sản xuất Nhục Quế là một quá trình phức tạp, đòi hỏi tay nghề rất cao. Quy trình bao gồm cả những công đoạn truyền thống làm trà ô long lẫn những nét đặc trưng riêng của ô long Vũ Di, cụ thể là **quá trình sao trên than kéo dài**.
- — 291
Rǔchéng Báimáochá
Rǔchéng Báimáochá là một loại trà quý hiếm và giá trị, được sản xuất từ nguồn nguyên liệu chè hoang dã lá to bản địa độc đáo với lớp lông mao dày đặc. Đây vừa là tên gọi của nguyên liệu thô (quần thể thực vật học) vừa là thành phẩm.
- — 292
Nhũ Sơn Lục Trà
Nhũ Sơn Lục Trà (乳山绿茶, Rǔshān lǜchá) — trà xanh “cực bắc” (中国极北茶, Zhōngguó jí běi chá): thành phố Nhũ Sơn nằm trên bán đảo Giao Đông tỉnh Sơn Đông, ở vĩ tuyến 37° Bắc — một trong những điểm trồng chè công nghiệp xa nhất về phía bắc tại Trung Quốc và trên thế giới.
- — 293
Sangzhí Bạch Trà
Sangzhí Bạch Trà là loại bạch trà đến từ huyện Sangzhí (Trương Gia Giới, tỉnh Hồ Nam). Vùng này có địa hình núi non và rừng rậm, không khí ẩm ướt và nhiều sương mù. Trên thị trường Trung Quốc, Sangzhí Bạch Trà được quảng bá tích cực như một thương hiệu địa phương, và vào năm 2019, tên gọi «桑植白茶» đã được trao tặng danh…
- — 294
Sānjiāng Lǜchá
Sānjiāng Lǜchá (三江绿茶, Sānjiāng lǜchá) – “Trà đầu xuân sớm nhất của Trung Quốc đại lục” (中国大陆早春第一茶) đến từ huyện tự trị dân tộc Đồng-Miêu-Choang duy nhất của Quảng Tây, nằm ở ngã ba ba tỉnh Hồ Nam, Quý Châu và Quảng Tây.
- — 295
Sơn Thanh Sơn Bạch Trà
Sơn Thanh Sơn Bạch Trà (三清山白茶, Sānqīngshān báichá) là một loại trà xanh Giang Tây quý hiếm từ giống đột biến lá trắng, được trồng dưới chân núi thiêng Đạo giáo Tam Thanh Sơn (三清山) — Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
- — 296
Tam Hiệp Bích Loa Xuân
Tam Hiệp Bích Loa Xuân là một loại trà xanh Đài Loan, được tạo ra từ giống chè đặc hữu độc đáo Thanh Tâm Cam Tử (青心柑仔), vốn chỉ mọc ở khu vực Tam Hiệp. Đây là loại trà mang trong mình lịch sử trồng chè 260 năm của vùng đất từng trải qua các thời kỳ: ô long, hồng trà cung ứng cho Đế quốc Anh, trà "Nitto Kocha" thời…
- — 297
Sānxiá Lóng Jǐng
Sānxiá Lóng Jǐng (三峡龙井, Sānxiá lóng jǐng) là một loại trà xanh Hồ Bắc, kết hợp công nghệ cổ điển Lóng Jǐng với thổ nhưỡng của Tam Hiệp sông Dương Tử. Trà được sản xuất tại khu vực hồ chứa của nhà máy thủy điện vĩ đại nhất thế giới «Tam Hiệp», trên những sườn đồi mà Lục Vũ (陆羽, Lù Yǔ) từng đánh giá cao nhất — «Trà Hiệp…
- — 298
Sānxiá Qīngxīn Hóngchá
Sānxiá Qīngxīn Hóngchá là một loại hồng trà Đài Loan với hương mật ong tự nhiên rõ rệt (蜜香, Mìxiāng), được sản xuất tại huyện Tam Hiệp (Sānxiá) từ lá của giống chè bản địa độc đáo Qīngxīn Gānzǎi.
- — 299
Shàihóng
Shàihóng — "trà đỏ phơi nắng" — là một phân loại đặc biệt của trà đỏ, thống nhất bởi công đoạn sấy khô cuối cùng dưới ánh nắng mặt trời thay vì sấy bằng máy hoặc than thông thường. Kỹ thuật cổ xưa này, bắt nguồn từ tập quán của nông dân Vân Nam, tạo ra một sản phẩm giao thoa giữa trà đỏ và phổ nhĩ: êm dịu và ngọt ngào…
- — 300
Thượng Quản Tiên Hồ Trà
Thượng Quản Tiên Hồ Trà (上莞仙湖茶, Shàngguǎn xiān hú chá) là một loại trà xanh vùng miền từ dãy núi Tiên Hồ (仙湖) thuộc tỉnh Quảng Đông, sản phẩm được bảo hộ chỉ dẫn địa lý quốc gia. Nét đặc trưng của trà là “tam lục” (三绿, sān lǜ): lá trà cuốn màu lục bảo, nước trà trong veo màu xanh ngọc bích, và bã trà xanh non đồng…
- — 301
Shāngnán Quán Míng
Shāngnán Quán Míng là trà xanh chất lượng cao từ huyện Thương Nam (商南县, Shāngnán Xiàn), thuộc thành phố Thương Lạc (商洛市, Shāngluò Shì), tỉnh Thiểm Tây. Đây là sản phẩm có chỉ dẫn địa lý (地理标志产品), được bảo hộ từ năm 2007.
- — 302
Thượng Nhiêu Bạch Mi
Thượng Nhiêu Bạch Mi là một loại trà xanh đặc biệt đến từ tỉnh Giang Tây, tấm danh thiếp của di sản trà vùng Quảng Tín, thành phố Thượng Nhiêu. Cái tên thơ mộng – “Lông mày trắng Thượng Nhiêu” – gợi lên lớp lông bạc dày phủ trên bề mặt lá, tựa như đôi chân mày bạc thếch của một tiên ông đạo sĩ trường thọ.
- — 303
Sơn Lâm Khê Hồng Ô Long
Sơn Lâm Khê Hồng Ô Long là một loại hồng ô long cao sơn của Đài Loan, ra đời từ sự giao thoa giữa hai truyền thống: công nghệ oxy hóa nặng «紅烏龍» (hồng ô long) được phát triển tại miền đông Đài Loan năm 2008, và thổ nhưỡng đặc biệt của dãy núi Shānlínxī (Sơn Lâm Khê) — một trong ba vùng chè cao sơn vĩ đại của hòn đảo.
- — 304
Ô Long Sơn Lâm Khê
Ô Long Sơn Lâm Khê là một trong những trà ô long cao sơn Đài Loan dễ nhận biết nhất, được trồng trong những khu rừng mây mù mát mẻ của huyện Nam Đầu. Loại trà này nổi tiếng với “hương lạnh” (冷香, lěng xiāng) đặc trưng, mang sắc thái của lá tùng Nhật và hoa lan, chất nước vàng óng mịn mượt và hậu vị ngọt hồi lâu bền.
- — 305
Shēng Pǔ'ěr
Công nghệ sản xuất shēng pǔ'ěr tương đối đơn giản so với các loại trà khác, nhưng đòi hỏi tay nghề và kinh nghiệm cao. Đặc điểm chính là **không có quá trình lão hóa nhân tạo (như ở shú pǔ'ěr)**. Shēng pǔ'ěr lên men tự nhiên trong quá trình bảo quản.
- — 306
Trà Sinh Thái
Sản xuất Trà Sinh Thái dựa trên một loạt các nguyên tắc và thực hành sinh thái, bao trùm nhiều khía cạnh khác nhau của canh tác chè:
- — 307
Shèngzhōu Huī Bái
Shèngzhōu Huī Bái là một trong số ít những đại diện còn được lưu giữ của dòng trà xanh vo tròn Trung Hoa. Loại trà đến từ tỉnh Chiết Giang này, đã nổi tiếng từ thời nhà Thanh như một cống phẩm dâng lên triều đình, sở hữu hình dạng đặc trưng “tựa tròn mà không tròn” cùng kỹ thuật huīguō (sao bóng) nhiệt độ thấp độc đáo…
- — 308
Shénnóngjià Chǎo Qīng
Shénnóngjià Chǎo Qīng (神农架炒青, Shénnóngjià chǎo qīng) là một loại trà xanh từ **“Cái nôi của Trà”**: khu bảo tồn rừng Shénnóngjià (神农架林区, Shénnóngjià Línqū) thuộc tỉnh Húběi, nơi theo truyền thuyết, Thần Nông (神农氏, Shénnóng Shì) – vị thần nông huyền thoại – đã lần đầu tiên khám phá ra dược tính của trà trong lúc nếm…
- — 309
Shénnóngjià hóngchá
Shénnóngjià hóngchá là một loại hồng trà vùng cao từ khu hành chính duy nhất của Trung Quốc mang tên “Khu rừng” (林区). Shénnóngjià là một cao nguyên cổ xưa ở tây bắc tỉnh Hồ Bắc, nằm trên cùng vĩ độ với những vùng trà cổ kính nhất Trung Quốc, nhưng ở độ cao lớn hơn đáng kể.
- — 310
Thạch Môn Ngân Phong
Thạch Môn Ngân Phong — “Đỉnh Bạc từ Thạch Môn” — là một loại trà xanh trẻ tuổi nhưng đã nhanh chóng tạo dựng danh tiếng, đến từ huyện Thạch Môn ở tây bắc tỉnh Hồ Nam. Được sáng tạo vào năm 1991 dựa trên loại trà tiến cống cổ xưa “Ngưu Để” (牛抵茶) dưới sự hướng dẫn của giáo sư Chu Tiên Minh thuộc Đại học Nông nghiệp Hồ…
- — 311
Shòu Méi
Shòu Méi — đại diện dân dã và phổ biến nhất của trà trắng Phúc Kiến, chiếm hơn một nửa tổng sản lượng trà trắng tại Trung Quốc. Dù bề ngoài giản dị, loại trà này sở hữu chiều sâu đáng kinh ngạc: Shòu Méi tươi (Tân Trà, 新茶) mang đến nước trà đậm đà vị cỏ mật ong, còn Shòu Méi ủ lâu năm (Lão Trà, 老茶) theo năm tháng biến…
- — 312
Trà Thủ Công
Trà Thủ Công là thuật ngữ chung để chỉ các loại trà được sản xuất thủ công, khác biệt với trà chế biến bằng máy móc cơ giới. Cụm từ này nhấn mạnh những phương pháp làm trà truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ, được trân trọng bởi kỹ nghệ tinh xảo, sự chú tâm đến từng chi tiết và những đặc tính độc đáo mà bàn tay…
- — 313
Shòuméi Lǎo Chá
Shòuméi Lǎo Chá là trà trắng ủ lâu từ lá trưởng thành và cuống lá. Đây là một trong những định dạng trà trắng già được ưa chuộng nhất: nước trà đậm đà màu hổ phách, hương thơm chuyển sang mật ong, trái cây sấy khô và thảo mộc ấm, đặc biệt phù hợp để nấu hoặc pha trong bình giữ nhiệt.
- — 314
Shòuméi Xīn Chá
Shòuméi Xīn Chá là trà trắng lá tươi thuộc hạng “Shòuméi”. Khác với các loại trà búp, ở đây có nhiều lá trưởng thành và cọng lá hơn, nhờ đó nước trà đậm đà và “mộc mạc” hơn: hương thơm thảo mộc – mật ong, vị ngọt dịu và khả năng chịu nước nóng tốt.
- — 315
Shú pǔ'ěr
Công đoạn then chốt trong sản xuất Shú pǔ'ěr là **lên men tăng tốc (ủ ướt thành đống – Wò Duī – 渥堆, Wò Duī)**.
- — 316
Thư Thành Tiểu Lan Hoa
Thư Thành Tiểu Lan Hoa là một loại trà xanh An Huy, có hình dáng tựa như một bông hoa lan mới nở, và hương thơm mang nốt hương lan đích thực. Đằng sau sự trùng hợp tuyệt vời giữa hình dáng và mùi hương này là truyền thống hơn ba trăm năm tinh xảo cùng vùng đất độc đáo nơi chân núi phía đông Dãy Đại Biệt Sơn.
- — 317
Thủy Kim Qui
Sản xuất Thủy Kim Qui là một quá trình phức tạp, đòi hỏi tay nghề cao. Nó bao gồm cả các công đoạn truyền thống của sản xuất trà ô long cũng như những đặc thù riêng của ô long Vũ Di, đặc biệt là **quá trình rang than củi kéo dài**.
- — 318
Thủy Tiên
Công nghệ sản xuất Thủy Tiên tương tự như công nghệ sản xuất các loại ô long khác, nhưng có những sắc thái riêng nhằm bảo tồn và phát triển hương thơm hoa cỏ.
- — 319
Thủy Thành Xuân Trà
Thủy Thành Xuân Trà (水城春茶, Shuǐchéng chūnchá — “Trà xuân Thủy Thành”) là một loại trà xanh cao sơn của Quý Châu, giữ danh hiệu **“Vụ thu hoạch xuân sớm nhất Quý Châu” (贵州早春茶第一采)**: sản lượng của trà bắt đầu sớm hơn từ 10–15 ngày so với các nhà sản xuất chính của Quý Châu và sớm hơn từ 10–25 ngày so với trà Chiết Giang…
- — 320
Trà Thủy Mãn
Trà Thủy Mãn là một loại trà vùng cao nhiệt đới độc đáo của đảo Hải Nam, được sản xuất ở ngay trung tâm dãy núi Ngũ Chỉ Sơn (Wuzhishan) từ giống chè lá to hoang dại đã được dân tộc Lê (黎族, Lí Zú) thuần hóa.
- — 321
Sìchuān biān chá
Công nghệ sản xuất Sìchuān biān chá có những đặc điểm riêng liên quan đến việc sử dụng nguyên liệu chín và nhu cầu bảo quản, vận chuyển lâu dài. Giai đoạn then chốt là **hậu lên men**, diễn ra sau khi ép chè.
- — 322
Tứ Quý Xuân 'Trân Châu Đỏ'
Tứ Quý Xuân 'Trân Châu Đỏ' – trà ô long Đài Loan oxy hóa mạnh, được làm từ lá của giống nổi tiếng Sìjì Chūn (四季春, Sìjì Chūn), hay “Mùa Xuân Bốn Mùa”. Trà chiếm một vị trí trung gian độc đáo giữa ô long cổ điển và trà đen (trong phân loại Trung Quốc là hồng trà): mức độ oxy hóa lên tới 80–90%, mang lại hương vị mật ong…
- — 323
Sìjìchūn
Sìjìchūn là một trong những loại trà ô long Đài Loan có năng suất cao và dễ tiếp cận nhất, được trồng rộng rãi nhờ giống cây dễ tính, có thể cho thu hoạch từ sáu đến tám vụ mỗi năm. Trà nổi bật với hương hoa rực rỡ, chủ đạo là hoa dành dành, cùng vị dịu nhẹ, tươi mát, điều này đã khiến nó trở thành nguyên liệu cơ bản…
- — 324
Tùng Châm Lục Trà
Tùng Châm Lục Trà (松针绿茶, sōng zhēn lǜchá) là tên gọi chung cho các loại trà xanh có hình dạng mô phỏng lá thông: những sợi mảnh, thẳng, săn chắc với đầu nhọn (紧细圆直, jǐn xì yuán zhí — “săn chắc, thon nhỏ, tiết diện tròn, thẳng tắp”).
- — 325
Sōngfēng lǜchá
Sōngfēng lǜchá (松峰绿茶, Sōngfēng lǜchá) là trà xanh Húběi, được đích thân Minh Thái Tổ Chu Nguyên Chương (朱元璋) đặt tên vào năm 1368. Chính nơi đây, dưới chân núi Sōngfēng Shān (松峰山, "Núi Đỉnh Tùng"), trong làng trà cổ Yánglóudòng (羊楼洞, Yánglóudòng), vào năm 1391 đã hiện thực hóa sắc lệnh nổi tiếng của hoàng đế "Bãi tạo…
- — 326
Tùng La Trà
Tùng La Trà (松萝茶, Sōngluó chá) là một loại trà xanh lịch sử đến từ núi Tùng La Sơn (松萝山, Sōngluó Shān) thuộc huyện Hưu Ninh (休宁县, Xiūníng Xiàn), tỉnh An Huy (安徽, Ānhuī), giữ một vị trí đặc biệt trong lịch sử trà thế giới: chính tại nơi đây, vào thời Minh, một thiền sư có biệt danh “Đại Phương Hòa Thượng” (大方和尚, Dàfāng…
- — 327
Sōngxī Báichá
Sōngxī Báichá là trà trắng từ huyện Songxi ở phía bắc Phúc Kiến. Trong bối cảnh chuyên môn, khu vực này thường được nhắc đến thông qua nguyên liệu địa phương **Jiǔlóng Dàbái (九龙大白)**: giống cây lá to, trên cơ sở đó sản xuất cả trà trắng rời và trà trắng ép bánh với kết cấu đậm đà và tiềm năng lão hóa tốt.
- — 328
Tùng Dương Ngân Hầu
Tùng Dương Ngân Hầu (松阳银猴, Sōngyáng yín hóu — «Khỉ Bạc Tùng Dương») là một loại trà xanh độc đáo đến từ huyện Tùng Dương, tỉnh Chiết Giang, được mệnh danh là «bảo ngọc trong các loại trà» (茶中瑰宝, chá zhōng guībǎo) bởi hình dáng khác thường: những búp trà xoăn chặt, phủ dày lông tơ bạc, uốn cong như móc câu gợi liên…
- — 329
Toái Ngân Tử
Toái Ngân Tử là một trong những sản phẩm khác thường và gây tranh cãi nhất trong thế giới Phổ Nhĩ đương đại. Những hạt nhỏ, cứng, sẫm màu được đánh bóng lấp lánh, bề ngoài trông như một nắm tiền bạc cổ, là một biến thể của Thục Phổ Nhĩ đã qua chế biến sâu, thu được từ Lão Trà Đầu (老茶头, Lǎo Chá Tóu) – "đầu trà già",…
- — 330
Đài Trà số 18 Hồng Ngọc
Hồng Ngọc — «Ngọc Bích Đỏ» — là loại hồng trà độc đáo của Đài Loan, không có loại tương tự trên thế giới. Được tạo ra bằng cách lai giống trà lá lớn Miến Điện với trà núi hoang dã Đài Loan, giống cây trồng này đã mang đến cho thế giới một loại hồng trà với dấu ấn hương thơm không thể nhầm lẫn: nốt hương quế và bạc hà…
- — 331
Táichá 18 Hào Hóngyù Báichá
Táichá 18 Hào Hóngyù Báichá là một loại trà trắng Đài Loan thử nghiệm, được sản xuất từ giống cây trồng nổi tiếng TTES №18 “Hóngyù” (紅玉, “Ngọc Đỏ”), vốn được lai tạo để sản xuất hồng trà. Xử lý những búp non của giống lai đặc biệt này theo công nghệ trà trắng đã mở ra một khía cạnh hoàn toàn khác trong tiềm năng di…
- — 332
Đài Loan Kỳ Vận số 23
Đài Loan Kỳ Vận số 23 là hồng trà lá nhỏ mới nhất của Đài Loan, hậu duệ trực tiếp của danh trà Trung Quốc Kỳ Môn Hồng Trà (祁門紅茶). Hương thơm tự nhiên đặc biệt gợi nhớ đến cam bergamot được hình thành hoàn toàn nhờ di truyền của giống cây và thổ nhưỡng — không qua bất kỳ quá trình ướp hương nào.
- — 333
Táichá 23 Hào Qíyùn Báichá
Táichá 23 Hào Qíyùn Báichá (臺茶23號祁韻白茶, Táichá 23 hào qíyùn báichá) là một loại trà trắng Đài Loan thế hệ mới, được sản xuất từ giống cây trồng TTES №23 “Qí Yùn” (祁韻, “Giai điệu Qimen”), được tạo ra từ hạt giống của loại trà đỏ nổi tiếng Trung Quốc Qimen (Kỳ Môn).
- — 334
Tàihú Cuì Zhú
Tàihú Cuì Zhú là một loại trà xanh thanh lịch đến từ Vô Tích, ra đời bên bờ hồ Thái Hồ vào cuối những năm 1980. Dấu ấn đặc trưng của nó là những cánh trà dẹt, hơi cong, gợi liên tưởng đến lá tre: khi pha trong cốc thủy tinh trong suốt, trà nở ra, dựng thẳng đứng và biến tách trà thành một lùm tre thu nhỏ.
- — 335
Thái Bình Hầu Khôi
Thái Bình Hầu Khôi (太平猴魁, Tàipíng hóu kuí) là một trong mười loại trà nổi tiếng nhất Trung Quốc, được mệnh danh là “vua của trà xanh”. Đây là trà xanh lá lớn thuộc lớp tiêm trà (尖茶, jiānchá — “trà nhọn”), nổi tiếng với hình dạng dẹt khác thường, hương hoa lan và một đặc tính đặc biệt gọi là “hầu vận” (猴韵, hóu yùn).
- — 336
Hồng trà Đài Sơn
Hồng trà Đài Sơn là một loại hồng trà địa phương đến từ một trong những vùng trà khác lạ nhất của Quảng Đông: thành phố cấp huyện Đài Sơn, nổi danh là “quê hương di dân số một Trung Hoa” (全国第一侨乡).
- — 337
Tàishān Nǚ Ér Chá
Tàishān Nǚ Ér Chá là một trong số ít những loại trà xanh ở cực bắc của vành đai trà Trung Quốc, mọc dưới chân ngọn núi linh thiêng Thái Sơn. Cái tên, theo nghĩa đen là “trà của người con gái Thái Sơn”, bắt nguồn từ truyền thống văn chương thời Minh, dù loại trà hiện đại làm từ lá cây trà (*Camellia sinensis*) chỉ mới…
- — 338
Thái Thuận Tam Bôi Hương
Thái Thuận Tam Bôi Hương là trà xanh đặc sản vùng từ huyện Thái Thuận ở phía nam tỉnh Chiết Giang, nổi tiếng với độ bền vững của mình: ngay cả sau ba lần pha, hương vị vẫn đậm đà và tròn đầy. Chính đặc tính này đã đặt cho trà một cái tên đầy chất thơ.
- — 339
Trà xanh Đài Loan “Xuân Giả” Thanh Tâm
“Xuân Giả” – một thứ trà hiện tượng, trà bí ẩn, trà tài liệu. Nó ra đời không theo lịch mùa vụ mà theo sự thất thường của thời tiết: tháng Một năm 2019 ấm áp bất thường tại Đài Loan đã đánh lừa các bụi trà, khiến chúng bật ra những búp non mềm mại nhất giữa mùa đông – rất lâu trước vụ hái xuân truyền thống.
- — 340
Sencha Đài Loan
Sencha Đài Loan là một ví dụ hiếm hoi về sự tổng hòa giữa công nghệ hấp của Nhật Bản và thổ nhưỡng Đài Loan, ra đời từ di sản thuộc địa và được hiện thực hóa qua giống trà Thanh Tâm Đại Mao (青心大冇) – một trong “tứ đại danh chủng” của hòn đảo.
- — 341
Đài Loan Mật Hương Hồng Trà
Hồng trà mật ong Đài Loan «Mật Hương» là một trong những loại hồng trà đặc biệt nhất thế giới, với hương mật ong trứ danh xuất hiện không nhờ phụ gia hay hương liệu, mà là kết quả của sự tương tác tự nhiên giữa cây trà và loài rầy xanh nhỏ bé.
- — 342
Đài Loan Thanh Tâm Bạch Trà
Đài Loan Thanh Tâm Bạch Trà là một loại trà trắng Đài Loan sáng tạo, được chế biến từ giống trà ô long cổ điển Thanh Tâm Cam Tử (青心柑仔, Qīngxīn Gānzǐ), vốn thường được dùng để sản xuất trà ô long và Mỹ Nhân Phương Đông.
- — 343
Táiwān Sìjìchūn Hóngchá
Táiwān Sìjìchūn Hóngchá là loại hồng trà (trà đỏ) được sản xuất từ nguyên liệu của giống trà ô long Đài Loan nổi tiếng Sìjìchūn (四季春, Sìjìchūn), nghĩa là “Mùa xuân bốn mùa”. Loại trà này là một ví dụ tiêu biểu cho cách tiếp cận đầy sáng tạo của các nghệ nhân trà Đài Loan, những người đã khai phá những khía cạnh hương…
- — 344
Ô Long Nhài Đài Loan Tứ Quý Xuân
Ô Long Nhài Đài Loan Tứ Quý Xuân là trà ướp hương, trong đó hương hoa tự nhiên của giống trà "Xuân Bốn Mùa" (四季春, Sìjìchūn) được tăng cường và làm phong phú thêm nhờ quá trình ướp hương nhiều lần với nụ hoa nhài tươi (*Jasminum sambac*).
- — 345
Trà Đài Loan Wǔyí Hồng Trà
Đài Loan Wǔyí Hồng Trà là loại hồng trà quý hiếm, được sản xuất từ giống chè lịch sử Vũ Di (武夷, Wǔyí) có nguồn gốc Phúc Kiến, được đưa đến Đài Loan cách đây hơn hai thế kỷ bởi những người di cư từ Phúc Kiến và từ đó đã thích nghi với thổ nhưỡng địa phương.
- — 346
Hồng Trà Yên Tiểu Chủng Đài Loan
Hồng Trà Yên Tiểu Chủng Đài Loan là phiên bản Đài Loan của loại trà đỏ xông khói nổi tiếng Lapsang Souchong, được biết đến trong thương mại quốc tế với tên gọi Tarry Lapsang Souchong. Trà khác biệt so với nguyên bản Phúc Kiến ở phương pháp xông khói nóng cường độ cao có bổ sung nhựa thông, sử dụng nguyên liệu lá lớn…
- — 347
Táiwān Yěshēng Shānchá Hóngchá
Trà hoang dã Đài Loan 'Shānchá' (山茶, 'trà núi') — một trong những loại hồng trà quý hiếm và độc đáo nhất thế giới, được sản xuất từ lá của *Camellia formosensis* — loài cây trà đặc hữu của Đài Loan, khác biệt về mặt di truyền so với các loài *Camellia sinensis* và *Camellia sinensis* var. *assamica* quen thuộc.
- — 348
Hồng Trà Assam Ngư Trì Đài Loan
Hồng Trà Assam Ngư Trì Đài Loan là loại hồng trà của Đài Loan, được sản xuất tại khu vực hồ Nhật Nguyệt (日月潭, Rìyuètán, "Hồ Mặt Trời và Mặt Trăng") từ hậu duệ của những cây trà Assam Ấn Độ. Loại trà này là một ví dụ sinh động về cách một giống cây nhập nội có thể đạt được âm hưởng hoàn toàn mới trong điều kiện thổ…
- — 349
Tán Đường Mao Tiêm
Tán Đường Mao Tiêm là niềm tự hào của văn hóa trà Quảng Tây (Giang Tây) và là một trong bốn danh trà nổi tiếng của Quảng Tây cùng với Quế Bình Tây Sơn Trà (桂平西山茶), Lăng Vân Bạch Hào (凌云白毫) và Ngô Châu Lục Bảo Trà (梧州六堡茶).
- — 350
Tǎnyáng Gōngfū
Tǎnyáng Gōngfū là loại trà lâu đời và nổi tiếng nhất trong số "ba loại hồng trà gōngfū vĩ đại của Phúc Kiến" (闽红三大工夫, Mǐnhóng sān dà gōngfū), bên cạnh Báilín Gōngfū (白琳工夫) và Zhènghé Gōngfū (政和工夫).
- — 351
Trà xanh Đào Lâm
Trà xanh Đào Lâm là một loại trà xanh địa phương đến từ trấn Đào Lâm (桃林镇, Táolín Zhèn), thành phố Lâm Tương (临湘市, Línxiāng Shì), thuộc địa cấp thị Nhạc Dương (岳阳, Yuèyáng) ở phía đông bắc tỉnh Hồ Nam (湖南).
- — 352
Tǎquán Yún Wù
Tǎquán Yún Wù — trà xanh lịch sử từ miền Nam tỉnh An Huy, còn được gọi là "Gāofēng Yún Wù" (高峰云雾 — "sương mù mây của đỉnh cao"). Lịch sử của nó kéo dài từ thời Đông Tấn, khi trà từ Tuyên Châu (Suyancheng) đã được dâng lên triều đình, rồi phát triển rực rỡ dưới thời Thanh, gần như bị lãng quên vào những năm Dân Quốc —…
- — 353
Tiānfǔ Lóng Yá
Tiānfǔ Lóng Yá là thương hiệu trà cấp tỉnh hàng đầu của Tứ Xuyên, độc đáo ở chỗ tập hợp tất cả sáu loại trà Trung Hoa dưới một cái tên chung theo mô hình “6+X”. Bài viết này đề cập đến trà xanh Tiānfǔ Lóng Yá – nền tảng và là biểu tượng của thương hiệu, hiện thân cho truyền thống trà hàng ngàn năm của Tứ Xuyên.
- — 354
Tiānmùhú Báichá
Tiānmùhú Báichá là loại trà đến từ khu vực hồ Thiên Mục (天目湖, Tiānmùhú), thuộc thành phố Lật Dương (溧阳, Lìyáng), tỉnh Giang Tô (江苏, Jiāngsū). Về mặt công nghệ, nó thuộc **nhóm trà xanh**, mặc dù trong tên gọi có chữ «白茶» («bạch trà» / trà trắng).
- — 355
Thiên Sơn Lục Trà
Thiên Sơn Lục Trà là một loại trà xanh lịch sử đến từ phía đông tỉnh Phúc Kiến, được công nhận là một trong những ví dụ tiêu biểu nhất của trà hồng thanh (烘青, hōngqīng — trà xanh sấy bằng nhiệt).
- — 356
Tiāntái huángchá
Tiāntái huángchá là một trong những loại trà hiếm gặp nhất của Trung Quốc đương đại: lá của nó có màu vàng óng một cách tự nhiên, chứ không phải nhờ chế biến. Đây không phải là trà vàng cổ điển với công đoạn muộn hoàng (闷黄 — ủ vàng), mà là một loại “trà vàng giống” (品种黄茶, pǐnzhǒng huángchá) — trà từ giống đột biến độc…
- — 357
Tiāntáishān Yúnwùchá
Tiāntáishān Yúnwùchá là một trong những loại trà xanh cổ xưa nhất của Trung Quốc, với lịch sử canh tác hơn 1700 năm. Thứ “trà mây mù” này từ dãy Thiên Thai ở tỉnh Chiết Giang giữ một vị trí đặc biệt trong văn hóa trà thế giới: chính từ đây, hạt giống và kỹ thuật chế biến đã được truyền sang Nhật Bản và Hàn Quốc, sau…
- — 358
Thiên Trụ Kiếm Hào
Thiên Trụ Kiếm Hào là một loại trà xanh có dòng dõi cổ xưa, mọc trên sườn núi Thiên Trụ (天柱山, Tiānzhù shān) – “Cột Trời”, một trong những đỉnh núi nổi tiếng nhất của An Huy. Trà từ vùng này đã từng được Lục Vũ, Lý Bạch và Thẩm Quát ca ngợi;
- — 359
Thiết Quan Âm
Thiết Quan Âm là một trong những loại trà ô long nổi tiếng và được tôn kính bậc nhất của Trung Quốc, là niềm tự hào của huyện An Khê (安溪, Ānxī) tỉnh Phúc Kiến. Lịch sử của trà đã kéo dài hơn 300 năm; tên gọi “Quan Âm Sắt” gợi nhắc đến vị Bồ Tát Quan Âm trong Phật giáo và được bao bọc bởi vô số truyền thuyết.
- — 360
Tiě Luóhàn
Sản xuất Tiě Luóhàn là một quy trình phức tạp, đòi hỏi tay nghề cao. Nó bao gồm cả các công đoạn truyền thống của sản xuất trà oolong lẫn những đặc trưng riêng của oolong Vũ Di, đặc biệt là **quá trình sấy trên than củi kéo dài**.
- — 361
Trà Đỏ Đồng Bách
Lịch sử trà ở Đồng Bách đã có hơn một nghìn năm. Theo “Đường thư · Địa lý chí” (《唐書·地理志》): “Sản vật cống nạp của [quận] Nghĩa Dương bao gồm trà” (義陽土貢品有茶); Nghĩa Dương cổ (義陽) là vùng lãnh thổ bao gồm Đồng Bách ngày nay. Trong “Trà Kinh” (《茶經》), Lục Vũ đã đánh giá chất lượng trà từ “quận Nghĩa Dương xưa” (古義陽郡).
- — 362
Tóngbǎi Yù Yè
Tóngbǎi Yù Yè là lá cờ đầu của huyện trà Tùng Bài, tỉnh Hà Nam, một loại trà xanh dẹt (扁形), gần gũi về mặt công nghệ và thẩm mỹ với Tây Hồ Long Tỉnh. Tên gọi có nghĩa là “Ngọc Diệp Tùng Bài” (Lá ngọc của Tùng Bài), và đó không phải là cách nói quá: phiến lá phẳng mịn, xanh lục bảo óng mỡ, nước trà trong suốt màu 杏…
- — 363
Trà Tùng Thành Tiểu Hoa
Trà Tùng Thành Tiểu Hoa là một loại trà xanh lịch sử đến từ tỉnh An Huy, thuộc dòng họ “lánhuā chá” (兰花茶, “trà hương hoa lan”). Sự độc đáo của nó không đến từ hương liệu, mà từ hương lan tự nhiên, được tạo nên bởi những cây lan dại mọc xen cùng những bụi chè trên sườn núi Long Miên.
- — 364
Đồng Tuấn Mi
Đồng Tuấn Mi — “lông mày đồng quý phái” — là hạng thứ ba trong dòng Junmei (骏眉) lừng danh, ra đời năm 2005 tại thôn Đồng Mộc (桐木村, Tóngmù Cūn) thuộc Khu Bảo tồn Thiên nhiên Quốc gia Vũ Di Sơn. Nếu Kim Tuấn Mi (金骏眉, “lông mày vàng”) là tinh hoa của búp thuần khiết và tay nghề kim hoàn, còn Ngân Tuấn Mi (银骏眉, “lông mày…
- — 365
Tùng Mộc Dã Sinh Chính Sơn Tiểu Chủng
Tùng Mộc Dã Sinh Chính Sơn Tiểu Chủng là hiện thân tối cao của hồng trà hoang dã từ trái tim khu bảo tồn dãy núi Vũ Di Sơn. “Trà hoang dã chính sơn tiểu chủng từ Tùng Mộc Quan” – đây là nghĩa đen của tên gọi đầy đủ – được sản xuất từ nguyên liệu của những bụi trà hoang dã có tuổi đời từ 60 đến hơn 100 năm, mọc hoàn…
- — 366
Túnlǜ
Túnlǜ (屯绿, túnlǜ) — tên viết tắt của Túnxī Lǜchá (屯溪绿茶, Túnxī Lǜchá), một trong những loại trà xanh xuất khẩu lớn nhất và quan trọng nhất trong lịch sử Trung Quốc. Đây không phải là một giống cụ thể theo nghĩa hẹp, mà là một thương hiệu khu vực, bao gồm sản phẩm của một số huyện phía nam An Huy, được thu hái, chế biến…
- — 367
Wénshān Bāozhǒng
Wénshān Bāozhǒng là một trong những loại ô long Đài Loan lâu đời và thanh nhã nhất, chiếm giữ vị trí độc tôn giữa trà xanh và các loại ô long bán lên men truyền thống. Dấu ấn đặc trưng của trà là hình thức sợi dài (không phải dạng viên), mức độ oxy hóa tối thiểu và hương hoa đặc biệt nồng nàn, nhờ đó trà nổi danh là…
- — 368
Văn Sơn Hồng Trà
Văn Sơn Hồng Trà là một loại hồng trà cao cấp mang tính thử nghiệm đến từ khu vực miền núi Văn Sơn ở phía bắc Đài Loan, được sản xuất từ giống chè Thanh Tâm Ô Long (青心烏龍), vốn truyền thống được dùng để làm ra loại trà danh tiếng Văn Sơn Bao Chủng.
- — 369
Vũ Lăng Ô Long
Vũ Lăng Ô Long giàu:
- — 370
Ô Ngưu Tảo Hồng Trà
Ô Ngưu Tảo Hồng Trà là một loại hồng trà (trà đen) từ tỉnh Chiết Giang, được sản xuất từ giống chè cực sớm của Trung Quốc – Ô Ngưu Tảo (乌牛早). Nếu trà xanh “Vĩnh Gia Ô Ngưu Tảo” (永嘉乌牛早) từ lâu đã nổi danh là “trà đầu tiên của mùa xuân”, thì phiên bản hồng trà của nó là một hiện tượng tương đối mới, thể hiện nỗ lực của…
- — 371
Vũ Đang Đạo Trà
Vũ Đang Đạo Trà là một trong bốn loại “danh trà đặc sắc” nổi tiếng của Trung Quốc (四大特色名茶), sánh vai cùng Tây Hồ Long Tỉnh, trà nham Vũ Di Sơn và thiền trà chùa chiền. Đây là một thương hiệu khu vực, tập hợp các vườn chè thuộc thành phố Thập Yển (十堰, Shíyàn) ở tây bắc Hồ Bắc, dưới chân dãy núi linh thiêng Vũ Đang –…
- — 372
Wǔfēng Máo Jiān
Wǔfēng Máo Jiān là một loại trà xanh lịch sử từ phía tây Hồ Bắc, sinh trưởng trên núi, nơi mà theo Lục Vũ (陆羽, Lù Yǔ), “có những cây trà mà hai người ôm không xuể”. Khu vực Ngũ Phong (五峰, Wǔfēng) là một trong những vùng trà trọng điểm của lưu vực sông Dương Tử, và loại trà này nổi bật với hương thơm hạt dẻ (栗香, lì…
- — 373
Wǔjiātái Gòngchá
Wǔjiātái Gòngchá – trà xanh đến từ «thủ phủ selen» của Trung Quốc, mang dấu ấn ân sủng hoàng gia và lưu giữ ký ức về chén trà đã chinh phục vua Càn Long vào năm 1784. “Giáp Tý thuý lục lưu Ất Sửu, cống trà nhất bôi hương mãn đường” (甲子翠绿留乙丑,贡茶一杯香满堂) — “Sắc xanh ngọc bích của năm Giáp Tý lưu lại đến năm Ất Sửu, một…
- — 374
Ô long
Công nghệ sản xuất ô long là một trong những công nghệ phức tạp nhất trong thế giới trà. Nó bao gồm nhiều công đoạn, mỗi công đoạn đòi hỏi kinh nghiệm và sự chú tâm đến từng chi tiết từ người thợ. Những đặc điểm chính của công nghệ là **lặp đi lặp lại việc lắc và “nghỉ” của lá trà, cũng như công đoạn rang**.
- — 375
Wūniú Zǎo
Wūniú Zǎo là một trong những loại trà xanh sớm nhất của Trung Quốc, vượt trước trà Xīhú Lóngjǐng nổi tiếng trọn một tháng. Ngay trong tên gọi đã thể hiện đặc điểm nổi bật: "早" (zǎo) — "sớm". Được canh tác hơn ba trăm năm, đây là trà đặc sản của huyện Vĩnh Gia, tỉnh Chiết Giang, một sản phẩm quốc gia được bảo hộ chỉ…
- — 376
Vô Tích Hào Trà
Vô Tích Hào Trà là một loại trà xanh hiện đại đến từ tỉnh Giang Tô (江苏), được tạo ra nhờ công tác nghiên cứu chọn giống có mục đích vào những năm 1970. Đặc điểm nổi bật của nó là lớp lông tơ trắng dày (毫, háo) bao phủ bề mặt những búp trà xoăn, nhờ vào giống trà Đại Hào (大毫, Dàháo) được đưa về từ Phúc Kiến (福建).
- — 377
Wǔyáng chūn yǔ
Wǔyáng chūn yǔ là trà xanh mang phong cách tác giả hiện đại đến từ tỉnh Chiết Giang, một trong mười loại trà danh tiếng của tỉnh và là lá cờ đầu của ngành chè huyện Vũ Nghĩa (武义, Wǔyì) — “Xứ sở chè hữu cơ” đầu tiên của Trung Quốc.
- — 378
Ô Long Vũ Di Đài Loan
Phiên bản Đài Loan của các loại trà đá cổ điển Trung Hoa, kết hợp hương hoa của ô long hải đảo với chiều sâu khoáng chất của yán chá (岩茶) truyền thống. Những loại trà bán oxy hóa, lên men vừa này được sản xuất tại huyện Nam Đầu, chủ yếu ở khu vực Minh Gian (名間), và là minh chứng sống động cho sự giao thoa văn hóa hàng…
- — 379
Vu Nguyên Tiên Chi
Vu Nguyên Tiên Chi là một trong những đại diện tiêu biểu nhất của truyền thống trà huyện Vu Nguyên, nơi nổi tiếng với các loại trà xanh từ thuở xa xưa. Tên gọi "Tiên Chi" (仙枝, "cành tiên") bắt nguồn từ danh sách các loại trà danh tiếng của Huy Châu được ghi chép trong "Hoằng Trị Huy Châu phủ chí" (弘治徽州府志) cuối thế kỷ…
- — 380
Wǔzhǐshān Hóngchá
Wǔzhǐshān Hóngchá là loại hồng trà cao sơn nhiệt đới duy nhất của Trung Quốc, được sản xuất trên đảo Hải Nam từ giống đại diệp bản địa Hải Nam Đại Diệp Chủng. Dấu ấn nhận biết đặc trưng của trà này là “hổ phách thang, nãi mật hương” (琥珀汤、奶蜜香, “nước trà màu hổ phách, hương sữa mật ong”), công thức đã trở thành khẩu…
- — 381
Trà xanh Ngọ Tử
Trà xanh Ngọ Tử là một trong những loại trà xanh nổi tiếng nhất của tỉnh Thiểm Tây, có nguồn gốc từ vùng sản xuất trà cực bắc của Trung Quốc. Tên gọi của trà bắt nguồn từ ngọn núi linh thiêng Đạo giáo Ngọ Tử Sơn (午子山), nằm dọc theo con đường thương mại cổ đại Tử Ngọ – Ngọ Tử (子午——午子).
- — 382
Xiāngcǎo Lán Hóngchá
Xiāngcǎo Lán Hóngchá là một loại hồng trà ướp hương độc đáo từ tỉnh Hải Nam, kết hợp nền trà chất lượng cao với chiết xuất vani tự nhiên (香草兰, *Vanilla planifolia*), «vua của các chất tạo hương thực phẩm thế giới».
- — 383
Trà Xanh Vani
Trà Xanh Vani (香草兰绿茶, xiāngcǎo lán lǜchá) là loại trà xanh duy nhất trên thế giới được ướp hương vani tự nhiên (*Vanilla planifolia*), "Vua hương liệu thực phẩm thế giới" (世界天然食品香料之王). Sản phẩm ra đời trên đảo Hải Nam (海南) – vùng nhiệt đới duy nhất của Trung Quốc có thể trồng vani – như một dự án nghiên cứu khoa học…
- — 384
Hương Sơn Cống Trà
Hương Sơn Cống Trà (香山贡茶, Xiāngshān gòngchá) là một loại trà xanh lịch sử từ huyện Phụng Tiết (奉节县, Fèngjié Xiàn), nằm ở cửa ngõ vào Tam Hiệp Trường Giang hùng vĩ (长江三峡), dưới chân thành huyền thoại Bạch Đế (白帝城, Báidìchéng).
- — 385
Xiàngyuán Wù Yá
Xiàngyuán Wù Yá là một loại trà xanh vùng núi cao đến từ huyện Trấn An, tỉnh Thiểm Tây, được biết đến như “loại trà núi cao cực bắc của Trung Quốc”. Dấu ấn đặc trưng của trà là hương hạt dẻ sâu lắng, có được nhờ những vườn trà nằm liền kề các cánh rừng dẻ, cùng với hậu vị ngọt lâu.
- — 386
Trà Tiên Nhân Chưởng
Trà Tiên Nhân Chưởng (仙人掌茶, xiānrénzhǎng chá — “Trà Lòng Bàn Tay Bất Tử”) là loại trà duy nhất trong lịch sử được chính đại thi hào Lý Bạch (李白, Lǐ Bái, 701–762) đặt tên. Được tạo ra vào năm 760 bởi thiền sư Trung Phu (中孚禅师, Zhōngfú Chánshī) — cháu trai trong họ Lý của Lý Bạch — tại thiền viện Ngọc Tuyền Tự (玉泉寺,…
- — 387
Xiānzhī Zhú Jiān
Xiānzhī Zhú Jiān là một loại trà xanh dẹt cao sơn đến từ Nga Mi Sơn, mang địa vị sản phẩm có chỉ dẫn địa lý quốc gia (国家地理标志产品). Dấu ấn đặc trưng của trà là những cánh trà dẹt mang sắc “vàng thung lũng” (谷黄), hương dẻ cười bền bỉ và hậu vị ngọt trở lại dài lâu.
- — 388
Xiázhōu bìfēng
Xiázhōu bìfēng (峡州碧峰, Xiázhōu bìfēng) là một loại trà xanh Trung Quốc thuộc loại bán rang bán sấy (半烘炒条形绿茶, bàn hōngchǎo tiáoxíng lǜchá), đặc sản của huyện Di Lăng, thành phố Nghi Xương, tỉnh Hồ Bắc. Sản phẩm có chỉ dẫn địa lý quốc gia (国家地理标志产品, guójiā dìlǐ biāozhì chǎnpǐn), được chứng nhận năm 2017.
- — 389
Xié Bèi Chá
Xié Bèi Chá (斜背茶, xié bèi chá — “Trà từ Dốc Núi Nghiêng”) là một loại trà xanh quý hiếm của Phúc Kiến, có xuất xứ từ thôn cao sơn Tà Bối (斜背村, 1248 m) thuộc khu Tân La, thành phố Long Nham — là trà xanh duy nhất của Long Nham được ghi danh vào “Trung Quốc Trà Kinh” (中国茶经, “Trà Kinh Trung Hoa” — bộ bách khoa toàn thư…
- — 390
Tây Hồ Long Tỉnh
Tây Hồ Long Tỉnh (西湖龙井, Xīhú lóngjǐng) là một trong những loại trà xanh Trung Quốc nổi tiếng nhất, đứng đầu danh sách “Mười đại danh trà Trung Quốc” (中国十大名茶). Loại trà dẹt này sở hữu “tứ tuyệt” đặc trưng — sắc xanh ngọc (色绿), hương thơm thanh nhã (香郁), vị ngọt dịu (味醇) và hình dáng đẹp (形美) — là hiện thân của sự tinh…
- — 391
Xīn Línyùlù
Xīn Línyùlù (新林玉露, xīn línyùlù) là một trong số ít trà xanh Trung Quốc được sản xuất bằng phương pháp diệt men bằng hơi nước (蒸青, zhēngqīng), thay vì sao. Kỹ thuật cổ xưa này, từng được Lục Vũ (陆羽) mô tả trong “Trà Kinh” (蒸之, 捣之 — “hấp đi, giã đi”), gần như biến mất tại Trung Quốc, di cư sang Nhật Bản và trở thành nền…
- — 392
Xīngníng dān cóng
Công nghệ Xīngníng dān cóng kế thừa các nguyên tắc cơ bản của đơn tùng Triều Châu, nhưng có nét đặc trưng địa phương mà các nghệ nhân đúc kết là “lắc nhẹ, sao kỹ” (轻摇重炒, qīng yáo zhòng chǎo): thời gian lắc ngắn hơn so với đơn tùng Phượng Hoàng cổ điển, nhằm giữ độ tươi và sáng của hương.
- — 393
Xìnyáng báichá
Xìnyáng báichá là một loại bạch trà đến từ Tín Dương (tỉnh Hà Nam), một vùng nổi tiếng trong lịch sử với trà xanh Tín Dương Mao Tiêm. Bạch trà ở đây là một hướng đi tương đối mới, thú vị bởi nó được hình thành trong **một terroir phía bắc và mát mẻ hơn** so với các loại bạch trà cổ điển của Phúc Kiến.
- — 394
Tín Dương Hồng
Tín Dương Hồng là loại trà đỏ “bắc nhất” của Trung Quốc, ra đời năm 2010 trên chính vùng đất của loại trà xanh huyền thoại Tín Dương Mao Tiêm (信阳毛尖, Xìnyáng Máojiān). Đây là sản phẩm của một cuộc cách tân mang tính đột phá đối với truyền thống trà xanh hai nghìn năm: cùng một thổ nhưỡng, cùng những bụi trà lá nhỏ,…
- — 395
Xìnyáng Máo Jiān
Xìnyáng Máo Jiān là một trong những trà xanh danh tiếng nhất ở cực bắc Trung Quốc, sinh trưởng xa khỏi “vành đai trà” truyền thống của các tỉnh phía nam. Quê hương của trà là vùng núi thuộc địa cấp thị Tín Dương (Xìnyáng), tỉnh Hà Nam, nơi khí hậu chuyển tiếp mát mẻ, sương mù kéo dài và đất giàu mùn tạo nên trà có hàm…
- — 396
Hồng trà Tín Nghi Hợp La
Hồng trà Tín Nghi Hợp La là một loại trà đỏ (được oxy hóa hoàn toàn) được sản xuất từ nguyên liệu của loại trà nổi tiếng Hợp La Trà (合箩茶, Hé Luó Chá), vốn được biết đến trong lịch sử như một trong mười lăm danh trà của tỉnh Quảng Đông.
- — 397
Trà xanh Xìnyí Hợp La
Xìnyí Hé Luó Lǜchá (信宜合箩绿茶, Xìnyí hé luó lǜchá) là một loại trà xanh Quảng Đông cực kỳ quý hiếm, được trồng trong các khe nứt của những tảng đá khổng lồ xếp chồng thành hình "rọ tre" (合箩石, hé luó shí).
- — 398
Xīshān chá
Xīshān chá (西山茶, Xīshān chá) — trà xanh trứ danh của Quảng Tây, ra đời trên ngọn núi Phật giáo linh thiêng Tây Sơn (西山), nơi chùa chiền, suối khoáng Nhũ Tuyền (乳泉, “suối Sữa”) và những bụi trà nghìn năm tạo thành một thể thống nhất không thể tách rời.
- — 399
Xuě Yá Lǜchá
Xuě Yá Lǜchá (雪芽绿茶, xuě yá lǜchá) là tên gọi chung cho các loại trà xanh được chế biến từ những búp non sớm nhất, phủ dày lông tơ trắng bạc như sương giá hay tuyết. Tên gọi “Tuyết nha” (雪芽) mang hai tầng ý nghĩa: nghĩa đen — búp được hái vào đầu xuân, khi tuyết vẫn còn phủ trên các đồi chè vùng núi (từ đó sinh ra hình…
- — 400
Trà Xanh Từ Văn
Trà Xanh Từ Văn là một loại trà xanh đặc sắc từ huyện Từ Văn (徐闻县, Xúwén Xiàn), nằm ở mũi cực nam của Trung Quốc đại lục, trên bán đảo Lôi Châu, tỉnh Quảng Đông. Đây là một trong số ít các loại trà xanh hiện đại của Trung Quốc được sản xuất bằng công nghệ hấp (蒸青, zhēngqīng), khiến nó gần gũi với truyền thống trà Nhật…
- — 401
Yǎ'ān Hēichá
Yǎ'ān Hēichá, thường được biết đến với tên gọi Yǎ'ān Zàngchá (雅安藏茶, Yǎ'ān Zàngchá) – “trà Tây Tạng Yǎ'ān”, là một trong những “trà biên giới” (biānchá, 边茶) cổ xưa và quan trọng nhất của Trung Quốc.
- — 402
Yá Bāo
Yá Bāo là một trong những sản phẩm bí ẩn và gây tranh cãi nhất trong thế giới trà. Đây là những búp ngủ đông chặt chẽ, được thu hái từ những cây mọc hoang trong các khu rừng núi Vân Nam vào đầu mùa xuân, trước khi lá bắt đầu bung nở.
- — 403
Yán Chá
Sản xuất trà nham Vũ Di là một quá trình phức tạp và tốn nhiều công sức, đòi hỏi tay nghề cao. Nó bao gồm các công đoạn truyền thống để làm trà ô long, đồng thời mang những nét đặc thù riêng của ô long Vũ Di, mà đặc biệt là **khâu sao trên than kéo dài**.
- — 404
Yán Sōng Xiǎo Zhǒng Hóngchá
Yán Sōng Xiǎo Zhǒng Hóngchá — một loại hồng trà không hun khói quý hiếm đến từ núi Vũ Di Sơn (武夷山), thể hiện một biến tấu nguyên bản của huyền thoại Chính Sơn Tiểu Chủng (正山小种). Nếu như “Lapsang Souchong” cổ điển nổi tiếng với hương thơm nồng đượm của khói thông, thì Yán Sōng Xiǎo Zhǒng mở ra một khía cạnh hoàn toàn…
- — 405
Yến Đãng Mao Phong
Yến Đãng Mao Phong là một loại trà xanh lịch sử của Trung Quốc với hơn 1600 năm lịch sử, được sản xuất trên các sườn núi nổi tiếng Yến Đãng (雁荡山, Yàndàngshān) thuộc tỉnh Chiết Giang. Những tên gọi cổ xưa như “Yến Minh” (雁茗) và “Yến Đãng Vân Vụ” (雁荡云雾, “Mây mù Yến Đãng”) phản ánh mối liên hệ hàng thế kỷ của loại trà…
- — 406
Yǎngtiān Xuě Lǜ
Yǎngtiān Xuě Lǜ là một loại trà xanh danh tiếng hiện đại đến từ tỉnh Hà Nam, được sáng tạo vào đầu thập niên 1980 tại giao điểm của truyền thống trà Trung Hoa và Nhật Bản. Trà được sản xuất trên sườn phía bắc núi Nǎinai Diàn thuộc dãy Đại Biệt Sơn, nơi mùa xuân vùng núi gặp gỡ tuyết phủ đỉnh cao, còn những vườn trà…
- — 407
Yángxiàn Xuěyá
Yángxiàn Xuěyá là hiện thân hiện đại của một trong những truyền thống trà lâu đời và được văn chương ca tụng bậc nhất Trung Hoa. Tên gọi "Mầm Tuyết xứ Dương Tiện" bắt nguồn từ thơ Tô Thức, còn cội rễ của loại trà này đi sâu vào thời Đường, khi Lục Vũ đích thân tiến cử trà địa phương lên triều đình, và nó trở thành…
- — 408
Yángyán Gōu Qīng
Yángyán Gōu Qīng là loại trà xanh chủ lực của thành phố Lâm Hải thuộc tỉnh Chiết Giang, một đại diện tiêu biểu của văn hóa trà vùng Đài Châu. Trà được sáng chế vào năm 1984 trên núi Dương Nham (羊岩山) và được đặt tên theo hai đặc điểm chính: nơi xuất xứ và hình dáng cong đặc trưng (勾曲, gōuqū) của lá trà.
- — 409
Yên Đài Lục Trà
Yên Đài Lục Trà là một loại trà xanh đến từ thành phố Yên Đài (烟台市, Yāntái Shì) tỉnh Sơn Đông, là loại trà xanh có vĩ độ cao nhất Trung Quốc. Sản phẩm được bảo hộ chỉ dẫn địa lý từ năm 2016 (国家地理标志产品保护).
- — 410
Trà Dã Sinh
Công nghệ sản xuất Yě Shēng Chá phụ thuộc vào loại trà cụ thể (Shēng Pu'er, Shú Pu'er, hồng trà, bạch trà, v.v.). Những nguyên tắc chung:
- — 411
Yíbīn Zǎochá
Yíbīn Zǎochá (宜宾早茶, Yíbīn zǎochá) — «Trà sớm Nghi Tân» — là trà xanh đến từ thành phố Nghi Tân ở phía nam tỉnh Tứ Xuyên, nằm tại nơi hợp lưu của ba con sông lớn — Kim Sa Giang (金沙江, Jīnshājiāng, thượng nguồn Trường Giang), Mân Giang (岷江, Mínjiāng) và chính Trường Giang (长江, Chángjiāng).
- — 412
Yìgòng Hồng Trà
Yìgòng Hồng Trà là một loại hồng trà được sản xuất tại Nông trường Chè Yìgòng (易贡茶场, Yìgòng Cháchǎng), nông trường chè lâu đời nhất và lớn nhất ở Tây Tạng. Tọa lạc bên bờ hồ Yìgòng thơ mộng trên độ cao hơn 2.000 m tại huyện Bomi, nông trường này là một trong những đồn điền chè hữu cơ cao nhất thế giới.
- — 413
Yíhóng Gōng Fū
Yíhóng Gōng Fū là một trong ba loại hồng trà gongfu vĩ đại của Trung Quốc bên cạnh Qímén Hóngchá (祁门红茶, Qímén Hóngchá) và Diān Hóng (滇红, Diān Hóng). Loại hồng trà lịch sử này ra đời vào thế kỷ XIX ở vùng núi phía tây Hồ Bắc và suốt một thế kỷ rưỡi đã biểu trưng cho truyền thống hồng trà thủ công của khu vực.
- — 414
Yíméng Yù Yá
Yíméng Yù Yá (沂蒙玉芽, Yíméng yù yá) — «Nụ Ngọc của núi Yíméng» — là loại trà xanh dẹt đến từ huyện Jǔnán (莒南县, Jǔnán Xiàn), thành phố Línyí (临沂市, Línyí Shì), tỉnh Shāndōng (山东省), đại diện cho «làn sóng thứ hai» của phong trào «Trà Nam tiến ra Bắc» (南茶北引, Nánchá Běiyǐn) ở Shāndōng.
- — 415
Yín Jùn Méi
Yín Jùn Méi — cấp độ “bạc” trong dòng trà danh tiếng Jùn Méi (骏眉), nằm giữa huyền thoại Jīn Jùn Méi (chỉ thuần búp) và dòng Tóng Jùn Méi / Chìgān (một búp hai lá) dễ tiếp cận hơn. Được hái theo tiêu chuẩn “một búp một lá” từ những cây trà dại trong vùng bảo tồn Tóngmù, loại trà này hòa quyện vẻ thanh nhã của nguyên…
- — 416
Ốc Bạc
Công nghệ sản xuất Ốc Bạc nhìn chung tương tự các loại trà xanh xoắn ốc khác của Trung Quốc. Công đoạn then chốt — tạo hình xoắn ốc.
- — 417
Yín Sī Lǜ Chá
Yín Sī Lǜ Chá — “trà xanh chỉ bạc” — không phải là một giống trà có định vị địa lý chặt chẽ, mà là một kiểu trà xanh chất lượng cao, được xác định chủ yếu bởi hình dạng nguyên liệu và đặc điểm thị giác của sản phẩm hoàn thiện: những sợi trà mảnh, dài, phủ lớp lông tơ màu bạc, tựa như những sợi tơ.
- — 418
Yinghong số 1
Yinghong số 1 là một trong những giống chè được chọn lọc đầu tiên dành riêng cho sản xuất hồng trà trong điều kiện cận nhiệt đới của tỉnh Quảng Đông. Được công nhận là giống quốc gia Trung Quốc vào năm 1987, nó thuộc dòng hồng trà Anh Đức (英德红茶, Yīngdé Hóngchá) – những loại hồng trà từ thành phố cấp huyện Anh Đức, từ…
- — 419
Anh Hồng Số 9
Anh Hồng Số 9 (英红9号, Yīng Hóng Jiǔ Hào) là một loại hồng trà biểu tượng của tỉnh Quảng Đông, đại diện cho một trường hợp hiếm có trong ngành trà thế giới, khi tên của giống chọn lọc đồng thời trở thành tên sản phẩm hoàn thiện và một thương hiệu công cộng địa phương.
- — 420
Yīngdé hóngchá
Yīngdé hóngchá là loại hồng trà nổi tiếng đến từ tỉnh Quảng Đông, nhanh chóng giành được sự công nhận quốc tế vào nửa sau thế kỷ XX. Cùng với Diānhóng của Vân Nam và Qímén hóngchá của An Huy, Yīngdé hóngchá nằm trong bộ ba loại hồng trà nổi tiếng nhất Trung Quốc.
- — 421
Yīngdé lǜchá
Yīngdé lǜchá (英德绿茶) là trà xanh lớn nhất tỉnh Quảng Đông, được sản xuất tại thành phố cấp huyện Yīngdé (英德) ở phía bắc tỉnh. Mặc dù Yīngdé được biết đến nhiều nhất như quê hương của loại trà đỏ nổi tiếng Yīngdé hóngchá (英德红茶), “người anh em xanh” của nó cũng không kém phần đáng chú ý: được chế biến từ giống lá lớn Vân…
- — 422
Anh Sơn Vân Vụ Trà
Anh Sơn Vân Vụ Trà (英山云雾茶, Yīngshān yúnwùchá) là một loại trà xanh đến từ huyện Anh Sơn (英山县, Yīngshān Xiàn), địa cấp thị Hoàng Cương (黄冈市, Huánggāng Shì), tỉnh Hồ Bắc (湖北省), nằm ở sườn nam của dãy núi Đại Biệt Sơn (大别山, Dàbiéshān) – đường phân thủy lớn nhất giữa lưu vực Trường Giang và Hoài Hà.
- — 423
Hồng trà Nghi Hưng
Hồng trà Nghi Hưng là loại hồng trà đến từ thành phố Nghi Hưng, tỉnh Giang Tô, có số phận gắn bó không thể tách rời với một truyền thống địa phương vĩ đại khác — những ấm trà Nghi Hưng bằng đất sét tím tử sa.
- — 424
Vĩnh Xuyên Tú Nha
Vĩnh Xuyên Tú Nha (永川秀芽, Yǒngchuān xiù yá — “Búp măng thanh nhã từ Vĩnh Xuyên”) là loại trà xanh chủ lực của thành phố trực thuộc trung ương Trùng Khánh (重庆, Chóngqìng), được sáng tạo năm 1959 và được đặt tên năm 1964 bởi nhà trà học vĩ đại, giáo sư **Trần Chuyên (陈椽, Chén Chuán, 1908–1999)** — cha đẻ của khoa học trà…
- — 425
Yǒngfú Gāo Shān Chá
Năm 1996, nhà trồng trà Đài Loan Xiè Dōngqìng (谢东庆, Xiè Dōngqìng) đến từ huyện Nam Đầu (南投縣, Nántóu xiàn) phát hiện khí hậu, độ cao và vĩ độ của trấn Vĩnh Phúc gần như trùng khớp với điều kiện của A Lí Sơn (阿里山, Ālǐshān) — một trong những vùng trà danh tiếng nhất Đài Loan.
- — 426
Yǒngtài Lǜchá
Yǒngtài Lǜchá là trà xanh vùng miền từ huyện Yǒngtài tỉnh Phúc Kiến, được cấp chỉ dẫn địa lý sản phẩm quốc gia (国家农产品地理标志). Những phẩm chất điển hình của nó được tóm tắt ngắn gọn là “hương cao, vị thanh khiết, nước trà trong, màu sắc tươi tắn” (香高、味醇、汤清、色润).
- — 427
Vĩnh Khê Hỏa Thanh
Vĩnh Khê Hỏa Thanh (涌溪火青, Yǒngxī huǒ qīng) là một loại trà xanh dạng ngọc trai độc đáo đến từ huyện Kính (Jīngxiàn) thuộc tỉnh An Huy (Ānhuī), một trong số ít trà xanh Trung Quốc được vò thành những viên tròn chắc, tựa như những viên ngọc.
- — 428
Trà Hữu Cơ
Sản xuất Trà Hữu Cơ dựa trên việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc và tiêu chuẩn nhất định, bao trùm mọi công đoạn từ trồng bụi trà đến đóng gói trà thành phẩm:
- — 429
Yóuqiè Hēi Wūlóng
Yóuqiè Hēi Wūlóng là một đại diện khác thường của thế giới ô long, đứng ở giao điểm giữa nghệ thuật chế biến trà truyền thống Phúc Kiến và văn hóa tiếp thị Nhật Bản. Đây là loại ô long tái chế biến (再加工, zài jiāgōng) trải qua quá trình sấy than kép đậm, khiến lá có màu đen như than, và hàm lượng polyphenol, theo công…
- — 430
Youxi Lục Trà
Youxi Lục Trà là loại trà xanh địa phương của Phúc Kiến, được sản xuất tại huyện Youxi (尤溪县, Yóuxī Xiàn), thành phố Tam Minh, tỉnh Phúc Kiến. Thuộc loại hỏa thanh lục trà (烘青绿茶, hōngqīng lǜchá) – trà xanh được sấy bằng không khí nóng. Sản phẩm được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (地理标志集体商标) từ năm 2010.
- — 431
Viễn An Hoàng Trà
Kỹ thuật Viễn An Hoàng Trà là kỹ thuật duy nhất ở tỉnh Hồ Bắc bao gồm công đoạn muộn hoàng đích thực. Năm công đoạn, hoàn toàn thủ công. Đặc điểm chính: ủ đống dưới vải ẩm và sấy trên than củi thông.
- — 432
Yuèguāng Bái
Yuèguāng Bái ("Bạch Nguyệt Quang") — loại trà Vân Nam thường được xếp vào nhóm bạch trà dựa trên kỹ thuật (héo tự nhiên + sấy) và hương vị êm dịu, nhưng lại làm từ nguồn lá to **dà yè zhǒng** (大叶种) (*Camellia sinensis* var. *assamica*).
- — 433
Yuèguāng Jīn Zhī
Yuèguāng Jīn Zhī là một loại Diānhóng thuộc dòng gongfu, đại diện cho dòng trà đỏ Vân Nam cao cấp hiện đại. Cái tên, mang nghĩa đen là “Ánh trăng, cành vàng”, kết hợp giữa chất thơ và điểm nhấn là sự dồi dào của những búp vàng – dấu ấn đặc trưng của loại trà này.
- — 434
Thúy Lan Tây Nhạc
Thúy Lan Tây Nhạc (岳西翠兰, Yuèxī cuì lán — "Phong lan lục bảo Tây Nhạc") — trà xanh An Huy với hàm lượng axit amin cao kỷ lục (≥6,3%) và hàm lượng polyphenol thấp kỷ lục (≤19,5%) — một tỷ lệ mang lại vị ngọt và sự mềm mại đặc biệt, hầu như không có loại trà xanh Trung Quốc nào sánh được.
- — 435
Yuèxiāng Lóng Jǐng
Yuèxiāng Lóng Jǐng là thương hiệu trà Long Tỉnh cấp vùng có sản lượng lớn nhất Trung Quốc, chiếm khoảng một phần ba tổng sản lượng Long Tỉnh toàn quốc. Trà được sản xuất tại thành phố cấp huyện Thặng Châu (嵊州市, Shèngzhōu shì), tỉnh Chiết Giang – quê hương của nghệ thuật kinh kịch Việt kịch (越剧, yuèjù), điều này được…
- — 436
Trà Gạch Vàng Nhạc Dương
Trà Gạch Vàng Nhạc Dương (岳阳黄茶砖, Yuèyáng huáng chá zhuān) — một trong những loại trà độc đáo và nghịch lý nhất trong truyền thống Trung Hoa. Đây là trà vàng ép (紧压黄茶, jǐnyā huángchá) chứa “hoa vàng” (金花, jīn huā) — các khuẩn lạc của nấm có lợi *Eurotium cristatum*, trước đây chỉ gắn với trà đen (hắc trà).
- — 437
Nhạc Dương Hoàng Nha
Nhạc Dương Hoàng Nha được sản xuất theo kỹ thuật độc đáo “mãn hoàng kép với sấy định hướng” (双闷黄 + 定向烘焙, shuāng mèn huáng + dìngxiàng hōngbèi), một sáng tạo của các nghệ nhân trà Nhạc Dương, được coi là hệ thống lên men kiểm soát hai giai đoạn đầu tiên của trà vàng ở Trung Quốc.
- — 438
Trà Vàng Nhạc Dương
Trà vàng Nhạc Dương không chỉ là một thức uống, mà là cả một thế giới trải dài bên bờ hồ Động Đình hùng vĩ thuộc tỉnh Hồ Nam. Lịch sử của nó bắt nguồn từ thời nhà Đường, tuyệt tác tiêu biểu – Jūnshān Yínzhēn (君山银针) huyền thoại – từng là bảo vật của cung đình, và kỹ thuật “ủ kép” (双闷黄, shuāng mèn huáng) độc đáo đã tạo…
- — 439
Ngọc Lan Hương Đan Tùng
Tuy nhiên, lịch sử của cây trà đã sản sinh ra dòng vô tính ngọc lan hương còn xa xưa hơn. Cây mẹ lần đầu được nhân giống bằng cách giâm cành vào năm 1961. Sau đó, nông dân trồng trà Ngụy Lập Dân (魏立民, Wèi Lìmín) ở trấn Phượng Hoàng phát hiện ra rằng cá thể này có sức sinh trưởng vượt trội, khả năng đâm chồi mạnh và…
- — 440
Yǔnkēng Hồng Trà
Yǔnkēng Hồng Trà là một loại hồng trà, đúng nghĩa đen được trồng trong miệng hố thiên thạch — hố va chạm duy nhất được xác nhận tại Trung Quốc và là một trong vỏn vẹn 13 hố va chạm trên thế giới có chứa những mảnh vỡ của chính thiên thạch.
- — 441
Yǔnkēng Lǜchá
Yǔnkēng Lǜchá là loại trà xanh duy nhất trên thế giới được trồng trong một miệng hố va chạm thiên thạch. Các đồn điền nằm bên trong và xung quanh hố va chạm Baisha trên đảo Hải Nam – miệng hố va chạm thiên thạch duy nhất được khoa học xác nhận tại Trung Quốc, hình thành cách đây khoảng 700.000 năm.
- — 442
Vân Long Lục Trà
Vân Long Lục Trà là một loại trà xanh vùng núi cao đến từ huyện Vân Long, Châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý, tỉnh Vân Nam. Trà được sản xuất từ lá của giống chè lá lớn Vân Nam (*Camellia sinensis* var. *assamica*) ở độ cao 1800–2600 m – một trong những vùng trồng chè cao nhất Trung Quốc.
- — 443
Trà Ngân Châm Đại Lý Vân Nam
Trà Ngân Châm Đại Lý Vân Nam là loại bạch trà (trà trắng) độc đáo thuộc dòng “ngân châm”, được sản xuất hoàn toàn từ búp của loài *Camellia taliensis* (大理茶, Dàlǐ Chá) hoang dã cổ xưa – một trong những đại diện lâu đời nhất của chi Trà, được xem như tổ tiên khả dĩ của trà trồng *Camellia sinensis*.
- — 444
Hồng Trà Cổ Thụ Vân Nam
Hồng Trà Cổ Thụ Vân Nam là loại hồng trà thuộc dòng Diānhóng (滇紅), được sản xuất từ lá của những cây chè cổ thụ (古樹, gǔ shù — cây trên 100 năm tuổi) ở tỉnh Vân Nam. Đây không phải là một giống riêng biệt hay một thương hiệu, mà là tên gọi chung cho toàn bộ phân khúc hồng trà cao cấp Vân Nam, cùng chung một điểm:…
- — 445
Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938
Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938 (云南经典1938红茶, Yúnnán Jīngdiǎn 1938 Hóngchá) là loại hồng trà Vân Nam huyền thoại thuộc dòng Điền Hồng (滇红, Diān Hóng), đã khắc ghi vào tên gọi năm khai sinh của toàn bộ ngành công nghiệp hồng trà Vân Nam.
- — 446
Vân Nam Cảnh Mại Ô Long
Vân Nam Cảnh Mại Ô Long (云南景迈乌龙, Yúnnán Jǐngmài wūlóng) là một thử nghiệm táo bạo tại điểm giao thoa của hai truyền thống trà lớn của Trung Quốc: kỹ thuật chế biến trà ô long do các bậc thầy Đài Loan du nhập, kết hợp với thổ nhưỡng độc đáo của những vườn trà cổ thụ trên núi Cảnh Mại (景迈山) – di sản thế giới đầu tiên…
- — 447
Yúnnán Jǐngmài Yěshēng Hóngchá
Yúnnán Jǐngmài Yěshēng Hóngchá là một loại hồng trà độc đáo, được sản xuất từ lá của những cây chè hoang dã và bán hoang dã mọc trong các khu rừng chè cổ thụ trên núi Cảnh Mại (景迈山, Jǐngmàishān) – di sản thế giới đầu tiên của UNESCO dành riêng cho văn hóa trà.
- — 448
Yúnnán Lǜchá
Yúnnán Lǜchá (云南绿茶, Yúnnán lǜchá), còn được gọi tắt là Diān Lǜ (滇绿, Diān Lǜ), là một phạm trù rộng lớn các loại trà xanh được sản xuất tại tỉnh Vân Nam (云南, Yúnnán) ở tây nam Trung Quốc. Vân Nam được coi là cái nôi của cây chè *Camellia sinensis*, và chính nơi đây tập trung sự đa dạng di truyền tối đa của các loài chè…
- — 449
Hồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân Nam
Hồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân Nam là loại hồng trà Vân Nam thượng hạng thuộc dòng Điền Hồng (滇红, Diān Hóng), được sản xuất từ nguyên liệu của những cây chè cổ thụ hàng thế kỷ tại thôn Mã Đài, địa khu Lâm Thương.
- — 450
Vân Nam Vô Lượng Hồng Trà
Vân Nam Vô Lượng Hồng Trà (云南无量红茶, Yúnnán wúliàng hóngchá) là trà đỏ vùng núi cao từ dãy Vô Lượng Sơn (无量山, Wúliàng Shān), một trong những vùng trà cổ xưa nhất thế giới, tọa lạc tại huyện Cảnh Đông (景东, Jǐngdōng), tỉnh Vân Nam.
- — 451
Bạch Trà Tử Nha Dã Sinh Vân Nam
Bạch Trà Tử Nha Dã Sinh Vân Nam là một loại bạch trà quý hiếm, được sản xuất từ nguyên liệu đại diệp chủng Vân Nam mọc hoang dã (野生, yěshēng) với sắc tố tía tự nhiên ở búp non. Đây là loại trà nằm ở giao điểm của hai hiện tượng độc đáo: **nguồn gốc hoang dã** (nguyên liệu được hái từ những cây trà gieo hạt tự nhiên,…
- — 452
Yúnnán Yěshēng Zǐyá Hóngchá
Yúnnán Yěshēng Zǐyá Hóngchá là một loại hồng trà quý hiếm, được sản xuất từ lá của những cây chè hoang dã với chồi non có sắc tím tự nhiên. Màu tím này là do hàm lượng anthocyanin cao – những chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ, khiến loại trà này độc đáo cả về thành phần sinh hóa lẫn hương vị.
- — 453
Yúnwù Gòngchá
Yúnwù Gòngchá là một trong những loại trà lịch sử lâu đời nhất của tỉnh Quý Châu, là loại trà duy nhất trong tỉnh có tư cách cống phẩm triều đình được ghi nhận bằng tư liệu văn bia đá còn tồn tại.
- — 454
Trà Ô Long Chương Bình Thủy Tiên
Trà Ô Long Chương Bình Thủy Tiên là loại ô long ép bánh duy nhất trên thế giới, là biểu tượng đặc trưng của thành phố cấp huyện Chương Bình, tỉnh Phúc Kiến. Loại trà này kết hợp kỹ thuật của trà ô long Bắc Phúc Kiến (闽北, Mǐnběi) và Nam Phúc Kiến (闽南, Mǐnnán) và được sản xuất dưới dạng những bánh vuông đặc trưng, bọc…
- — 455
Zhāngpíng Shuǐxiān Hóngchá Bǐng
Zhāngpíng Shuǐxiān Hóngchá Bǐng là một biến thể hiện đại của loại trà ép nổi tiếng từ thành phố cấp huyện Zhāngpíng (漳平, Zhāngpíng), tỉnh Fújiàn. Không giống như Zhāngpíng Shuǐxiān cổ điển vốn truyền thống là trà ô long và là loại trà ô long ép bánh duy nhất trên thế giới, phiên bản này là hồng trà (hóngchá) được lên…
- — 456
Chương Châu Lưu Hương
Chương Châu Lưu Hương là một trong ba sản phẩm trà cổ điển của Nhà máy Chè quốc doanh Chương Châu, cùng với Sắc Chủng (色种, Sèzhǒng) và Nhất Chi Xuân (一枝春, Yī Zhī Chūn). Đây là một ví dụ về ô long “hỗn hợp” hiếm gặp ở Trung Quốc hiện đại: nguyên liệu từ các vùng khác nhau của Phúc Kiến trải qua một quy trình tinh chế…
- — 457
Zhāngzhōu sè zhǒng
Zhāngzhōu sè zhǒng là một loại ô long phối trộn độc đáo từ miền Nam Phúc Kiến, hội tụ trong một chén trà đặc tính của vài giống cây trồng Mân Nam cổ điển. Được các nghệ nhân của Nhà máy Chè Trương Châu sáng tạo vào những năm 1950, loại trà này đã trở thành biểu tượng của truyền thống thưởng trà vùng này và là “danh…
- — 458
Trương Châu Nhất Chi Xuân
Nhất Chi Xuân là sản phẩm của quy trình sản xuất hai giai đoạn. Ở giai đoạn đầu, từ lá tươi chế biến thành bán thành phẩm thô (毛茶, máo chá) theo công nghệ ô long Mân Nam cổ điển. Ở giai đoạn thứ hai — then chốt đối với thương hiệu — các bán thành phẩm của các mùa, giống và địa phương khác nhau trải qua quy trình tinh…
- — 459
Trà Chương An Bát Tiên
Mùa xuân năm 1965, kỹ thuật viên đánh giá trà của trạm thu mua huyện Trịnh Triệu Cần (郑兆钦, Zhèng Zhàoqīn) trong lúc khảo sát các vườn trà cổ ở thị trấn Tú Triện (秀篆镇) giáp Quảng Đông đã phát hiện một cây con biến dị giữa những bụi trà bản địa.
- — 460
Chiêu Bình Hồng Trà
Chiêu Bình Hồng Trà là loại hồng trà gungfu đến từ huyện Chiêu Bình, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, được chế biến từ giống chè xanh Phúc Vân Lục Hào (福云六号, Fúyún Liùhào) theo công nghệ hồng trà.
- — 461
Trà xanh Chiêu Bình
Trà xanh Chiêu Bình (昭平绿茶, Zhāopíng lǜchá) là một loại trà xanh Trung Quốc chế biến kiểu kết hợp (烘炒结合型, hōngchǎo jiéhé xíng), sản xuất tại huyện Chiêu Bình, Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.
- — 462
Trà Tùng Châm Chiết Giang
Trà Tùng Châm Chiết Giang (浙江松针, Zhèjiāng sōngzhēn) – trà xanh đến từ huyện Thuần An (淳安) tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc, nằm bên bờ hồ Thiên Đảo nổi tiếng (千岛湖, Qiāndǎo Hú). Đặc điểm nổi bật nhất của trà này là sự kết hợp giữa giống lai không điển hình cho Chiết Giang dựa trên *Camellia sinensis* var.
- — 463
Chính Sơn Tiểu Chủng
Chính Sơn Tiểu Chủng (正山小种, zhèng shān xiǎo zhǒng) là loại hồng trà đầu tiên trên thế giới, tổ tiên của tất cả các loại hồng trà (trà đen) trên hành tinh. Được tạo ra một cách tình cờ ở vùng núi Đồng Mộc (Tongmu) hơn 400 năm trước, trà đã đi từ sai lầm của những người thợ thủ công làng quê đến biểu tượng của Trung…
- — 464
Bạch Trà Chính Hòa
Bạch Trà Chính Hòa là loại trà trắng đến từ huyện Chính Hòa ở phía bắc tỉnh Phúc Kiến. So với các vùng trà trắng ven biển, trà nơi đây thường mang "chất núi" rõ rệt hơn: nước trà đậm đà, hương thơm có thể đậm đà và đầy hương hoa, còn các lô trà ủ lâu năm cho ra những sắc thái mật ong – thảo mộc sâu lắng.
- — 465
Trà Chưng My
Trà Chưng My là một loại trà xanh hấp độc đáo (蒸青绿茶, zhēngqīng lǜchá) đến từ tây nam Vân Nam, được tạo ra trên cơ sở nguyên liệu lá lớn của Vân Nam, ứng dụng công nghệ cố định bằng hơi nước (蒸青, zhēngqīng) vay mượn từ truyền thống trà Ân Thi Ngọc Lộ.
- — 466
Trà Trịnh Trạch
Thời Nam Tống (南宋, Nán Sòng), nhà sử học và bách khoa toàn thư Trịnh Tiều (郑樵, Zhèng Qiáo, 1104–1162) trong bài thơ “Thái trà hành” (采茶行, “Bài hành về việc hái trà”) đã đặt Trà Trịnh Trạch ngang hàng với danh trà Vũ Di Sơn, gọi chúng là “hai viên minh châu cống phẩm”.
- — 467
Trà trắng Chá Vinh
Trà trắng Chá Vinh là trà trắng đến từ huyện Chá Vinh thuộc Ninh Đức (Phúc Kiến). Vùng này nổi tiếng là khu vực **trà trắng vùng cao**: độ cao mát mẻ và sương mù khiến nước trà thơm hơn và mang cảm giác “mát lành”, còn những mẻ trà được ủ lão thường cho chiều sâu mềm mại như mật ong – thảo mộc.
- — 468
Zhī Lán Xiāng Dāncóng
Zhī Lán Xiāng Dāncóng (芝兰香单丛) là một trong những loại trà ô long tinh tế và dễ nhận biết nhất trong đại gia đình trà phượng hoàng đơn tùng (Fènghuáng Dāncóng). Hương lan đặc trưng của trà — sắc nét, đầy hoa, với chút ngọt nhẹ và chiều sâu khoáng chất — đã khiến loại trà này trở thành tiêu chuẩn của vùng cao núi Phượng…
- — 469
Trùng Khánh Đà Trà
Trùng Khánh Đà Trà là loại trà ép huyền thoại mang hình dáng “tổ chim” (沱, tuó), được sản xuất lần đầu vào năm 1953 tại Nhà máy Trà Trùng Khánh (重庆茶厂, Chóngqìng Cháchǎng) – xí nghiệp chè lớn nhất Trung Quốc thời kỳ mới.
- — 470
Trúc Diệp Thanh
Trúc Diệp Thanh (竹叶青, zhú yè qīng) là một trong những loại trà xanh Tứ Xuyên dễ nhận biết nhất, là biểu tượng của ngọn núi linh thiêng Nga Mi (峨眉山, Éméishān). Những cánh trà dẹt màu lục bảo, tựa như chồi non của tre, cùng hương vị thanh khiết, tươi mát với hậu vị ngọt kéo dài đã khiến loại trà này trở thành tác phẩm…
- — 471
Chư Kỵ Mã Kiếm Trà
Mã Kiếm Trà là một loại trà xanh non trẻ nhưng đầy tham vọng, đến từ thị trấn Mã Kiếm (马剑镇) thuộc huyện Chư Kỵ (诸暨市), tỉnh Chiết Giang. Được tạo ra vào những năm 1990 bởi các nghệ nhân trà địa phương, nó nhanh chóng có được danh tiếng về phong cách — những búp trà thẳng như lưỡi kiếm, hương thơm hạt dẻ và màn trình…
- — 472
Zhúxī Máojiān
Zhúxī Máojiān (竹溪毛尖, Zhúxī máojiān) là một loại trà xanh hữu cơ vùng cao đến từ huyện Trúc Khê (竹溪县, Zhúxī Xiàn), tỉnh Hồ Bắc (湖北省, Húběi Shěng), nằm ngay trung tâm của vùng núi Tần Ba (秦巴山区) – khu vực miền núi nơi giao thoa giữa dãy Tần Lĩnh và Đại Ba Sơn, ranh giới ba tỉnh Hồ Bắc, Thiểm Tây và thành phố Trùng Khánh.
- — 473
Trà Tím Hạch Châu / Trà Tím Bát Bộ
Trà Tím Hạch Châu là một loại trà lá tím độc đáo từ Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây, tấm danh thiếp của địa cấp thị Hạch Châu. Đặc điểm nổi bật của trà là hàm lượng anthocyanin cực cao trong các búp non, mang lại cho lá màu đỏ tía đậm quanh năm.
- — 474
Zǐjīn Hóngchá
Theo “Huyện chí Tử Kim” (《紫金縣志》), nghề trồng chè trong vùng có lịch sử khoảng 700 năm — chè được trồng ở đây từ thời Minh (明, từ thế kỷ XIV). Trong giai đoạn Minh – Thanh (明清), trà Tử Kim nằm trong số “ba danh trà của Đông Giang” (東江三大名茶) — cùng với trà Hà Nguyên và Liên Bình.
- — 475
Zǐjuān Hóngchá
Năm 1985, một cán bộ khoa học của Viện Nghiên cứu Chè Vân Nam đã phát hiện trong vườn thực nghiệm (hơn 200 mẫu, trên 60 nghìn bụi giống lá lớn Vân Nam) một cây bất thường: búp, lá non và thân có màu tím hoàn toàn.
- — 476
Tư Khê Bạch Trà
Tư Khê Bạch Trà là trà xanh được sản xuất từ giống chè lá trắng (bạch tạng) tại huyện Tư Khê, tỉnh Giang Tây. Mặc dù có chữ "bạch" (白, bái) trong tên gọi, nhưng đây chính xác là trà xanh theo phương pháp chế biến, không phải bạch trà (白茶) theo cách hiểu của lục đại trà loại.
- — 477
Zǐyáng hēichá
Trà đen Tử Dương là một loại hắc trà đến từ huyện Tử Dương ở phía nam tỉnh Thiểm Tây, sinh trưởng trên những vùng đất cổ giàu selen của dãy Tần Ba. Sự kết hợp giữa quy trình “phát triển hoa vàng” đặc trưng của trà Phù Chuyên với hàm lượng selen cao tự nhiên trong nguyên liệu đã khiến loại trà này trở thành “bảo vật…
- — 478
Hồng Trà Tử Dương
Hồng Trà Tử Dương là loại trà đỏ (hồng trà) đến từ huyện Tử Dương (紫阳县) ở phía nam tỉnh Thiểm Tây, vùng trồng trà lịch sử cực bắc của Trung Quốc. Đặc điểm nổi bật nhất khiến Tử Dương khác biệt so với mọi loại hồng trà Trung Hoa chính là sự giàu selen tự nhiên: huyện này nằm trên một trong hai đai địa chất chứa selen…
- — 479
Zǐyáng lǜchá
Zǐyáng lǜchá (紫阳绿茶, Zǐyáng lǜchá) là một loại trà xanh cổ xưa nhất ở Tây Bắc Trung Quốc, có lịch sử ghi nhận từ thời Tây Chu (thế kỷ XI–VIII TCN) — cách đây hơn ba nghìn năm. Trà này đến từ huyện Zǐyáng, tỉnh Shǎnxī, nằm ở sườn bắc của dãy núi Tần Lĩnh–Ba Sơn (秦巴山区), nổi tiếng với hai đặc tính: hàm lượng **selen** kỷ…
- — 480
Tử Dương Mao Tiêm
Tử Dương Mao Tiêm là một loại trà xanh lịch sử từ huyện Tử Dương thuộc tỉnh Thiểm Tây, nằm trên sườn phía bắc của dãy núi Đại Ba Sơn (大巴山) bên thượng nguồn sông Hán Giang (汉江). Đặc điểm nổi bật nhất của trà này là sự giàu selen tự nhiên: Tử Dương là một trong hai vùng đất chứa selen tự nhiên lớn nhất Trung Quốc, và…
- — 481
Zūnyì Hồng Trà
Zūnyì Hồng Trà là một loại hồng trà công phu hiện đại đến từ tỉnh Quý Châu, được phục hưng trên cơ sở lịch sử của “Môi Hồng” (湄红) từ những năm 1940 và đã trở thành một trong bốn thương hiệu trà chủ lực của tỉnh trong khuôn khổ chương trình “Tam lục nhất hồng” (三绿一红, Sān Lǜ Yī Hóng).
- — 482
Zūnyì Máofēngchá
Zūnyì Máofēngchá là trà xanh Quý Châu được Viện Nghiên cứu Chè Quý Châu sáng tạo năm 1974 nhân kỷ niệm 40 năm Hội nghị Tuân Nghĩa (遵义会议, Zūnyì Huìyì, 1935) — sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử Đảng Cộng sản Trung Quốc.